Quay lại Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Thành công & thất bại

ID 329087
39 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  39 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/meɪk ɪt/
idiom
thành công, đạt được mục tiêu, vượt qua được
After years of hard work, she finally made it as a professional singer.
Sau nhiều năm nỗ lực, cô ấy cuối cùng đã thành công với tư cách ca sĩ chuyên nghiệp.
Chi tiết
Do you think he'll make it to the finals?Bạn có nghĩ anh ấy sẽ vào được vòng chung kết không?
Đồng nghĩasucceedpull through
Cụm hay dùngmake it as somethingmake it to the topmake it big
Rất thông dụng và linh hoạt: vừa chỉ thành công trong sự nghiệp (make it as an actor) vừa chỉ vượt qua khó khăn/kịp giờ (we barely made it). Thân mật.
/ɡəʊ frɒm ræɡz tə ˈrɪtʃɪz/
idiom
từ nghèo khó vươn lên giàu có, thành công
His is a classic rags-to-riches story — he grew up poor but built a billion-dollar company.
Đó là câu chuyện từ nghèo khó thành giàu có điển hình — anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo nhưng xây dựng được công ty tỷ đô.
Chi tiết
She went from rags to riches through sheer determination.Cô ấy đã vươn từ nghèo khó đến giàu sang chỉ nhờ ý chí kiên định.
Đồng nghĩarise from nothingpull oneself up by the bootstraps
Cụm hay dùngrags-to-riches storygo from rags to riches
"Rags" = quần áo rách, "riches" = sự giàu có. Thường dùng dưới dạng danh từ ghép "rags-to-riches story". Trung tính, dùng trong văn nói lẫn báo chí.
/kʌm aʊt ɒn tɒp/
idiom
giành chiến thắng, trở thành người xuất sắc nhất
Despite fierce competition, our team came out on top.
Dù đối thủ cạnh tranh gay gắt, đội chúng tôi vẫn giành chiến thắng.
Chi tiết
She always comes out on top in negotiations.Cô ấy luôn là người chiếm ưu thế trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩawin outprevailtriumph
Cụm hay dùngcome out on top in a competitionalways come out on top
Nhấn mạnh việc thắng sau một cuộc cạnh tranh hoặc thử thách. Trung tính, dùng được trong văn nói lẫn viết.
/riːtʃ ðə tɒp/
idiom
đạt đến đỉnh cao (sự nghiệp, địa vị)
It took him twenty years to reach the top of his profession.
Anh ấy mất hai mươi năm để đạt đến đỉnh cao nghề nghiệp.
Chi tiết
Hard work and dedication are what it takes to reach the top.Làm việc chăm chỉ và cống hiến là thứ cần thiết để đạt đến đỉnh cao.
Đồng nghĩamake it to the toprise to the top
Cụm hay dùngreach the top of one's fieldreach the top of the ladder
Dùng cho thành công nghề nghiệp hoặc địa vị xã hội. Trung tính, phù hợp văn nói và văn viết trang trọng.
/baɪt ðə dʌst/
idiom
thất bại, sụp đổ, bị đánh bại hoàn toàn
Several small businesses bit the dust during the economic recession.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã sụp đổ trong cuộc suy thoái kinh tế.
Chi tiết
Their plan bit the dust when funding fell through.Kế hoạch của họ thất bại khi nguồn tài trợ bị cắt.
Đồng nghĩafall flatgo undercollapse
Cụm hay dùngbite the dust quicklywatch something bite the dust
Nghĩa đen là "cắn bụi đất" (ngã xuống đất). Ban đầu chỉ tử trận, nay dùng rộng hơn cho thất bại hoàn toàn. Thân mật, đôi khi hài hước.
/fɔːl flæt/
idiom
thất bại hoàn toàn, không đạt hiệu quả như mong đợi
The comedian's joke fell flat — no one laughed.
Trò đùa của diễn viên hài không gây được tiếng cười nào.
Chi tiết
Their marketing campaign fell flat and sales remained low.Chiến dịch marketing của họ thất bại và doanh số vẫn thấp.
