| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ə ˈskɛlɪtn ɪn ðə ˈklɒzɪt/
|
idiom |
bí mật đen tối, điều đáng xấu hổ được che giấu
Every family has a skeleton in the closet.
Gia đình nào cũng có bí mật giấu kín.
Chi tiếtThe journalist discovered a skeleton in the politician's closet.Nhà báo đã phát hiện ra bí mật đen tối của chính khách đó.
Đồng nghĩaa skeleton in the cupboard
Cụm hay dùnghave a skeleton in the closetuncover a skeleton in the closet
Nghĩa đen: bộ xương giấu trong tủ — bí mật đáng xấu hổ mà ai đó cố che giấu. Anh-Mỹ dùng "closet", Anh-Anh dùng "cupboard". Thường dùng về bê bối gia đình hoặc chính trị.
|
— |
|
/hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd/
|
idiom |
nói đúng vào trọng tâm, chỉ ra chính xác điều gì đó
You really hit the nail on the head with that analysis.
Anh đã nói đúng vào trọng tâm với bài phân tích đó.
Chi tiếtShe hit the nail on the head when she said the problem was communication.Cô ấy đã chỉ ra đúng vấn đề khi nói rằng nguyên nhân là giao tiếp.
Đồng nghĩabe spot onbe right on the money
Cụm hay dùngreally hit the nail on the headhit the nail on the head with
Nghĩa đen: đóng búa trúng đầu đinh — đập búa chính xác vào đầu đinh thay vì đập lệch. Khen ngợi ai đó đã nhận định chính xác; tích cực, thông dụng trong hội thoại lẫn văn viết.
|
— |
|
/bɜːn ðə ˈkændl ət bəʊθ ɛndz/
|
idiom |
làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm không nghỉ ngơi
She's been burning the candle at both ends all month.
Cô ấy đã làm việc kiệt sức suốt cả tháng.
Chi tiếtIf you keep burning the candle at both ends, you'll fall ill.Nếu cứ vắt kiệt sức mình như vậy, bạn sẽ đổ bệnh thôi.
Đồng nghĩaoverwork oneselfrun oneself ragged
Cụm hay dùngburn the candle at both ends for weekscan't burn the candle at both ends
Nghĩa đen: đốt nến cả hai đầu — nến hao nhanh gấp đôi. Ám chỉ người làm việc hay vui chơi thâu đêm lẫn dậy sớm, không có thời gian nghỉ. Thường có sắc thái cảnh báo.
|
— |
|
/swiːp ˈsʌmθɪŋ ˈʌndər ðə rʌɡ/
|
idiom |
che giấu vấn đề, không giải quyết mà cố quên đi
The company tried to sweep the scandal under the rug.
Công ty cố tình che đậy vụ bê bối đó.
Chi tiếtYou can't just sweep your problems under the rug forever.Bạn không thể cứ mãi giấu vấn đề dưới thảm như vậy được.
Đồng nghĩahush something upbrush something under the carpet
Cụm hay dùngsweep it under the rugtry to sweep under the rug
Nghĩa đen: quét rác dưới tấm thảm — vẫn còn đó, chỉ là không nhìn thấy. Chỉ hành động cố ý che giấu vấn đề thay vì xử lý thẳng thắn. Thường dùng phê phán.
|
— |
|
/ɡɛt ə fʊt ɪn ðə dɔːr/
|
idiom |
tạo được cơ hội đầu tiên, bước vào được một lĩnh vực nào đó
An internship is a great way to get a foot in the door.
Thực tập là cách tuyệt vời để tạo cơ hội bước vào ngành.
Chi tiếtShe got her foot in the door by volunteering at the charity.Cô ấy tạo cơ hội cho mình bằng cách tình nguyện tại tổ chức từ thiện.
Đồng nghĩabreak inget a start
Cụm hay dùngget a foot in the door atuse something to get a foot in the door
Nghĩa đen: đặt một chân vào trong cửa — kỹ thuật của nhân viên bán hàng cũ: chặn cửa để không bị đóng lại. Dùng khi nói về cơ hội đầu tiên vào nghề hoặc tổ chức mới.
|
— |
|
/ˈʌndər ðə ˈteɪbl/
|
idiom |
lén lút, không hợp pháp, không minh bạch (thường về tiền)
He was paid under the table to avoid taxes.
