Quay lại Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Du lịch & di chuyển

ID 250259
42 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  42 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/hɪt ðə rəʊd/
idiom
lên đường, bắt đầu chuyến đi / khởi hành
It's getting late; we should hit the road.
Muộn rồi, chúng ta nên lên đường thôi.
Chi tiết
They hit the road early to beat the morning traffic.Họ khởi hành sớm để tránh kẹt xe buổi sáng.
Đồng nghĩaset offget goinghead out
Cụm hay dùngtime to hit the roadfinally hit the road
Nghĩa đen: "đập xuống mặt đường". Ý diễn tả bắt đầu di chuyển, thường dùng khi nói lời tạm biệt. Giọng điệu thân mật, rất thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
/ɒn ðə rəʊd/
idiom
đang đi trên đường, đang trong chuyến đi / đi công tác liên tục
She's on the road for work almost every week.
Cô ấy hầu như mỗi tuần đều đi công tác.
Chi tiết
After months on the road, he was glad to be home.Sau nhiều tháng rong ruổi, anh ấy vui mừng được về nhà.
Đồng nghĩatravellingin transit
Cụm hay dùngbe on the roadlife on the road
Chỉ trạng thái đang di chuyển hoặc thường xuyên đi đây đi đó (nhân viên kinh doanh, nghệ sĩ lưu diễn). Cũng dùng cho phương tiện "The car was back on the road after repairs".
/ɒf ðə ˈbiːtən træk/
idiom
xa khu đông đúc, nơi hẻo lánh / ít người biết đến
They prefer to travel off the beaten track rather than visit tourist hotspots.
Họ thích đi những nơi hẻo lánh hơn là các điểm du lịch đông khách.
Chi tiết
The village was so off the beaten track that few tourists ever found it.Ngôi làng hẻo lánh đến mức rất ít khách du lịch tìm được.
Đồng nghĩaout of the wayremotesecluded
Cụm hay dùngtravel off the beaten trackoff-the-beaten-track destination
Nghĩa đen: "tránh xa lối mòn đã bị giẫm nát". Diễn tả nơi chưa thương mại hóa, ít phổ biến. Cụm "off-the-beaten-path" cũng rất thông dụng ở Mỹ.
/teɪk ə ˈdiːtʊər/
idiom
đi vòng, đi đường khác / rẽ sang hướng không dự định
We took a detour through the countryside to avoid the highway.
Chúng tôi đi vòng qua vùng nông thôn để tránh xa lộ.
Chi tiết
The accident forced drivers to take a detour.Vụ tai nạn buộc các tài xế phải đi vòng.
Đồng nghĩago aroundbypass
Cụm hay dùngmake a detourslight detour
"Detour" xuất phát từ tiếng Pháp "détour" (rẽ vòng). Dùng khi buộc phải thay đổi lộ trình vì trở ngại hoặc khi chủ động ghé thêm địa điểm. Cũng dùng nghĩa bóng cho kế hoạch bị gián đoạn.
/ɪn ˈtrænzɪt/
idiom
đang trên đường di chuyển, đang quá cảnh
The passengers were in transit at Singapore airport.
Các hành khách đang quá cảnh tại sân bay Singapore.
Chi tiết
My luggage was lost in transit.Hành lý của tôi bị thất lạc trên đường vận chuyển.
Đồng nghĩaon the wayen route
Cụm hay dùnggoods in transitpassengers in transit
Thuật ngữ chính thức dùng trong vận chuyển và hàng không, nhưng cũng được nói thường ngày. Người "in transit" thường chờ ở sân bay để nối chuyến bay tiếp theo.
/ɡet ðə ʃəʊ ɒn ðə rəʊd/
idiom
bắt đầu hành động / khởi động kế hoạch (thường là chuyến đi hoặc dự án)
Everyone is packed and ready — let's get the show on the road!
Mọi người đã đóng gói xong rồi — bắt đầu thôi!
Chi tiết
We need to get the show on the road if we want to arrive by noon.Chúng ta phải khởi hành ngay nếu muốn đến trước trưa.
