| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɑːrt/
|
n |
nghệ thuật
Art enriches our lives.
Nghệ thuật làm phong phú cuộc sống chúng ta.
Chi tiếtShe loves modern art.Cô ấy yêu thích nghệ thuật hiện đại.
Đồng nghĩafine artscraft
Cụm hay dùngart gallerywork of artart class
Họ từartist (n)artistic (adj)
Nghệ thuật; fine arts là mỹ thuật.
|
— |
|
/ˈɑːrtɪst/
|
n |
nghệ sĩ
The artist exhibited her paintings.
Nghệ sĩ trưng bày các bức tranh của mình.
Chi tiếtThe artist painted a portrait.Người họa sĩ đã vẽ một bức chân dung.
Đồng nghĩapaintercreator
Cụm hay dùngvisual artiststreet artist
Họ từartistic (adj)artistry (n)
Dùng cho người sáng tạo nghệ thuật như hội họa, âm nhạc.
|
— |
|
/ˈpeɪntɪŋ/
|
n |
bức tranh, hội họa
The painting hangs in the Louvre.
Bức tranh treo trong bảo tàng Louvre.
Chi tiếtShe bought a beautiful painting.Cô ấy đã mua một bức tranh đẹp.
Đồng nghĩapictureartwork
Cụm hay dùngoil paintingpainting exhibition
Họ từpaint (v)painter (n)
Bức tranh hoặc hoạt động hội họa.
|
— |
|
/ˈskʌlptʃər/
|
n |
điêu khắc
Greek sculptures are admired worldwide.
Điêu khắc Hy Lạp được ngưỡng mộ toàn thế giới.
|
— |
|
/ˈdrɔːɪŋ/
|
n |
bức vẽ
Children love drawing with crayons.
Trẻ em yêu thích vẽ bằng bút sáp.
|
— |
|
/ˈpɔːrtrət/
|
n |
chân dung
Mona Lisa is a famous portrait.
Mona Lisa là một bức chân dung nổi tiếng.
|
— |
|
/ˈlændskeɪp/
|
n |
phong cảnh
Landscape paintings capture nature's beauty.
Tranh phong cảnh nắm bắt vẻ đẹp thiên nhiên.
Chi tiếtThe landscape here is breathtaking.Phong cảnh ở đây ngoạn mục.
Đồng nghĩasceneryvista
Cụm hay dùngbeautiful landscapelandscape painting
Họ từlandscaper (n)landscaping (n)
Phong cảnh, cảnh quan thiên nhiên.
|
— |
|
/ˈmæstərpiːs/
|
n |
kiệt tác
The Sistine Chapel ceiling is a masterpiece.
Trần nhà nguyện Sistine là một kiệt tác.
|
— |
|
/ɪɡˈzɪbɪt/
|
v |
trưng bày
The museum exhibits modern art.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
|
— |
|
/ˌeksɪˈbɪʃn/
|
n |
cuộc triển lãm
The art exhibition opened yesterday.
Cuộc triển lãm nghệ thuật khai mạc hôm qua.
|
— |
|
/ˈɡæləri/
|
n |
phòng tranh
The gallery features local artists.
Phòng tranh trưng bày các nghệ sĩ địa phương.
|
— |
|
/mjuˈziːəm/
|
n |
bảo tàng
The museum has a vast collection.
Bảo tàng có một bộ sưu tập rộng lớn.
|
— |
|
/kræft/
|
n |
nghề thủ công
Pottery is an ancient craft.
Gốm là một nghề thủ công cổ xưa.
|
— |
|
/ˈkræftsmənʃɪp/
|
n |
tay nghề
The vase showed exquisite craftsmanship.
Cái bình thể hiện tay nghề tinh xảo.
|
— |
|
/ˌhændˈmeɪd/
|
adj |
làm thủ công
Handmade goods take more time.
Sản phẩm làm thủ công cần nhiều thời gian hơn.
|
— |
|
/ˈpɒtəri/
|
n |
gốm sứ
Vietnamese pottery has a long tradition.
Gốm sứ Việt Nam có truyền thống lâu đời.
|
— |
|
/ˈwiːvɪŋ/
|
n |
sự dệt
Traditional weaving uses natural fibers.
Dệt truyền thống dùng sợi tự nhiên.
|
— |
|
/ɪmˈbrɔɪdəri/
|
n |
thêu
Vietnamese embroidery is intricate.