Anh ta được trả tiền ngầm để trốn thuế.
Chi tiếtThe contractor demanded an under-the-table payment.Nhà thầu đòi được trả tiền bên ngoài hợp đồng.
Đồng nghĩaunder the counteroff the books
Cụm hay dùngpay someone under the tabledeal under the table
Nghĩa đen: dưới gầm bàn — trao đổi tiền mà không ai nhìn thấy. Chỉ giao dịch tài chính hoặc thỏa thuận lén lút, thường trái luật. Mang sắc thái tiêu cực, phê phán.
|
— |
|
/ɒn ðə ˈteɪbl/
|
idiom |
đang được đề xuất và thảo luận công khai
Several options are on the table for the new policy.
Nhiều phương án đang được đưa ra thảo luận cho chính sách mới.
Chi tiếtThe proposal has been on the table for three months.Đề xuất đó đã được đặt ra thảo luận suốt ba tháng.
Đồng nghĩaup for discussionunder consideration
Cụm hay dùngput something on the tablekeep an offer on the table
Nghĩa đen: đặt lên mặt bàn cho mọi người nhìn thấy — trái với "under the table". Dùng trong bối cảnh đàm phán, họp hành; trung tính, trang trọng vừa phải.
|
— |
|
/tɜːn ðə ˈteɪblz/
|
idiom |
đảo ngược tình thế, chuyển từ thế yếu sang thế mạnh
The underdog turned the tables in the second half.
Đội yếu hơn đã lật ngược thế cờ trong hiệp hai.
Chi tiếtShe turned the tables by presenting evidence against her accuser.Cô ấy lật ngược tình thế bằng cách đưa ra bằng chứng chống lại người tố cáo.
Đồng nghĩareverse the situationshift the balance
Cụm hay dùngturn the tables on someonemanage to turn the tables
Xuất phát từ bàn cờ: xoay bàn để đổi vị trí người chơi. Dùng khi ai đó từ thế bất lợi chuyển sang có lợi thế. Thường mang sắc thái bất ngờ, ngoạn mục.
|
— |
|
/brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ðə ˈteɪbl/
|
idiom |
đóng góp điều gì có giá trị vào một cuộc thảo luận hay dự án
Each team member brings different skills to the table.
Mỗi thành viên mang đến những kỹ năng khác nhau cho nhóm.
Chi tiếtWhat exactly do you bring to the table that others don't?Chính xác thì bạn có thể đóng góp gì mà người khác không có?
Đồng nghĩaoffercontribute
Cụm hay dùngbring a lot to the tablebring new ideas to the table
Nghĩa đen: mang thứ gì đó lên mặt bàn để mọi người cùng dùng. Dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, kinh doanh để hỏi hoặc nêu giá trị đóng góp của ai đó. Trang trọng vừa phải.
|
— |
|
/ə bɛd əv ˈroʊzɪz/
|
idiom |
cuộc sống dễ dàng, sung sướng, không khó khăn
Life is not always a bed of roses.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng là nhung lụa.
Chi tiếtRunning a business is no bed of roses.Điều hành doanh nghiệp không hề dễ dàng chút nào.
Đồng nghĩaa walk in the parkplain sailing
Cụm hay dùngno bed of roseslife is not a bed of roses
Nghĩa đen: nằm trên giường hoa hồng — êm ái, thơm tho, không có gai. Thường dùng ở thể phủ định "no bed of roses" để nhấn mạnh sự khó khăn. Trung tính, thông dụng.
|
— |
|
/meɪk wʌnz bɛd ænd laɪ ɪn ɪt/
|
idiom |
tự chịu hậu quả từ quyết định của chính mình
You chose to quit your stable job, so you've made your bed and you must lie in it.
Anh tự chọn bỏ việc ổn định, thì phải chấp nhận hậu quả thôi.
Chi tiếtShe made her bed when she invested all her savings — now she must lie in it.Cô ấy đã tự tạo ra tình huống này khi đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm.
Đồng nghĩaface the consequencesreap what you sow
Cụm hay dùngmade your bed, now lie in ityou've made your bed
Nghĩa đen: tự trải giường rồi phải nằm trên đó. Nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân với hậu quả từ lựa chọn của mình. Thường dùng để khuyên hoặc nhận xét, đôi khi có sắc thái trách móc.
|
— |
|
/ˈwɪndoʊ ˌdrɛsɪŋ/
|
idiom |
hành động che đậy để tạo ấn tượng tốt, không thực chất
The new policy is just window dressing — nothing will really change.
