| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/hæŋ ɪn ðeər/
|
idiom |
kiên trì, đừng bỏ cuộc dù tình hình khó khăn
The first year of medical school is tough, but hang in there.
Năm đầu trường y rất vất vả, nhưng hãy cứ kiên trì nhé.
Chi tiếtShe's going through a rough patch, but she's hanging in there.Cô ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn nhưng vẫn đang cố gắng.
Đồng nghĩahold onkeep goingpersevere
Cụm hay dùnghang in therejust hang in there
Hình ảnh bám chặt không buông tay. Dùng để động viên ai đó vượt qua giai đoạn khó; sắc thái khuyến khích, thân thiện.
|
— |
|
/kiːp jɔːr noʊz tə ðə ˈɡraɪndstəʊn/
|
idiom |
làm việc chăm chỉ và kiên trì không ngừng nghỉ
If you keep your nose to the grindstone, you'll pass the exam.
Nếu bạn chăm chỉ không ngừng, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
Chi tiếtHe kept his nose to the grindstone for years before getting promoted.Anh ấy làm việc cần mẫn nhiều năm trước khi được thăng chức.
Đồng nghĩawork hardgrind awayplug away
Cụm hay dùngkeep your nose to the grindstoneput your nose to the grindstone
Nghĩa đen: giữ mũi sát đá mài (phải cúi đầu sát đá để mài). Dùng khi diễn tả sự cần cù, miệt mài không ngừng; sắc thái tích cực nhưng đôi khi hàm ý quá vất vả.
|
— |
|
/pʊl aʊt ɔːl ðə stɒps/
|
idiom |
dốc toàn lực, không tiếc công sức để đạt mục tiêu
We pulled out all the stops to make the event a success.
Chúng tôi đã dốc toàn lực để sự kiện trở nên thành công.
Chi tiếtShe pulled out all the stops for her final performance.Cô ấy không tiếc sức lực cho màn trình diễn cuối cùng.
Đồng nghĩago all outspare no effortgive it everything
Cụm hay dùngpull out all the stopspull all the stops
Xuất phát từ đàn organ: kéo hết các "stop" (van) thì âm thanh to nhất. Dùng khi ai đó dùng hết mọi nguồn lực có thể; sắc thái tích cực, mang tính quyết tâm.
|
— |
|
/ˈʌphɪl ˈbætl/
|
idiom |
cuộc chiến gian nan, công việc khó khăn đòi hỏi nỗ lực lớn
Getting funding for the startup was an uphill battle.
Tìm vốn cho công ty khởi nghiệp là một cuộc chiến vô cùng gian nan.
Chi tiếtConvincing the committee was an uphill battle from the start.Thuyết phục ủy ban ngay từ đầu đã là việc rất khó khăn.
Đồng nghĩatough challengedifficult strugglehard fight
Cụm hay dùnguphill battleuphill strugglefight an uphill battle
Nghĩa đen: trận chiến leo dốc (người lên dốc luôn bất lợi hơn kẻ trên cao). Dùng khi mô tả tình huống bất lợi nhưng vẫn phải cố gắng; không nhất thiết là thất bại.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt jɔːr ɔːl/
|
idiom |
cố gắng hết mình, dốc hết sức lực và tâm huyết
Even if you lose, at least give it your all.
Dù có thua đi nữa, ít nhất hãy cố gắng hết mình.
Chi tiếtShe gave it her all during the final round of the competition.Cô ấy đã dốc hết sức trong vòng chung kết cuộc thi.
Đồng nghĩagive your bestgo all output your heart into it
Cụm hay dùnggive it your allgive your all
Cấu trúc đơn giản, rất thông dụng trong văn nói và văn viết. Dùng để động viên hoặc mô tả sự cống hiến tối đa; sắc thái tích cực, nhiệt huyết.
|
— |
|
/æt ðə end əv jɔːr roʊp/
|
idiom |
đã đến giới hạn chịu đựng, kiệt sức và không còn sức nữa
After six months of job hunting, she was at the end of her rope.
Sau sáu tháng tìm việc, cô ấy đã đến giới hạn chịu đựng của mình.
