| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/æd ˈfjuːəl tə ðə ˈfaɪər/
|
idiom |
đổ thêm dầu vào lửa, làm tình hình căng thẳng hơn
Criticizing her in public would only add fuel to the fire.
Chỉ trích cô ấy trước đám đông chỉ đổ thêm dầu vào lửa.
Chi tiếtHis sarcastic comment added fuel to the fire during the argument.Bình luận mỉa mai của anh ta càng khiến cuộc tranh cãi thêm căng thẳng.
Đồng nghĩaadd fuel to the flamesmake matters worse
Cụm hay dùngonly add fuel to the fireadd fuel to an already tense situation
Nghĩa đen: thêm nhiên liệu vào đám cháy. Diễn tả hành động hoặc lời nói làm xung đột/cảm xúc tệ hơn; dùng khi tình hình đã căng rồi mà ai đó còn làm tệ thêm.
|
— |
|
/æt ˈiːtʃ ˈʌðərz θrəʊts/
|
idiom |
cãi nhau kịch liệt, xung đột gay gắt với nhau
The two siblings have been at each other's throats all morning.
Hai anh em đã cãi nhau kịch liệt suốt cả buổi sáng.
Chi tiếtThe business partners were constantly at each other's throats over money.Hai đối tác kinh doanh liên tục xung đột gay gắt vì tiền bạc.
Đồng nghĩaat loggerheadsin conflict
Cụm hay dùngconstantly at each other's throatsbe at each other's throats
Nghĩa đen: cầm nhau ở cổ họng — hình ảnh đánh nhau quyết liệt. Chỉ xung đột kéo dài và dữ dội giữa hai người hoặc hai nhóm; thường dùng với "constantly" hoặc "always".
|
— |
|
/æt ˈlɒɡəhɛdz/
|
idiom |
bất đồng sâu sắc, mâu thuẫn không giải quyết được
The two departments have been at loggerheads for months.
Hai phòng ban đã bất đồng sâu sắc với nhau nhiều tháng qua.
Chi tiếtShe and her manager are at loggerheads over the new policy.Cô ấy và người quản lý mâu thuẫn không giải quyết được về chính sách mới.
Đồng nghĩaat oddsin dispute
Cụm hay dùngat loggerheads over somethingremain at loggerheads
"Loggerhead" là một loại cọc gỗ thời xưa dùng để đánh nhau. Diễn tả tình trạng bất đồng kéo dài, mang tính chính thức hơn so với "at each other's throats"; thường dùng trong báo chí hoặc văn bản chính thức.
|
— |
|
/hæv ə bəʊn tə pɪk wɪð ˈsʌmwʌn/
|
idiom |
có điều muốn phàn nàn hoặc tranh luận với ai
I have a bone to pick with you about what happened yesterday.
Tôi có điều cần nói thẳng với bạn về chuyện hôm qua.
Chi tiếtShe clearly had a bone to pick with her colleague.Rõ ràng là cô ấy có điều muốn tranh luận với đồng nghiệp.
Đồng nghĩatake issue withhave a grievance
Cụm hay dùnghave a bone to pick with youhave a bone to pick about something
Nghĩa đen: còn một mẩu xương chưa gặm xong — hình ảnh việc chưa giải quyết xong. Dùng khi muốn báo hiệu rằng mình có điều bực bội cần nói thẳng; thường mang tính nhẹ nhàng hơn tranh cãi thực sự.
|
— |
|
/pɪk ə faɪt/
|
idiom |
cố tình gây sự, khiêu khích để dẫn đến cãi vã
He always picks a fight when he's drunk.
Anh ta luôn cố gây sự mỗi khi say rượu.
Chi tiếtStop picking a fight with your sister over nothing.Thôi đừng khiêu khích chị gái vì những chuyện vô nghĩa nữa.
