Quay lại IELTS Themed Vocab B1
Bộ từ vựng

IELTS Fashion & Clothing B1 — 50 từ

ID 856345
50 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  47 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈfæʃn/
n
thời trang
Fashion changes with each season.
Thời trang thay đổi theo mỗi mùa.
Chi tiết
She loves high fashion.Cô ấy yêu thời trang cao cấp.
Đồng nghĩastyletrend
Cụm hay dùngfashion showfashion designer
Họ từfashionable (adj)fashion (v)
Thời trang, phong cách ăn mặc.
/ˈkloʊðɪŋ/
n
quần áo
Comfortable clothing is essential for travel.
Quần áo thoải mái cần thiết cho du lịch.
/ˈaʊtfɪt/
n
bộ trang phục
She wore an elegant outfit to the party.
Cô ấy mặc một bộ trang phục thanh lịch đến bữa tiệc.
/ˈwɔːrdroʊb/
n
tủ quần áo
My wardrobe needs an update.
Tủ quần áo của tôi cần được cập nhật.
Chi tiết
She has a large wardrobe full of dresses.Cô ấy có một tủ quần áo lớn đầy váy.
Đồng nghĩaclosetarmoire
Cụm hay dùngwardrobe malfunctionbuilt-in wardrobe
Tủ quần áo đứng riêng, khác với closet âm tường.
/fɪt/
n
độ vừa vặn
A perfect fit makes any outfit better.
Độ vừa vặn hoàn hảo làm bất kỳ trang phục nào tốt hơn.
Chi tiết
This dress is a perfect fit.Chiếc váy này vừa vặn hoàn hảo.
Cụm hay dùnggood fittight fitperfect fit
Họ từfitted (adj)fitting (adj)fitness (n)
Độ vừa vặn của quần áo, không phải thể lực.
/saɪz/
n
kích cỡ
What size do you wear?
Bạn mặc cỡ nào?
Chi tiết
What size do you wear?Bạn mặc size nào?
Đồng nghĩadimensionmeasurement
Cụm hay dùngshoe sizesize chart
Họ từsizable (adj)size (v)
Kích cỡ, thường dùng cho quần áo, giày.
/staɪl/
n
phong cách
Her style is classic and elegant.
Phong cách của cô ấy cổ điển và thanh lịch.
Chi tiết
Her style is elegant.Phong cách của cô ấy thanh lịch.
Đồng nghĩafashionmanner
Cụm hay dùngpersonal stylestyle guide
Họ từstylish (adj)stylist (n)
Cách thể hiện riêng
/dɪˈzaɪn/
n
thiết kế
The design is bold and modern.
Thiết kế táo bạo và hiện đại.
/dɪˈzaɪnər/
n
nhà thiết kế
Famous designers showcase at Paris Fashion Week.
Nhà thiết kế nổi tiếng trưng bày tại Tuần lễ Thời trang Paris.
Chi tiết
The designer created a new logo.Nhà thiết kế tạo ra một logo mới.
Đồng nghĩacreatorplanner
Cụm hay dùnggraphic designerfashion designerinterior designer
Họ từdesign (v/n)designing (adj)
Nhà thiết kế, thường đi với lĩnh vực cụ thể.
/brænd/
n
thương hiệu
Luxury brands target wealthy consumers.
Thương hiệu xa xỉ nhắm vào người tiêu dùng giàu có.
/trend/
n
xu hướng
Vintage styles are a current trend.
Phong cách cổ điển là xu hướng hiện tại.
/ˈtrendi/
adj
thời thượng
She wears trendy clothes.
Cô ấy mặc quần áo thời thượng.
Chi tiết
That café is very trendy.Quán cà phê đó rất thời thượng.
Đồng nghĩafashionablestylish
Cụm hay dùngtrendy clothestrendy restaurant
Họ từtrend (n)trendiness (n)
Mang nghĩa tích cực, chỉ sự hợp thời.
/ˈfæʃnəbl/
adj
hợp thời trang
That jacket is very fashionable.
Cái áo khoác đó rất hợp thời trang.
Chi tiết
She wears fashionable hats.Cô ấy đội những chiếc mũ hợp thời trang.
Đồng nghĩastylishtrendy
Cụm hay dùngfashionable clothesfashionable district
Họ từfashion (n)fashionably (adv)
Hợp thời trang, thường dùng cho quần áo.
/ˈstaɪlɪʃ/
adj
sành điệu
A stylish handbag completes the look.
Một chiếc túi xách sành điệu hoàn thiện phong cách.
