Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Công việc & sự nghiệp

ID 854089
43 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  43 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɡəʊ ði ˈɛkstrə maɪl/
idiom
nỗ lực nhiều hơn mức yêu cầu, làm hơn cả trách nhiệm
Our staff always go the extra mile to help customers.
Nhân viên của chúng tôi luôn nỗ lực hơn để giúp khách hàng.
Chi tiết
If you want a promotion, you have to go the extra mile.Nếu muốn được thăng chức, bạn phải cố gắng nhiều hơn mức bình thường.
Đồng nghĩago above and beyondpull out all the stops
Cụm hay dùnggo the extra mile for someonealways go the extra mile
Nghĩa đen: "đi thêm một dặm nữa". Dùng khen người tận tâm vượt mức yêu cầu; sắc thái tích cực, phổ biến trong môi trường công sở và dịch vụ.
/tʌtʃ beɪs/
idiom
liên lạc ngắn để cập nhật tình hình hoặc kiểm tra tiến độ
Let's touch base on Monday to see how the project is going.
Thứ Hai ta liên lạc ngắn để xem dự án tiến triển thế nào nhé.
Chi tiết
I'll touch base with the client before the end of the week.Tôi sẽ liên hệ nhanh với khách hàng trước cuối tuần.
Đồng nghĩacheck incatch up
Cụm hay dùngtouch base with someonetouch base on something
Xuất phát từ bóng chày (chạm vào base). Trong công việc nghĩa là liên lạc nhanh, không chính thức. Rất phổ biến trong email/cuộc họp ngắn ở Mỹ.
/bɜːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/
idiom
thức khuya làm việc hoặc học tập
The team burned the midnight oil to finish the report before the deadline.
Cả nhóm thức khuya làm việc để hoàn thành báo cáo trước deadline.
Chi tiết
She has been burning the midnight oil preparing for the big pitch.Cô ấy đã thức khuya chuẩn bị cho buổi thuyết trình quan trọng.
Đồng nghĩawork late into the nightpull an all-nighter
Cụm hay dùngburn the midnight oil on a projecthave to burn the midnight oil
Nghĩa đen: "đốt dầu lúc nửa đêm" (thời chưa có điện). Hàm ý làm việc chăm chỉ đến tận khuya; trung tính, có thể khen hoặc than.
/klaɪm ðə ˈkɔːrpərət ˈlædər/
idiom
thăng tiến từng bước trong sự nghiệp tại công ty
He worked hard for ten years to climb the corporate ladder.
Anh ấy làm việc chăm chỉ suốt mười năm để thăng tiến trong sự nghiệp.
Chi tiết
Networking is essential if you want to climb the corporate ladder quickly.Xây dựng mối quan hệ là điều cần thiết nếu bạn muốn thăng tiến nhanh.
Đồng nghĩamove up the rankswork one's way up
Cụm hay dùngclimb the corporate ladder quicklyeager to climb the ladder
Hình ảnh cái thang gợi lên sự leo dần từng bậc. Mang nghĩa tham vọng thăng tiến trong hệ thống công ty lớn; trung tính hoặc hơi mỉa mai tùy ngữ cảnh.
/ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
idiom
hiểu đồng nhất, thống nhất quan điểm với nhau
Before we start, let's make sure we're all on the same page.
Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo chúng ta đều hiểu thống nhất.
Chi tiết
The manager called a meeting to get everyone on the same page.Quản lý triệu tập họp để đưa tất cả về chung một nhận thức.
Đồng nghĩabe in agreementbe aligned
Cụm hay dùngget everyone on the same pagemake sure we're on the same page
Dùng rất phổ biến trong họp nhóm và email công việc. Hàm ý đảm bảo không ai hiểu sai hoặc bị bỏ lại sau.
/θɪŋk ˌaʊtsaɪd ðə bɒks/
idiom
suy nghĩ sáng tạo, không bị giới hạn bởi lối mòn
We need to think outside the box to find a solution to this problem.
Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để tìm giải pháp cho vấn đề này.
Chi tiết
The CEO encouraged the team to think outside the box during the brainstorming session.Giám đốc khuyến khích nhóm sáng tạo đột phá trong buổi brainstorming.