Chính sách mới chỉ là cách trang điểm bề ngoài — thực ra không có gì thay đổi.
Chi tiếtAdding a few women to the board is mere window dressing.Đưa thêm vài phụ nữ vào hội đồng quản trị chỉ là hành động che mắt thiên hạ.
Đồng nghĩacosmetic changesmoke and mirrors
Cụm hay dùngmere window dressingjust window dressing
Nghĩa đen: trang trí tủ kính cửa hàng cho đẹp để thu hút khách. Dùng để chỉ trích hành động hoặc chính sách chỉ có vẻ bề ngoài tốt, không giải quyết vấn đề thực sự. Mang sắc thái phê phán.
|
— |
|
/θroʊ aʊt ðə ˈwɪndoʊ/
|
idiom |
bỏ đi hoàn toàn, từ bỏ kế hoạch hay nguyên tắc nào đó
When things got tough, he threw his principles out the window.
Khi mọi thứ trở nên khó khăn, anh ta đã vứt bỏ nguyên tắc của mình.
Chi tiếtTheir original plan was thrown out the window after the budget was cut.Kế hoạch ban đầu của họ bị vứt bỏ sau khi ngân sách bị cắt giảm.
Đồng nghĩaabandondiscardtoss aside
Cụm hay dùngthrow caution out the windowthrow plans out the window
Nghĩa đen: ném thứ gì đó qua cửa sổ — tức là vứt bỏ hoàn toàn không giữ lại. Dùng khi ai đó từ bỏ kế hoạch, nguyên tắc hay cẩn thận một cách bất ngờ. Thường có sắc thái phê phán hoặc tiếc nuối.
|
— |
|
/ɡoʊ aʊt ðə ˈwɪndoʊ/
|
idiom |
tan biến, không còn tồn tại hoặc có hiệu lực nữa
All my plans went out the window when I lost my job.
Mọi kế hoạch của tôi tan biến khi tôi mất việc.
Chi tiếtCommon sense seems to go out the window when people are in love.Lý trí dường như bay đâu mất khi người ta yêu.
Đồng nghĩadisappeargo by the wayside
Cụm hay dùnggo out the window quicklyplans went out the window
Tương tự "throw out the window" nhưng chủ động hơn về sự biến mất tự nhiên. Dùng khi kế hoạch, lý trí hay điều gì đó mất đi vì hoàn cảnh thay đổi.
|
— |
|
/ə drɒp ɪn ðə ˈbʌkɪt/
|
idiom |
một phần rất nhỏ không đáng kể so với tổng thể
The donation was a drop in the bucket compared to what's needed.
Khoản quyên góp chỉ là hạt muối bỏ bể so với nhu cầu thực tế.
Chi tiếtMy savings are just a drop in the bucket for buying a house here.Tiền tiết kiệm của tôi chẳng thấm vào đâu để mua nhà ở đây.
Đồng nghĩaa drop in the oceana small fraction
Cụm hay dùngjust a drop in the bucketa drop in the bucket compared to
Nghĩa đen: một giọt nước trong cái thùng lớn — quá nhỏ để tạo ra sự khác biệt. Anh-Mỹ dùng "bucket", Anh-Anh thường dùng "drop in the ocean". Dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt.
|
— |
|
/kɪk ðə ˈbʌkɪt/
|
idiom |
chết (cách nói bình dân, hài hước)
He kicked the bucket before finishing his novel.
Ông ta qua đời trước khi hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.
Chi tiếtI want to travel the world before I kick the bucket.Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới trước khi nhắm mắt xuôi tay.
Đồng nghĩapass awaybite the dustcroak
Cụm hay dùngbefore I kick the bucketwhen he kicked the bucket
Nguồn gốc tranh cãi, có thể từ giá treo hoặc xô dùng trong lò mổ. Nói về cái chết theo cách nhẹ nhàng, hài hước; không dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc với người đang đau buồn.
|
— |
|
/neɪl ɪt/
|
idiom |
làm cực kỳ tốt, hoàn thành xuất sắc
You absolutely nailed it in the presentation today.
Bạn đã trình bày cực kỳ xuất sắc hôm nay.