Đồng nghĩastart troublepick a quarrel
Cụm hay dùngpick a fight with someonealways pick a fight
Diễn tả hành động chủ động, có chủ ý gây ra xung đột hoặc cãi vã. Nhấn mạnh tính cố tình của người gây sự; thường mang sắc thái tiêu cực.
|
— |
|
/lɒk hɔːnz/
|
idiom |
đối đầu, cãi vã gay gắt với nhau
The two politicians locked horns during the televised debate.
Hai chính trị gia đối đầu gay gắt trong cuộc tranh luận truyền hình.
Chi tiếtThey locked horns over budget cuts for the third time this year.Họ cãi vã gay gắt về cắt giảm ngân sách lần thứ ba trong năm nay.
Đồng nghĩaclashgo head to head
Cụm hay dùnglock horns with someonelock horns over something
Hình ảnh hai con bò/hươu húc sừng vào nhau. Dùng khi hai bên đối lập có cuộc đối đầu trực tiếp và quyết liệt, thường về một vấn đề cụ thể.
|
— |
|
/rʌb ˈsʌmwʌn ðə rɒŋ weɪ/
|
idiom |
làm ai đó khó chịu, cáu kỉnh hoặc bực bội
His arrogant tone really rubs me the wrong way.
Giọng điệu kiêu ngạo của anh ta thực sự khiến tôi khó chịu.
Chi tiếtSomething about her attitude rubs the whole team the wrong way.Có gì đó trong thái độ của cô ấy khiến cả nhóm khó chịu.
Đồng nghĩaget on someone's nervesirritate
Cụm hay dùngrub someone the wrong wayalways rub someone the wrong way
Nghĩa đen: vuốt lông mèo/chó ngược chiều — gây khó chịu. Thường không hàm ý xung đột thực sự mà là cảm giác không hợp nhau, căng thẳng ngầm.
|
— |
|
/kʌm tə bləʊz/
|
idiom |
leo thang thành xung đột thực sự, đánh nhau hoặc cãi nhau dữ dội
The argument became so heated that they almost came to blows.
Cuộc tranh cãi trở nên căng thẳng đến mức họ gần như đánh nhau.
Chi tiếtThe neighbors came to blows over the property boundary.Hai người hàng xóm xung đột dữ dội về ranh giới đất.
Đồng nghĩacome to fisticuffserupt into violence
Cụm hay dùngnearly come to blowsalmost come to blows
Diễn tả xung đột leo thang tới mức đánh nhau hoặc cãi vã không kiểm soát được. Thường dùng với "almost" hoặc "nearly" để chỉ khoảnh khắc suýt vỡ bờ.
|
— |
|
/stɜːr ʌp ˈtrʌbəl/
|
idiom |
khuấy động rắc rối, gây mâu thuẫn
He was always stirring up trouble between the two groups.
Anh ta luôn khuấy động rắc rối giữa hai nhóm.
Chi tiếtDon't go stirring up trouble with your gossip.Đừng đi gây mâu thuẫn bằng những lời đồn đại của bạn.
Đồng nghĩacause troublemake waves
Cụm hay dùngstir up trouble betweenalways stir up trouble
Nghĩa đen: khuấy lên rắc rối như khuấy nước đục. Dùng khi ai đó cố ý hoặc vô ý tạo ra xung đột, căng thẳng trong một nhóm người.
|
— |
|
/bləʊ ˈəʊvər/
|
idiom |
(xung đột, cơn giận) tan đi, lắng xuống theo thời gian
Don't worry — the argument will blow over in a few days.
Đừng lo — cuộc cãi vã rồi sẽ tan đi sau vài ngày.
Chi tiếtThe scandal blew over faster than anyone expected.Vụ bê bối lắng xuống nhanh hơn ai cũng nghĩ.