Đồng nghĩathink creativelythink unconventionally
Cụm hay dùngthink outside the box to solveencourage someone to think outside the box
"Hộp" tượng trưng cho lối suy nghĩ thông thường. Idiom này rất phổ biến nhưng bị dùng nhiều đến mức đôi khi bị coi là sáo rỗng (buzzword) trong văn phòng.
/hɪt ðə ɡraʊnd ˈrʌnɪŋ/
idiom
bắt đầu công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả ngay từ đầu
We need someone who can hit the ground running from day one.
Chúng tôi cần người có thể bắt tay vào việc hiệu quả ngay từ ngày đầu.
Chi tiết
She hit the ground running after joining the new company.Cô ấy bắt đầu làm việc hiệu quả ngay sau khi gia nhập công ty mới.
Đồng nghĩastart strongjump right in
Cụm hay dùnghit the ground running from day oneneed someone to hit the ground running
Hình ảnh người nhảy từ trên xuống và chạy ngay không mất đà. Thường dùng khi nói về người mới vào việc hoặc bắt đầu dự án mới; sắc thái tích cực.
/ɡɛt ðə bɔːl ˈrəʊlɪŋ/
idiom
bắt đầu, khởi động một hoạt động hoặc quá trình
Let's get the ball rolling by reviewing last quarter's results.
Hãy bắt đầu bằng cách xem xét kết quả quý vừa rồi.
Chi tiết
The CEO made the first announcement to get the ball rolling on the merger.Giám đốc ra thông báo đầu tiên để khởi động quá trình sáp nhập.
Đồng nghĩakick things offset things in motion
Cụm hay dùngget the ball rolling on somethinghelp get the ball rolling
Hình ảnh lăn quả bóng → tạo đà chuyển động. Dùng khi bắt đầu cuộc họp, dự án hoặc thủ tục; khá thông dụng và không quá trang trọng.
/bæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːd/
idiom
phải bắt đầu lại từ đầu vì kế hoạch cũ thất bại
The client rejected our proposal, so it's back to the drawing board.
Khách hàng từ chối đề xuất của chúng tôi, vậy là phải làm lại từ đầu.
Chi tiết
The product failed in testing, which means back to the drawing board for the engineers.Sản phẩm thất bại trong thử nghiệm, nghĩa là các kỹ sư phải thiết kế lại từ đầu.
Đồng nghĩastart from scratchgo back to square one
Cụm hay dùngit's back to the drawing boardsend something back to the drawing board
Xuất phát từ bảng vẽ thiết kế của kiến trúc sư/kỹ sư. Khi kế hoạch bị từ chối hoặc thất bại, phải vẽ lại từ đầu; hàm ý thất vọng nhẹ.
/kiːp ðə bɔːl ɪn ˈsʌmwʌnz kɔːt/
idiom
để người khác phải hành động hoặc quyết định tiếp theo
We've sent the contract — the ball is in their court now.
Chúng tôi đã gửi hợp đồng rồi — bây giờ đến lượt họ hành động.
Chi tiết
I've done my part; the ball is in your court to approve the budget.Tôi đã làm phần của mình; đến lượt bạn phê duyệt ngân sách rồi đó.
Đồng nghĩaleave the decision to someoneit's up to them
Cụm hay dùngthe ball is in your courtleave the ball in someone's court
Từ thể thao (quần vợt/bóng rổ): bóng đang ở sân ai thì người đó phải đánh. Nhấn mạnh trách nhiệm hành động thuộc về bên kia; trung tính, dùng trong đàm phán hoặc chờ phê duyệt.
/baɪt ðə ˈbʊlɪt/
idiom
chấp nhận làm một việc khó khăn hoặc khó chịu vì cần thiết
We need to bite the bullet and lay off some staff to cut costs.
Chúng ta phải chấp nhận hiện thực và cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí.
Chi tiết
She bit the bullet and resigned from the job that was making her miserable.Cô ấy quyết chí và nộp đơn xin nghỉ việc ở chỗ làm khiến cô khổ sở.
Đồng nghĩatake the plungeface the music
Cụm hay dùngbite the bullet and do somethinghave to bite the bullet
Xuất phát từ thời chiến tranh, binh lính cắn đạn để chịu đựng đau khi phẫu thuật không có thuốc tê. Dùng khi phải chấp nhận quyết định khó khăn, thường không thể tránh.
