Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Âm nhạc & âm thanh

ID 454943
40 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  40 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈmjuːzɪk tə maɪ ɪərz/
idiom
điều gì đó rất vui khi nghe, đúng ý mình
Hearing that we got the promotion was music to my ears.
Nghe tin chúng tôi được thăng chức thật sự là tin vui trong tai.
Chi tiết
The sound of rain after a long drought was music to the farmers' ears.Tiếng mưa sau hạn hán dài là điều tuyệt vời nhất với những người nông dân.
Đồng nghĩawelcome newsjust what I wanted to hear
Cụm hay dùngmusic to my earsthose words were music to my ears
Nghĩa đen: "âm nhạc với tai tôi". Dùng khi nghe điều mình mong muốn, thường mang sắc thái nhẹ nhõm hoặc vui mừng. Rất thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
/rɪŋ ə bɛl/
idiom
nghe có vẻ quen, gợi lên ký ức mờ nhạt
His name rings a bell, but I can't quite place him.
Tên anh ấy nghe có vẻ quen, nhưng tôi không nhớ rõ được.
Chi tiết
Does the address 42 Oak Street ring a bell for you?Địa chỉ 42 phố Oak có gợi lên ký ức gì cho bạn không?
Đồng nghĩasound familiarjog your memory
Cụm hay dùngthat rings a belldoes it ring a bell?
Nghĩa đen: "rung chuông". Tiếng chuông kêu khiến ta chú ý — tương tự một thông tin "chuông trong đầu". Thường dùng ở câu hỏi hoặc câu phủ định: "It doesn't ring a bell."
/tʃeɪndʒ jɔːr tjuːn/
idiom
thay đổi thái độ hoặc quan điểm, thường khi có lợi cho mình
He used to oppose the plan but changed his tune after seeing the profits.
Anh ta từng phản đối kế hoạch nhưng đổi giọng khi thấy lợi nhuận.
Chi tiết
She quickly changed her tune when they offered her a raise.Cô ấy nhanh chóng thay đổi thái độ khi họ đề nghị tăng lương.
Đồng nghĩado a U-turnbacktrack
Cụm hay dùngchange your tunequickly changed his/her tune
Nghĩa đen: "đổi giai điệu". Dùng khi ai đó bất ngờ thay đổi ý kiến, đặc biệt khi hoàn cảnh thay đổi. Thường mang sắc thái hơi phê phán — ý rằng sự thay đổi có tính cơ hội.
/bləʊ jɔːr əʊn ˈtrʌmpɪt/
idiom
tự khen ngợi bản thân, khoe khoang
He never misses a chance to blow his own trumpet at meetings.
Anh ta không bao giờ bỏ lỡ cơ hội tự khoe khoang trong các cuộc họp.
Chi tiết
I don't mean to blow my own trumpet, but I scored highest on the test.Tôi không có ý khoe khoang, nhưng tôi đạt điểm cao nhất bài kiểm tra.
Đồng nghĩatoot your own hornbrag about yourself
Cụm hay dùnglove to blow his own trumpetwithout blowing your own trumpet
Nghĩa đen: "tự thổi kèn trumpet của mình". Người thổi kèn để thông báo sự xuất hiện của một vị vua — tự thổi nghĩa là tự đề cao. Mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Tiếng Anh Mỹ dùng "toot your own horn" tương đương.
/straɪk ə kɔːrd/
idiom
chạm đến cảm xúc hoặc ký ức của ai đó, gây được ấn tượng sâu sắc
Her speech about loneliness struck a chord with many in the audience.
Bài phát biểu của cô về sự cô đơn đã chạm đến cảm xúc nhiều khán giả.
Chi tiết
That old photo struck a chord — it reminded me of my childhood.Tấm ảnh cũ đó chạm vào tôi — nó gợi lại ký ức thời thơ ấu.
