| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈhɪstri/
|
n |
lịch sử
History teaches us about the past.
Lịch sử dạy chúng ta về quá khứ.
Chi tiếtHe is interested in ancient history.Anh ấy quan tâm đến lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩapastchronicle
Cụm hay dùnghistory classworld historymake history
Họ từhistoric (adj)historical (adj)
Lịch sử; historic mang nghĩa quan trọng.
|
— |
|
/hɪˈstɒrɪkl/
|
adj |
thuộc lịch sử
Historical sites attract tourists.
Các di tích lịch sử thu hút du khách.
Chi tiếtShe studies historical documents.Cô ấy nghiên cứu tài liệu lịch sử.
Đồng nghĩahistoricpast
Cụm hay dùnghistorical contexthistorical figure
Họ từhistory (n)historian (n)
Phân biệt: 'historic' = quan trọng trong lịch sử; 'historical' = liên quan đến lịch sử.
|
— |
|
/ˈeɪnʃənt/
|
adj |
cổ đại
Ancient Egypt fascinates many.
Ai Cập cổ đại làm say mê nhiều người.
|
— |
|
/ˌmediˈiːvl/
|
adj |
thời trung cổ
Medieval castles dot Europe.
Lâu đài trung cổ rải rác châu Âu.
|
— |
|
/ˈsentʃəri/
|
n |
thế kỷ
The 21st century brought rapid technological change.
Thế kỷ 21 mang lại thay đổi công nghệ nhanh chóng.
Chi tiếtThe 21st century began in 2001.Thế kỷ 21 bắt đầu năm 2001.
Đồng nghĩahundred years100 years
Cụm hay dùng20th centurycentury ago
Họ từcentennial (adj)century-old (adj)
Thế kỷ, khoảng 100 năm.
|
— |
|
/ˈdekeɪd/
|
n |
thập kỷ
The last decade saw massive smartphone adoption.
Thập kỷ qua chứng kiến việc áp dụng điện thoại thông minh.
Chi tiếtThe company grew rapidly in the last decade.Công ty phát triển nhanh trong thập kỷ qua.
Đồng nghĩaten yearsdecennary
Cụm hay dùngover the past decadea decade ago
Họ từdecadal (adj)
Thập kỷ, khoảng thời gian 10 năm.
|
— |
|
/ˈɪrə/
|
n |
kỷ nguyên
The industrial era transformed economies.
Kỷ nguyên công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế.
|
— |
|
/ˈpɪriəd/
|
n |
thời kỳ
The Renaissance was a period of rebirth.
Thời kỳ Phục hưng là thời kỳ tái sinh.
|
— |
|
/ˈherɪtɪdʒ/
|
n |
di sản
Vietnamese heritage spans thousands of years.
Di sản Việt Nam trải dài hàng nghìn năm.
Chi tiếtCultural heritage is passed down.Di sản văn hóa được truyền lại.
Đồng nghĩalegacytraditioninheritance
Cụm hay dùngfamily heritagecultural heritageheritage site
Họ từheritor (n)
Bao gồm truyền thống, giá trị và vật chất được kế thừa.
|
— |
|
/ˈherɪtɪdʒ saɪt/
|
n |
di sản
UNESCO heritage sites are protected globally.
Di sản UNESCO được bảo vệ toàn cầu.
|
— |
|
/ˈmɒnjumənt/
|
n |
tượng đài, di tích
The monument commemorates fallen soldiers.
Tượng đài tưởng niệm những người lính ngã xuống.
|
— |
|
/ˈruːɪnz/
|
n |
tàn tích
Roman ruins are scattered across Europe.
Tàn tích La Mã rải rác khắp châu Âu.
|
— |
|
/ˌɑːrkiˈɒlədʒi/
|
n |
khảo cổ học
Archaeology uncovers ancient civilizations.
Khảo cổ học khám phá các nền văn minh cổ đại.
|
— |
|
/ˌɑːrkiˈɒlədʒɪst/
|
n |
nhà khảo cổ
The archaeologist found ancient pottery.