/pʊl wʌnz weɪt/
idiom
đóng góp công sức tương xứng với phần việc của mình trong nhóm
Every team member needs to pull their weight if we want to meet the deadline.
Mỗi thành viên nhóm cần đóng góp đúng phần của mình nếu muốn kịp deadline.
Chi tiết
He wasn't pulling his weight, so the manager had to talk to him.Anh ấy không hoàn thành phần việc của mình, nên quản lý phải gặp riêng.
Đồng nghĩado one's sharecarry one's load
Cụm hay dùngpull one's weight on a projectnot pulling their weight
Hình ảnh từ chèo thuyền hoặc kéo xe: mỗi người kéo đúng phần sức của mình. Dùng để khen hoặc phê bình; dạng phủ định "not pulling their weight" rất phổ biến.
/lɜːn ðə rəʊps/
idiom
học cách làm việc, nắm bắt các quy trình và thủ tục của công việc mới
It took me about two months to learn the ropes at my new company.
Tôi mất khoảng hai tháng để hiểu cách vận hành ở công ty mới.
Chi tiết
A mentor can help new employees learn the ropes faster.Người hướng dẫn có thể giúp nhân viên mới nắm bắt công việc nhanh hơn.
Đồng nghĩaget the hang of itget up to speed
Cụm hay dùnglearn the ropes quicklystill learning the ropes
Xuất phát từ ngành hàng hải: thủy thủ mới học cách thao tác dây thừng trên tàu. Dùng cho bất kỳ công việc hoặc tình huống nào người mới cần làm quen.
/nəʊ ðə rəʊps/
idiom
thành thạo công việc, hiểu rõ cách vận hành
Ask Sarah — she's been here five years and really knows the ropes.
Hỏi Sarah đi — cô ấy làm đây năm năm rồi, rất thành thạo.
Chi tiết
Hiring someone who already knows the ropes saves a lot of training time.Tuyển người đã quen việc giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian đào tạo.
Đồng nghĩabe experiencedknow the ins and outs
Cụm hay dùngsomeone who knows the ropesreally know the ropes
Cùng nguồn gốc hàng hải với "learn the ropes" nhưng chỉ trạng thái đã thành thục, không còn đang học. Dùng để khen kinh nghiệm ai đó.
/teɪk ðə liːd/
idiom
đứng ra dẫn dắt, chủ động nhận trách nhiệm lãnh đạo
Since the project manager is sick, I'll take the lead today.
Vì quản lý dự án bị ốm, hôm nay tôi sẽ đứng ra dẫn dắt.
Chi tiết
She took the lead in negotiations and secured a great deal.Cô ấy chủ động dẫn dắt đàm phán và đạt được thỏa thuận tốt.
Đồng nghĩastep uptake charge
Cụm hay dùngtake the lead on a projecttake the lead in discussions
Trung tính đến tích cực; nhấn mạnh sự chủ động. Khác với "be in charge" mang tính chính thức hơn; "take the lead" thường mang tính tạm thời hoặc tự nguyện.
/ɡɛt daʊn tə ˌbræs tæks/
idiom
đi thẳng vào vấn đề cốt lõi, tập trung vào chi tiết thực tế
Let's get down to brass tacks: what's the budget for this project?
Nói thẳng vào vấn đề đi: ngân sách cho dự án này là bao nhiêu?
Chi tiết
After pleasantries, the negotiators got down to brass tacks.Sau những câu xã giao, các bên đàm phán đi ngay vào vấn đề chính.
Đồng nghĩaget to the pointcut to the chase
Cụm hay dùngget down to brass tacks about somethingtime to get down to brass tacks
Nguồn gốc không chắc chắn — có thể từ cửa hàng vải (đinh đồng đo vải) hoặc rhyming slang. Hàm ý bỏ qua phần giới thiệu, tập trung thực chất. Hơi trang trọng.
/biː ɪn ðə luːp/
idiom
được cập nhật thông tin, nắm bắt tình hình trong nhóm hoặc dự án
Keep me in the loop on any developments with the client.