Chi tiếtShe nailed the audition and got the lead role.Cô ấy thể hiện xuất sắc ở buổi thử vai và nhận được vai chính.
Đồng nghĩaace itknock it out of the park
Cụm hay dùngreally nailed itnail the presentationnail the exam
Nghĩa đen: đóng đinh chắc chắn đúng vị trí. Dùng để khen ngợi ai đó làm việc gì đó hoàn hảo. Rất thông dụng trong hội thoại thân mật; dạng khẳng định và phấn khích.
|
— |
|
/neɪl ɪn ðə ˈkɒfɪn/
|
idiom |
điều cuối cùng dẫn đến thất bại hoàn toàn
That scandal was the final nail in his political career's coffin.
Vụ bê bối đó là điều cuối cùng chôn vùi sự nghiệp chính trị của ông.
Chi tiếtLosing that client was another nail in the company's coffin.Mất khách hàng đó là thêm một bước đưa công ty đến chỗ sụp đổ.
Đồng nghĩathe last strawthe death knell
Cụm hay dùngthe final nail in the coffinanother nail in the coffin
Nghĩa đen: chiếc đinh đóng vào quan tài — hành động cuối cùng chốt lại kết thúc. Dùng khi một việc là giọt nước tràn ly, chính thức kết thúc điều gì đó. Sắc thái tiêu cực, thường về thất bại hay kết thúc.
|
— |
|
/tʌf æz neɪlz/
|
idiom |
cứng rắn, mạnh mẽ, không nao núng
She's tough as nails — nothing seems to faze her.
Cô ấy cứng rắn vô cùng — dường như không có gì khiến cô ấy nao núng.
Chi tiếtYou have to be tough as nails to survive in that industry.Bạn phải có tinh thần thép mới tồn tại được trong ngành đó.
Đồng nghĩahard as nailsresilientunflappable
Cụm hay dùngtough as nails attitudebe tough as nails
Nghĩa đen: cứng như đinh thép — đinh không thể bẻ cong hay phá vỡ dễ dàng. Khen ngợi người có tính cách mạnh mẽ, chịu đựng áp lực tốt. Tích cực, thường dùng khen ngợi hoặc mô tả.
|
— |
|
/ˈhæmər ˈsʌmθɪŋ aʊt/
|
idiom |
đàm phán đến cùng để đi đến thỏa thuận, giải quyết khó khăn
The two sides finally hammered out an agreement.
Hai bên cuối cùng đã đàm phán được một thỏa thuận.
Chi tiếtWe need to hammer out the details before signing.Chúng ta cần giải quyết hết các chi tiết trước khi ký kết.
Đồng nghĩawork outthrash outiron out
Cụm hay dùnghammer out a dealhammer out an agreementhammer out the details
Nghĩa đen: dùng búa gõ để tạo hình kim loại — qua nhiều lần đập mới ra sản phẩm. Dùng cho quá trình đàm phán vất vả, quyết liệt để đạt kết quả. Trung tính, thông dụng trong văn kinh doanh.
|
— |
|
/laɪk ə ˈbroʊkən ˈrɛkərd/
|
idiom |
cứ lặp đi lặp lại một điều một cách nhàm chán
Stop sounding like a broken record — I heard you the first time.
Thôi đừng lặp đi lặp lại như đĩa hát bị kẹt nữa — tôi nghe lần đầu rồi.
Chi tiếtShe keeps saying the same thing like a broken record.Cô ấy cứ nhắc đi nhắc lại một câu chuyện như đĩa hát bị xước.
Đồng nghĩaa cracked recordon repeat
Cụm hay dùngsound like a broken recordplay like a broken record
Nghĩa đen: đĩa than bị xước sẽ phát cùng một đoạn nhạc mãi. Dùng để phàn nàn (thân mật) khi ai đó nhắc đi nhắc lại điều gì gây phiền. Đây là vật dụng cũ nhưng idiom vẫn rất thông dụng.
|
— |
|
/kliːn sleɪt/
|
idiom |
khởi đầu mới hoàn toàn, không còn gánh nặng quá khứ
After moving to a new city, he had a clean slate.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy có một khởi đầu hoàn toàn mới.
Chi tiếtThe judge gave the young offender a clean slate.Thẩm phán đã cho phép người phạm tội trẻ có cơ hội làm lại từ đầu.