Chi tiếtHe was at the end of his rope and considered quitting the program.Anh ấy đã kiệt sức và nghĩ đến việc bỏ chương trình học.
Đồng nghĩaat the end of your tetherburned outexhausted
Cụm hay dùngat the end of your ropereach the end of your rope
Nghĩa đen: đã đến cuối dây thừng, không còn đường nào nữa. Dùng khi ai đó kiệt sức hoặc mất kiên nhẫn hoàn toàn; sắc thái tiêu cực, mang tính tuyệt vọng.
|
— |
|
/muːv ˈmaʊntɪnz/
|
idiom |
làm những điều tưởng như không thể, nỗ lực vượt bậc để đạt mục tiêu
She would move mountains to give her children a better future.
Cô ấy sẽ làm tất cả những gì có thể để cho con cái một tương lai tốt hơn.
Chi tiếtDetermination and hard work can move mountains.Quyết tâm và chăm chỉ có thể làm được những điều phi thường.
Đồng nghĩawork miraclesachieve the impossiblego above and beyond
Cụm hay dùngmove mountainsfaith can move mountains
Bắt nguồn từ Kinh Thánh (1 Corinthians 13:2). Dùng để diễn tả quyết tâm hoặc tình yêu thương mạnh mẽ có thể vượt qua mọi trở ngại; sắc thái mạnh mẽ, cảm xúc.
|
— |
|
/ɪn ðə θɪk əv ɪt/
|
idiom |
đang ở giữa giai đoạn khó khăn nhất, đang trải qua thử thách lớn nhất
We're in the thick of exam season — no time to relax.
Chúng tôi đang ở giữa mùa thi — không có thời gian nghỉ ngơi.
Chi tiếtShe stayed calm even when she was in the thick of the crisis.Cô ấy giữ bình tĩnh ngay cả khi đang ở tâm điểm của cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩain the middle ofamiddeep in
Cụm hay dùngin the thick of itin the thick of things
Nghĩa đen: ở phần dày nhất, dày đặc nhất. Dùng để mô tả tình huống đang ở cao điểm căng thẳng hoặc bận rộn; trung tính đến tiêu cực.
|
— |
|
/kiːp ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/
|
idiom |
duy trì tiến độ, tiếp tục nỗ lực để mọi thứ không bị đình trệ
We need to keep the ball rolling if we want to meet the deadline.
Chúng ta cần duy trì tiến độ nếu muốn kịp hạn chót.
Chi tiếtGood teamwork keeps the ball rolling even through tough times.Teamwork tốt giúp duy trì tiến độ ngay cả trong thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩakeep things movingmaintain momentumkeep going
Cụm hay dùngkeep the ball rollingget the ball rolling
Hình ảnh quả bóng đang lăn phải được giữ cho tiếp tục chuyển động. Dùng khi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không để mọi thứ dừng lại; sắc thái tích cực.
|
— |
|
/breɪk ə swet/
|
idiom |
phải bỏ sức lực, phải cố gắng (thường dùng phủ định: không cần tốn sức)
The veteran chef completed the recipe without breaking a sweat.
Đầu bếp lão luyện hoàn thành công thức mà không cần bỏ chút công sức.
Chi tiếtThis task is going to make you break a sweat — it's harder than it looks.Nhiệm vụ này sẽ khiến bạn phải vất vả đấy — nó khó hơn trông có vẻ.
Đồng nghĩamake an effortwork hardstrain yourself
Cụm hay dùngwithout breaking a sweatbreak a sweat
Nghĩa đen: đổ mồ hôi. Thường dùng phủ định "without breaking a sweat" để chỉ làm việc gì đó dễ dàng; khi dùng tích cực hàm ý việc đó đòi hỏi nỗ lực.
|
— |
|
/swɪm əˈɡenst ðə taɪd/
|
idiom |
làm điều ngược với số đông, đấu tranh chống lại xu hướng chung, đầy gian nan
Starting a bookstore today means swimming against the tide.
Mở hiệu sách ngày nay là đang đi ngược dòng xu thế.
Chi tiếtShe swam against the tide by refusing to follow the trend.Cô ấy đi ngược dòng khi từ chối làm theo xu hướng chung.