Hãy cập nhật cho tôi bất kỳ diễn biến nào với khách hàng.
Chi tiết
She felt left out because no one kept her in the loop during the restructuring.Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi vì không ai cập nhật thông tin cho cô trong quá trình tái cơ cấu.
Đồng nghĩabe kept informedbe up to date
Cụm hay dùngkeep someone in the loopstay in the loopbe out of the loop
Dạng đối lập "out of the loop" cũng rất phổ biến. Dùng trong ngữ cảnh thông tin nội bộ hoặc quyết định nhóm; không trang trọng.
/rʌn ðə ʃəʊ/
idiom
nắm quyền điều hành, là người kiểm soát và quyết định chính
While the director is away, the deputy will run the show.
Trong khi giám đốc vắng mặt, phó giám đốc sẽ điều hành mọi việc.
Chi tiết
Everyone knows who really runs the show in that department.Ai cũng biết người thực sự nắm quyền điều hành trong bộ phận đó là ai.
Đồng nghĩabe in chargecall the shots
Cụm hay dùngrun the show single-handedlywho runs the show
Từ ngành biểu diễn: người điều hành sân khấu. Trong kinh doanh dùng cho người nắm thực quyền. Đôi khi hàm ý mỉa mai nếu người đó quá kiểm soát.
/kɔːl ðə ʃɒts/
idiom
là người ra quyết định, nắm quyền kiểm soát
In this company, the board of directors calls the shots.
Trong công ty này, hội đồng quản trị là bên ra quyết định.
Chi tiết
She's the one calling the shots on the new product launch.Cô ấy chính là người quyết định về đợt ra mắt sản phẩm mới.
Đồng nghĩabe in chargerun the show
Cụm hay dùngcall the shots on somethingwho calls the shots
Có thể từ thể thao bắn súng hoặc bóng bi-a. Nhấn mạnh quyền quyết định; trung tính đến tích cực, nhưng đôi khi gợi lên quyền lực hơi độc đoán.
/ˈdɛdwʊd/
idiom
nhân viên hoặc bộ phận không hiệu quả, không đóng góp gì có ích
The new CEO wants to get rid of the deadwood in the organization.
Giám đốc mới muốn loại bỏ những thành phần không hiệu quả trong tổ chức.
Chi tiết
After the audit, several deadwood positions were eliminated.Sau đợt kiểm toán, một số vị trí không hiệu quả đã bị xóa bỏ.
Đồng nghĩadead weightpassengers
Cụm hay dùngcut the deadwoodget rid of deadwood
Nghĩa đen: gỗ chết (không còn sống, không sinh trưởng). Khi dùng cho người hơi tiêu cực và mang tính xúc phạm; thường dùng trong ngữ cảnh tái cơ cấu doanh nghiệp.
/ˌhændz ˈɒn/
idiom
trực tiếp tham gia làm việc thực tế, không chỉ lý thuyết hay chỉ đạo từ xa
Our manager has a very hands-on approach and works closely with the team.
Quản lý của chúng tôi có cách tiếp cận rất thực tế và làm việc sát cùng nhóm.
Chi tiết
New recruits get hands-on training from experienced staff.Nhân viên mới được đào tạo thực hành trực tiếp bởi nhân viên có kinh nghiệm.
Đồng nghĩapracticalinvolved
Cụm hay dùnghands-on experiencehands-on traininghands-on approach
Tích cực; đối lập với "theoretical" hay "armchair management". Cũng dùng như tính từ: "hands-on experience" = kinh nghiệm thực tế. Rất phổ biến trong CV.
/ə stiːp ˈlɜːnɪŋ kɜːv/
idiom
cần rất nhiều thời gian và nỗ lực để học một thứ gì đó phức tạp
Switching to the new software has been a steep learning curve for everyone.
Chuyển sang phần mềm mới là thách thức lớn đòi hỏi nhiều công sức học hỏi.
Chi tiết
There's a steep learning curve when you move into a management role.Bước vào vai trò quản lý đòi hỏi phải học hỏi rất nhiều thứ mới.
Đồng nghĩabe a tough learning processtake time to master
Cụm hay dùngface a steep learning curvesteep learning curve for new employees
Lưu ý: "steep learning curve" = khó học (vì đường cong dốc → tiến chậm). Nhiều người nhầm nghĩ steep = học nhanh. Thực ra steep = gian nan.