Đồng nghĩaresonate withhit home
Cụm hay dùngstrike a chord withreally struck a chord
Nghĩa đen: "đánh một hợp âm". Một hợp âm cộng hưởng tạo ra rung động — tương tự một ý tưởng hoặc câu chuyện "cộng hưởng" với cảm xúc người nghe. Trung tính đến tích cực.
/fɔːr ə sɒŋ/
idiom
với giá rất rẻ, gần như cho không
We bought that antique table for a song at the flea market.
Chúng tôi mua chiếc bàn cổ đó với giá rất rẻ ở chợ trời.
Chi tiết
She got the apartment for a song because the owner was in a hurry to sell.Cô ấy thuê được căn hộ với giá bèo vì chủ nhà đang vội bán.
Đồng nghĩadirt cheapat a knockdown price
Cụm hay dùngbuy for a songsell for a songget for a song
Nghĩa đen: "đổi lấy một bài hát". Có thể bắt nguồn từ thời người hát rong được trả công bằng vài đồng xu lẻ. Thường đi với động từ buy/sell/get. Thân mật, thường dùng về mua bán đồ vật.
/pʊl ˈsʌmwʌnz strɪŋz/
idiom
điều khiển ai đó từ phía sau, giật dây
He didn't earn that promotion — someone was pulling his strings.
Anh ta không tự mình được thăng chức — có người giật dây đằng sau.
Chi tiết
Who's really pulling the strings in this organization?Ai đang thực sự điều khiển mọi thứ ở tổ chức này?
Đồng nghĩapull the stringscall the shotsbe the puppet master
Cụm hay dùngpull stringspulling strings behind the scenes
Nghĩa đen: "giật dây của ai đó". Hình ảnh con rối bị điều khiển bằng dây. Mang sắc thái tiêu cực — ám chỉ quyền lực ngầm, không công khai.
/drʌm ʌp/
idiom
thu hút, kêu gọi, tạo ra (sự quan tâm, kinh doanh, ủng hộ)
They ran ads to drum up interest in the new product.
Họ chạy quảng cáo để thu hút sự quan tâm đến sản phẩm mới.
Chi tiết
Can you drum up some more volunteers for the charity event?Bạn có thể kêu gọi thêm tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện không?
Đồng nghĩastir upgeneraterally
Cụm hay dùngdrum up supportdrum up businessdrum up interest
Nghĩa đen: "gõ trống lên". Binh sĩ xưa gõ trống để tập hợp quân. Nay dùng nghĩa bóng là tích cực tạo ra sự chú ý hoặc hỗ trợ. Thường theo sau là danh từ: support/business/enthusiasm.
/tə wʌnz əʊn tjuːn/
idiom
theo cách riêng của mình, không tuân theo người khác
She's always danced to her own tune, ignoring what others think.
Cô ấy luôn sống theo cách riêng của mình, bất chấp ý kiến người khác.
Chi tiết
He's a free spirit who dances to his own tune.Anh ấy là người tự do, sống theo nhịp điệu của riêng mình.
Đồng nghĩamarch to the beat of your own drumdo things your own way
Cụm hay dùngdance to your own tunemarch to your own tune
Thường xuất hiện dưới dạng "dance to your own tune" hoặc "march to the beat of your own drum". Tích cực hoặc trung tính — ca ngợi sự độc lập cá nhân.
/mɑːrtʃ tə ðə biːt əv ə ˈdɪfrənt drʌm/
idiom
sống hoặc hành động theo cách khác biệt so với đám đông
He's always marched to the beat of a different drum — never following trends.
Anh ấy luôn đi theo nhịp trống khác — không bao giờ chạy theo xu hướng.
Chi tiết
Artists often march to the beat of a different drum.Các nghệ sĩ thường có lối đi riêng biệt so với số đông.
Đồng nghĩago against the grainbe a free spirit
Cụm hay dùngalways marches to the beat of a different drum
Từ Thoreau (Walden, 1854): "If a man does not keep pace with his companions… let him step to the music which he hears." Tích cực — ca ngợi cá tính độc đáo. Câu dài, thường dùng nguyên vẹn.