Đồng nghĩago against the grainbuck the trendrow upstream
Cụm hay dùngswim against the tideswim against the current
Hình ảnh bơi ngược dòng — rất tốn sức và khó khăn. Dùng khi ai đó kiên trì làm điều khó, đi ngược lại số đông hoặc hoàn cảnh bất lợi.
|
— |
|
/breɪs jɔːˈself/
|
idiom |
chuẩn bị tinh thần, sẵn sàng đối mặt với điều khó khăn sắp đến
Brace yourself — the next stage of training is intense.
Hãy chuẩn bị tinh thần — giai đoạn huấn luyện tiếp theo rất khắc nghiệt.
Chi tiếtYou should brace yourself for some tough feedback.Bạn nên chuẩn bị tâm lý để nhận những phản hồi khó nghe.
Đồng nghĩaprepare yourselfsteel yourselfget ready
Cụm hay dùngbrace yourselfbrace for impact
Nghĩa đen: giữ chặt người (như khi tàu sắp va chạm). Dùng để cảnh báo ai đó rằng điều khó khăn sắp xảy ra; thường mang tính hài hước nhẹ hoặc nghiêm túc.
|
— |
|
/ˈʃoʊldər ðə ˈbɜːrdən/
|
idiom |
gánh chịu trách nhiệm nặng nề hoặc khó khăn
He shouldered the burden of supporting his entire family alone.
Anh ấy một mình gánh chịu trách nhiệm nuôi cả gia đình.
Chi tiếtThey shared the burden so no one had to carry it alone.Họ cùng chia sẻ gánh nặng để không ai phải chịu đựng một mình.
Đồng nghĩabear the burdencarry the weighttake on responsibility
Cụm hay dùngshoulder the burdenbear the burdenshare the burden
Hình ảnh đặt gánh nặng lên vai. Dùng khi ai đó nhận trách nhiệm nặng nề, thường là cho người khác; sắc thái tích cực, khâm phục.
|
— |
|
/tʌf ɪt aʊt/
|
idiom |
chịu đựng và tiếp tục dù tình huống rất khó khăn
The cold training conditions were brutal, but the athletes toughed it out.
Điều kiện luyện tập giá lạnh rất khắc nghiệt nhưng các vận động viên vẫn kiên trì.
Chi tiếtSometimes you just have to tough it out and wait for things to improve.Đôi khi bạn chỉ cần cắn răng chịu đựng và chờ mọi thứ được cải thiện.
Đồng nghĩagrin and bear itstick it outendure
Cụm hay dùngtough it outtough out the situation
Phổ biến trong văn nói, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao hoặc quân sự. Hàm ý không kêu ca, mặc dù rất vất vả; sắc thái kiên cường, dứt khoát.
|
— |
|
/hɪt ə brɪk wɔːl/
|
idiom |
gặp phải rào cản không thể vượt qua, bị chặn lại trong tiến trình
We hit a brick wall in our research and couldn't move forward.
Chúng tôi gặp phải rào cản trong nghiên cứu và không thể tiến lên được.
Chi tiếtNegotiations hit a brick wall after both sides refused to compromise.Đàm phán bị đình trệ sau khi cả hai bên đều từ chối nhượng bộ.
Đồng nghĩareach a dead endrun into a wallhit an obstacle
Cụm hay dùnghit a brick wallrun into a brick wall
Hình ảnh va phải bức tường gạch — không thể phá vỡ hay leo qua. Dùng khi mô tả trở ngại lớn làm mọi nỗ lực dừng lại; sắc thái thất vọng, bế tắc.
|
— |
|
/noʊ peɪn noʊ ɡeɪn/
|
idiom |
không có nỗ lực, không có thành quả; phải chịu khổ mới đạt được điều tốt
The training is brutal, but no pain, no gain.
Buổi tập rất khắc nghiệt nhưng không chịu khổ thì không có thành quả.
Chi tiếtShe reminds herself "no pain, no gain" whenever she wants to quit.Cô ấy tự nhắc mình "không chịu khổ không có thành quả" mỗi khi muốn bỏ cuộc.
