Quay lại IELTS Themed Vocab B1
Bộ từ vựng

IELTS Entertainment & Media B1 — 50 từ

ID 270849
50 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  49 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌentərˈteɪnmənt/
n
sự giải trí
Entertainment is a multi-billion industry.
Giải trí là một ngành công nghiệp hàng tỷ.
/ˈmuːvi/
n
phim
I watched a great movie last night.
Tôi xem một bộ phim hay tối qua.
Chi tiết
Let's go see a movie tonight.Tối nay đi xem phim nhé.
Đồng nghĩafilmmotion picture
Cụm hay dùngwatch a moviemovie theater
Họ từmoviegoer (n)
Từ thông dụng hơn 'film' trong khẩu ngữ.
/fɪlm/
n
phim
The film won an Oscar.
Bộ phim đã giành giải Oscar.
Chi tiết
A film of oil on water.Một lớp màng dầu trên mặt nước.
Đồng nghĩamovielayer
Cụm hay dùngwatch a filmfilm director
Họ từfilmic (adj)filmmaker (n)
Vừa là phim ảnh vừa là lớp màng mỏng.
/ˈsɪnəmə/
n
rạp chiếu phim
We went to the cinema on Saturday.
Chúng tôi đi xem rạp chiếu phim vào thứ Bảy.
/ˈθiːətər/
n
nhà hát
The theater has comfortable seats.
Nhà hát có ghế ngồi thoải mái.
Chi tiết
We watched a play at the theater last night.Chúng tôi xem một vở kịch tại nhà hát tối qua.
Đồng nghĩaplayhousecinema
Cụm hay dùnggo to the theatertheater performance
Họ từtheatrical (adj)theatre (UK)
Nhà hát hoặc rạp chiếu phim, nơi biểu diễn nghệ thuật.
/ˈæktər/
n
diễn viên (nam)
The actor won several awards.
Diễn viên đã giành nhiều giải thưởng.
Chi tiết
He is a famous actor.Anh ấy là diễn viên nổi tiếng.
Đồng nghĩaperformerthespian
Cụm hay dùnglead actorsupporting actor
Họ từactress (n)acting (n)
Diễn viên nam; nữ là actress.
/ˈæktrəs/
n
nữ diễn viên
The actress delivered a powerful performance.
Nữ diễn viên đã đem đến một màn trình diễn mạnh mẽ.
Chi tiết
She is a famous actress.Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
Đồng nghĩaperformerthespian
Cụm hay dùngaward-winning actressactress plays role
Họ từactor (n)acting (n)
Nữ diễn viên, thường dùng cho nữ giới.
/dəˈrektər/
n
đạo diễn
The director shapes the film's vision.
Đạo diễn định hình tầm nhìn của bộ phim.
/prəˈduːsər/
n
nhà sản xuất
Hollywood producers fund major projects.
Nhà sản xuất Hollywood tài trợ các dự án lớn.
/kæst/
n
dàn diễn viên
The cast was star-studded.
Dàn diễn viên đầy ngôi sao.
/ˈkærəktər/
n
nhân vật
My favorite character is the hero.
Nhân vật yêu thích của tôi là anh hùng.
Chi tiết
The main character is brave.Nhân vật chính rất dũng cảm.
Đồng nghĩapersonalityfigure
Cụm hay dùngcharacter traitcharacter development
Họ từcharacteristic (adj/n)characterize (v)
Có thể chỉ tính cách hoặc nhân vật trong truyện.
/plɒt/
n
cốt truyện
The plot kept me guessing.
Cốt truyện khiến tôi đoán liên tục.
/siːn/
n
cảnh phim
The opening scene was breathtaking.
Cảnh mở đầu ngoạn mục.
Chi tiết
That scene made me cry.Cảnh đó làm tôi khóc.
Đồng nghĩasequencesegment
Cụm hay dùngfilm sceneopening scene
Một phần của phim hoặc kịch
/ˈskriːnpleɪ/
n
kịch bản phim
The screenplay won an award.
Kịch bản phim đã giành giải.
/ˈʒɒnrə/
n
thể loại
Sci-fi is my favorite genre.
Khoa học viễn tưởng là thể loại yêu thích.
/ˈkɒmədi/
n
hài kịch
Comedies relieve stress.
Hài kịch giải tỏa căng thẳng.