/dʒʌmp ɒn ðə ˈbændwæɡən/
idiom
làm theo xu hướng hoặc ý tưởng đang thịnh hành chỉ vì mọi người đều làm
Many companies jumped on the AI bandwagon without a clear strategy.
Nhiều công ty đua theo xu hướng AI mà không có chiến lược rõ ràng.
Chi tiết
Don't just jump on the bandwagon — make sure remote work suits your business.Đừng chỉ đua theo trào lưu — hãy chắc rằng làm việc từ xa phù hợp với doanh nghiệp bạn.
Đồng nghĩafollow the trendhop on the trend
Cụm hay dùngjump on the bandwagon of somethingthe latest bandwagon
Hàm ý tiêu cực nhẹ: làm theo đám đông thiếu suy xét. Khác với "adopt a trend" trung tính hơn. Phổ biến khi phê bình quyết định kinh doanh thiếu chiến lược.
/əˈhɛd əv ðə kɜːv/
idiom
đi trước xu hướng, tiên phong so với đối thủ hoặc thị trường
Our R&D team keeps us ahead of the curve in innovation.
Đội R&D giúp chúng tôi luôn dẫn đầu trong đổi mới công nghệ.
Chi tiết
To stay ahead of the curve, companies must invest in digital transformation.Để đi trước đối thủ, các công ty phải đầu tư vào chuyển đổi số.
Đồng nghĩaahead of the gameone step ahead
Cụm hay dùngstay ahead of the curvekeep ahead of the curve
Hình ảnh đường cong biểu đồ: người đứng trước điểm trên đường cong = dẫn trước. Tích cực; dùng trong kinh doanh và công nghệ khi nói về tính tiên phong.
/ˈʌndər ðə ˈwaɪər/
idiom
hoàn thành đúng vào phút chót, vừa kịp deadline
We submitted the proposal just under the wire — five minutes before the deadline.
Chúng tôi nộp đề xuất đúng vào phút chót — năm phút trước hạn chót.
Chi tiết
He always finishes his reports under the wire.Anh ấy luôn hoàn thành báo cáo đúng vào phút cuối.
Đồng nghĩaat the last minutejust in time
Cụm hay dùngget something in under the wirefinish just under the wire
Xuất phát từ đua ngựa: dây căng ở vạch đích. "Under the wire" = cán đích đúng lúc. Nhấn mạnh sự vừa kịp, thường hơi căng thẳng.
/ə ˈbɔːl pɑːk ˈfɪɡər/
idiom
con số ước tính, không chính xác nhưng đủ để tham khảo
Can you give me a ballpark figure for the renovation costs?
Bạn có thể cho tôi con số ước tính chi phí cải tạo không?
Chi tiết
We don't have exact data yet, but a ballpark figure would be around $50,000.Chúng tôi chưa có số liệu chính xác, nhưng ước tính khoảng 50.000 đô.
Đồng nghĩarough estimateapproximate figure
Cụm hay dùnggive a ballpark figureballpark estimatein the ballpark
Từ sân bóng chày: khu vực khán đài rộng nhưng vẫn là ranh giới nhất định. Dùng khi cần con số tạm thời; nhắc nhở người nghe đây chưa phải số chính thức.
/muːv ðə ˈɡəʊlpəʊsts/
idiom
thay đổi mục tiêu hoặc yêu cầu giữa chừng khiến việc đạt mục tiêu khó hơn
Just when we were about to close the deal, they moved the goalposts.
Đúng lúc chúng tôi sắp chốt hợp đồng, họ lại thay đổi yêu cầu.
Chi tiết
It's hard to manage a project when management keeps moving the goalposts.Rất khó quản lý dự án khi lãnh đạo liên tục thay đổi mục tiêu.
Đồng nghĩachange the rulesshift the targets
Cụm hay dùngkeep moving the goalpostsstop moving the goalposts
Hàm ý tiêu cực: bên kia không trung thực hoặc không nhất quán. Thường dùng để than phiền về khách hàng khó tính hoặc lãnh đạo thiếu nhất quán.