Đồng nghĩaa fresh starta new beginning
Cụm hay dùngstart with a clean slategive someone a clean slate
Nghĩa đen: bảng đá sạch không có chữ — xưa dùng bảng đá để viết, xóa là sạch hoàn toàn. Dùng khi muốn bắt đầu lại, không mang theo lỗi lầm cũ. Tích cực, thường dùng về cơ hội làm lại.
|
— |
|
/ɒf ðə hʊk/
|
idiom |
thoát khỏi rắc rối hoặc trách nhiệm, được miễn
He got off the hook because of a technicality.
Anh ta thoát tội nhờ một sơ hở kỹ thuật.
Chi tiếtDon't let him off the hook so easily.Đừng để anh ta thoát dễ dàng như vậy.
Đồng nghĩalet off the hookget away with it
Cụm hay dùngget off the hooklet someone off the hook
Nghĩa đen: cá tuột khỏi lưỡi câu — thoát khỏi tình huống nguy hiểm. Có hai dạng phổ biến: "off the hook" (thoát rồi) và "let someone off the hook" (tha tội cho ai). Rất thông dụng.
|
— |
|
/hæŋ baɪ ə θrɛd/
|
idiom |
đang ở tình trạng nguy kịch, chỉ còn cách thất bại chút xíu
His life was hanging by a thread after the accident.
Mạng sống của anh ấy mong manh như chỉ mành treo chuông sau vụ tai nạn.
Chi tiếtThe peace talks are hanging by a thread.Các cuộc đàm phán hòa bình đang rất mong manh.
Đồng nghĩabe touch and gobe in the balance
Cụm hay dùnghang by a thread literallythe deal is hanging by a thread
Nghĩa đen: treo lơ lửng chỉ bằng một sợi chỉ — cực kỳ mong manh. Dùng cho mạng sống, thỏa thuận, hay tình huống nguy hiểm gần đến điểm sụp đổ. Mang sắc thái căng thẳng, khẩn cấp.
|
— |
|
/pʊl strɪŋz/
|
idiom |
dùng mối quan hệ và ảnh hưởng để đạt mục đích
He pulled strings to get his son into the best school.
Ông ta chạy chọt để cho con vào trường tốt nhất.
Chi tiếtShe had to pull some strings to get the visa approved quickly.Cô ấy phải nhờ vả người quen để được duyệt visa nhanh.
Đồng nghĩapull leversuse connectionscall in favours
Cụm hay dùngpull strings for someoneknow how to pull strings
Nghĩa đen: giật dây con rối — người điều khiển phía sau. Ám chỉ việc dùng quan hệ ngầm để tác động đến quyết định. Thường mang sắc thái không hoàn toàn minh bạch hoặc công bằng.
|
— |
|
/ɡoʊ tə ðə wɔːl/
|
idiom |
phá sản hoặc thất bại hoàn toàn sau nỗ lực; chiến đấu đến cùng
Several small businesses went to the wall during the recession.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ suy thoái.
Chi tiếtI'll go to the wall for my team if I have to.Nếu cần, tôi sẽ chiến đấu đến cùng vì đội của mình.
Đồng nghĩago bustgo underfight to the last
Cụm hay dùnggo to the wall for someonecompanies going to the wall
Hai nghĩa thông dụng: (1) phá sản, sụp đổ; (2) sẵn sàng hi sinh đến cùng vì ai đó. Nghĩa 1 thường dùng cho doanh nghiệp; nghĩa 2 dùng khi bày tỏ lòng trung thành mạnh mẽ.
|
— |
|
/flaɪ ɒn ðə wɔːl/
|
idiom |
người quan sát vô hình, chứng kiến mà không bị ai biết
I wish I could be a fly on the wall at that meeting.
Tôi ước mình có thể ngồi quan sát ngầm trong buổi họp đó.
Chi tiếtThe documentary has a fly-on-the-wall style, very authentic.Bộ phim tài liệu mang phong cách quan sát ngầm, rất chân thực.
Đồng nghĩaa silent observeran unseen witness
Cụm hay dùngfly-on-the-wall documentarybe a fly on the wall
Nghĩa đen: con ruồi đậu trên tường — nhỏ bé, không ai để ý nhưng nhìn thấy mọi thứ. Dùng khi muốn nói mình ước được chứng kiến bí mật điều gì. "Fly-on-the-wall" còn dùng như tính từ cho phim tài liệu thực tế.
|
— |
|
/ə flæʃ ɪn ðə pæn/
|
idiom |
thành công ngắn ngủi, không bền vững
His first hit song was just a flash in the pan.