Đồng nghĩaget startedget moving
Cụm hay dùngtime to get the show on the road
Xuất xứ từ làng xiếc / biểu diễn lưu động xưa — đoàn phải "đưa chương trình lên đường". Ngày nay dùng rộng rãi để thúc giục bắt đầu bất kỳ hoạt động nào, mang sắc thái hào hứng.
/əˈraɪv ɪn wʌn piːs/
idiom
đến nơi bình an, không bị thương tích gì
Despite the storm, all the hikers arrived in one piece.
Dù có bão, tất cả người leo núi đều đến nơi bình an.
Chi tiết
I'm just glad the kids arrived in one piece after such a long drive.Tôi mừng vì bọn trẻ đã đến nơi an toàn sau chuyến lái xe dài như vậy.
Đồng nghĩaarrive safelymake it safely
Cụm hay dùngget there in one piecemake it in one piece
Hình ảnh "nguyên một mảnh" ám chỉ không bị gãy vỡ hay tổn thương. Dùng sau chuyến đi nguy hiểm hoặc mệt nhọc, thường biểu lộ sự nhẹ nhõm. Cũng dùng cho đồ vật.
/ɡəʊ ðə ˈdɪstəns/
idiom
hoàn thành trọn vẹn hành trình / kiên trì đến cùng
Not everyone can go the distance on a 500-kilometre cycling trip.
Không phải ai cũng có thể hoàn thành trọn vẹn chuyến đạp xe 500 km.
Chi tiết
She trained hard because she wanted to go the distance in the marathon.Cô ấy luyện tập chăm chỉ vì muốn hoàn thành cả quãng đường marathon.
Đồng nghĩasee it throughstay the course
Cụm hay dùngwilling to go the distancego the full distance
Xuất phát từ quyền Anh (đi hết số hiệp mà không bị đo ván). Trong ngữ cảnh du lịch, ám chỉ hoàn thành toàn bộ hành trình dù khó khăn. Cũng dùng rộng rãi trong kinh doanh, tình cảm.
/æt ə ˈkrɒsrəʊdz/
idiom
đứng trước ngã tư / ở điểm bước ngoặt phải quyết định
After graduating, she felt she was at a crossroads in her life.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy mình đang đứng trước bước ngoặt cuộc đời.
Chi tiết
The company is at a crossroads: expand overseas or stay local.Công ty đang đứng trước quyết định: mở rộng ra nước ngoài hay tiếp tục ở trong nước.
Đồng nghĩaat a turning pointfacing a decision
Cụm hay dùngstand at a crossroadsreach a crossroads
Ngã tư đường là nơi buộc phải chọn một hướng đi. Dùng hoàn toàn theo nghĩa bóng — nơi cuộc đời/sự nghiệp đòi hỏi lựa chọn quan trọng. Không dùng để chỉ ngã tư giao thông thực tế.
/faɪnd jɔːr ˈbeərɪŋz/
idiom
xác định phương hướng / định vị bản thân trong tình huống mới
It took her a few weeks to find her bearings in the new city.
Phải mất vài tuần cô ấy mới định hướng được trong thành phố mới.
Chi tiết
New students need time to find their bearings on campus.Sinh viên mới cần thời gian để làm quen và định hướng trên khuôn viên trường.
Đồng nghĩaget orientedget one's footing
Cụm hay dùngtake time to find your bearingsslowly find your bearings
"Bearings" trong hàng hải chỉ vị trí tàu so với điểm tham chiếu. Nghĩa bóng: hiểu mình đang ở đâu trong một hoàn cảnh xa lạ. Cũng dùng "lose one's bearings" (mất phương hướng).
/luːz jɔːr weɪ/
idiom
lạc đường / đánh mất phương hướng (nghĩa đen và bóng)
We lost our way in the fog and ended up in a different town.
Chúng tôi lạc đường trong sương mù và đi lạc vào một thị trấn khác.
Chi tiết
After the setback, he felt he had lost his way in life.Sau cú sốc đó, anh ấy cảm thấy mình đã mất phương hướng trong cuộc sống.