Đồng nghĩaflopbombmiss the mark
Cụm hay dùngfall flat on one's facefall flat with the audience
Thường dùng cho ý tưởng, trò đùa, bài phát biểu, kế hoạch không tạo được phản ứng hoặc kết quả mong muốn. Không dùng cho người cụ thể thất bại về cuộc đời.
/bæk tə skweər wʌn/
idiom
quay lại từ đầu, bắt đầu lại từ đầu sau khi thất bại
The prototype failed testing, so it's back to square one.
Nguyên mẫu thất bại trong kiểm tra, vậy là phải bắt đầu lại từ đầu.
Chi tiết
The deal fell through and we're back to square one.Thỏa thuận bị hủy và chúng tôi phải quay lại từ đầu.
Đồng nghĩastart from scratchgo back to the drawing board
Cụm hay dùngbe back to square onego back to square one
Xuất phát từ trò chơi ô (board games). Nhấn mạnh sự thất vọng khi mọi nỗ lực trước đó bị lãng phí. Thân mật.
/ɡəʊ bæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːd/
idiom
làm lại từ đầu, suy nghĩ lại kế hoạch sau khi thất bại
The design didn't meet the client's needs, so we had to go back to the drawing board.
Thiết kế không đáp ứng nhu cầu khách hàng, nên chúng tôi phải làm lại từ đầu.
Chi tiết
After three failed attempts, it's time to go back to the drawing board.Sau ba lần thất bại, đã đến lúc phải nghĩ lại từ đầu.
Đồng nghĩastart overback to square one
Cụm hay dùnggo back to the drawing board on a projectit's back to the drawing board
Từ "drawing board" là bảng vẽ thiết kế của kiến trúc sư/kỹ sư. Gợi ý việc cần lên kế hoạch lại hoàn toàn. Thân mật, thường mang sắc thái hơi buồn bực.
/θrəʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/
idiom
bỏ cuộc, đầu hàng, thừa nhận thất bại
After months of struggling, he finally threw in the towel and closed the business.
Sau nhiều tháng vật lộn, anh ấy cuối cùng bỏ cuộc và đóng cửa doanh nghiệp.
Chi tiết
Don't throw in the towel yet — you're so close to success.Đừng bỏ cuộc vội — bạn đã rất gần thành công rồi.
Đồng nghĩagive upcall it quitssurrender
Cụm hay dùngthrow in the towel on somethingrefuse to throw in the towel
Từ boxing: ném khăn vào sàn đấu để ngừng trận. Thể hiện sự thừa nhận thất bại chủ động. Thân mật, thường hàm ý tiêu cực nhẹ hoặc cảm thông.
/ɡɪv ʌp ðə ɡəʊst/
idiom
bỏ cuộc, từ bỏ nỗ lực; (của máy móc) ngừng hoạt động
After hours of trying to fix the code, she finally gave up the ghost.
Sau nhiều giờ cố sửa code, cô ấy cuối cùng đã bỏ cuộc.
Chi tiết
My old laptop finally gave up the ghost after ten years.Chiếc laptop cũ của tôi cuối cùng cũng "hết hơi" sau mười năm.
Đồng nghĩathrow in the towelpack it in
Cụm hay dùngfinally give up the ghostthe machine gave up the ghost
Ban đầu mang nghĩa "trút hơi thở cuối" (từ trần). Nay dùng cho người bỏ cuộc hoặc máy móc ngừng hoạt động. Hơi hài hước khi dùng cho đồ vật.
/lɜːn ðə hɑːd weɪ/
idiom
học bài học qua trải nghiệm đau đớn/thất bại thực tế
He learned the hard way that cutting corners leads to costly mistakes.
Anh ấy đã học bài học cay đắng rằng làm qua loa dẫn đến những sai lầm tốn kém.
Chi tiết
I had to learn the hard way that trust takes years to build.Tôi đã phải học theo cách đau đớn rằng niềm tin cần nhiều năm để xây dựng.