/ɪn tjuːn wɪð/
idiom
đồng điệu với, hiểu và phù hợp với
A good teacher is always in tune with their students' needs.
Một giáo viên giỏi luôn đồng điệu với nhu cầu của học sinh.
Chi tiết
She's deeply in tune with nature and spends every weekend outdoors.Cô ấy rất gắn kết với thiên nhiên và dành mọi cuối tuần ở ngoài trời.
Đồng nghĩain harmony withattuned to
Cụm hay dùngin tune with your feelingsin tune with the market
Nghĩa đen: "cùng tông với". Nhạc cụ được lên dây đúng tông mới hòa âm. Mang nghĩa hiểu, cảm nhận và đồng thuận. Đối lập: "out of tune with" — không hiểu/không hợp.
/aʊt əv tjuːn/
idiom
lạc điệu, không ăn khớp với thực tế hoặc tình huống
His jokes were completely out of tune with the solemn occasion.
Những câu đùa của anh ta hoàn toàn lạc điệu với buổi lễ trang nghiêm.
Chi tiết
The politician seemed out of tune with voters' real concerns.Vị chính khách trông có vẻ không nắm bắt được mối quan tâm thật sự của cử tri.
Đồng nghĩaout of touchat odds with
Cụm hay dùngcompletely out of tuneout of tune with reality
Đối lập với "in tune with". Có thể mô tả người, phong cách, hay thái độ không phù hợp với bối cảnh. Trung tính đến tiêu cực.
/bæŋ ðə drʌm fɔːr/
idiom
tích cực ủng hộ hoặc quảng bá cho điều gì đó
She's been banging the drum for renewable energy for years.
Cô ấy đã tích cực vận động cho năng lượng tái tạo nhiều năm nay.
Chi tiết
The NGO keeps banging the drum for better mental health services.Tổ chức phi lợi nhuận liên tục kêu gọi mạnh mẽ cho dịch vụ sức khỏe tâm thần tốt hơn.
Đồng nghĩachampionadvocate forpush for
Cụm hay dùngbanging the drum forbang the drum loudly
Nghĩa đen: "đánh trống vì". Tiếng trống thu hút sự chú ý — đánh trống cho ai/điều gì là lên tiếng mạnh mẽ ủng hộ. Tích cực, thường dùng trong bối cảnh vận động xã hội.
/tuːt jɔːr əʊn hɔːrn/
idiom
tự khen ngợi bản thân, tự phô trương
I don't like to toot my own horn, but this was my idea.
Tôi không thích tự khen, nhưng đây là ý tưởng của tôi.
Chi tiết
He always toots his own horn at every chance he gets.Anh ta luôn khoe khoang bất cứ khi nào có cơ hội.
Đồng nghĩablow your own trumpetsing your own praises
Cụm hay dùngtoot your own hornnot to toot my own horn
Tương đương tiếng Anh Mỹ với "blow your own trumpet" (Anh-Anh). Mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Cụm "not to toot my own horn, but…" thường dùng hài hước trước khi vẫn tự khen.
/hɪt ə haɪ nəʊt/
idiom
đạt đến đỉnh cao, vượt trội trong việc gì đó
Her performance really hit a high note during the final act.
Màn trình diễn của cô ấy thực sự đạt đỉnh cao trong màn cuối.
Chi tiết
The team hit a high note when they secured the biggest deal of the year.Nhóm đạt đỉnh cao khi ký được hợp đồng lớn nhất năm.
Đồng nghĩareach a peakexcelshine
Cụm hay dùnghit a high notereally hit a high note
Nghĩa đen: "chạm nốt cao". Ca sĩ chạm nốt cao nhất thành công là khoảnh khắc xuất sắc nhất. Tích cực, thường dùng cho màn trình diễn, sự kiện, hay thành tích nổi bật.