Đồng nghĩaget lostgo astray
Cụm hay dùngcompletely lost their waylose your way in life
Dùng được cả nghĩa đen (lạc đường địa lý) và nghĩa bóng (mất mục tiêu sống hoặc đạo đức). Đây là thành ngữ linh hoạt, tần suất sử dụng cao.
/ɡet lɒst/
idiom
bị lạc; (khẩu ngữ thô) biến đi / xéo đi
We got lost trying to find the hostel in the old quarter.
Chúng tôi bị lạc khi tìm nhà nghỉ trong phố cổ.
Chi tiết
He told the persistent salesman to get lost.Anh ta bảo người bán hàng dai dẳng kia hãy biến đi.
Đồng nghĩago astraylose your way
Cụm hay dùngeasily get losttell someone to get lost
Nghĩa đen: đi lạc không tìm được đường. Khi nói với ai ("Get lost!") là lời đuổi đi thô lỗ. Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
/teɪk ðə ˈsiːnɪk ruːt/
idiom
đi đường vòng qua phong cảnh đẹp / không chọn đường ngắn nhất
We took the scenic route along the coast and it was breathtaking.
Chúng tôi đi đường ven biển ngắm cảnh và thật tuyệt vời.
Chi tiết
Taking the scenic route added two hours but was completely worth it.Đi đường ngắm cảnh thêm hai tiếng nhưng hoàn toàn xứng đáng.
Đồng nghĩago the long way roundtake the long way
Cụm hay dùngdecide to take the scenic routethe scenic route home
Dùng nghĩa đen khi chọn lộ trình đẹp thay vì đường cao tốc nhanh nhất. Nghĩa bóng: làm điều gì đó theo cách dài hơn nhưng thú vị hơn, thường có giọng nhẹ nhàng hài hước.
/ðə lɒŋ ænd ˈwaɪndɪŋ rəʊd/
idiom
con đường dài và gian nan / hành trình nhiều khó khăn thử thách
Becoming a doctor is a long and winding road, but rewarding.
Con đường trở thành bác sĩ dài và gian nan nhưng đáng giá.
Chi tiết
Their journey to adopting a child was a long and winding road.Hành trình nhận con nuôi của họ là một con đường dài đầy gian truân.
Đồng nghĩaan uphill battlea rocky road
Cụm hay dùngit's been a long and winding road
Cụm này nổi tiếng nhờ bài hát của The Beatles (1970). Đường "dài và ngoằn ngoèo" ám chỉ hành trình không thẳng, tốn thời gian, nhiều chông gai. Dùng ẩn dụ cho các mục tiêu khó khăn.
/laɪt æt ðə end əv ðə ˈtʌnl/
idiom
ánh sáng cuối đường hầm / hy vọng sắp thoát khỏi khó khăn
After months of delays, they finally saw light at the end of the tunnel.
Sau nhiều tháng trì hoãn, họ cuối cùng thấy ánh sáng cuối đường hầm.
Chi tiết
The new medication gave patients light at the end of the tunnel.Loại thuốc mới mang lại hy vọng cho bệnh nhân.
Đồng nghĩaa ray of hopesign of improvement
Cụm hay dùngsee light at the end of the tunnelfinally some light
Hình ảnh đi trong đường hầm tối → bắt đầu nhìn thấy ánh sáng phía trước. Dùng khi tình huống khó khăn sắp kết thúc. Rất thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
/smuːð ˈseɪlɪŋ/
idiom
thuận buồm xuôi gió / mọi thứ diễn ra suôn sẻ không trở ngại
After a rough start, the rest of the trip was smooth sailing.
Sau khởi đầu khó khăn, phần còn lại của chuyến đi diễn ra rất suôn sẻ.
Chi tiết
Once you get your visa, it's smooth sailing from there.Một khi bạn có visa rồi thì mọi thứ đều suôn sẻ từ đó trở đi.
Đồng nghĩaplain sailingall clear
Cụm hay dùngit was smooth sailingfrom here it's smooth sailing
Nghĩa đen: biển lặng, gió thuận, thuyền đi trơn tru. Dùng cho bất kỳ tình huống nào không gặp trở ngại. "Plain sailing" là biến thể Anh phổ biến.