/ˈelɪɡənt/
adj
thanh lịch
She looks elegant in that dress.
Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc váy đó.
/ˈkæʒuəl/
adj
thoải mái
Friday is casual dress day at work.
Thứ Sáu là ngày trang phục thoải mái ở nơi làm việc.
/ˈfɔːrml/
adj
trang trọng
The event requires formal attire.
Sự kiện yêu cầu trang phục trang trọng.
/trəˈdɪʃənl/
adj
truyền thống
Áo dài is traditional Vietnamese clothing.
Áo dài là trang phục truyền thống Việt Nam.
/əkˈsesəri/
n
phụ kiện
Accessories add personality to outfits.
Phụ kiện thêm cá tính cho trang phục.
Chi tiết
She bought a new handbag accessory.Cô ấy mua một phụ kiện túi xách mới.
Đồng nghĩaadornmentaddition
Cụm hay dùngfashion accessorycar accessory
Phụ kiện, thêm vào để hoàn thiện.
/ˈdʒuːəlri/
n
đồ trang sức
Gold jewelry holds value over time.
Đồ trang sức vàng giữ giá trị theo thời gian.
Chi tiết
She keeps her jewelry in a safe.Cô ấy cất đồ trang sức trong két.
Đồng nghĩaornamentsaccessories
Cụm hay dùngwear jewelryjewelry box
Họ từjeweler (n)jewel (n)
Đồ trang sức, thường bằng kim loại quý.
/ˈhændbæɡ/
n
túi xách
Designer handbags are expensive.
Túi xách của nhà thiết kế đắt tiền.
/buːts/
n
bốt
Leather boots last for years.
Bốt da bền nhiều năm.
/ˈsniːkərz/
n
giày thể thao
Sneakers are popular among young people.
Giày thể thao phổ biến trong giới trẻ.
/hiːlz/
n
giày cao gót
High heels look elegant but hurt feet.
Giày cao gót trông thanh lịch nhưng đau chân.
/dres/
n
váy
A black dress is timeless.
Một chiếc váy đen vĩnh viễn.
Chi tiết
She bought a new dress for the party.Cô ấy mua váy mới cho bữa tiệc.
Đồng nghĩagownfrock
Cụm hay dùngwear a dressevening dressdress code
Họ từdressy (adj)dress (v)
Váy liền thân; không phải 'váy' chung chung.
/skɜːrt/
n
váy ngắn
She prefers skirts in summer.
Cô ấy thích váy ngắn vào mùa hè.
Chi tiết
She wore a pleated skirt to school.Cô ấy mặc váy xếp ly đi học.
Đồng nghĩakiltsarong
Cụm hay dùngwear a skirtmini skirtskirt length
Họ từskirted (adj)skirt (v)
Váy ngắn/ dài; không phải váy liền thân (dress).
/ʃɜːrt/
n
áo sơ mi
Ironed shirts look professional.
Áo sơ mi đã ủi trông chuyên nghiệp.
Chi tiết
He ironed his shirt.Anh ấy đã ủi áo sơ mi.
Đồng nghĩablousetop
Cụm hay dùngwear a shirtdress shirt
Họ từshirtless (adj)shirting (n)
Áo sơ mi, thường có cổ và tay.
/blaʊz/
n
áo cánh nữ
Silk blouses are delicate.
Áo cánh lụa mỏng manh.
Chi tiết
She wore a white blouse to work.Cô ấy mặc áo cánh trắng đi làm.
Đồng nghĩashirttop
Cụm hay dùngsilk blousewear a blouse
Áo cánh nữ, thường nhẹ và thanh lịch.
/ˈdʒækɪt/
n
áo khoác
A leather jacket is a classic.
Áo khoác da là một cổ điển.
Chi tiết
He zipped up his jacket against the wind.Anh ấy kéo khóa áo khoác chống gió.
Đồng nghĩacoatblazer
Cụm hay dùngwear a jacketleather jacketjacket potato
Họ từjacketed (adj)jacket (v)
Áo khoác ngắn; không phải áo khoác dài (coat).
/koʊt/
n
áo choàng
You need a warm coat in winter.
Bạn cần áo choàng ấm vào mùa đông.
Chi tiết
She put on her coat before going out.Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
Đồng nghĩaovercoatjacket
Cụm hay dùngwear a coatrain coatcoat hanger
Họ từcoated (adj)coat (v)
Áo khoác dài; thường dày và ấm hơn jacket.
/ˈtraʊzərz/
n
quần dài
Formal trousers complete a business outfit.