/ɛnd ɒn ə haɪ nəʊt/
idiom
kết thúc bằng điều tốt đẹp, để lại ấn tượng tích cực
The conference ended on a high note with a standing ovation.
Hội nghị kết thúc trên đỉnh cao với màn đứng dậy vỗ tay.
Chi tiết
Let's end the year on a high note by celebrating our achievements.Hãy kết thúc năm bằng một cú hích tốt đẹp bằng cách ăn mừng thành tích của chúng ta.
Đồng nghĩago out on a highfinish strong
Cụm hay dùngend on a high notego out on a high note
Đối lập với "end on a low note" (kết thúc tệ). Dùng cho sự kiện, cuộc họp, mùa giải, năm tháng. Tích cực, khuyến khích.
/sɛt ðə təʊn/
idiom
tạo ra bầu không khí hoặc định hướng cho điều tiếp theo
The opening speech set the tone for the entire conference.
Bài phát biểu mở đầu đã định hình bầu không khí cho toàn bộ hội nghị.
Chi tiết
Parents set the tone for how their children behave in public.Cha mẹ định hướng cách con cái cư xử nơi công cộng.
Đồng nghĩaestablish the moodlay the groundwork
Cụm hay dùngset the tone forsets the tone early
Nghĩa đen: "đặt tông điệu". Người nhạc trưởng hoặc nhạc sĩ đầu tiên quyết định tông của bản nhạc. Dùng cho bài nói, sự kiện, hành vi, môi trường. Trung tính.
/ˈwɪsəl stɒp/
idiom
ngắn gọn, qua loa, dừng lại rất nhanh (nói về chuyến đi hoặc chiến dịch)
The senator did a whistle-stop tour of ten cities in three days.
Thượng nghị sĩ thực hiện chuyến thăm chớp nhoáng 10 thành phố trong 3 ngày.
Chi tiết
We did a whistle-stop visit to Rome — only five hours before the flight.Chúng tôi thăm Rome kiểu chớp nhoáng — chỉ có 5 tiếng trước chuyến bay.
Đồng nghĩaflying visitlightning tour
Cụm hay dùngwhistle-stop tourwhistle-stop visit
Từ tiếng còi tàu: tàu thổi còi khi qua các ga nhỏ nhưng không dừng lại, hoặc dừng cực ngắn. Nay dùng nghĩa bóng là hành trình/lịch trình dày đặc, mỗi nơi chỉ ghé rất ngắn.
/rɪŋ ɪn/
idiom
đón chào (năm mới, sự kiện) với sự phấn khởi
We gathered in the square to ring in the New Year.
Chúng tôi tập trung ở quảng trường để đón chào năm mới.
Chi tiết
They rang in the new decade with a huge celebration.Họ đón chào thập kỷ mới bằng một buổi lễ hoành tráng.
Đồng nghĩausher inwelcomecelebrate the arrival of
Cụm hay dùngring in the New Yearring in a new era
Nghĩa đen: "rung chuông vào". Chuông nhà thờ rung lên để thông báo sự kiện trọng đại. Đặc biệt phổ biến với "ring in the New Year". Tích cực, lễ hội.
/ˈtəʊn dɛf/
idiom
không nhạy cảm với bối cảnh xã hội; thiếu ý thức về cảm xúc người khác
That comment was completely tone deaf — people are suffering out there.
Bình luận đó hoàn toàn thiếu nhạy cảm — ngoài kia người ta đang khổ sở.
Chi tiết
The CEO's tone-deaf response to the scandal made things worse.Phản ứng thiếu tế nhị của CEO trước bê bối càng khiến mọi thứ tệ hơn.
Đồng nghĩaout of touchinsensitivetactless
Cụm hay dùngtone-deaf responsecome across as tone deaf
Nghĩa đen: "điếc tông" — không phân biệt được các nốt nhạc khác nhau. Nghĩa bóng: không đọc được cảm xúc/tình huống xã hội. Ngày càng phổ biến trong bối cảnh chính trị, truyền thông xã hội.