Đồng nghĩanothing ventured, nothing gainedyou reap what you sow
Cụm hay dùngno pain, no gainno pain no gain mentality
Cụm từ ngắn, mạnh mẽ, phổ biến đặc biệt trong thể thao và fitness. Nhắc nhở rằng khó khăn là điều kiện tất yếu để tiến bộ; sắc thái động lực, khích lệ.
|
— |
|
/pʊʃ θruː/
|
idiom |
cố sức vượt qua khó khăn, tiếp tục dù gặp trở ngại
Even when exhausted, he pushed through and finished the marathon.
Dù kiệt sức, anh ấy vẫn cố sức vượt qua và hoàn thành cuộc đua marathon.
Chi tiếtWe pushed through the challenges and delivered the project on time.Chúng tôi đã vượt qua mọi thách thức và giao sản phẩm đúng hạn.
Đồng nghĩapress onperseverepower through
Cụm hay dùngpush through the painpush through challenges
Hình ảnh đẩy người qua chướng ngại vật. Phổ biến trong văn nói, thể thao, công việc. Sắc thái rất tích cực, quyết tâm.
|
— |
|
/liːv noʊ stoʊn ʌnˈtɜːrnd/
|
idiom |
thử mọi cách có thể, không bỏ sót bất kỳ cơ hội nào
They left no stone unturned in their search for the missing child.
Họ đã thử mọi cách để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.
Chi tiếtIf you want to get the job, leave no stone unturned in your preparation.Nếu muốn được nhận việc, hãy chuẩn bị kỹ lưỡng và không bỏ sót bất kỳ điều gì.
Đồng nghĩatry every optionexhaust all possibilitiesbe thorough
Cụm hay dùngleave no stone unturnedleave not a stone unturned
Gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: lật hết đá để tìm kho báu. Dùng khi mô tả sự cố gắng toàn diện, không bỏ qua khả năng nào; sắc thái tích cực, chu đáo.
|
— |
|
/beər ðə brʌnt/
|
idiom |
chịu đựng phần khó khăn, thiệt thòi lớn nhất
Frontline workers bore the brunt of the pandemic's impact.
Những lao động tuyến đầu đã gánh chịu phần khó khăn lớn nhất của đại dịch.
Chi tiếtSmall businesses often bear the brunt of economic downturns.Các doanh nghiệp nhỏ thường là đối tượng chịu thiệt nhiều nhất khi kinh tế khó khăn.
Đồng nghĩatake the hitsuffer the mostcarry the weight
Cụm hay dùngbear the brunt oftake the brunt of
"Brunt" là từ cổ tiếng Anh nghĩa là lực va đập mạnh nhất. Dùng khi ai đó phải chịu hậu quả, khó khăn nặng nề nhất từ một sự kiện; sắc thái thông cảm.
|
— |
|
/ɡrɪt jɔːr tiːθ/
|
idiom |
nghiến răng chịu đựng, cố gắng tiếp tục dù rất khó chịu hoặc đau đớn
He gritted his teeth and kept working despite the injury.
Anh ấy nghiến răng tiếp tục làm việc dù đang bị thương.
Chi tiếtSometimes you just have to grit your teeth and get through it.Đôi khi bạn chỉ cần nghiến răng và vượt qua.
Đồng nghĩabite the bullettough it outendure
Cụm hay dùnggrit your teethgrit your teeth and bear it
Nghĩa đen: siết chặt răng lại khi đau hoặc căng thẳng. Thường đi kèm ý chí vượt qua cơn đau thể xác hoặc tinh thần; sắc thái kiên cường, quyết tâm.
|
— |
|
/faɪt ən ˈʌphɪl ˈbætl/
|
idiom |
đấu tranh chống lại trở ngại lớn trong hoàn cảnh bất lợi
She's fighting an uphill battle trying to change the company culture.
Cô ấy đang đấu tranh đầy gian nan để thay đổi văn hóa công ty.
Chi tiếtHe fought an uphill battle to prove his innocence.Anh ấy đã phải vật lộn rất vất vả để chứng minh sự vô tội của mình.