/ɡɛt jər dʌks ɪn ə rəʊ/
idiom
sắp xếp mọi thứ gọn gàng, chuẩn bị kỹ càng trước khi hành động
Make sure you get your ducks in a row before the investor presentation.
Hãy chuẩn bị mọi thứ thật chỉn chu trước buổi thuyết trình cho nhà đầu tư.
Chi tiết
I need a few more days to get my ducks in a row before we launch.Tôi cần thêm vài ngày để sắp xếp mọi thứ ổn thỏa trước khi ra mắt.
Đồng nghĩaget organizedsort things out
Cụm hay dùngget your ducks in a row before somethinghave your ducks in a row
Hình ảnh đàn vịt con đi theo hàng ngay ngắn sau mẹ. Nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ càng và có tổ chức; tích cực, khá thông dụng trong kinh doanh.
/drɒp ðə bɔːl/
idiom
mắc lỗi, thất bại trong việc hoàn thành trách nhiệm
We dropped the ball on the Johnson account and lost the client.
Chúng tôi đã mắc lỗi với tài khoản Johnson và mất đi khách hàng đó.
Chi tiết
I really dropped the ball by forgetting to send the contract on time.Tôi đã thực sự sơ suất khi quên gửi hợp đồng đúng hạn.
Đồng nghĩamess upfall short
Cụm hay dùngdrop the ball on somethingreally drop the ball
Từ thể thao: đánh rơi bóng → mất cơ hội hoặc gây lỗi. Dùng khi nhận trách nhiệm về sai lầm của mình hoặc chỉ ra lỗi của người khác; thẳng thắn nhưng không quá nặng nề.
/ɡɛt ðə ɡriːn laɪt/
idiom
nhận được sự chấp thuận hoặc cho phép tiến hành
We finally got the green light from management to hire new staff.
Chúng tôi cuối cùng đã được lãnh đạo chấp thuận để tuyển nhân viên mới.
Chi tiết
The project got the green light after months of planning.Dự án được phê duyệt sau nhiều tháng lên kế hoạch.
Đồng nghĩaget approvalget the go-ahead
Cụm hay dùnggive someone the green lightget the green light to do something
Từ đèn giao thông: xanh = được phép đi. Rất phổ biến khi nói về phê duyệt từ cấp trên hoặc khách hàng. Đối lập: "red light" = bị từ chối.
/θrəʊ ˈsʌmwʌn ˈʌndər ðə bʌs/
idiom
đổ lỗi hoặc phản bội ai đó để bảo vệ lợi ích của bản thân
He threw his colleague under the bus to avoid taking the blame.
Anh ấy đổ hết tội lên đồng nghiệp để tránh phải chịu trách nhiệm.
Chi tiết
Don't throw your team under the bus in front of senior management.Đừng đổ lỗi cho nhóm của bạn trước mặt cấp lãnh đạo cấp cao.
Đồng nghĩabetraystab someone in the back
Cụm hay dùngthrow someone under the bus to save oneself
Hàm ý rất tiêu cực: hành động phản bội vì vụ lợi. Tương đương "đâm sau lưng". Dùng trong môi trường công sở khi nói về văn hóa đổ lỗi thiếu lành mạnh.
/ə ˈlɛvəl ˈpleɪɪŋ fiːld/
idiom
môi trường cạnh tranh công bằng, mọi người có cơ hội ngang nhau
We need a level playing field so that small businesses can compete with large corporations.
Chúng ta cần sân chơi công bằng để doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh với tập đoàn lớn.
Chi tiết
New regulations will create a level playing field for all market participants.Các quy định mới sẽ tạo ra môi trường cạnh tranh bình đẳng cho tất cả.
Đồng nghĩafair competitionequal footing
Cụm hay dùngcreate a level playing fieldensure a level playing field
Từ thể thao: sân phẳng không ai có lợi thế về địa hình. Dùng trong thảo luận về chính sách, quy định hoặc tuyển dụng; trang trọng hơn các idiom thể thao khác.
/ˈstriːmlaɪn/
idiom
tinh gọn, tối ưu hóa quy trình để hiệu quả và nhanh hơn
We need to streamline our approval process to reduce delays.