/pleɪn ˈseɪlɪŋ/
idiom
dễ dàng, không trở ngại / diễn ra trơn tru (tiếng Anh-Anh)
The first part of the project was tricky, but after that it was plain sailing.
Phần đầu dự án khó khăn, nhưng sau đó mọi thứ diễn ra trơn tru.
Chi tiết
With a good guide, the trek through the mountains was plain sailing.Với người hướng dẫn giỏi, chuyến đi bộ qua núi rất suôn sẻ.
Đồng nghĩasmooth sailingeasy going
Cụm hay dùngit should be plain sailingnot quite plain sailing
"Plain" ban đầu là thuật ngữ hàng hải "plane sailing" (tính hướng đi trên mặt phẳng — phép tính đơn giản). Phổ biến hơn ở Anh; người Mỹ hay dùng "smooth sailing".
/hɪt ə bʌmp ɪn ðə rəʊd/
idiom
gặp trở ngại nhỏ trên đường / vấp phải khó khăn tạm thời
The project hit a bump in the road when the supplier pulled out.
Dự án gặp trở ngại khi nhà cung cấp rút lui.
Chi tiết
Every journey hits a bump in the road; the key is not giving up.Mọi hành trình đều gặp khó khăn; điều quan trọng là đừng bỏ cuộc.
Đồng nghĩarun into a problemface a setback
Cụm hay dùngjust a bump in the roadhit a few bumps
Ổ gà trên đường gây xóc xe nhưng không ngăn hành trình. Dùng để chỉ khó khăn có thật nhưng không nghiêm trọng, thường có giọng lạc quan — vẫn tiếp tục được.
/end əv ðə rəʊd/
idiom
cuối đường / điểm kết thúc, không còn lối đi tiếp
After years of trying, they finally reached the end of the road in their partnership.
Sau nhiều năm cố gắng, mối hợp tác của họ cuối cùng đã đến hồi kết.
Chi tiết
This is the end of the road for our old car — it needs too many repairs.Chiếc xe cũ này đã đến hồi kết — nó cần quá nhiều sửa chữa.
Đồng nghĩaa dead endthe finish line
Cụm hay dùngreach the end of the roadthis is the end of the road
Khi đường chấm dứt không có lối tiếp, buộc phải dừng lại. Dùng khi một mối quan hệ, dự án hay giai đoạn cuộc đời không thể tiếp tục. Thường mang sắc thái tiêu cực, chung cuộc.
/ded end/
idiom
ngõ cụt / hướng đi không có lối thoát
We turned into what we thought was a shortcut but it was a dead end.
Chúng tôi rẽ vào lối mà chúng tôi nghĩ là đường tắt nhưng hóa ra là ngõ cụt.
Chi tiết
Negotiating with them has become a dead end.Đàm phán với họ đã trở thành ngõ cụt.
Đồng nghĩaa cul-de-saca blind alleyno-through road
Cụm hay dùnghit a dead endreach a dead end
Nghĩa đen: đường kết thúc không cho phép đi tiếp hay quay đầu dễ dàng. Nghĩa bóng: hướng tiếp cận, cuộc điều tra hay nghề nghiệp không dẫn đến đâu. "Dead-end job" = công việc không có cơ hội thăng tiến.
/raʊnd trɪp/
idiom
hành trình khứ hồi / đi và về
A round trip to Hanoi and back costs about two million dong by train.
Vé tàu khứ hồi đến Hà Nội và về tốn khoảng hai triệu đồng.
Chi tiết
She booked a round trip flight to save money.Cô ấy đặt vé máy bay khứ hồi để tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩareturn tripthere and back
Cụm hay dùnground-trip ticketbook a round trip
Dùng phổ biến ở Mỹ; Anh thường dùng "return ticket/journey". Về kỹ thuật không hẳn là thành ngữ nhưng được dùng ẩn dụ cho "trải qua rồi quay về chỗ cũ" trong câu chuyện hay sự nghiệp.