Đồng nghĩafind out the hard waylearn from experience
Cụm hay dùnglearn something the hard wayfind out the hard way
Nhấn mạnh bài học đến từ sai lầm hoặc thất bại, không phải từ lời khuyên. Trung tính, dùng được cả văn nói lẫn viết.
/meɪk ə mɪˈsteɪk/
idiom
phạm sai lầm, làm sai
Everyone makes mistakes; what matters is how you recover.
Ai cũng phạm sai lầm; điều quan trọng là cách bạn phục hồi.
Chi tiết
She made a costly mistake by ignoring the warning signs.Cô ấy đã phạm sai lầm nghiêm trọng khi bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
Đồng nghĩaslip uperrblunder
Cụm hay dùngmake a big mistakemake the same mistakemake a costly mistake
Cụm thông dụng nhất để diễn tả sai lầm. Không mang cảm giác nặng nề như "blunder" hay "error". Trung tính, dùng rất rộng.
/mɪs ðə bəʊt/
idiom
bỏ lỡ cơ hội, đến/hành động quá muộn
He missed the boat by not investing in tech stocks five years ago.
Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội khi không đầu tư cổ phiếu công nghệ năm năm trước.
Chi tiết
If you don't apply now, you'll miss the boat completely.Nếu bạn không đăng ký ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội hoàn toàn.
Đồng nghĩamiss the chancelose the opportunity
Cụm hay dùngmiss the boat on somethingcompletely miss the boat
Nghĩa đen là lỡ tàu/thuyền. Nhấn mạnh việc đến quá muộn để tận dụng cơ hội. Thân mật.
/straɪk waɪl ðə ˈaɪən ɪz hɒt/
idiom
nắm bắt cơ hội ngay khi có, không chần chừ
The market is growing fast — we need to strike while the iron is hot.
Thị trường đang tăng trưởng nhanh — chúng ta cần nắm bắt cơ hội ngay bây giờ.
Chi tiết
She got an interview offer and applied the same day, striking while the iron was hot.Cô ấy nhận được lời mời phỏng vấn và nộp hồ sơ ngay hôm đó, không để lỡ cơ hội.
Đồng nghĩaseize the momentmake hay while the sun shines
Cụm hay dùngstrike while the iron is hotneed to strike while the iron is hot
Từ nghề rèn: phải đập sắt khi còn nóng. Khuyến khích hành động kịp thời khi điều kiện thuận lợi. Trung tính, dùng được cả văn nói lẫn viết.
/kʌm ə lɒŋ weɪ/
idiom
tiến bộ nhiều, đi xa so với xuất phát điểm
You've come a long way since you started learning English.
Bạn đã tiến bộ rất nhiều kể từ khi bắt đầu học tiếng Anh.
Chi tiết
Technology has come a long way in the past decade.Công nghệ đã phát triển vượt bậc trong thập kỷ vừa qua.
Đồng nghĩamake great stridesprogress significantly
Cụm hay dùngcome a long way sincecome a long way from
Luôn mang nghĩa tích cực: ghi nhận sự tiến bộ đáng kể. Thường đi với "since" hoặc "from". Thân mật, dùng để khen ngợi.
/meɪk ɡreɪt straɪdz/
idiom
đạt được tiến bộ lớn, phát triển vượt bậc
The country has made great strides in reducing poverty.
Đất nước đã đạt được tiến bộ vượt bậc trong việc giảm đói nghèo.
Chi tiết
She's made great strides in her career over the past year.Cô ấy đã tiến bộ vượt bậc trong sự nghiệp trong năm vừa qua.
Đồng nghĩacome a long waymake significant progress
Cụm hay dùngmake great strides inmake great strides towards
"Stride" = bước dài. Nhấn mạnh sự tiến bộ nhanh và đáng kể. Hơi trang trọng, thường dùng trong báo chí và văn viết.
/pʊl ɒf/
idiom
hoàn thành thành công điều khó khăn, bất ngờ
Nobody thought she could pull off such a complex project alone.