Nhà khảo cổ tìm thấy đồ gốm cổ đại.
|
— |
|
/ˈɑːrtɪfækt/
|
n |
cổ vật
The museum displays ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày các cổ vật cổ đại.
|
— |
|
/ˈrelɪk/
|
n |
di vật
Religious relics are preserved carefully.
Di vật tôn giáo được bảo tồn cẩn thận.
|
— |
|
/ˌsɪvələˈzeɪʃn/
|
n |
nền văn minh
The Maya civilization developed sophisticated math.
Nền văn minh Maya phát triển toán học tinh vi.
|
— |
|
/ˈempaɪər/
|
n |
đế chế
The Roman Empire shaped Europe.
Đế chế La Mã định hình châu Âu.
|
— |
|
/ˈkɪŋdəm/
|
n |
vương quốc
The kingdom expanded through conquest.
Vương quốc mở rộng qua chinh phục.
|
— |
|
/ˈdaɪnəsti/
|
n |
triều đại
The Trần dynasty defeated the Mongols.
Triều Trần đã đánh bại quân Mông Cổ.
|
— |
|
/ˈempərər/
|
n |
hoàng đế
The emperor ruled for fifty years.
Hoàng đế trị vì năm mươi năm.
|
— |
|
/kɪŋ/
|
n |
vua
Kings have absolute power in some countries.
Vua có quyền lực tuyệt đối ở một số quốc gia.
|
— |
|
/kwiːn/
|
n |
nữ hoàng
Queen Elizabeth II reigned for 70 years.
Nữ hoàng Elizabeth II trị vì 70 năm.
|
— |
|
/ˈpæləs/
|
n |
cung điện
The palace is now a museum.
Cung điện giờ là bảo tàng.
|
— |
|
/ˈkæsl/
|
n |
lâu đài
The castle has stood for 800 years.
Lâu đài đã đứng vững 800 năm.
|
— |
|
/ˈtempl/
|
n |
đền
The temple is a place of worship.
Đền là nơi thờ phượng.
|
— |
|
/pəˈɡoʊdə/
|
n |
chùa
Vietnamese pagodas have distinctive architecture.
Chùa Việt Nam có kiến trúc đặc trưng.
|
— |
|
/ʃraɪn/
|
n |
điện thờ
Family shrines honor ancestors.
Điện thờ gia đình tôn vinh tổ tiên.
Chi tiếtThey built a shrine to the saint.Họ xây một điện thờ cho thánh.
Đồng nghĩasanctuarytemple
Cụm hay dùngvisit a shrineshrine roomholy shrine
Điện thờ nhỏ, nơi linh thiêng; có thể là đền thờ hoặc nơi tưởng niệm.
|
— |
|
/ˈfɔːrtrəs/
|
n |
pháo đài
The fortress protected the city.
Pháo đài bảo vệ thành phố.
|
— |
|
/ˈbætlfiːld/
|
n |
chiến trường
The battlefield is now a memorial.
Chiến trường giờ là đài tưởng niệm.
|
— |
|
/wɔːr/
|
n |
chiến tranh
The war lasted ten years.
Cuộc chiến tranh kéo dài mười năm.
Chi tiếtThey fought in the war.Họ đã chiến đấu trong chiến tranh.
Đồng nghĩaconflictbattle
Cụm hay dùngworld warcivil war
Họ từwarrior (n)warlike (adj)
Phân biệt 'war' (chiến tranh) và 'war' (cảnh báo).
|
— |
|
/piːs/
|
n |
hòa bình
Peace treaty ended the conflict.
Hiệp ước hòa bình kết thúc xung đột.
Chi tiếtThey signed a peace agreement.Họ đã ký một thỏa thuận hòa bình.
Đồng nghĩaharmonytranquility
Cụm hay dùngpeace treatyinner peaceworld peace
Họ từpeaceful (adj)peacefully (adv)
Trạng thái không có chiến tranh hoặc xung đột.
|
— |
|
/ˌrevəˈluːʃn/
|
n |
cuộc cách mạng
The revolution overthrew the monarchy.