/hæv ən ɪər fɔːr/
idiom
có khiếu về, nhạy cảm với (âm nhạc, ngôn ngữ…)
She has a great ear for languages and picks them up quickly.
Cô ấy có khiếu về ngoại ngữ và học rất nhanh.
Chi tiết
Good producers always have an ear for what the market wants.Những nhà sản xuất giỏi luôn nhạy bén với những gì thị trường muốn.
Đồng nghĩahave a feel forbe attuned to
Cụm hay dùnghave an ear for musichave an ear for language
Nghĩa đen: "có tai cho". Âm nhạc hay ngôn ngữ đòi hỏi tai tinh tế. Tích cực, dùng để khen khả năng cảm thụ tự nhiên của ai đó.
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə bɪɡ hænd/
idiom
vỗ tay nhiệt tình để tán thưởng ai đó
Please give a big hand to tonight's guest speaker!
Xin hãy vỗ tay thật nhiệt liệt cho diễn giả tối nay!
Chi tiết
The audience gave the performers a big hand at the end of the show.Khán giả vỗ tay hết mình cho các diễn viên ở cuối buổi diễn.
Đồng nghĩagive a round of applauseclap
Cụm hay dùnggive a big hand tolet's give them a big hand
"Hand" ở đây nghĩa là "tràng vỗ tay". Thường dùng khi người dẫn chương trình kêu gọi khán giả tán thưởng. Tích cực, thân thiện.
/laɪk ə drʌm/
idiom
đều đặn, mạnh mẽ (thường mô tả nhịp tim hoặc tiếng gõ)
His heart was beating like a drum before the presentation.
Tim anh ấy đập như trống trước buổi thuyết trình.
Chi tiết
The rain hit the roof like a drum throughout the night.Mưa gõ lên mái nhà như tiếng trống suốt đêm.
Đồng nghĩalike a hammerpounding
Cụm hay dùngbeating like a drumpounding like a drum
Hình ảnh so sánh. Dùng để mô tả âm thanh hoặc cảm giác mạnh, đều đặn, liên tục. Thường gặp với "heart beating like a drum" — diễn tả hồi hộp, căng thẳng.
/kɔːl ðə tjuːn/
idiom
là người ra quyết định, nắm quyền kiểm soát
It's the investors who call the tune in this company.
Chính các nhà đầu tư mới là người ra lệnh trong công ty này.
Chi tiết
As the team leader, she calls the tune on project deadlines.Là trưởng nhóm, cô ấy là người quyết định về hạn chót dự án.
Đồng nghĩacall the shotsbe in chargerun the show
Cụm hay dùngwho calls the tunecalls the tune here
Từ tục ngữ "he who pays the piper calls the tune" — ai trả tiền người thổi sáo thì người đó chọn bài. Nay dùng ngắn là "call the tune". Trung tính đến hơi tiêu cực.
/hiː huː peɪz ðə ˈpaɪpər kɔːlz ðə tjuːn/
idiom
người trả tiền có quyền quyết định mọi thứ
The sponsor changed all our designs — well, he who pays the piper calls the tune.
Nhà tài trợ thay đổi toàn bộ thiết kế của chúng tôi — thôi thì ai bỏ tiền người đó có quyền.
Chi tiết
It's frustrating, but he who pays the piper calls the tune in this industry.Thật bực bội, nhưng trong ngành này ai có tiền người đó quyết định.
Đồng nghĩamoney talksthe golden rule
Cụm hay dùngas they say, he who pays the piper calls the tune
Tục ngữ hoàn chỉnh. Người thuê nhạc công sẽ chọn bài — bên tài chính có quyền quyết định. Dùng để giải thích tại sao ai đó phục tùng người có tiền, thường với sắc thái chấp nhận miễn cưỡng.
/faɪn tjuːn/
idiom
điều chỉnh chi tiết để hoàn thiện, tinh chỉnh
We spent weeks fine-tuning the engine's performance.