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə lɪft/
idiom
chở ai đó (bằng xe) / đưa đi nhờ xe
Can you give me a lift to the station? My car is being repaired.
Bạn có thể chở tôi đến ga không? Xe tôi đang sửa.
Chi tiết
She gave him a lift home after the party.Cô ấy chở anh về nhà sau bữa tiệc.
Đồng nghĩagive a ridedrop someone off
Cụm hay dùngcan you give me a lift?offer someone a lift
"Lift" là từ Anh-Anh cho hành động đưa đón bằng xe; Mỹ dùng "ride". Cũng có nghĩa bóng "tạo động lực tinh thần" — "Her words gave him a real lift" (lời cô ấy tiếp thêm sức mạnh cho anh).
/ɒn ðə muːv/
idiom
đang di chuyển / năng động, không đứng yên
As a travel photographer, she's always on the move.
Là nhiếp ảnh gia du lịch, cô ấy luôn không ngừng di chuyển.
Chi tiết
The army was on the move before dawn.Quân đội đã di chuyển trước bình minh.
Đồng nghĩaon the goconstantly travelling
Cụm hay dùngalways on the movethings are on the move
Diễn tả trạng thái liên tục hoạt động hoặc di chuyển. Cũng dùng ý bóng "mọi thứ đang tiến triển" ("Things are on the move in the company" = công ty đang có nhiều thay đổi).
/ˈkæri ɒn/
idiom
tiếp tục đi / tiếp tục làm gì đó không dừng lại
Despite heavy rain, the hikers decided to carry on.
Dù trời mưa to, đoàn leo núi quyết định tiếp tục đi.
Chi tiết
Carry on — we're almost at the summit.Tiếp tục đi thôi — chúng ta sắp đến đỉnh rồi.
Đồng nghĩapress onkeep goingcontinue
Cụm hay dùngcarry on regardlesscarry on with the journey
Rất thông dụng trong tiếng Anh Anh. Ngoài nghĩa "tiếp tục", "carry-on" cũng là danh từ chỉ hành lý xách tay lên máy bay ("carry-on luggage"). Phân biệt ngữ cảnh.
/tʌtʃ daʊn/
idiom
tiếp đất (máy bay hạ cánh) / đặt chân đến nơi
The flight touched down in Tokyo right on schedule.
Chuyến bay hạ cánh xuống Tokyo đúng giờ.
Chi tiết
We touched down in a tiny airfield in the middle of nowhere.Chúng tôi hạ cánh xuống một sân bay nhỏ giữa vùng đất hoang.
Đồng nghĩalandarrive
Cụm hay dùngtouchdown at the airportfinally touched down
Thuật ngữ hàng không chính thức nhưng dùng thường ngày. "Touchdown" (danh từ) còn là thuật ngữ bóng bầu dục Mỹ — phân biệt ngữ cảnh. Trong du lịch, dùng thoải mái cho cả nghĩa đen và bóng.
/set seɪl/
idiom
nhổ neo lên đường / bắt đầu chuyến đi dài (ban đầu bằng thuyền)
The expedition set sail from Lisbon on a foggy morning.
Đoàn thám hiểm nhổ neo rời Lisbon trong một buổi sáng sương mù.
Chi tiết
Next spring, they plan to set sail for the Pacific.Mùa xuân tới, họ dự định khởi hành về phía Thái Bình Dương.
Đồng nghĩaembarkset offdepart
Cụm hay dùngset sail forready to set sail
Thuật ngữ hàng hải cổ điển, nhưng ngày nay dùng ẩn dụ cho bất kỳ khởi hành nào mang tính phiêu lưu, trọng đại. Thường có sắc thái lãng mạn, hoành tráng.
/ɡəʊ ˈəʊvəbɔːd/
idiom
làm quá mức / vượt ra khỏi giới hạn hợp lý
She went overboard buying souvenirs and had to pay extra for luggage.
Cô ấy mua quà lưu niệm quá nhiều và phải trả thêm phí hành lý.
Chi tiết
Don't go overboard on the hotel — just book something comfortable.Đừng chọn khách sạn quá sang — đặt chỗ thoải mái là được.