Không ai nghĩ cô ấy có thể hoàn thành dự án phức tạp như vậy một mình.
Chi tiết
They pulled off an upset victory against the defending champions.Họ đã làm nên chiến thắng bất ngờ trước nhà đương kim vô địch.
Đồng nghĩapull throughcarry offachieve
Cụm hay dùngpull off a winpull off a dealpull off the impossible
Nhấn mạnh yếu tố khó khăn hoặc bất ngờ của thành công. Thân mật. Đừng nhầm với "pull off" = rời khỏi đường (xe cộ).
/riːp ðə rɪˈwɔːdz/
idiom
gặt hái thành quả, hưởng kết quả xứng đáng
After years of hard study, she reaped the rewards when she got into her dream university.
Sau nhiều năm học chăm chỉ, cô ấy đã gặt hái thành quả khi vào được trường đại học mơ ước.
Chi tiết
If you invest consistently, you'll reap the rewards in the long run.Nếu bạn đầu tư đều đặn, bạn sẽ gặt hái thành quả về lâu dài.
Đồng nghĩaenjoy the fruits of one's laborreap the benefits
Cụm hay dùngreap the rewards of hard workreap the financial rewards
"Reap" = gặt hái (nông nghiệp). Thường đi với "of" (reap the rewards of effort). Trang trọng nhẹ, dùng được trong văn viết lẫn nói.
/peɪ ɒf/
idiom
đem lại kết quả tốt, xứng đáng với công sức bỏ ra
All those hours of practice finally paid off when he won the competition.
Tất cả những giờ luyện tập đó cuối cùng đã được đền đáp khi anh ấy giành chiến thắng.
Chi tiết
Her patience paid off — the deal was signed.Sự kiên nhẫn của cô ấy đã được đền đáp — hợp đồng đã được ký.
Đồng nghĩabear fruitreap the rewards
Cụm hay dùngpay off in the endhard work pays offpatience pays off
Nghĩa đen là trả nợ xong, nghĩa bóng là "được đền đáp". Rất thông dụng và tự nhiên trong văn nói. Đừng nhầm với "pay off" = hối lộ.
/biː ɒn ə rəʊl/
idiom
đang trong chuỗi thành công, gặp nhiều may mắn liên tiếp
The team is on a roll — they've won five games in a row.
Đội đang trong chuỗi thành công — họ đã thắng năm trận liên tiếp.
Chi tiết
Keep going! You're really on a roll today.Tiếp tục đi! Hôm nay bạn đang làm rất tốt.
Đồng nghĩaon a winning streakin the zone
Cụm hay dùngbe on a rollreally on a rollon a winning roll
Xuất phát từ bowling hoặc cờ bạc (chuỗi thắng). Dùng khi ai đó hoặc một nhóm đang làm tốt liên tục. Thân mật, mang sắc thái hứng khởi.
/tɜːn ðə taɪd/
idiom
xoay chuyển tình thế, đảo ngược kết quả
A last-minute goal turned the tide and they won the match.
Một bàn thắng phút chót đã xoay chuyển tình thế và họ thắng trận.
Chi tiết
The new manager turned the tide for the struggling company.Người quản lý mới đã xoay chuyển tình thế cho công ty đang gặp khó khăn.
Đồng nghĩaturn things aroundreverse the situation
Cụm hay dùngturn the tide of battleturn the tide in one's favor
Từ hải học (thủy triều đổi chiều). Dùng khi tình huống bất lợi được đảo ngược. Trung tính, dùng được cả văn nói lẫn báo chí.
/fɔːl ʃɔːt/
idiom
không đạt được, thiếu hụt so với mục tiêu/kỳ vọng
The sales team fell short of their quarterly target.
Đội kinh doanh đã không đạt được chỉ tiêu quý.
Chi tiết
The movie fell short of expectations despite the hype.Bộ phim đã không đáp ứng được kỳ vọng dù được quảng cáo rầm rộ.