Chúng tôi mất nhiều tuần để tinh chỉnh hiệu suất động cơ.
Chi tiết
The chef fine-tuned the recipe until it was perfect.Đầu bếp tinh chỉnh công thức cho đến khi hoàn hảo.
Đồng nghĩatweakperfectrefine
Cụm hay dùngfine-tune the detailsfine-tune a strategy
Nghĩa đen: "chỉnh tông tinh". Nguyên gốc từ việc chỉnh tần số radio để thu tín hiệu sắc nét nhất. Nay dùng rộng rãi cho mọi loại điều chỉnh nhỏ để đạt kết quả tối ưu.
/hɑːrp ɒn/
idiom
cứ nhắc đi nhắc lại một vấn đề một cách nhàm chán
He keeps harping on about how expensive everything is.
Anh ta cứ ca mãi về việc mọi thứ đắt đỏ thế nào.
Chi tiết
Stop harping on the past — focus on what you can do now.Thôi đừng nhắc mãi chuyện cũ — hãy tập trung vào điều bạn có thể làm bây giờ.
Đồng nghĩago on aboutdwell onkeep bringing up
Cụm hay dùngharp on aboutkeep harping on
Từ cây đàn harp — gảy đi gảy lại một dây tạo ra âm thanh đơn điệu. Mang sắc thái tiêu cực — người nghe thấy khó chịu khi phải nghe mãi. Thường đi với "about".
/tə ðə tjuːn əv/
idiom
với con số lên đến, ở mức (thường là số tiền lớn đáng ngạc nhiên)
The repairs cost them to the tune of twenty thousand dollars.
Chi phí sửa chữa lên đến hai mươi ngàn đô la.
Chi tiết
She donated to the tune of a million dollars to the charity.Cô ấy quyên góp lên đến một triệu đô la cho tổ chức từ thiện.
Đồng nghĩaamounting toas much as
Cụm hay dùngcost to the tune ofowe to the tune of
"Tune" ở đây có nghĩa là "mức, con số". Thường dùng để nhấn mạnh một con số lớn hoặc đáng ngạc nhiên. Trung tính, phổ biến trong báo chí và hội thoại.
/laʊd ənd klɪər/
idiom
rõ ràng và không thể hiểu nhầm, nghe/hiểu hoàn toàn
"Can you hear me?" — "Loud and clear!"
"Bạn có nghe rõ không?" — "Nghe rất rõ!"
Chi tiết
The message came through loud and clear: work harder or face cuts.Thông điệp rõ ràng minh bạch: làm việc chăm hơn hoặc đối mặt với cắt giảm.
Đồng nghĩacrystal clearunmistakableloud and plain
Cụm hay dùnghear you loud and clearmessage received loud and clear
Từ lĩnh vực thông tin liên lạc quân sự/radio — âm thanh vừa to vừa không nhiễu. Nay dùng cả nghĩa đen (nghe rõ) và nghĩa bóng (hiểu rõ, không thể hiểu sai). Thân mật.
/nɒt mɪs ə biːt/
idiom
phản ứng tức thì không chút do dự, không bỏ lỡ nhịp nào
When asked a hard question, she answered without missing a beat.
Khi được hỏi câu khó, cô ấy trả lời ngay không chút do dự.
Chi tiết
The experienced waiter didn't miss a beat when the kitchen ran out of fish.Người phục vụ dày dạn kinh nghiệm không hề bối rối khi bếp hết cá.
Đồng nghĩanot skip a beatreact instantly
Cụm hay dùngwithout missing a beatdidn't miss a beat
Nghĩa đen: "không bỏ lỡ nhịp phách". Nhạc sĩ chuyên nghiệp không bao giờ bỏ nhịp dù tình huống phức tạp. Tích cực, thường dùng để ca ngợi sự bình tĩnh và nhanh nhạy.
/ɪn fʊl swɪŋ/
idiom
đang ở giai đoạn sôi nổi nhất, đang diễn ra mạnh mẽ
By midnight, the party was in full swing.