Đồng nghĩago too faroverdo itgo over the top
Cụm hay dùngdon't go overboardwent overboard with spending
Nghĩa đen: ngã ra khỏi mạn thuyền xuống biển — vượt quá giới hạn an toàn. Dùng khi ai làm điều gì đó thái quá, không cần thiết. Thường có giọng cảnh báo nhẹ nhàng.
/ɔːl rəʊdz liːd tə rəʊm/
idiom
mọi con đường đều dẫn đến Rome / nhiều cách nhưng cùng một kết quả
There are many ways to learn a language — all roads lead to Rome.
Có nhiều cách học ngoại ngữ — mọi con đường đều dẫn đến đích.
Chi tiết
You can take the train or fly; all roads lead to Rome in the end.Bạn có thể đi tàu hoặc bay; cuối cùng đều đến đích cả.
Đồng nghĩathere are many ways to skin a catmany paths to one goal
Cụm hay dùngas they say, all roads lead to Rome
Xuất phát từ thực tế Đế chế La Mã — mọi đường lớn đều tỏa ra từ hoặc hướng về Rome. Nghĩa bóng: nhiều phương pháp khác nhau đều dẫn đến cùng kết quả. Dùng khi muốn nói không cần cứng nhắc về phương pháp.
/ðə ˈdʒɜːni əv ə ˈθaʊzənd maɪlz bɪˈɡɪnz wɪð ə ˈsɪŋɡl step/
idiom
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước / mọi việc lớn đều bắt đầu từ điều nhỏ
Learning a new skill feels overwhelming, but the journey of a thousand miles begins with a single step.
Học kỹ năng mới có vẻ đáng sợ, nhưng hành trình ngàn dặm đều bắt đầu từ một bước chân.
Chi tiết
Just start writing — the journey of a thousand miles begins with a single step.Hãy cứ bắt đầu viết — hành trình vạn dặm cũng bắt đầu từ một bước.
Đồng nghĩastart smalltake the first step
Cụm hay dùngremember, the journey of a thousand miles...
Trích từ Đạo Đức Kinh (Lão Tử), được dịch và phổ biến rộng rãi trong tiếng Anh. Dùng để khuyến khích ai đó bắt đầu hành động dù mục tiêu có vẻ rất xa vời.
/biː ɪn ðə seɪm bəʊt/
idiom
cùng chung hoàn cảnh / cùng hội cùng thuyền
We're all in the same boat when it comes to flight delays — no one can avoid them.
Ai trong chúng ta cũng cùng chịu cảnh chậm chuyến — không ai tránh được.
Chi tiết
Both countries are in the same boat regarding rising travel costs.Cả hai quốc gia đều cùng cảnh ngộ trước chi phí du lịch tăng cao.
Đồng nghĩain the same situationon the same footing
Cụm hay dùngwe're all in the same boatfind yourself in the same boat
Khi nhiều người cùng trên một con thuyền thì cùng chung số phận. Dùng để tạo cảm giác đồng cảm hoặc nhấn mạnh điểm tương đồng trong hoàn cảnh. Thường mang nghĩa tích cực, đoàn kết.
/rɒk ðə bəʊt/
idiom
gây rắc rối / làm đảo lộn tình trạng ổn định
Nobody wanted to rock the boat by complaining about the tour guide.
Không ai muốn gây chuyện bằng cách phàn nàn về hướng dẫn viên.
Chi tiết
Don't rock the boat right before departure — just follow the plan.Đừng làm mọi thứ rối lên ngay trước khi lên đường — hãy theo kế hoạch.
Đồng nghĩamake troublestir things upupset the apple cart
Cụm hay dùngdon't rock the boatafraid to rock the boat
Lắc thuyền khi mọi người đang ngồi sẽ làm tất cả bất an. Dùng khi ai làm xáo trộn trạng thái hòa bình/ổn định hiện có. Thường dùng dạng phủ định "don't rock the boat".
/pækt laɪk sɑːˈdiːnz/
idiom
chật như nêm / đông đúc chen chúc
The subway was packed like sardines during rush hour.
Tàu điện ngầm chật như nêm trong giờ cao điểm.