Đồng nghĩadie downpass
Cụm hay dùngblow over soonlet it blow over
Hình ảnh cơn bão thổi qua rồi tan. Dùng để nói về xung đột, căng thẳng hoặc rắc rối sẽ tự giải quyết theo thời gian nếu không ai can thiệp thêm.
|
— |
|
/klɪər ðə eər/
|
idiom |
giải tỏa căng thẳng, nói thẳng để giải quyết hiểu lầm
We need to sit down and clear the air about what happened.
Chúng ta cần ngồi xuống và giải tỏa căng thẳng về chuyện đã xảy ra.
Chi tiếtThe meeting helped clear the air between the two departments.Cuộc họp giúp giải tỏa căng thẳng giữa hai phòng ban.
Đồng nghĩaresolve misunderstandingssort things out
Cụm hay dùngclear the air betweenneed to clear the air
Hình ảnh không khí ngột ngạt được thông thoáng sau cơn mưa. Dùng khi cần một cuộc nói chuyện thẳng thắn để loại bỏ hiểu lầm hoặc căng thẳng tích tụ.
|
— |
|
/ɡəʊ hɛd tə hɛd/
|
idiom |
đối đầu trực tiếp, cạnh tranh hoặc xung đột trực tiếp với nhau
The two candidates went head to head in the final debate.
Hai ứng cử viên đối đầu trực tiếp trong vòng tranh luận cuối.
Chi tiếtShe wasn't afraid to go head to head with her boss.Cô ấy không ngại đối đầu trực tiếp với sếp của mình.
Đồng nghĩalock hornsconfront directly
Cụm hay dùnggo head to head withgo head to head over
Hình ảnh hai người đứng sát mặt nhau, đối mặt trực tiếp. Dùng trong bối cảnh tranh luận, cạnh tranh hoặc xung đột; trung lập, không nhất thiết tiêu cực.
|
— |
|
/ˈəʊpən ə kæn əv wɜːmz/
|
idiom |
khơi dậy vấn đề phức tạp, gây thêm rắc rối không lường trước
Bringing up the salary issue really opened a can of worms.
Đề cập đến vấn đề lương thực sự khơi ra vô số rắc rối phức tạp.
Chi tiếtDon't open a can of worms by asking about the inheritance.Đừng khơi ra rắc rối bằng cách hỏi về chuyện thừa kế.
Đồng nghĩastir up troublecreate a mess
Cụm hay dùngopen a can of wormsreal can of worms
Hình ảnh mở hộp giun đất ra — chúng bò tứ tung không kiểm soát được. Dùng khi một vấn đề tưởng nhỏ nhưng kéo theo hàng loạt vấn đề khác phức tạp hơn.
|
— |
|
/hæv ɪt aʊt wɪð ˈsʌmwʌn/
|
idiom |
nói thẳng, giải quyết xung đột trực tiếp qua cuộc đối thoại
I finally had it out with my roommate about the cleaning.
Cuối cùng tôi đã nói thẳng với bạn cùng phòng về việc dọn dẹp.
Chi tiếtThey needed to have it out instead of letting resentment build up.Họ cần nói thẳng với nhau thay vì để oán giận tích tụ.
Đồng nghĩaconfronthash it out
Cụm hay dùngfinally have it outhave it out once and for all
Diễn tả một cuộc đối thoại thẳng thắn, đôi khi căng thẳng, để giải quyết mâu thuẫn đã ủ từ lâu. Mang hàm ý tích cực — tốt hơn là giữ im lặng và tức tưởi.
|
— |
|
/draɪv ə wɛdʒ bɪˈtwiːn/
|
idiom |
gây chia rẽ, làm mối quan hệ rạn nứt
Her jealousy drove a wedge between her and her best friend.
Sự ghen tuông của cô đã gây chia rẽ giữa cô và người bạn thân.
Chi tiếtThe argument drove a wedge between the two brothers that lasted years.Cuộc cãi vã đã gây chia rẽ giữa hai anh em kéo dài nhiều năm.