Bài hát hit đầu tiên của anh ta chỉ là thành công nhất thời.
Chi tiếtDon't celebrate yet — this might just be a flash in the pan.Đừng vội mừng — đây có thể chỉ là thành công thoáng qua.
Đồng nghĩaa nine-day wonderone-hit wonder
Cụm hay dùngjust a flash in the panprove to be a flash in the pan
Nghĩa đen: lửa loé lên trong chảo súng hỏa mai — xịt mà không nổ. Dùng khi điều gì đó tạo ấn tượng ban đầu mạnh nhưng không có chiều sâu hay sự bền vững. Mang sắc thái hoài nghi.
|
— |
|
/kiːp ə pɒt ˈbɔɪlɪŋ/
|
idiom |
duy trì đủ thu nhập để sống, kiếm sống qua ngày
He took any work he could find just to keep the pot boiling.
Anh ta nhận bất kỳ việc gì để kiếm đủ sống qua ngày.
Chi tiếtFreelancing helps keep the pot boiling while I look for a full-time job.Làm freelance giúp tôi có thu nhập trong lúc tìm việc toàn thời gian.
Đồng nghĩamake ends meetkeep the wolf from the door
Cụm hay dùngkeep the pot boilingbarely keeps the pot boiling
Nghĩa đen: giữ cho nồi nước sôi liên tục — tức là có đủ thức ăn/tiền để duy trì cuộc sống. Dùng khi nói về việc kiếm đủ sống cơ bản, không xa xỉ. Trung tính, thân mật.
|
— |
|
/ə wɒtʃt pɒt ˈnɛvər bɔɪlz/
|
idiom |
cứ chờ đợi nóng lòng thì thấy thời gian trôi chậm hơn
Stop refreshing your email — a watched pot never boils.
Thôi đừng cứ F5 email mãi — cứ nhìn chằm chằm thì mãi không thấy kết quả.
Chi tiếtA watched pot never boils — go do something else while you wait.Cứ chờ nóng ruột thì mãi không thấy — đi làm gì đó trong lúc đợi đi.
Đồng nghĩapatience is a virtue
Cụm hay dùngas the saying goes, a watched pot never boils
Nghĩa đen: khi cứ chăm chăm nhìn nồi nước, nước có vẻ lâu sôi hơn. Dùng để khuyên người khác kiên nhẫn, không nên hấp tấp chờ đợi. Proverb phổ biến, thường dùng khi an ủi người đang mong ngóng.
|
— |
|
/ɪn hɒt ˈwɔːtər/
|
idiom |
đang gặp rắc rối nghiêm trọng, bị người khác trách cứ
He got in hot water with his boss for missing the deadline.
Anh ta bị sếp phiền trách vì trễ deadline.
Chi tiếtShe's in hot water with the authorities over the permit issue.Cô ấy đang gặp rắc rối với cơ quan chức năng về vấn đề giấy phép.
Đồng nghĩain troublein a fixin a pickle
Cụm hay dùngget in hot waterbe in hot water with someone
Nghĩa đen: đang ngâm trong nước nóng — khó chịu, không thoát được. Dùng khi ai đó đang bị trách móc, phạt hay gặp rắc rối với người có thẩm quyền. Thông dụng, thân mật đến trung tính.
|
— |
|
/ɪn ðə bæɡ/
|
idiom |
chắc chắn thành công, không cần nghi ngờ
With a 10-point lead, the game is in the bag.
Với cách biệt 10 điểm, trận đấu chắc chắn thắng rồi.
Chi tiếtThe contract is in the bag — we just need to sign.Hợp đồng đã chắc rồi — chỉ cần ký thôi.
Đồng nghĩaa done dealsewn upin the pocket
Cụm hay dùngconsider something in the bagit's in the bag
Nghĩa đen: đã bỏ vào túi rồi — không thể mất đi nữa. Dùng khi chắc chắn sẽ thắng hoặc đạt được điều mình muốn. Tích cực, tự tin; cẩn thận đừng dùng quá sớm kẻo gây phản cảm.
|
— |
Đang tải...