Chúng ta cần tinh gọn quy trình phê duyệt để giảm trì hoãn.
Chi tiết
The new software streamlined our accounting workflow significantly.Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể quy trình kế toán của chúng tôi.
Đồng nghĩaoptimizesimplify
Cụm hay dùngstreamline a processstreamline operationsstreamline workflow
Từ kỹ thuật khí động học (dạng thuôn gọn giảm ma sát). Trong kinh doanh nghĩa là loại bỏ các bước thừa để tăng tốc. Phổ biến trong quản lý quy trình.
/teɪk ˈsʌmθɪŋ ɒf ðə ˈteɪbəl/
idiom
rút lại hoặc loại bỏ một đề xuất hoặc lựa chọn khỏi cuộc thảo luận
The company took the pay cut off the table after union negotiations.
Công ty đã rút lại đề xuất cắt giảm lương sau khi đàm phán với công đoàn.
Chi tiết
Budget constraints have taken expansion off the table for now.Hạn chế ngân sách đã xóa khả năng mở rộng khỏi kế hoạch hiện tại.
Đồng nghĩawithdraw an offerremove an option
Cụm hay dùngtake the offer off the tabletake that option off the table
Đối lập: "put something on the table" = đưa vấn đề ra thảo luận. "Off the table" = không còn được xem xét. Dùng nhiều trong đàm phán hợp đồng và họp chiến lược.
/pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn ðə bæk ˈbɜːnər/
idiom
tạm gác lại vấn đề để tập trung vào việc ưu tiên hơn
We had to put the new product idea on the back burner due to budget cuts.
Chúng tôi phải tạm gác lại ý tưởng sản phẩm mới vì cắt giảm ngân sách.
Chi tiết
Let's put that discussion on the back burner and focus on the urgent issues first.Hãy tạm hoãn cuộc thảo luận đó lại và ưu tiên những vấn đề cấp bách trước.
Đồng nghĩashelveput on hold
Cụm hay dùngput a project on the back burnerstay on the back burner
Hình ảnh từ bếp nấu: bếp sau ít nhiệt hơn, dùng cho món ít cần chú ý. Không có nghĩa hủy bỏ vĩnh viễn — chỉ tạm thời. Đối lập: "on the front burner" = ưu tiên.
/ɪn ðə ˈpaɪplaɪn/
idiom
đang trong quá trình phát triển hoặc chuẩn bị, sắp ra mắt
We have several new products in the pipeline for next year.
Chúng tôi có vài sản phẩm mới đang trong quá trình phát triển cho năm tới.
Chi tiết
There are major organizational changes in the pipeline.Có những thay đổi tổ chức lớn đang được chuẩn bị.
Đồng nghĩain developmentcoming soon
Cụm hay dùngin the pipeline for next yearhave something in the pipeline
Hình ảnh đường ống dẫn: sản phẩm đang chạy qua hệ thống trước khi ra đầu ra. Thường dùng trong kinh doanh và công nghệ để nói về kế hoạch chưa hoàn thành.
/ˈfæst træk/
idiom
thăng tiến hoặc hoàn thành một việc nhanh hơn bình thường
She was fast-tracked to senior management after just two years.
Cô ấy được thăng lên quản lý cấp cao chỉ sau hai năm.
Chi tiết
The company fast-tracked the approval process to meet market demand.Công ty rút ngắn quy trình phê duyệt để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Đồng nghĩaaccelerateexpedite
Cụm hay dùngfast-track a projectfast-track someone's careerfast-track programme
Dùng cả như động từ và tính từ (fast-track programme = chương trình đào tạo nhanh). Tích cực khi nói về thăng tiến; trung tính khi nói về đẩy nhanh quy trình.
/biː snəʊd ˈʌndər/
idiom
bị chôn vùi trong công việc, quá nhiều việc phải làm
I'm completely snowed under this week — can we reschedule the meeting?
Tuần này tôi bị ngập đầu trong công việc — mình dời cuộc họp được không?
Chi tiết
The HR department is snowed under with applications after the job posting went viral.Bộ phận HR bị ngập trong hồ sơ sau khi tin tuyển dụng lan truyền rộng.