Đồng nghĩacause a riftcreate division
Cụm hay dùngdrive a wedge between two peopleslowly drive a wedge between
Nghĩa đen: đóng cái nêm vào giữa, làm tách ra. Dùng để nói về nguyên nhân (sự kiện, người thứ ba, bất đồng) làm hai người hoặc nhóm xa nhau.
|
— |
|
/krɒs sɔːdz/
|
idiom |
tranh cãi, bất đồng hoặc đối đầu với ai
The two lawyers had crossed swords in court before.
Hai luật sư này đã từng tranh cãi với nhau ở tòa trước đây.
Chi tiếtShe crossed swords with the committee over the budget proposal.Cô ấy bất đồng với ủy ban về đề xuất ngân sách.
Đồng nghĩaclashlock horns
Cụm hay dùngcross swords with someoneoften cross swords
Hình ảnh hai thanh kiếm chạm nhau trong quyết đấu. Dùng trong ngữ cảnh tranh luận, bất đồng quan điểm; mang tính lịch sự hơn "fight" — phù hợp văn bản trung lập đến trang trọng.
|
— |
|
/stɔːm ɒf/
|
idiom |
tức giận bỏ đi, rời đi trong cơn tức giận
He stormed off after the argument without saying a word.
Anh ta giận dỗi bỏ đi sau cuộc tranh cãi mà không nói một lời.
Chi tiếtShe stormed off the set and refused to come back.Cô ấy tức giận bỏ khỏi trường quay và từ chối quay trở lại.
Đồng nghĩawalk out in angerflounce off
Cụm hay dùngstorm off in a huffstorm off without a word
Hình ảnh "bão" — ra đi ầm ầm trong cơn giận. Thường diễn tả khi ai đó cảm thấy bị tổn thương hoặc tức giận trong một cuộc xung đột và phản ứng bằng cách bỏ đi đột ngột.
|
— |
|
/stæb ˈsʌmwʌn ɪn ðə bæk/
|
idiom |
phản bội ai đó sau lưng, hành động phản trắc
I trusted him completely, but he stabbed me in the back.
Tôi hoàn toàn tin anh ta, nhưng anh ta đã phản bội tôi sau lưng.
Chi tiếtShe stabbed her business partner in the back to get the contract.Cô ta phản bội đối tác kinh doanh sau lưng để giành hợp đồng.
Đồng nghĩabetraydouble-cross
Cụm hay dùngstab someone in the backfeel stabbed in the back
Hình ảnh đâm dao vào lưng — tấn công từ phía sau khi người kia không nhìn thấy. Là phản bội của người được tin tưởng; xung đột sinh ra từ sự phản trắc chứ không phải đối đầu trực tiếp.
|
— |
|
/wɒʃ jər ˈdɜːti ˈliːnɪn ɪn ˈpʌblɪk/
|
idiom |
phơi bày chuyện xích mích nội bộ trước người ngoài
They shouldn't wash their dirty linen in public on social media.
Họ không nên phơi bày xích mích nội bộ lên mạng xã hội như vậy.
Chi tiếtThe family feud shouldn't be washed as dirty linen in public.Mâu thuẫn gia đình không nên được đưa ra trước công chúng.
Đồng nghĩaair your dirty laundryexpose private disputes
Cụm hay dùngwash dirty linen in publicavoid washing dirty linen in public
Hình ảnh mang quần áo bẩn ra giặt ngoài đường — việc xấu hổ mà ai cũng nhìn thấy. Dùng để phê phán hành động đưa chuyện riêng tư, mâu thuẫn nội bộ ra tranh luận công khai.
|
— |
|
/ə sɔːr pɔɪnt/
|
idiom |
chủ đề nhạy cảm dễ gây tranh cãi hoặc bực bội
His lack of punctuality is a sore point with the whole team.
Thói quen không đúng giờ của anh ta là chủ đề nhạy cảm với cả nhóm.
Chi tiếtMoney has always been a sore point between the two siblings.Tiền bạc luôn là chủ đề nhạy cảm giữa hai chị em.