Thêu Việt Nam phức tạp.
|
— |
|
/ˈkɑːrvɪŋ/
|
n |
chạm khắc
Wood carving requires patience.
Chạm khắc gỗ cần kiên nhẫn.
|
— |
|
/səˈræmɪks/
|
n |
gốm sứ (nghệ thuật)
Ceramics combine art and function.
Gốm sứ kết hợp nghệ thuật và chức năng.
|
— |
|
/ˈkænvəs/
|
n |
tấm vải vẽ
The artist prepared a fresh canvas.
Nghệ sĩ chuẩn bị một tấm vải vẽ mới.
|
— |
|
/ˈpælət/
|
n |
bảng pha màu
The painter mixed colors on her palette.
Họa sĩ pha màu trên bảng của cô ấy.
Chi tiếtThe artist cleaned his palette.Họa sĩ lau sạch bảng pha màu.
Đồng nghĩacolor palettepaint tray
Cụm hay dùngmix colors on a paletteuse a palette
Bảng pha màu của họa sĩ.
|
— |
|
/brʌʃ/
|
v |
đánh răng, chải tóc
Brush your teeth twice a day.
Đánh răng hai lần một ngày.
|
— |
|
/peɪnt/
|
n/v |
sơn, vẽ
Oil paint takes weeks to dry.
Sơn dầu mất nhiều tuần để khô.
Chi tiếtShe likes to paint landscapes.Cô ấy thích vẽ phong cảnh.
Đồng nghĩacoatingdye
Cụm hay dùngpaint brushpaint the townpaint a picture
Họ từpainting (n)painter (n)paint (v)
Sơn hoặc vẽ tranh.
|
— |
|
/sketʃ/
|
n |
bản phác thảo
She drew a quick sketch.
Cô ấy vẽ một bản phác thảo nhanh.
|
— |
|
/ɑːrˈtɪstɪk/
|
adj |
có tính nghệ thuật
She has an artistic eye.
Cô ấy có con mắt nghệ thuật.
|
— |
|
/kriˈeɪtɪv/
|
adj |
sáng tạo
Creative people approach problems differently.
Người sáng tạo tiếp cận vấn đề khác.
|
— |
|
/ˈtælənt/
|
n |
tài năng
Musical talent often runs in families.
Tài năng âm nhạc thường chạy trong gia đình.
|
— |
|
/skɪld/
|
adj |
lành nghề
Skilled artisans pass down techniques.
Nghệ nhân lành nghề truyền lại kỹ thuật.
|
— |
|
/trəˈdɪʃənl/
|
adj |
truyền thống
Áo dài is traditional Vietnamese clothing.
Áo dài là trang phục truyền thống Việt Nam.
|
— |
|
/kənˈtempəreri/
|
adj |
đương đại
Contemporary art challenges conventions.
Nghệ thuật đương đại thách thức quy ước.
|
— |
|
/ˈæbstrækt/
|
adj |
trừu tượng
Abstract art can be hard to understand.
Nghệ thuật trừu tượng có thể khó hiểu.
|
— |
|
/ˌriːəˈlɪstɪk/
|
adj |
hiện thực
Realistic paintings depict scenes accurately.
Tranh hiện thực mô tả cảnh chính xác.
|
— |
|
/staɪl/
|
n |
phong cách
Her style is classic and elegant.
Phong cách của cô ấy cổ điển và thanh lịch.
Chi tiếtHer style is elegant.Phong cách của cô ấy thanh lịch.
Đồng nghĩafashionmanner
Cụm hay dùngpersonal stylestyle guide
Họ từstylish (adj)stylist (n)
Cách thể hiện riêng
|
— |
|
/tekˈniːk/
|
n |
kỹ thuật
New techniques expand artistic possibilities.
Kỹ thuật mới mở rộng khả năng nghệ thuật.
|
— |
|
/ˌɪnspəˈreɪʃn/
|
n |
nguồn cảm hứng
Nature is a common source of inspiration.
Thiên nhiên là nguồn cảm hứng phổ biến.
|
— |
|
/əˈrɪdʒənl/
|
adj |
nguyên bản
Original artwork is more valuable than copies.
Tác phẩm nguyên bản có giá trị hơn bản sao.
Chi tiếtShe has an original idea.Cô ấy có một ý tưởng độc đáo.
Đồng nghĩafirstinitial
Cụm hay dùngoriginal versionoriginal thought
Họ từorigin (n)originate (v)
Phân biệt: original (nguyên bản) vs. origin (nguồn gốc).
|
— |
|
/ˌriːprəˈdʌkʃn/
|
n |
bản sao chép
Museum gift shops sell reproductions.