Đồng nghĩabe overwhelmed with workbe swamped
Cụm hay dùngbe snowed under with workcompletely snowed under
Hình ảnh bị tuyết chôn vùi không thoát được. Không chính thức; dùng khi nói về quá tải công việc. Tương tự "swamped" và "buried in work".
/baɪt ɒf mɔːr ðæn juː kæn tʃuː/
idiom
nhận quá nhiều việc hơn khả năng có thể hoàn thành
Taking on three major projects at once was biting off more than he could chew.
Nhận ba dự án lớn cùng lúc là ôm đồm quá khả năng của anh ấy.
Chi tiết
I think I bit off more than I could chew when I agreed to that timeline.Tôi nghĩ mình đã ôm việc quá sức khi đồng ý với cái tiến độ đó.
Đồng nghĩaovercommittake on too much
Cụm hay dùngbite off more than you can chew with somethingworry about biting off more than you can chew
Nghĩa đen: cắn miếng to hơn miệng có thể nhai. Cảnh báo về việc ôm đồm. Dùng được cho cả công việc lẫn cuộc sống; không chính thức.
/pɑːs ðə bʌk/
idiom
đẩy trách nhiệm sang người khác, không chịu nhận lãnh
Stop passing the buck and take responsibility for the mistake.
Đừng đẩy trách nhiệm nữa, hãy chịu trách nhiệm về lỗi lầm đó.
Chi tiết
The department kept passing the buck until the problem escalated.Bộ phận cứ đùn đẩy trách nhiệm cho đến khi vấn đề leo thang.
Đồng nghĩashift the blamedodge responsibility
Cụm hay dùngpass the buck to someonekeep passing the buck
Từ bài poker: "buck" là vật chỉ người phải chia bài. Không muốn chịu trách nhiệm thì đẩy "buck" cho người tiếp theo. Tổng thống Truman nổi tiếng với "The buck stops here" (trách nhiệm dừng lại ở đây).
/pʊt jər bɛst fʊt ˈfɔːwəd/
idiom
cố gắng hết sức, thể hiện tốt nhất có thể trong một tình huống
Put your best foot forward in the interview and you'll do well.
Thể hiện hết khả năng trong buổi phỏng vấn và bạn sẽ thành công.
Chi tiết
The team put their best foot forward for the product demo.Cả nhóm cố gắng hết mình trong buổi demo sản phẩm.
Đồng nghĩado one's bestmake a good impression
Cụm hay dùngput your best foot forward in an interviewalways put your best foot forward
Lưu ý: không có nghĩa là bước chân sang trái hay phải; chỉ đơn giản là "thể hiện điều tốt nhất". Tích cực; phù hợp trong ngữ cảnh phỏng vấn, thuyết trình, gặp gỡ khách hàng.
/reɪz ðə bɑːr/
idiom
nâng cao tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng
The new product launch raised the bar for the entire industry.
Đợt ra mắt sản phẩm mới đã nâng cao tiêu chuẩn cho toàn ngành.
Chi tiết
We need to raise the bar on customer service to stay competitive.Chúng ta cần nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng để giữ tính cạnh tranh.
Đồng nghĩaset a higher standardincrease expectations
Cụm hay dùngraise the bar for somethingcontinue to raise the bar
Từ thể thao nhảy cao: nâng thanh lên cao hơn. Tích cực; dùng khi khen thành tích hoặc kêu gọi cải thiện. Phổ biến trong bài phát biểu truyền cảm hứng.
/ə hɑːd sɛl/
idiom
một cuộc thuyết phục khó khăn; kiểu bán hàng gây áp lực mạnh
Convincing the board to approve the budget was a hard sell.
Thuyết phục ban giám đốc duyệt ngân sách là một nhiệm vụ rất khó.
Chi tiết
High-pressure tactics are a hard sell with today's educated consumers.Chiến thuật gây áp lực khó thành công với khách hàng hiểu biết ngày nay.
Đồng nghĩatough selldifficult persuasion
Cụm hay dùngbe a hard selluse hard-sell tactics
Hai nghĩa: (1) "it's a hard sell" = khó thuyết phục; (2) "hard-sell tactics" = chiến lược bán hàng tạo áp lực. Đối lập: "soft sell" = tiếp cận nhẹ nhàng, không ép buộc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...