Đồng nghĩastruggle against the oddsface an uphill taskbattle adversity
Cụm hay dùngfight an uphill battleface an uphill battle
Mở rộng của "uphill battle" — nhấn mạnh hành động tích cực đấu tranh. Dùng khi ai đó không từ bỏ dù hoàn cảnh bất lợi; sắc thái khâm phục, dũng cảm.
|
— |
|
/wɜːrk jɔːr ˈfɪŋɡərz tə ðə boʊn/
|
idiom |
làm việc kiệt sức, lao động cực kỳ vất vả
She worked her fingers to the bone to put her kids through college.
Cô ấy làm lụng cực khổ để lo cho con cái học đại học.
Chi tiếtMy parents worked their fingers to the bone building this business.Bố mẹ tôi đã làm lụng vất vả cực kỳ để xây dựng công việc kinh doanh này.
Đồng nghĩawork extremely hardslave awaytoil and moil
Cụm hay dùngwork your fingers to the bonework to the bone
Nghĩa đen: làm việc đến mức mài mòn tới tận xương ngón tay. Hình ảnh cường điệu về sự lao lực cực khổ; thường dùng với cảm xúc, để nhấn mạnh hy sinh.
|
— |
|
/pʊt jɔːr bæk ˈɪntuː ɪt/
|
idiom |
dồn toàn bộ sức lực và nỗ lực vào việc gì đó
If you really put your back into it, you can finish by Friday.
Nếu bạn thực sự dốc sức vào, bạn có thể hoàn thành trước thứ Sáu.
Chi tiếtThe whole team put their backs into it and got the job done.Cả nhóm đã cùng nhau dốc sức và hoàn thành công việc.
Đồng nghĩaput your heart into itgive it your allwork hard
Cụm hay dùngput your back into itput some back into it
Nghĩa đen: dùng sức lưng (lao động tay chân nặng nhọc). Bây giờ dùng rộng hơn cho mọi loại nỗ lực; sắc thái khích lệ, thúc đẩy.
|
— |
|
/aʊt əv jɔːr depθ/
|
idiom |
không đủ năng lực hoặc kiến thức để xử lý tình huống, vượt quá khả năng
He was clearly out of his depth in the advanced chemistry class.
Anh ấy rõ ràng là vượt quá khả năng của mình trong lớp hóa học nâng cao.
Chi tiếtWhen the crisis hit, the new CEO was completely out of his depth.Khi khủng hoảng xảy ra, CEO mới hoàn toàn không đủ tầm để xử lý.
Đồng nghĩain over your headout of your leagueoverwhelmed
Cụm hay dùngout of your depthfeel out of your depth
Nghĩa đen: xuống sâu hơn tầm đứng được — phải bơi dù không biết bơi. Dùng khi ai đó đối mặt với thách thức vượt quá năng lực hiện tại; trung tính đến tiêu cực.
|
— |
|
/ˈoʊvər ə ˈbærəl/
|
idiom |
ở vào thế bí, không có lựa chọn, bị người khác áp đặt hoàn toàn
They had us over a barrel — we had no choice but to accept their terms.
Họ đã đẩy chúng tôi vào thế bí — chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài chấp nhận điều kiện của họ.
Chi tiếtWithout a backup supplier, the company was over a barrel.Không có nhà cung cấp dự phòng, công ty rơi vào thế bí.
Đồng nghĩain a bindin a tight spotbetween a rock and a hard place
Cụm hay dùngover a barrelhave someone over a barrel
Nguồn gốc có thể từ việc phạt bằng cách đặt người lên thùng phuy. Dùng khi ai đó không có lực đàm phán, bị ép vào tình thế bất lợi hoàn toàn.
|
— |
|
/ɪn fɔːr ðə lɒŋ hɔːl/
|
idiom |
sẵn sàng cam kết lâu dài, không bỏ cuộc dù mất nhiều thời gian
Building a successful career takes time — you need to be in for the long haul.
Xây dựng sự nghiệp thành công mất thời gian — bạn cần sẵn sàng cam kết lâu dài.
Chi tiếtIf you're in for the long haul, the effort will pay off eventually.Nếu bạn sẵn sàng theo đuổi lâu dài, sự nỗ lực sẽ được đền đáp.