Cuộc cách mạng lật đổ chế độ quân chủ.
|
— |
|
/ˌɪndɪˈpendəns/
|
n |
độc lập
Vietnam declared independence in 1945.
Việt Nam tuyên bố độc lập năm 1945.
|
— |
|
/ˈkɒləni/
|
n |
thuộc địa
Vietnam was a French colony.
Việt Nam là thuộc địa Pháp.
|
— |
|
/ˈkɒŋkər/
|
v |
chinh phục
The Romans conquered much of Europe.
Người La Mã chinh phục phần lớn châu Âu.
|
— |
|
/ɪnˈveɪd/
|
v |
xâm lược
Many countries have invaded Vietnam historically.
Nhiều quốc gia đã xâm lược Việt Nam trong lịch sử.
|
— |
|
/dɪˈfiːt/
|
v |
đánh bại
They defeated their enemies decisively.
Họ đánh bại kẻ thù dứt khoát.
|
— |
|
/dɪˈskʌvər/
|
v |
khám phá
Columbus discovered America in 1492.
Columbus khám phá châu Mỹ năm 1492.
Chi tiếtScientists discover new species.Các nhà khoa học khám phá loài mới.
Đồng nghĩafinduncover
Cụm hay dùngdiscover a secretdiscover the truth
Họ từdiscovery (n)discoverer (n)
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'invent' (phát minh).
|
— |
|
/ˌekspləˈreɪʃn/
|
n |
sự thám hiểm
The age of exploration changed maps.
Thời đại thám hiểm thay đổi bản đồ.
|
— |
|
/ˈsetlmənt/
|
n |
khu định cư
Early settlements grew into cities.
Khu định cư sớm phát triển thành thành phố.
|
— |
|
/maɪˈɡreɪʃn/
|
n |
sự di cư
Mass migration shaped many nations.
Di cư hàng loạt định hình nhiều quốc gia.
|
— |
|
/trəˈdɪʃn/
|
n |
truyền thống
Tết is an important tradition.
Tết là một truyền thống quan trọng.
|
— |
|
/ˈkʌstəm/
|
n |
phong tục
Each region has unique customs.
Mỗi vùng có phong tục độc đáo.
|
— |
|
/prɪˈzɜːrv/
|
v |
bảo tồn
We must preserve our cultural heritage.
Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa.
|
— |
|
/rɪˈstɔːr/
|
v |
khôi phục
They restored the old temple.
Họ khôi phục ngôi đền cũ.
|
— |
|
/kənˈsɜːrv/
|
v |
bảo tồn
Museums conserve fragile artifacts.
Bảo tàng bảo tồn các cổ vật mỏng manh.
Chi tiếtTurn off lights to conserve electricity.Tắt đèn để bảo tồn điện.
Đồng nghĩapreserveprotect
Cụm hay dùngconserve energyconserve water
Họ từconservation (n)conservative (adj)
Bảo tồn, sử dụng tiết kiệm tài nguyên.
|
— |
|
/ˈleɡəsi/
|
n |
di sản (để lại)
His scientific legacy continues today.
Di sản khoa học của ông tiếp tục đến nay.
Chi tiếtThe family legacy continues.Di sản gia đình tiếp tục.
Đồng nghĩainheritancebequestheritage
Cụm hay dùngleave a legacyfamily legacylasting legacy
Họ từlegatee (n)
Thường chỉ điều có ý nghĩa lâu dài, không chỉ vật chất.
|
— |
|
/ˈɒrɪdʒɪn/
|
n |
nguồn gốc
The origin of this custom is unclear.
Nguồn gốc của phong tục này chưa rõ.
|
— |
|
/ˈænsestər/
|
n |
tổ tiên
Vietnamese honor their ancestors.
Người Việt tôn vinh tổ tiên.
|
— |
Đang tải...