Đồng nghĩatouchy subjectsensitive issue
Cụm hay dùngbe a sore pointremain a sore point with
Hình ảnh vết thương đang đau — chạm vào là đau ngay. Dùng khi một chủ đề nào đó luôn gây phản ứng tiêu cực hoặc tranh cãi vì nó liên quan đến bất đồng chưa giải quyết.
|
— |
|
/ˈrætəl ˈsʌmwʌnz keɪdʒ/
|
idiom |
cố tình kích động, quấy rầy để gây ra phản ứng
He was just rattling her cage to get a reaction.
Anh ta chỉ đang cố kích động cô ấy để tạo ra phản ứng.
Chi tiếtThe new policy really rattled people's cages.Chính sách mới thực sự làm mọi người bực bội và phản ứng.
Đồng nghĩaprovokestir up
Cụm hay dùngrattle someone's cage deliberatelywho rattled your cage?
Hình ảnh lắc chuồng thú — làm con vật bên trong kích động. Dùng khi ai đó cố ý hoặc vô tình làm người khác tức giận hoặc bất an; câu hỏi "Who rattled your cage?" là câu mỉa mai thường gặp.
|
— |
|
/drɔː ðə ˈbætəl laɪnz/
|
idiom |
xác định rõ ranh giới xung đột, phân chia rõ phe đối lập
Both sides drew the battle lines early in the dispute.
Cả hai phía đã xác định rõ ranh giới xung đột ngay từ đầu tranh chấp.
Chi tiếtThe battle lines were drawn the moment the new law was announced.Ranh giới xung đột đã được vạch ra ngay khi luật mới được công bố.
Đồng nghĩatake sidesstake out positions
Cụm hay dùngdraw the battle linesbattle lines are drawn
Thuật ngữ quân sự: vạch đường chiến tuyến. Dùng khi xung đột đã rõ ràng phân hai phe đối lập, không còn vùng trung gian; thường dùng trong tranh chấp chính trị hoặc doanh nghiệp.
|
— |
|
/splɪt hɛrz/
|
idiom |
tranh cãi về chi tiết quá nhỏ nhặt, bẻ vụn vặt
Let's not split hairs over the exact wording of the agreement.
Đừng tranh cãi về từng chữ trong thỏa thuận như vậy.
Chi tiếtHe was splitting hairs about minor details that didn't matter.Anh ta đang bẻ vụn những chi tiết nhỏ nhặt không quan trọng.
Đồng nghĩanitpickquibble
Cụm hay dùngsplitting hairs overno need to split hairs
Hình ảnh chẻ sợi tóc làm đôi — chính xác đến mức vô nghĩa. Dùng khi ai đó tranh luận về những chi tiết quá nhỏ không đáng, gây trì hoãn giải quyết vấn đề thực sự.
|
— |
|
/riːtʃ ə ˈbreɪkɪŋ pɔɪnt/
|
idiom |
đến giới hạn chịu đựng, điểm bùng phát xung đột
Their relationship reached a breaking point after months of tension.
Mối quan hệ của họ đến điểm bùng phát sau nhiều tháng căng thẳng.
Chi tiếtThe workers reached a breaking point and went on strike.Người lao động đến giới hạn chịu đựng và đình công.
Đồng nghĩasnapboiling point
Cụm hay dùngreach a breaking pointpushed to a breaking point
Hình ảnh vật liệu bị kéo căng đến mức gãy. Dùng khi căng thẳng tích tụ quá lâu đến mức không thể kiềm chế được nữa và xung đột bùng nổ.
|
— |
|
/kɪs ənd meɪk ʌp/
|
idiom |
làm hòa và tha thứ sau khi cãi vã
After the argument, they hugged and kissed and made up.
Sau cuộc cãi vã, họ ôm nhau và làm hòa.
Chi tiếtYou two need to kiss and make up before the holidays.Hai đứa cần làm hòa với nhau trước kỳ nghỉ lễ.