Đồng nghĩacome up shortfail to meetnot measure up
Cụm hay dùngfall short of expectationsfall short of the targetfall short of the mark
Thường đi với "of" (fall short of something). Trung tính, phù hợp cả văn nói lẫn văn viết nghiêm túc.
/sɪŋk ɔː swɪm/
idiom
tự xoay sở mà sống còn, thành công hay thất bại tùy bản thân
In this competitive market, it's sink or swim for new startups.
Trong thị trường cạnh tranh này, các startup mới phải tự xoay sở mà tồn tại.
Chi tiết
They threw him in the deep end — sink or swim.Họ để anh ấy tự giải quyết — thành hay bại tùy bản thân.
Đồng nghĩamake or breakdo or die
Cụm hay dùngsink or swim situationit's sink or swim
Nhấn mạnh tình huống không có lựa chọn trung gian — hoặc vượt qua hoặc thất bại. Trung tính, dùng được trong nhiều ngữ cảnh.
/meɪk ɔː breɪk/
idiom
quyết định sự thành công hay thất bại, có tính chất quyết định
This presentation is make or break for our company.
Buổi thuyết trình này sẽ quyết định thành bại của công ty chúng tôi.
Chi tiết
The next six months will be a make-or-break period for the project.Sáu tháng tới sẽ là giai đoạn quyết định cho dự án.
Đồng nghĩado or dieall or nothing
Cụm hay dùngmake-or-break momentmake-or-break situationmake-or-break decision
Thường dùng trước danh từ (make-or-break moment) hoặc sau "be" (this is make or break). Nhấn mạnh tính quyết định tuyệt đối.
/ɡet ɒf ðə ɡraʊnd/
idiom
bắt đầu khởi động thành công, tiến triển được
The project finally got off the ground after months of planning.
Dự án cuối cùng đã được khởi động sau nhiều tháng lên kế hoạch.
Chi tiết
We need more funding to get the new product line off the ground.Chúng tôi cần thêm vốn để đưa dòng sản phẩm mới vào hoạt động.
Đồng nghĩaget startedtake offlaunch
Cụm hay dùngget a project off the groundget a business off the ground
Hình ảnh từ máy bay cất cánh. Thường dùng cho dự án, doanh nghiệp, sáng kiến mới. Trung tính.
/teɪk ɒf/
idiom
bắt đầu thành công và phát triển nhanh
Her career really took off after she appeared on national TV.
Sự nghiệp của cô ấy thực sự cất cánh sau khi xuất hiện trên truyền hình quốc gia.
Chi tiết
The new app took off almost immediately after launch.Ứng dụng mới đã nhanh chóng cất cánh ngay sau khi ra mắt.
Đồng nghĩasoarskyrocketboom
Cụm hay dùngreally take offtake off quicklybusiness takes off
Hình ảnh máy bay. Nhấn mạnh sự tăng trưởng nhanh và mạnh. Thân mật, rất phổ biến. Đừng nhầm với "take off" = cởi ra hoặc rời đi.
/kʌm ʌp ʃɔːt/
idiom
không đạt đủ, thiếu hụt, không đáp ứng yêu cầu
They came up short in their fundraising campaign.
Họ đã không đạt được mục tiêu trong chiến dịch gây quỹ.
Chi tiết
Despite working hard, he came up short in the final exam.Dù nỗ lực hết mình, anh ấy vẫn không đạt yêu cầu trong kỳ thi cuối kỳ.
Đồng nghĩafall shortnot make the grade
Cụm hay dùngcome up short on fundscome up short again
Gần nghĩa với "fall short" nhưng thân mật hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh nỗ lực nhưng vẫn thiếu. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
/rʌn aʊt əv stiːm/
idiom
mất động lực, kiệt sức, không còn sức để tiếp tục
The reform movement ran out of steam after its key leader resigned.
Phong trào cải cách mất đà sau khi lãnh đạo chủ chốt từ chức.
Chi tiết
He ran out of steam halfway through the marathon.Anh ấy kiệt sức khi chạy được nửa đường marathon.