Quần dài trang trọng hoàn thiện trang phục công sở.
/ʃɔːrts/
n
quần ngắn
Shorts are great for hot weather.
Quần ngắn tuyệt cho thời tiết nóng.
Chi tiết
Kids wear shorts in summer.Trẻ em mặc quần ngắn vào mùa hè.
Đồng nghĩashort pantstrunks
Cụm hay dùngwear shortspair of shortsshort shorts
Họ từshort (adj)shorten (v)
Quần ngắn trên đầu gối; không phải quần đùi thể thao.
/suːt/
n
bộ vest
A well-fitted suit is essential for interviews.
Một bộ vest vừa vặn cần thiết cho phỏng vấn.
Chi tiết
He wore a gray suit to the interview.Anh ấy mặc vest xám đi phỏng vấn.
Đồng nghĩaoutfitensemble
Cụm hay dùngwear a suitbusiness suitsuit up
Họ từsuit (v)suitable (adj)
Bộ vest comple; không phải 'bộ đồ' thông thường.
/ˈjuːnɪfɔːrm/
n
đồng phục
Many schools require uniforms.
Nhiều trường yêu cầu đồng phục.
/ˈkɒtn/
n
vải bông
Cotton is breathable and comfortable.
Vải bông thoáng khí và thoải mái.
Chi tiết
She prefers cotton clothes.Cô ấy thích quần áo vải bông.
Đồng nghĩafabriccloth
Cụm hay dùngcotton shirtcotton fieldcotton candy
Họ từcottony (adj)cotton (v)cotton (n)
Danh từ không đếm được; vải tự nhiên.
/sɪlk/
n
lụa
Silk feels smooth on the skin.
Lụa cảm giác mượt mà trên da.
/ˈleðər/
n
da (động vật)
Real leather is durable.
Da thật bền.
Chi tiết
She bought a leather wallet.Cô ấy mua một cái ví da.
Đồng nghĩahideskin
Cụm hay dùngleather jacketleather bag
Họ từleathery (adj)leather (v)
Da thuộc, từ động vật.
/wʊl/
n
len
Wool sweaters keep you warm.
Áo len giữ ấm.
/sɪnˈθetɪk/
adj
tổng hợp
Synthetic fabrics are cheaper but less breathable.
Vải tổng hợp rẻ hơn nhưng kém thoáng khí.
/ˈpætərn/
n
họa tiết
Floral patterns are popular in spring.
Họa tiết hoa phổ biến vào mùa xuân.
Chi tiết
We see a pattern in the data.Chúng tôi thấy một khuôn mẫu trong dữ liệu.
Đồng nghĩadesignmodel
Cụm hay dùngweather patternbehavior pattern
Họ từpatterned (adj)patterning (n)
Có thể chỉ thiết kế trang trí hoặc xu hướng lặp lại.
/pleɪn/
adj
trơn (không họa tiết)
I prefer plain shirts.
Tôi thích áo sơ mi trơn.
Chi tiết
She wore a plain dress.Cô ấy mặc một chiếc váy trơn.
Đồng nghĩasimpleunadorned
Cụm hay dùngplain colorplain design
Họ từplainly (adv)plainness (n)
Trơn, không họa tiết. Cũng có nghĩa là đồng bằng.
/straɪps/
n
sọc
Stripes can make you look taller.
Sọc có thể làm bạn trông cao hơn.
/ˈteɪlər/
n
thợ may
A good tailor adjusts clothes perfectly.
Một thợ may giỏi điều chỉnh quần áo hoàn hảo.
Chi tiết
The tailor altered the dress.Thợ may đã sửa chiếc váy.
Đồng nghĩaseamstressdressmaker
Cụm hay dùngcustom tailortailor a suittailor's shop
Họ từtailoring (n)tailored (adj)
Seamstress thường là nữ, tailor không phân biệt giới.
/mɔːl/
n
trung tâm thương mại
Shopping malls offer many brands.
Trung tâm thương mại cung cấp nhiều thương hiệu.
/buːˈtiːk/
n
cửa hàng thời trang nhỏ
Boutiques sell unique designer items.
Cửa hàng thời trang nhỏ bán các sản phẩm độc đáo.
/fæst ˈfæʃn/
n
thời trang nhanh
Fast fashion harms the environment.
Thời trang nhanh gây hại môi trường.
/səˈsteɪnəbl ˈfæʃn/
n
thời trang bền vững
Sustainable fashion is gaining popularity.
Thời trang bền vững đang trở nên phổ biến.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...