Đồng nghĩamake upreconcile
Cụm hay dùngkiss and make up after a fighttime to kiss and make up
Diễn tả sự hòa giải đơn giản, thường mang tính thân mật. Thường dùng cho mâu thuẫn nhỏ hơn trong mối quan hệ gần gũi như bạn bè hoặc cặp đôi.
|
— |
|
/meɪk ə ˈmaʊntɪn aʊt əv ə ˈməʊlhɪl/
|
idiom |
thổi phồng chuyện nhỏ thành vấn đề lớn, làm ầm ĩ không cần thiết
Calm down — you're making a mountain out of a molehill.
Bình tĩnh đi — bạn đang thổi phồng chuyện nhỏ thành vấn đề lớn.
Chi tiếtDon't make a mountain out of a molehill over a minor disagreement.Đừng thổi phồng chỉ vì một bất đồng nhỏ.
Đồng nghĩablow out of proportionoverreact
Cụm hay dùngmaking a mountain out of a molehilldon't make a mountain out of a molehill
Hình ảnh biến ụ mối nhỏ thành ngọn núi lớn. Dùng để chỉ trích hoặc khuyên ai đó đang phóng đại vấn đề, dẫn đến xung đột không cần thiết.
|
— |
|
/ɛr ˈɡriːvənsɪz/
|
idiom |
bày tỏ bất bình, nói ra những khiếu nại hoặc oán giận
The meeting gave employees a chance to air their grievances.
Cuộc họp cho nhân viên cơ hội bày tỏ những bất bình của mình.
Chi tiếtHe aired his grievances about the unfair treatment publicly.Anh ta công khai bày tỏ bất bình về cách đối xử không công bằng.
Đồng nghĩavoice complaintsexpress discontent
Cụm hay dùngair grievances publiclyair grievances with management
"Air" nghĩa là đưa ra ánh sáng, phơi bày. "Grievance" là điều bất bình, oan ức. Cụm dùng khi ai đó chính thức hoặc công khai trình bày các khiếu nại; thường dùng trong bối cảnh lao động hoặc xã hội.
|
— |
|
/ˈbɛri jər ˈdɪfrənsɪz/
|
idiom |
gạt bỏ bất đồng để hợp tác hoặc hòa giải
They buried their differences to work together on the project.
Họ gạt bỏ bất đồng để cùng làm việc trong dự án.
Chi tiếtCan we just bury our differences and start fresh?Chúng ta có thể gạt bỏ bất đồng và bắt đầu lại không?
Đồng nghĩaset aside differencesreconcile
Cụm hay dùngbury their differencesagree to bury differences
Hình ảnh "chôn" sự khác biệt để nó không còn gây rắc rối nữa. Dùng khi cả hai bên nhận ra rằng mục tiêu chung quan trọng hơn những bất đồng cá nhân.
|
— |
|
/vɛnt jər ˈæŋɡər/
|
idiom |
xả cơn giận, nói ra sự tức giận để giải tỏa
He vented his anger by yelling at anyone who came near.
Anh ta xả cơn giận bằng cách quát vào bất cứ ai đến gần.
Chi tiếtShe needed to vent her anger before she could think clearly.Cô ấy cần xả cơn giận trước khi có thể suy nghĩ rõ ràng.
Đồng nghĩalet off steamexpress anger
Cụm hay dùngvent anger on someonevent your anger somewhere
"Vent" nghĩa là lỗ thoát hơi — xả áp suất ra ngoài. Dùng khi ai đó giải tỏa cảm xúc tức giận bằng lời nói hoặc hành động; không nhất thiết là xung đột với người khác.
|
— |
|
/kɔːl ə truːs/
|
idiom |
tuyên bố ngừng chiến, đồng ý tạm dừng xung đột
The two rivals decided to call a truce during the holidays.