Đến nửa đêm, bữa tiệc đã vào giai đoạn sôi động nhất.
Chi tiết
Construction is now in full swing — the building will be ready by June.Công trình đang thi công hết công suất — tòa nhà sẽ hoàn thành vào tháng Sáu.
Đồng nghĩain full forceat its peakgoing strong
Cụm hay dùngin full swingget into full swing
"Swing" liên quan đến âm nhạc swing và nhịp điệu sôi động. Dùng cho sự kiện, dự án, mùa vụ. Tích cực, thể hiện sự năng động và hoạt động cao độ.
/saʊnd ɒf/
idiom
bày tỏ ý kiến mạnh mẽ và thẳng thắn, thường không được mời
He sounded off about the new policy on social media.
Anh ta lên tiếng mạnh về chính sách mới trên mạng xã hội.
Chi tiết
She's always sounding off about things she knows nothing about.Cô ấy hay lên tiếng ầm ĩ về những thứ mình chẳng hiểu gì.
Đồng nghĩaspeak outmouth offvent
Cụm hay dùngsound off aboutsound off on
Từ quân sự: binh sĩ đếm to khi điểm danh ("sound off!"). Nghĩa bóng: lên tiếng to và mạnh. Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ — hàm ý người nói đang phàn nàn hoặc phát biểu không phù hợp.
/ˈwɪsəl ɪn ðə dɑːrk/
idiom
cố tỏ ra tự tin khi thực ra đang lo lắng hoặc không chắc chắn
Saying we'll be fine is just whistling in the dark — we have real problems.
Nói rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa chỉ là tự an ủi thôi — chúng ta có vấn đề thật sự.
Chi tiết
He's whistling in the dark if he thinks this plan will work.Anh ấy đang tự lừa dối mình nếu nghĩ kế hoạch này sẽ thành công.
Đồng nghĩabluffwhistle past the graveyardput on a brave face
Cụm hay dùngjust whistling in the darkwhistling in the dark about
Hình ảnh người huýt sáo trong bóng tối để tự trấn an — tiếng sáo không xua đuổi được nguy hiểm nhưng giúp giảm bớt sợ hãi. Dùng khi ai đó đang lạc quan giả tạo trong tình huống thật sự khó khăn.
/ˈsɪŋɪŋ frəm ðə seɪm hɪm ʃiːt/
idiom
nhất quán quan điểm, cùng nói một thứ, thống nhất lập trường
Management and staff need to be singing from the same hymn sheet on this issue.
Ban quản lý và nhân viên cần nhất quán quan điểm về vấn đề này.
Chi tiết
Are we all singing from the same hymn sheet before the press conference?Chúng ta có thống nhất lập trường trước khi họp báo không?
Đồng nghĩaon the same pagealignedin agreement
Cụm hay dùngsinging from the same hymn sheetsing from the same page
Nghĩa đen: "hát từ cùng một tờ thánh ca". Cả đội hát cùng một bản nhạc nên hòa âm nhịp nhàng. Chủ yếu Anh-Anh. Dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị để đảm bảo mọi người nói cùng một thứ.
/straɪk ʌp ðə bænd/
idiom
bắt đầu chơi nhạc; cũng dùng nghĩa bóng là khởi đầu điều gì đó sôi động
The conductor raised his baton and struck up the band.
Nhạc trưởng giơ gậy lên và ra hiệu ban nhạc bắt đầu.
Chi tiết
Let's strike up the band and get this party started!Bắt đầu nhạc lên và khai tiệc nào!
Đồng nghĩastart playingkick things off
Cụm hay dùngstrike up the bandtime to strike up the band
Mệnh lệnh để ban nhạc bắt đầu chơi. Nghĩa bóng: khởi động một sự kiện hoặc hoạt động với năng lượng. Tích cực, thường dùng trong bối cảnh tiệc tùng, lễ kỷ niệm.
