| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈwaɪldlaɪf/
|
n |
động vật hoang dã
Africa has incredible wildlife.
Châu Phi có động vật hoang dã đáng kinh ngạc.
Chi tiếtWe saw wildlife in the forest.Chúng tôi thấy động vật hoang dã trong rừng.
Đồng nghĩaanimalsfauna
Cụm hay dùngwildlife conservationwildlife habitat
Động vật hoang dã, thường dùng trong bảo tồn.
|
— |
|
/ˈmæml/
|
n |
động vật có vú
Whales are the largest mammals.
Cá voi là động vật có vú lớn nhất.
|
— |
|
/ˈreptaɪl/
|
n |
bò sát
Snakes and lizards are reptiles.
Rắn và thằn lằn là bò sát.
|
— |
|
/æmˈfɪbiən/
|
n |
lưỡng cư
Frogs are common amphibians.
Ếch là loài lưỡng cư phổ biến.
|
— |
|
/ˈɪnsekt/
|
n |
côn trùng
Bees are essential pollinating insects.
Ong là côn trùng thụ phấn thiết yếu.
Chi tiếtBees are beneficial insects.Ong là côn trùng có ích.
Đồng nghĩabugcreepy-crawly
Cụm hay dùnginsect biteinsect species
Họ từinsecticide (n)insectivorous (adj)
Côn trùng, có 6 chân, thường có cánh.
|
— |
|
/ˈspiːʃiːz/
|
n |
loài
Many species face extinction.
Nhiều loài đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
|
— |
|
/ɪnˈdeɪndʒərd/
|
adj |
có nguy cơ tuyệt chủng
Tigers are endangered animals.
Hổ là động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
|
— |
|
/ɪkˈstɪŋkt/
|
adj |
tuyệt chủng
Dinosaurs became extinct millions of years ago.
Khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước.
|
— |
|
/ˈhæbɪtæt/
|
n |
môi trường sống
Polar bears' habitat is melting.
Môi trường sống của gấu Bắc Cực đang tan chảy.
Chi tiếtThe forest is the bear's habitat.Rừng là môi trường sống của gấu.
Đồng nghĩaenvironmenthome
Cụm hay dùngnatural habitathabitat loss
Họ từhabitation (n)inhabit (v)
Môi trường sống tự nhiên của sinh vật.
|
— |
|
/ˈpredətər/
|
n |
kẻ săn mồi
Lions are top predators in their habitat.
Sư tử là kẻ săn mồi đỉnh cao trong môi trường sống.
|
— |
|
/preɪ/
|
n |
con mồi
Rabbits are common prey for foxes.
Thỏ là con mồi phổ biến của cáo.
|
— |
|
/hɜːrd/
|
n |
đàn (gia súc)
A herd of elephants crossed the river.
Một đàn voi băng qua sông.
|
— |
|
/flɒk/
|
n |
đàn chim/cừu
Birds fly in flocks.
Chim bay theo đàn.
|
— |
|
/pæk/
|
n |
bầy (chó sói)
Wolves hunt in packs.
Sói săn theo bầy.
Chi tiếtA pack of dogs ran by.Một bầy chó chạy qua.
Đồng nghĩagroupbundlegang
Cụm hay dùngpack of wolvespack a bagpacked lunch
Họ từpacked (adj)packing (n)
Bầy đàn; động từ đóng gói.
|
— |
|
/maɪˈɡreɪt/
|
v |
di cư
Birds migrate south in winter.
Chim di cư về phía nam vào mùa đông.
|
— |
|
/ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/
|
n |
khu bảo tồn thiên nhiên
Nature reserves protect wildlife.
Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ động vật hoang dã.
|
— |
|
/ˈnæʃənl pɑːrk/
|
n |
vườn quốc gia
National parks attract many visitors.
Vườn quốc gia thu hút nhiều du khách.
|
— |
|
/ˈreɪnfɔːrəst/
|
n |
rừng mưa nhiệt đới
The Amazon rainforest is the largest in the world.
Rừng mưa nhiệt đới Amazon là lớn nhất thế giới.
|
— |
|
/ˈdezərt/
|
n |
sa mạc
The Sahara desert spans many countries.
Sa mạc Sahara trải dài qua nhiều quốc gia.
|
— |
|
/ˈdʒʌŋɡl/
|
n |
rừng rậm nhiệt đới
The jungle is full of exotic species.
Rừng rậm nhiệt đới đầy loài lạ.
|
— |
|
/ˈwɪldərnəs/
|
n |
vùng hoang dã
Some seek solitude in the wilderness.
Một số người tìm sự cô đơn trong vùng hoang dã.
|
— |
|
/ˌvedʒəˈteɪʃn/
|
n |
thảm thực vật
Tropical vegetation is dense and diverse.
Thảm thực vật nhiệt đới dày đặc và đa dạng.
|
— |
|
/ˈiːkoʊsɪstəm/
|
n |
hệ sinh thái
Coral reefs form complex ecosystems.
Rạn san hô tạo nên hệ sinh thái phức tạp.
|
— |
|
/fuːd tʃeɪn/
|
n |
chuỗi thức ăn
Disrupting the food chain affects all species.
Phá vỡ chuỗi thức ăn ảnh hưởng đến tất cả các loài.
|
— |
|
/məˈriːn laɪf/
|
n |
sinh vật biển
Pollution threatens marine life.