Cửa hàng quà tặng bảo tàng bán bản sao chép.
Chi tiếtThis is a reproduction of the painting.Đây là bản sao của bức tranh.
Đồng nghĩacopyduplicate
Cụm hay dùngreproduction rightsreproduction process
Họ từreproduce (v)reproductive (adj)
Bản sao chép, cũng có nghĩa sinh sản.
|
— |
|
/freɪm/
|
n |
khung tranh
The painting needs a new frame.
Bức tranh cần khung mới.
Chi tiếtThe frame is made of wood.Khung được làm bằng gỗ.
Đồng nghĩaborderstructure
Cụm hay dùngpicture framewindow frame
Họ từframe (v)framed (adj)
Khung, thường dùng cho tranh ảnh.
|
— |
|
/ˈmjʊrəl/
|
n |
bức bích họa
Murals decorate many city walls.
Bích họa trang trí nhiều bức tường thành phố.
|
— |
|
/ɡrəˈfiːti/
|
n |
tranh tường vẽ bậy
Graffiti can be art or vandalism.
Graffiti có thể là nghệ thuật hoặc phá hoại.
|
— |
|
/fəˈtɒɡrəfi/
|
n |
nhiếp ảnh
Photography captures fleeting moments.
Nhiếp ảnh nắm bắt những khoảnh khắc thoáng qua.
|
— |
|
/fəˈtɒɡrəfər/
|
n |
nhiếp ảnh gia
The photographer captured a stunning sunset.
Nhiếp ảnh gia chụp một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
|
— |
|
/dɪˈzaɪn/
|
n |
thiết kế
The design is bold and modern.
Thiết kế táo bạo và hiện đại.
|
— |
|
/dɪˈzaɪnər/
|
n |
nhà thiết kế
Famous designers showcase at Paris Fashion Week.
Nhà thiết kế nổi tiếng trưng bày tại Tuần lễ Thời trang Paris.
Chi tiếtThe designer created a new logo.Nhà thiết kế tạo ra một logo mới.
Đồng nghĩacreatorplanner
Cụm hay dùnggraphic designerfashion designerinterior designer
Họ từdesign (v/n)designing (adj)
Nhà thiết kế, thường đi với lĩnh vực cụ thể.
|
— |
|
/ˈdekəreɪt/
|
v |
trang trí
They decorated the room for the party.
Họ trang trí phòng cho bữa tiệc.
Chi tiếtThey decorate the tree every year.Họ trang trí cây thông mỗi năm.
Đồng nghĩaadornornament
Cụm hay dùngdecorate the housedecorate with lights
Họ từdecoration (n)decorative (adj)
Trang trí, làm đẹp bằng cách thêm đồ vật.
|
— |
|
/ˈɔːrnəmənt/
|
n |
đồ trang trí
Christmas ornaments hung from the tree.
Đồ trang trí Giáng Sinh treo trên cây.
Chi tiếtWe hung ornaments on the tree.Chúng tôi treo đồ trang trí lên cây.
Đồng nghĩadecorationadornment
Cụm hay dùngChristmas ornamentornamental plant
Họ từornamental (adj)ornamentation (n)
Đồ trang trí, thường dùng trong dịp lễ.
|
— |
|
/ˌdekəˈreɪʃn/
|
n |
sự trang trí
Tet decorations brighten Vietnamese homes.
Trang trí Tết làm sáng nhà Việt.
Chi tiếtThe room needs some decoration.Căn phòng cần một số trang trí.
Đồng nghĩaornamentadornment
Cụm hay dùngChristmas decorationwall decoration
Họ từdecorate (v)decorative (adj)
Sự trang trí, đồ trang trí.
|
— |
|
/ˈherɪtɪdʒ/
|
n |
di sản
Vietnamese heritage spans thousands of years.
Di sản Việt Nam trải dài hàng nghìn năm.
Chi tiếtCultural heritage is passed down.Di sản văn hóa được truyền lại.
Đồng nghĩalegacytraditioninheritance
Cụm hay dùngfamily heritagecultural heritageheritage site
Họ từheritor (n)
Bao gồm truyền thống, giá trị và vật chất được kế thừa.
|
— |
|
/ˈwɜːrkʃɒp/
|
n |
xưởng thợ
I attended a pottery workshop last weekend.
Tôi tham dự một workshop làm gốm cuối tuần trước.
|
— |
Đang tải...