Chi tiết
We were packed like sardines on the overnight bus.Chúng tôi ngồi chen chúc trên chuyến xe đêm.
Đồng nghĩacrammed insquashed together
Cụm hay dùngpacked like sardines on a bus/plane/train
Cá mòi đóng hộp được xếp rất chặt, không có khoảng trống. Dùng để mô tả phương tiện giao thông hay không gian chật kín người. Rất phổ biến và gợi hình mạnh.
/meɪk træks/
idiom
đi nhanh / khởi hành ngay, thường là vội vã
It's nearly midnight — we should make tracks.
Gần nửa đêm rồi — chúng ta nên đi thôi.
Chi tiết
They made tracks for the airport the moment they heard the news.Họ vội vã ra sân bay ngay khi nghe tin.
Đồng nghĩahead offget movingmake a move
Cụm hay dùngtime to make tracksmake tracks for
Hình ảnh để lại dấu chân/vết bánh xe trên đường — ai đó rời đi nhanh để lại dấu vết. Dùng khẩn cấp hoặc thân mật, thường ám chỉ rời đi sớm hơn dự kiến do áp lực thời gian.
/rʌn ˈɪntə ˈtræfɪk/
idiom
gặp kẹt xe / bị chặn bởi giao thông đông đúc
We ran into heavy traffic on the highway and arrived two hours late.
Chúng tôi gặp kẹt xe nặng trên cao tốc và đến trễ hai tiếng.
Chi tiết
If you leave at 5 pm, you'll run into traffic for sure.Nếu bạn xuất phát lúc 5 giờ chiều, chắc chắn sẽ gặp kẹt xe.
Đồng nghĩaget stuck in traffichit traffic
Cụm hay dùngrun into heavy trafficbound to run into traffic
"Run into" ở đây nghĩa là "bất ngờ gặp phải", không phải "đâm vào". Tương đương "hit traffic" hoặc "get stuck in traffic". Phổ biến trong nói chuyện thường ngày về giao thông.
/ˌʌndə ˈweɪ/
idiom
đã khởi hành / đang diễn ra, đã bắt đầu
The ferry was finally under way after a three-hour delay.
Chuyến phà cuối cùng đã khởi hành sau ba tiếng trễ.
Chi tiết
The preparations for the festival are well under way.Công tác chuẩn bị cho lễ hội đang tiến hành tốt.
Đồng nghĩain progressin motionstarted
Cụm hay dùngget under waywell under way
Thuật ngữ hàng hải — tàu "underway" là tàu đang di chuyển trên mặt nước. Nay dùng rộng rãi cho bất kỳ sự kiện hay dự án nào đã bắt đầu diễn ra. "Get under way" = bắt đầu.
/ɡet ə muːv ɒn/
idiom
mau lên, di chuyển nhanh / thúc giục hành động
Get a move on! The train leaves in ten minutes.
Mau lên! Tàu chạy sau mười phút nữa.
Chi tiết
If we don't get a move on, we'll miss the boarding gate.Nếu chúng ta không nhanh lên, sẽ lỡ cổng lên máy bay.
Đồng nghĩahurry upget goingpick up the pace
Cụm hay dùngneed to get a move onget a move on or else
Dùng thúc giục ai đó đi nhanh hơn hoặc bắt đầu làm gì đó. Khá thân mật, thường dùng giữa người quen. Có thể nghe có vẻ hơi thô nếu nói với người lạ.
/stretʃ wʌnz leɡz/
idiom
duỗi chân / đi dạo ngắn sau khi ngồi lâu
After six hours on the plane, I desperately needed to stretch my legs.
Sau sáu tiếng trên máy bay, tôi rất cần duỗi chân.
Chi tiết
Let's stop here and stretch our legs before continuing the drive.Hãy dừng ở đây đi bộ một chút trước khi lái tiếp.
Đồng nghĩatake a walkget some airtake a stroll
Cụm hay dùngneed to stretch my legsstop to stretch your legs
Nghĩa đen: duỗi chân đã bị co rút sau thời gian dài ngồi. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyến đi dài bằng ô tô, máy bay, tàu hỏa — dừng lại đi bộ ngắn cho thoải mái.