Ô nhiễm đe dọa sinh vật biển.
|
— |
|
/ˈkɒrəl riːf/
|
n |
rạn san hô
Coral reefs host countless species.
Rạn san hô chứa vô số loài.
|
— |
|
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/
|
n |
đa dạng sinh học
Vietnam has rich biodiversity.
Việt Nam có đa dạng sinh học phong phú.
Chi tiếtWe must protect biodiversity to maintain balance in nature.Chúng ta phải bảo vệ đa dạng sinh học để duy trì sự cân bằng trong tự nhiên.
Đồng nghĩabiological diversityecosystem diversity
Cụm hay dùngconserve biodiversitybiodiversity loss
'Biodiversity' thường được nhắc đến trong bảo tồn thiên nhiên.
|
— |
|
/ˌkɒnsərˈveɪʃn/
|
n |
sự bảo tồn
Wildlife conservation requires global cooperation.
Bảo tồn động vật hoang dã đòi hỏi hợp tác toàn cầu.
|
— |
|
/briːd/
|
v |
sinh sản
Pandas breed slowly in captivity.
Gấu trúc sinh sản chậm khi nuôi nhốt.
|
— |
|
/dəˈmestɪkeɪtɪd/
|
adj |
được thuần hóa
Dogs were domesticated thousands of years ago.
Chó được thuần hóa hàng nghìn năm trước.
|
— |
|
/pet/
|
n |
thú cưng
Pets bring joy to many families.
Thú cưng mang lại niềm vui cho nhiều gia đình.
|
— |
|
/streɪ/
|
adj |
đi lạc, không nhà
Stray dogs are common in some cities.
Chó đi lạc phổ biến ở một số thành phố.
|
— |
|
/zuː/
|
n |
sở thú
Zoos play roles in education and conservation.
Sở thú đóng vai trò trong giáo dục và bảo tồn.
|
— |
|
/əˈkweriəm/
|
n |
thủy cung
The aquarium displays marine species.
Thủy cung trưng bày các loài biển.
|
— |
|
/səˈfɑːri/
|
n |
chuyến đi xem thú
They went on a safari in Kenya.
Họ đi safari ở Kenya.
Chi tiếtThey went on a safari in Kenya.Họ đã đi xem thú hoang dã ở Kenya.
Đồng nghĩawildlife expeditiongame drive
Cụm hay dùnggo on safarisafari park
Chuyến đi xem thú hoang dã, thường ở châu Phi.
|
— |
|
/ɔːrˈɡænɪk ˈfɑːrmɪŋ/
|
n |
nông nghiệp hữu cơ
Organic farming protects soil and water.
Nông nghiệp hữu cơ bảo vệ đất và nước.
|
— |
|
/ˈlaɪvstɒk/
|
n |
gia súc
Livestock farming requires large amounts of land.
Chăn nuôi gia súc cần lượng lớn đất đai.
|
— |
|
/ˈpoʊltri/
|
n |
gia cầm
Poultry farming is widespread in Vietnam.
Chăn nuôi gia cầm phổ biến ở Việt Nam.
|
— |
|
/klɔː/
|
n |
móng vuốt
Eagles have sharp claws.
Đại bàng có móng vuốt sắc.
|
— |
|
/pɔː/
|
n |
chân (có vuốt)
Cats clean their paws frequently.
Mèo làm sạch chân thường xuyên.
|
— |
|
/fɜːr/
|
n |
lông thú
Polar bears have thick fur for warmth.
Gấu Bắc Cực có lông dày để giữ ấm.
|
— |
|
/ˈfeðər/
|
n |
lông vũ
Peacock feathers are stunning.
Lông công đẹp ngoạn mục.
|
— |
|
/skeɪl/
|
n |
vảy (cá)
Fish are covered in scales.
Cá được bao phủ bởi vảy.
Chi tiếtThe fish has shiny scales.Con cá có vảy sáng bóng.
Đồng nghĩaflakeplate
Cụm hay dùngfish scalesscale off
Họ từscaly (adj)
Vảy cá, lớp mỏng trên da cá.
|
— |
|
/fɪn/
|
n |
vây cá
Dolphins use fins to swim.
Cá heo dùng vây để bơi.
|
— |
|
/wɪŋ/
|
n |
cánh
Butterflies have delicate wings.
Bướm có cánh mỏng manh.
|
— |
|
/teɪl/
|
n |
đuôi
A wagging tail shows a happy dog.
Cái đuôi vẫy chỉ ra một chú chó vui vẻ.
|
— |
|
/ˈmeɪtɪŋ/
|
n |
sự giao phối
Spring is the mating season for many animals.
Mùa xuân là mùa giao phối của nhiều động vật.
|
— |
|
/ˈhaɪbərneɪt/
|
v |
ngủ đông
Bears hibernate during winter.
Gấu ngủ đông vào mùa đông.
|
— |
|
/nɒkˈtɜːrnl/
|
adj |
sống về đêm
Owls are nocturnal birds.
Cú là loài chim sống về đêm.
|
— |
|
/ˈkɑːrnɪvɔːr/
|
n |
động vật ăn thịt
Lions are carnivores.
Sư tử là động vật ăn thịt.
|
— |
Đang tải...