Đồng nghĩalose momentumburn outpeter out
Cụm hay dùngrun out of steam midwaythe project ran out of steam
Từ thời kỳ đầu máy hơi nước. Dùng cho cả người lẫn phong trào, dự án mất đà. Thân mật.
/kiːp wʌnz tʃɪn ʌp/
idiom
giữ tinh thần lạc quan khi đối mặt khó khăn
Keep your chin up — things will get better soon.
Hãy giữ tinh thần lên — mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.
Chi tiết
She kept her chin up despite several rejections.Cô ấy vẫn giữ tinh thần dù bị từ chối nhiều lần.
Đồng nghĩastay positivehang in there
Cụm hay dùngkeep one's chin upkeep your chin up!
Cằm ngẩng cao = đầu không cúi xuống thất vọng. Thường dùng để động viên người khác. Thân mật, ấm áp.
/baʊns bæk/
idiom
phục hồi sau thất bại/khó khăn, vực dậy
The economy is expected to bounce back after the recession.
Nền kinh tế dự kiến sẽ phục hồi sau cuộc suy thoái.
Chi tiết
She bounced back quickly after losing the championship.Cô ấy đã nhanh chóng vực dậy sau khi mất danh hiệu vô địch.
Đồng nghĩarecoverreboundmake a comeback
Cụm hay dùngbounce back from failurebounce back quicklybounce back stronger
Hình ảnh quả bóng nảy lại. Dùng cho người, tổ chức, nền kinh tế phục hồi. Thường đi với "from". Thân mật, tích cực.
/meɪk ə ˈkʌmbæk/
idiom
trở lại sau khi thất bại hoặc vắng mặt, tái xuất thành công
The veteran athlete made an impressive comeback after injury.
Vận động viên kỳ cựu đã có màn tái xuất ấn tượng sau chấn thương.
Chi tiết
Vinyl records made a comeback in the age of streaming.Đĩa nhựa đã trở lại thịnh hành trong kỷ nguyên streaming.
Đồng nghĩabounce backstage a comeback
Cụm hay dùngmake a dramatic comebackstage a comebackmake a comeback in
Thường dùng cho vận động viên, nghệ sĩ, thương hiệu. "Stage a comeback" và "make a comeback" đều phổ biến. Thân mật.
/ɡet bæk ɒn træk/
idiom
trở lại đúng hướng sau khi bị lệch/thất bại
After the delay, they worked extra hours to get the project back on track.
Sau sự chậm trễ, họ làm thêm giờ để đưa dự án trở lại đúng tiến độ.
Chi tiết
She needed time to get back on track after the breakup.Cô ấy cần thời gian để lấy lại phương hướng sau khi chia tay.
Đồng nghĩaget back on courserecoverregroup
Cụm hay dùngget things back on trackget one's life back on track
Hình ảnh tàu hỏa trở lại đường ray. Dùng cho dự án, kế hoạch, hoặc cuộc sống cá nhân. Trung tính.
/ðə taɪd həz tɜːnd/
idiom
tình thế đã đổi chiều, may mắn đã quay lại
After years of losses, it seems the tide has finally turned for the team.
Sau nhiều năm thua lỗ, có vẻ tình thế cuối cùng đã đổi chiều cho đội.
Chi tiết
The tide has turned in their favor since the new CEO took over.Tình thế đã nghiêng về phía họ kể từ khi CEO mới tiếp quản.
Đồng nghĩathings have changedthe tables have turned
Cụm hay dùngthe tide has turned in favor ofthe tide turned when
Thủy triều đổi chiều. Thường dùng ở thì hiện tại hoàn thành (the tide has turned). Hơi trang trọng, hay gặp trong báo chí.
/wɪn hændz daʊn/
idiom
thắng dễ dàng, áp đảo hoàn toàn
Our team won hands down — it wasn't even close.
Đội chúng tôi thắng dễ dàng — thậm chí không có gì để bàn.