/tɜːn bæk/
idiom
quay lại / từ bỏ và trở về
The weather was so bad they had no choice but to turn back.
Thời tiết xấu đến mức họ không còn lựa chọn nào khác ngoài quay lại.
Chi tiết
Once you cross the border, there's no turning back.Một khi đã qua biên giới, không thể quay lại nữa.
Đồng nghĩago backreverse courseretreat
Cụm hay dùngno turning backforced to turn back
Nghĩa đen: dừng lại và đi ngược chiều đường đã đi. "No turning back" là thành ngữ đặc biệt phổ biến ý chỉ hành động không thể thu hồi. Dùng cả nghĩa đen lẫn ẩn dụ.
/tʃeɪndʒ əv ˈsiːnəri/
idiom
thay đổi môi trường / đến nơi mới để thay đổi không khí
After months working from home, she needed a change of scenery.
Sau nhiều tháng làm việc tại nhà, cô ấy cần thay đổi không khí.
Chi tiết
A short trip abroad provided the perfect change of scenery.Chuyến đi nước ngoài ngắn ngày mang lại sự thay đổi hoàn hảo.
Đồng nghĩaa fresh environmenta new setting
Cụm hay dùngneed a change of sceneryprovide a change of scenery
"Scenery" trong sân khấu là phông nền. "Change of scenery" = thay đổi khung cảnh xung quanh. Dùng khi ai đó cảm thấy ngột ngạt, đơn điệu và cần trải nghiệm môi trường mới để phục hồi tinh thần.
/ˈkʌvər ə lɒt əv ɡraʊnd/
idiom
đi được nhiều nơi / xử lý nhiều việc trong thời gian ngắn
In just two weeks, they covered a lot of ground across Southeast Asia.
Chỉ trong hai tuần, họ đi được nhiều nơi khắp Đông Nam Á.
Chi tiết
The meeting covered a lot of ground in just one hour.Cuộc họp giải quyết được rất nhiều vấn đề chỉ trong một tiếng.
Đồng nghĩatravel far and widemake good progress
Cụm hay dùngcover a lot of ground in a short timewe've covered a lot of ground
Nghĩa đen: di chuyển được nhiều khoảng cách thực tế. Nghĩa bóng: xử lý được nhiều chủ đề hay nhiệm vụ. Linh hoạt dùng trong cả ngữ cảnh du lịch lẫn công việc.
/teɪk ə rɒŋ tɜːn/
idiom
rẽ nhầm đường / đi sai hướng (nghĩa đen và bóng)
We took a wrong turn and ended up in the middle of a forest.
Chúng tôi rẽ nhầm và đi lạc vào giữa rừng.
Chi tiết
His career took a wrong turn when he left the industry.Sự nghiệp của anh ấy đi sai hướng khi anh rời bỏ ngành.
Đồng nghĩago the wrong waymake a wrong move
Cụm hay dùngsomewhere took a wrong turnlife took a wrong turn
Nghĩa đen rõ ràng: rẽ sai đường. Nghĩa bóng: đưa ra quyết định sai dẫn đến hậu quả xấu trong cuộc sống hay sự nghiệp. Hai nghĩa đều phổ biến như nhau.
/peɪv ðə weɪ/
idiom
mở đường / tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó hoặc điều gì đó
Budget airlines paved the way for affordable international travel.
Các hãng hàng không giá rẻ đã mở đường cho du lịch quốc tế giá cả phải chăng.
Chi tiết
Her research paved the way for new treatments.Nghiên cứu của cô ấy đã mở đường cho các phương pháp điều trị mới.
Đồng nghĩaopen the doormake possiblelay the groundwork
Cụm hay dùngpave the way forhelp pave the way
Nghĩa đen: trải nhựa/đá lên con đường đất để đi lại dễ dàng hơn. Nghĩa bóng: thực hiện điều gì đó khiến việc tiếp theo trở nên dễ dàng hơn. Thường dùng cho các bước đột phá lịch sử.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...