Đồng nghĩacommitted for the durationin it for the long runhere for the long term
Cụm hay dùngin for the long haulbe in it for the long haul
"Haul" = chuyến hàng dài. Dùng khi cam kết về mặt thời gian dài hơi cho mục tiêu; sắc thái tích cực, kiên định, trưởng thành.
|
— |
|
/ɡoʊ θruː θɪk ænd θɪn/
|
idiom |
vượt qua mọi hoàn cảnh tốt xấu, trung thành trong mọi gian khổ
True friends stick together through thick and thin.
Bạn bè thực sự luôn bên nhau dù trong hoàn cảnh nào.
Chi tiếtShe supported him through thick and thin throughout his career.Cô ấy đã ủng hộ anh ấy vượt qua mọi gian khổ trong suốt sự nghiệp.
Đồng nghĩathrough good times and badin sickness and in healthno matter what
Cụm hay dùngthrough thick and thinstick through thick and thin
Nghĩa đen: qua cả bụi rậm dày lẫn thưa — ám chỉ địa hình khó lẫn dễ. Dùng về lòng trung thành lâu dài; sắc thái ấm áp, tình cảm sâu sắc.
|
— |
|
/ˈnʌkl daʊn/
|
idiom |
bắt đầu làm việc nghiêm túc, tập trung nỗ lực vào công việc
It's time to knuckle down and study for the finals.
Đã đến lúc nghiêm túc ngồi vào học ôn thi cuối kỳ.
Chi tiếtOnce he knuckled down, his performance improved dramatically.Khi anh ấy thực sự tập trung, kết quả của anh ấy cải thiện rõ rệt.
Đồng nghĩabuckle downget down to workapply yourself
Cụm hay dùngknuckle downknuckle down to work
Nghĩa đen: đặt khớp ngón tay xuống (tư thế chơi bi, phải tập trung). Dùng khi cần thúc đẩy ai đó (hoặc bản thân) bắt đầu làm việc nghiêm túc; thân thiện.
|
— |
|
/roʊl ʌp jɔːr sliːvz/
|
idiom |
sẵn sàng làm việc chăm chỉ, bắt tay vào làm việc thực sự
Stop complaining and roll up your sleeves — there's work to be done.
Thôi kêu ca đi và xắn tay áo vào làm — còn nhiều việc lắm.
Chi tiếtThe manager rolled up her sleeves and worked alongside the team.Người quản lý xắn tay áo lên và làm việc cùng với nhóm.
Đồng nghĩaget to workget your hands dirtypitch in
Cụm hay dùngroll up your sleevesroll your sleeves up
Nghĩa đen: xắn tay áo lên trước khi làm việc tay chân. Nay dùng rộng cho mọi loại công việc đòi hỏi nỗ lực thực sự; sắc thái tích cực, hành động.
|
— |
|
/ə hɑːrd roʊ tə hoʊ/
|
idiom |
công việc hoặc tình huống rất khó khăn và đòi hỏi nhiều công sức
Raising three kids alone is a hard row to hoe.
Nuôi một mình ba đứa con là việc cực kỳ gian nan.
Chi tiếtGetting into medical school is a hard row to hoe, but worth it.Đậu vào trường y là việc khó khăn lắm, nhưng xứng đáng.
Đồng nghĩatough road aheaddifficult taskuphill struggle
Cụm hay dùnga hard row to hoea long row to hoe
Xuất phát từ nông nghiệp: cuốc từng hàng đất dài dưới nắng nóng — việc nặng nhọc. Thành ngữ Mỹ, thân mật. Dùng để thừa nhận độ khó của tình huống.
|
— |
|
/faɪt tuːθ ænd neɪl/
|
idiom |
chiến đấu với tất cả sức lực, đấu tranh quyết liệt không khoan nhượng
She fought tooth and nail to keep her business afloat.
Cô ấy đấu tranh quyết liệt để duy trì công việc kinh doanh.
Chi tiếtThe activists fought tooth and nail against the proposed changes.Các nhà hoạt động đã chiến đấu quyết liệt phản đối những thay đổi được đề xuất.
Đồng nghĩafight with everything you've gotstruggle fiercelybattle hard
Cụm hay dùngfight tooth and nailbattle tooth and nail
Nghĩa đen: dùng cả răng và móng tay để chiến đấu — mức độ quyết liệt tối đa. Dùng khi ai đó đấu tranh hết mình, không nhượng bộ; sắc thái mạnh mẽ, kiên quyết.
|
— |
|
/kʌm hel ɔːr haɪ ˈwɔːtər/
|
idiom |
dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, dù khó khăn đến đâu cũng không từ bỏ
Come hell or high water, I will finish this project by Monday.