Chi tiết
She won the debate hands down with her strong arguments.Cô ấy thắng cuộc tranh luận áp đảo nhờ những lập luận sắc bén.
Đồng nghĩawin easilyblow away the competition
Cụm hay dùngwin hands downbeat someone hands down
Từ đua ngựa: kỵ sĩ thắng dễ đến mức hạ tay xuống (không cần ra roi). Thân mật, mang sắc thái tự hào.
/əˈɡenst ɔːl ɒdz/
idiom
bất chấp mọi nghịch cảnh, khả năng thất bại cao
Against all odds, the small company beat its giant competitors.
Bất chấp mọi nghịch cảnh, công ty nhỏ đã đánh bại các đối thủ khổng lồ.
Chi tiết
She recovered from the illness against all odds.Cô ấy đã hồi phục sau căn bệnh bất chấp mọi dự đoán.
Đồng nghĩadespite everythingin the face of adversity
Cụm hay dùngsucceed against all oddssurvive against all odds
"Odds" = xác suất (thường không có lợi). Nhấn mạnh thành công đạt được khi mọi thứ đều bất lợi. Trung tính, có thể dùng trong cả văn nói lẫn viết trang trọng.
/ɡəʊ ˈʌndə/
idiom
phá sản, thất bại và ngừng hoạt động
Several airlines went under during the pandemic.
Nhiều hãng hàng không đã phá sản trong đại dịch.
Chi tiết
If they don't secure new funding, the company will go under.Nếu không tìm được nguồn vốn mới, công ty sẽ phá sản.
Đồng nghĩago bankruptcollapsefold
Cụm hay dùnggo under due to debtalmost go under
Chủ yếu dùng cho doanh nghiệp, tổ chức. Hình ảnh chìm xuống nước. Thân mật, thường dùng trong kinh tế/kinh doanh.
/fleɪm aʊt/
idiom
thất bại đột ngột sau thời gian đầy hứa hẹn
The startup flamed out after burning through all its funding.
Startup đó đã thất bại đột ngột sau khi tiêu hết toàn bộ vốn.
Chi tiết
He seemed destined for greatness but flamed out early in his career.Anh ấy tưởng chừng như được định mệnh dẫn đến thành công nhưng lại thất bại sớm trong sự nghiệp.
Đồng nghĩaburn outcrash and burnimplode
Cụm hay dùngflame out spectacularlyflame out quickly
Chỉ sự thất bại nhanh chóng sau giai đoạn đầy hứa hẹn. Thân mật, hay dùng trong giới kinh doanh và thể thao. Mang sắc thái tiêu cực mạnh.
/kræʃ ænd bɜːn/
idiom
thất bại thảm hại và nhanh chóng
His business idea crashed and burned within six months.
Ý tưởng kinh doanh của anh ấy đã thất bại thảm hại trong vòng sáu tháng.
Chi tiết
The negotiations crashed and burned over the weekend.Các cuộc đàm phán đã sụp đổ hoàn toàn trong cuối tuần.
Đồng nghĩaflame outcollapsego down in flames
Cụm hay dùngcrash and burn spectacularlywatch something crash and burn
Rất mạnh về cảm giác — thất bại cả về tốc độ lẫn mức độ. Thân mật, đôi khi hài hước châm biếm. Mang sắc thái thất bại không thể cứu vãn.
/ə step ɪn ðə raɪt dɪˈrekʃən/
idiom
tiến triển tốt, đúng hướng dù chưa đạt đích
The new policy is a step in the right direction for reducing pollution.
Chính sách mới là một bước đi đúng hướng trong việc giảm ô nhiễm.
Chi tiết
Getting some exercise is a step in the right direction.Tập thể dục một chút cũng là bước đi đúng hướng rồi.
Đồng nghĩaprogresspositive move
Cụm hay dùnga step in the right direction towardseen as a step in the right direction
Thường dùng để khen ngợi sự tiến bộ nhỏ nhưng có ý nghĩa. Mang sắc thái khuyến khích, không chê. Trung tính đến trang trọng nhẹ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...