Chi tiết
I love watching comedy shows.Tôi thích xem chương trình hài.
Đồng nghĩahumorfarce
Cụm hay dùngstand-up comedycomedy film
Họ từcomedian (n)comic (adj)
Thể loại hài, gây cười
/ˈdrɑːmə/
n
phim chính kịch
The drama explored complex emotions.
Phim chính kịch khám phá cảm xúc phức tạp.
/ˈθrɪlər/
n
phim ly kỳ
I love watching thrillers.
Tôi thích xem phim ly kỳ.
/ˈhɒrər/
n
phim kinh dị
Horror films aren't for everyone.
Phim kinh dị không phù hợp với tất cả.
/ˌdɒkjuˈmentri/
n
phim tài liệu
Documentaries educate while entertaining.
Phim tài liệu giáo dục trong khi giải trí.
/ˈsɪriːz/
n
loạt phim
The TV series has multiple seasons.
Loạt phim TV có nhiều mùa.
Chi tiết
I watch a TV series.Tôi xem một bộ phim truyền hình dài tập.
Đồng nghĩasequencechain
Cụm hay dùngseries of booksworld series
Họ từserial (adj)serialize (v)
Số nhiều giống số ít: 'a series' / 'two series'.
/ˈepɪsoʊd/
n
tập phim
Each episode advances the story.
Mỗi tập phim đẩy câu chuyện tiến lên.
/ˈkɒnsərt/
n
buổi hòa nhạc
The concert sold out quickly.
Buổi hòa nhạc bán hết vé nhanh chóng.
/pərˈfɔːrməns/
n
buổi biểu diễn
The performance received standing ovation.
Buổi biểu diễn nhận được sự đứng hoan hô.
Chi tiết
The car's performance is good.Hiệu suất của xe rất tốt.
Đồng nghĩashowexecution
Cụm hay dùngjob performanceperformance review
Họ từperform (v)performer (n)
Vừa chỉ nghệ thuật vừa chỉ hiệu suất công việc.
/ˈmjuːzɪk/
n
âm nhạc
Music brings people together.
Âm nhạc đoàn kết mọi người.
Chi tiết
She loves classical music.Cô ấy yêu nhạc cổ điển.
Đồng nghĩamelodytune
Cụm hay dùnglisten to musicplay musicmusic genre
Họ từmusical (adj)musician (n)
Âm nhạc nói chung, không phải bài hát cụ thể.
/sɒŋ/
n
bài hát
This song reminds me of my childhood.
Bài hát này nhắc tôi về tuổi thơ.
Chi tiết
This is my favorite song.Đây là bài hát yêu thích của tôi.
Đồng nghĩatunemelody
Cụm hay dùngsing a songwrite a songfavorite song
Họ từsongwriter (n)
Bài hát có lời, khác với 'piece' (nhạc không lời).
/ˈælbəm/
n
album nhạc
Her new album debuted at number one.
Album mới của cô ấy ra mắt ở vị trí số một.
Chi tiết
Their new album is a hit.Album mới của họ rất thành công.
Đồng nghĩarecordcollection
Cụm hay dùngrelease an albumdebut albumphoto album
Album nhạc hoặc ảnh, không phải sách.
/ˈsɪŋər/
n
ca sĩ
The singer has a powerful voice.
Ca sĩ có giọng hát mạnh mẽ.
/bænd/
n
ban nhạc
The band toured worldwide.
Ban nhạc lưu diễn khắp thế giới.
Chi tiết
The band played loudly.Ban nhạc chơi rất to.
Đồng nghĩagrouporchestra
Cụm hay dùngrock bandband member
Ban nhạc, nhóm nhạc
/səˈlebrəti/
n
người nổi tiếng
Celebrities are followed by paparazzi.
Người nổi tiếng bị thợ săn ảnh theo.
Chi tiết
The celebrity signed autographs.Người nổi tiếng ký tặng.
Đồng nghĩastarpublic figure
Cụm hay dùngcelebrity statuscelebrity gossip
Họ từcelebrated (adj)
Người nổi tiếng, thường là nghệ sĩ.
/fæn/
n
người hâm mộ
Loyal fans drive an artist's success.
Người hâm mộ trung thành thúc đẩy thành công nghệ sĩ.
Chi tiết
He is a big fan of the band.Anh ấy là một người hâm mộ lớn của ban nhạc.