Dù có chuyện gì đi nữa, tôi sẽ hoàn thành dự án này trước thứ Hai.
Chi tiếtShe said she'd be there come hell or high water.Cô ấy nói cô ấy sẽ có mặt dù có chuyện gì xảy ra.
Đồng nghĩano matter whatat all costswhatever it takes
Cụm hay dùngcome hell or high waterhell or high water
Kết hợp hai tai họa: lửa địa ngục và lũ lụt. Nhấn mạnh quyết tâm tuyệt đối không gì có thể cản; sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt. Thân mật.
|
— |
|
/set jɔːr tiːθ ɒn edʒ/
|
idiom |
gây ra cảm giác khó chịu, bực bội, căng thẳng cực độ
The constant criticism set his teeth on edge.
Những lời chỉ trích liên tục khiến anh ấy bực bội cực độ.
Chi tiếtWorking under pressure like this sets my teeth on edge.Làm việc dưới áp lực như này khiến tôi căng thẳng khó chịu lắm.
Đồng nghĩagrate on youget on your nervesirritate
Cụm hay dùngset your teeth on edgeput teeth on edge
Nghĩa đen: như cảm giác buốt răng khi cắn vật cứng. Dùng để mô tả sự căng thẳng hoặc bực bội do áp lực; sắc thái tiêu cực, cảm xúc.
|
— |
|
/ˈbɜːrnɪŋ ðə ˈkændl æt boʊθ endz/
|
idiom |
làm việc quá sức, không nghỉ ngơi đủ, tiêu hao năng lượng từ hai phía
Working full-time while studying is burning the candle at both ends.
Vừa đi làm toàn thời gian vừa học là đang tiêu hao bản thân quá mức.
Chi tiếtShe was burning the candle at both ends and eventually burned out.Cô ấy cứ vắt kiệt sức mình và cuối cùng bị kiệt sức hoàn toàn.
Đồng nghĩaoverwork yourselfrun yourself raggedstretch yourself too thin
Cụm hay dùngburn the candle at both endsburning the candle
Nghĩa đen: đốt nến từ cả hai đầu — nến tàn nhanh gấp đôi. Cảnh báo về việc làm quá sức đến kiệt sức; sắc thái tiêu cực, cảnh báo.
|
— |
|
/rʌn ðə ˈɡɔːntlɪt/
|
idiom |
phải đối mặt với một loạt khó khăn, chỉ trích liên tiếp
The new policy had to run the gauntlet of public criticism before passing.
Chính sách mới phải đối mặt với hàng loạt chỉ trích của công chúng trước khi được thông qua.
Chi tiếtHe ran the gauntlet of interviews before landing the job.Anh ấy phải trải qua một loạt các cuộc phỏng vấn trước khi được nhận.
Đồng nghĩaface a barragerun the gamutendure criticism
Cụm hay dùngrun the gauntletface the gauntlet
Gốc quân sự: tên tội nhân phải chạy giữa hai hàng lính đánh. Nay dùng nghĩa bóng cho mọi thử thách liên tục; sắc thái căng thẳng, thử thách lớn.
|
— |
|
/pʊʃ ðə ˈenvəloʊp/
|
idiom |
vượt qua giới hạn thông thường, thử thách bản thân ở mức cao hơn
This athlete constantly pushes the envelope of human performance.
Vận động viên này liên tục thử thách giới hạn thành tích của con người.
Chi tiếtInnovation requires pushing the envelope beyond what's comfortable.Đổi mới đòi hỏi phải vượt qua giới hạn của vùng an toàn.
Đồng nghĩapush the boundariesgo beyond limitsstretch yourself
Cụm hay dùngpush the envelopepush the boundaries
Thuật ngữ hàng không (flight envelope = giới hạn bay an toàn). Nay dùng khi ai đó cố ý vượt giới hạn để đạt thành tích cao hơn; sắc thái tích cực, đột phá.
|
— |
Đang tải...