/klɪər əz ə bɛl/
idiom
rõ ràng hoàn toàn, dễ hiểu
His instructions were clear as a bell — no one was confused.
Hướng dẫn của anh ấy rõ ràng hoàn toàn — không ai bị bối rối.
Chi tiết
The signal came through clear as a bell in the mountain cabin.Tín hiệu bắt được rất rõ ràng ngay cả ở cabin trên núi.
Đồng nghĩacrystal clearperfectly clear
Cụm hay dùngclear as a bellsound clear as a bell
Nghĩa đen: "rõ như tiếng chuông". Chuông đồng tạo ra âm thanh trong, không nhiễu. Dùng cho cả nghĩa âm thanh (nghe rõ) và nghĩa nhận thức (hiểu rõ). Tích cực.
/seɪvd baɪ ðə bɛl/
idiom
thoát khỏi tình huống khó khăn vào phút cuối nhờ may mắn
The teacher was about to call on me, but I was saved by the bell.
Giáo viên sắp gọi tên tôi thì may sao chuông reo đúng lúc.
Chi tiết
Just as the argument was getting heated, the phone rang — saved by the bell.Đúng lúc cuộc tranh luận sắp bùng nổ, điện thoại reo — thoát nạn đúng lúc.
Đồng nghĩanarrowly escapeget off the hook
Cụm hay dùngsaved by the bellrescued at the last minute
Từ quyền anh: khi chuông hiệp reo, võ sĩ đang bị tấn công được cứu. Cũng từ trường học: chuông kết thúc giờ học. Tích cực — may mắn thoát khỏi tình huống xấu.
/saʊnd əz ə bɛl/
idiom
hoàn toàn khỏe mạnh, không có vấn đề gì
The doctor said my heart is sound as a bell.
Bác sĩ nói tim tôi hoàn toàn khỏe mạnh.
Chi tiết
After the tune-up, the engine is sound as a bell.Sau khi bảo dưỡng, động cơ hoạt động hoàn hảo.
Đồng nghĩain perfect conditionfit as a fiddle
Cụm hay dùngheart sound as a bellsound as a bell after the checkup
Nghĩa đen: "tốt như tiếng chuông" — chuông chất lượng tốt kêu tiếng trong, không bị vỡ. Dùng cho sức khỏe, máy móc, cấu trúc. Tích cực, đôi khi hơi cũ nhưng vẫn được dùng.
/pleɪ ˈsɛkənd ˈfɪdəl/
idiom
đóng vai trò thứ hai, ít quan trọng hơn so với người khác
He's tired of always playing second fiddle to his older brother.
Anh ấy mệt mỏi với việc luôn đứng sau anh trai mình.
Chi tiết
She refused to play second fiddle to anyone — she wanted the lead role.Cô ấy từ chối đứng sau bất kỳ ai — cô muốn vai chính.
Đồng nghĩatake a back seatbe in someone's shadow
Cụm hay dùngplay second fiddle totired of playing second fiddle
Nghĩa đen: "chơi đàn violin thứ hai". Trong dàn nhạc, violin thứ nhất là phần nổi bật nhất, violin thứ hai đóng vai hỗ trợ. Thường mang sắc thái buồn hoặc phàn nàn.
/ə ˈdɪfrənt tjuːn/
idiom
thái độ hoặc quan điểm trái ngược với trước đó
He was dismissive before, but he's singing a different tune now.
Anh ta bác bỏ trước đó, nhưng giờ lại đổi giọng rồi.
Chi tiết
Ask her again after she sees the data — she'll sing a different tune.Hỏi lại cô ấy sau khi cô xem dữ liệu — cô ấy sẽ nói khác đi thôi.
Đồng nghĩaa different storychanged your tune
Cụm hay dùngsing a different tunehear a different tune from someone
Thường xuất hiện dưới dạng "sing a different tune" — cùng root với "change your tune". Hàm ý ai đó đang nói ngược với trước, thường do hoàn cảnh bắt buộc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...