Đồng nghĩaenthusiastsupporter
Cụm hay dùngfootball fanfan club
Người hâm mộ, không phải cái quạt.
/ˈɔːdiəns/
n
khán giả
The audience cheered loudly.
Khán giả cổ vũ to.
Chi tiết
The audience applauded loudly.Khán giả vỗ tay rất to.
Đồng nghĩaviewersspectators
Cụm hay dùngtarget audiencelive audience
Họ từauditorium (n)
Khán giả xem phim hoặc chương trình.
/tʊr/
n
chuyến lưu diễn
The world tour included 30 cities.
Chuyến lưu diễn thế giới bao gồm 30 thành phố.
Chi tiết
The tour lasts three hours.Chuyến tham quan kéo dài ba giờ.
Đồng nghĩaexcursiontrip
Cụm hay dùngguided tourtour guide
Họ từtourist (n)tourism (n)
Cũng là động từ: 'tour the museum'.
/ˈrekɔːrd/
n
đĩa nhạc, kỷ lục
The album broke sales records.
Album phá vỡ kỷ lục doanh số.
Chi tiết
Keep a record of expenses.Ghi lại chi phí.
Đồng nghĩadocumentachievement
Cụm hay dùngset a recordmedical record
Họ từrecord (v)recording (n)
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.
/ˈstriːmɪŋ/
n
truyền phát trực tuyến
Music streaming replaced CD sales.
Truyền phát nhạc trực tuyến thay thế doanh số CD.
/ˈplætfɔːrm/
n
nền tảng
YouTube is a popular video platform.
YouTube là nền tảng video phổ biến.
/ˈtʃænl/
n
kênh
There are hundreds of TV channels.
Có hàng trăm kênh TV.
/ˈbrɔːdkæst/
v
phát sóng
The match was broadcast live.
Trận đấu được phát sóng trực tiếp.
/rɪˈvjuː/
n
đánh giá, bình luận
The film received positive reviews.
Bộ phim nhận được đánh giá tích cực.
Chi tiết
Let's review the lesson.Hãy ôn lại bài học.
Đồng nghĩaassessmentevaluate
Cụm hay dùngpeer reviewreview process
Họ từreviewer (n.)reviewable (adj)
Vừa là danh từ vừa là động từ.
/ˈkrɪtɪk/
n
nhà phê bình
Critics praised the performance.
Nhà phê bình ca ngợi màn trình diễn.
/ˈreɪtɪŋ/
n
xếp hạng
The movie has high audience ratings.
Bộ phim có xếp hạng khán giả cao.
/ˈserəmoʊni/
n
lễ trao giải
The award ceremony was televised.
Lễ trao giải được truyền hình.
Chi tiết
The ceremony lasted two hours.Buổi lễ kéo dài hai tiếng.
Đồng nghĩaritualcelebration
Cụm hay dùngaward ceremonyopening ceremony
Họ từceremonial (adj)ceremoniously (adv)
Lễ trao giải, buổi lễ trang trọng.
/ˌpɒpjəˈlærəti/
n
sự nổi tiếng
The show gained popularity overnight.
Chương trình nổi tiếng qua đêm.
/ˈmeɪnstriːm/
adj
chủ đạo
Mainstream media reaches massive audiences.
Truyền thông chủ đạo tiếp cận khán giả lớn.
/ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/
n
mạng xã hội
Social media transformed entertainment.
Mạng xã hội biến đổi giải trí.
/ˈvɪdioʊ ɡeɪm/
n
trò chơi điện tử
Video games are now a major industry.
Trò chơi điện tử giờ là ngành công nghiệp lớn.
/ˈiːspɔːrts/
n
thể thao điện tử
Esports tournaments offer huge prizes.
Giải thể thao điện tử có giải thưởng lớn.
/ˈfestɪvl/
n
lễ hội
Music festivals attract thousands.
Lễ hội âm nhạc thu hút hàng nghìn người.
Chi tiết
The festival lasts three days.Lễ hội kéo dài ba ngày.
Đồng nghĩacelebrationcarnival
Cụm hay dùngmusic festivalharvest festival
Họ từfestive (adj)festivity (n)
Sự kiện văn hóa có lễ hội.
/əˈmjuːzmənt pɑːrk/
n
công viên giải trí
Disney is the most famous amusement park.
Disney là công viên giải trí nổi tiếng nhất.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...