Hai đối thủ quyết định đồng ý ngừng xung đột trong dịp lễ.
Chi tiếtLet's call a truce and figure this out calmly.Hãy tạm dừng tranh cãi và giải quyết chuyện này bình tĩnh.
Đồng nghĩacall a ceasefireagree to a temporary peace
Cụm hay dùngcall a truce betweenagree to call a truce
Thuật ngữ quân sự: tuyên bố ngừng bắn. Dùng khi hai bên đồng ý tạm thời dừng xung đột — không nhất thiết là hòa giải lâu dài, có thể chỉ là tạm thời.
|
— |
|
/ə wɔːr əv wɜːdz/
|
idiom |
cuộc chiến bằng lời lẽ, tranh cãi kịch liệt bằng ngôn ngữ
The two politicians engaged in a war of words on national television.
Hai chính trị gia tham gia vào cuộc chiến lời lẽ trên truyền hình quốc gia.
Chi tiếtThe companies have been engaged in a war of words for weeks.Hai công ty đã tham gia vào cuộc chiến ngôn từ suốt nhiều tuần.
Đồng nghĩaverbal sparringheated exchange
Cụm hay dùnga war of words betweenengage in a war of words
Dùng ẩn dụ chiến tranh cho tranh luận ngôn từ — không dùng bạo lực mà dùng lời nói như vũ khí. Thường dùng trong báo chí để mô tả tranh cãi công khai gay gắt.
|
— |
|
/tɔːk pɑːst ˈiːtʃ ˈʌðər/
|
idiom |
hai bên nói không hiểu nhau, mỗi người nói theo hướng khác nhau
They kept talking past each other without reaching any agreement.
Họ liên tục nói qua nhau mà không đi đến thỏa thuận nào.
Chi tiếtThe manager and the team were talking past each other about priorities.Người quản lý và nhóm đang nói không hiểu nhau về thứ tự ưu tiên.
Đồng nghĩamiscommunicatefail to understand each other
Cụm hay dùngkeep talking past each othertalk past each other without resolution
Hình ảnh hai người nói thẳng qua nhau, không "va chạm" nhau. Diễn tả tình trạng thiếu giao tiếp hiệu quả ngay cả khi cả hai đều đang nói — thường dẫn đến xung đột do hiểu lầm.
|
— |
|
/ˈsɛtəl əʊld skɔːz/
|
idiom |
trả thù cũ, giải quyết ân oán từ trước
He used the opportunity to settle old scores with his rival.
Anh ta tận dụng cơ hội để trả thù cũ với đối thủ.
Chi tiếtThe dispute seemed to be about more than money — people were settling old scores.Cuộc tranh chấp có vẻ không chỉ về tiền bạc — mọi người đang giải quyết ân oán cũ.
Đồng nghĩaget evenseek revenge
Cụm hay dùngsettle old scores witha chance to settle old scores
"Score" trong bối cảnh cũ là khoản nợ hoặc điểm chưa tính. Dùng khi ai đó lợi dụng tình huống hiện tại để trả đũa những bất công cũ — thường làm xung đột phức tạp hơn.
|
— |
|
/ɡəʊ bəˈlɪstɪk/
|
idiom |
nổi giận dữ dội, mất kiểm soát cơn tức giận
Her boss went ballistic when he found out about the mistake.
Sếp của cô nổi giận dữ dội khi biết về sai lầm đó.
Chi tiếtHe went ballistic over a minor criticism.Anh ta nổi giận mất kiểm soát chỉ vì một lời chỉ trích nhỏ.
Đồng nghĩafly into a ragelose one's temper
Cụm hay dùnggo completely ballisticwent absolutely ballistic
Từ "ballistic" liên quan đến tên lửa đạn đạo — vũ khí di chuyển theo quán tính không thể kiểm soát. Dùng khi ai đó bùng nổ cơn giận cực kỳ mạnh, thường phản ứng thái quá.
|
— |
Đang tải...