| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
|
v |
giao tiếp
Good leaders communicate clearly.
Lãnh đạo giỏi giao tiếp rõ ràng.
Chi tiếtWe need to communicate better.Chúng ta cần giao tiếp tốt hơn.
Đồng nghĩaconveyexpress
Cụm hay dùngcommunicate effectivelycommunicate with
Họ từcommunication (n)communicative (adj)
Truyền đạt thông tin, ý kiến.
|
— |
|
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
|
n |
sự giao tiếp
Communication is key to relationships.
Giao tiếp là chìa khóa của các mối quan hệ.
Chi tiếtGood communication skills.Kỹ năng giao tiếp tốt.
Đồng nghĩainteractioncorrespondence
Cụm hay dùngmeans of communicationcommunication skills
Họ từcommunicate (v)communicative (adj)
Nhấn âm thứ ba: -NI-.
|
— |
|
/ˌkɒnvərˈseɪʃn/
|
n |
cuộc trò chuyện
We had a long conversation about politics.
Chúng tôi có cuộc trò chuyện dài về chính trị.
Chi tiếtShe started a conversation with me.Cô ấy bắt chuyện với tôi.
Đồng nghĩachatdiscussion
Cụm hay dùnghave a conversationin conversation
Họ từconversational (adj)conversationally (adv)
Không dùng 'make a conversation' mà dùng 'have'.
|
— |
|
/dɪˈskʌʃn/
|
n |
cuộc thảo luận
The discussion lasted two hours.
Cuộc thảo luận kéo dài hai giờ.
Chi tiếtThe discussion focused on climate change.Cuộc thảo luận tập trung vào biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩadebateconversation
Cụm hay dùnghave a discussionjoin a discussion
Họ từdiscuss (v.)discussant (n.)
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai: dis-CUS-sion.
|
— |
|
/dɪˈbeɪt/
|
n |
cuộc tranh luận
There's an ongoing debate about this issue.
Có cuộc tranh luận đang diễn ra về vấn đề này.
Chi tiếtThey debated the new policy.Họ tranh luận về chính sách mới.
Đồng nghĩadiscussionargument
Cụm hay dùnghold a debatedebate teamheated debate
Họ từdebate (v)debater (n)
Tranh luận có cấu trúc, không phải cãi nhau thông thường.
|
— |
|
/ˈɑːrɡjumənt/
|
n |
cuộc tranh cãi
They had an argument over money.
Họ có cuộc tranh cãi về tiền.
Chi tiếtHis argument was convincing.Lý lẽ của anh ấy thuyết phục.
Đồng nghĩadisputereasoning
Cụm hay dùnghave an argumentstrong argument
Họ từargue (v)argumentative (adj)
Nhấn âm đầu, 'gu' như 'gâu'.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
n |
ngôn ngữ
Learning a language opens new opportunities.
Học một ngôn ngữ mở ra cơ hội mới.
Chi tiếtBody language is important.Ngôn ngữ cơ thể rất quan trọng.
Đồng nghĩatonguespeech
Cụm hay dùngforeign languageprogramming language
Họ từlinguistic (adj)linguist (n)
Không nhầm với 'linguistics' (ngôn ngữ học).
|
— |
|
/ˈmʌðər tʌŋ/
|
n |
tiếng mẹ đẻ
Children learn mother tongue naturally.
Trẻ em học tiếng mẹ đẻ tự nhiên.
|
— |
|
/ˈfluːənt/
|
adj |
lưu loát
She is fluent in three languages.
Cô ấy lưu loát ba ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈæksent/
|
n |
giọng địa phương
His accent reveals his hometown.
Giọng của anh ấy tiết lộ quê hương.
|
— |
|
/ˈdaɪəlekt/
|
n |
phương ngữ
Vietnamese has many regional dialects.
Tiếng Việt có nhiều phương ngữ vùng miền.
|
— |
|
/voʊˈkæbjəleri/
|
n |
từ vựng
Reading expands vocabulary effectively.
Đọc mở rộng từ vựng hiệu quả.
|
— |
|
/ˈɡræmər/
|
n |
ngữ pháp
English grammar can be tricky.
Ngữ pháp tiếng Anh có thể khó.
|
— |
|
/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/
|
n |
phát âm
Clear pronunciation aids understanding.
Phát âm rõ ràng hỗ trợ hiểu.
|
— |
|
/baɪˈlɪŋɡwəl/
|
adj |
song ngữ
Bilingual children have cognitive advantages.
Trẻ song ngữ có lợi thế nhận thức.
|
— |
|
/ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/
|
adj |
đa ngữ
Multilingual employees are in demand.
Nhân viên đa ngữ được cần.
|
— |
|
/trænzˈleɪt/
|
v |
dịch (ngôn ngữ)
She translates documents from English to Vietnamese.
Cô ấy dịch tài liệu từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
|
— |
|
/ɪnˈtɜːrprɪt/
|
v |
thông dịch
Interpreters work at international conferences.
Thông dịch viên làm việc tại hội nghị quốc tế.
|
— |
|
/ɪkˈspres/
|
v |
bày tỏ
Art helps us express emotions.
Nghệ thuật giúp chúng ta bày tỏ cảm xúc.
Chi tiếtSend it by express mail.Gửi nó bằng thư chuyển phát nhanh.
Đồng nghĩavoiceconvey
Cụm hay dùngexpress yourselfexpress train
Họ từexpression (n)expressive (adj)
Từ này vừa là động từ vừa là tính từ.
|
— |
|
/ɪkˈspreʃn/
|
n |
sự bày tỏ, biểu thức
Her facial expression showed surprise.
Biểu cảm khuôn mặt cô ấy cho thấy sự ngạc nhiên.
Chi tiếtThis is a common expression.Đây là một thành ngữ phổ biến.
Đồng nghĩaphraselook
Cụm hay dùngfacial expressionfreedom of expression
Họ từexpress (v)expressive (adj)
Vừa chỉ nét mặt vừa chỉ cách diễn đạt.
|
— |
|
/spiːtʃ/
|
n |
bài phát biểu
The president gave a powerful speech.
Tổng thống đã phát biểu mạnh mẽ.
Chi tiếtFreedom of speech is important.Tự do ngôn luận rất quan trọng.
Đồng nghĩaaddresstalk
Cụm hay dùngmake a speechspeech therapy
Họ từspeak (v)speaker (n)
Phân biệt với 'talk': speech trang trọng hơn.
|
— |
|
/ˈlektʃər/
|
n |
bài giảng
The lecture was on modern history.
Bài giảng về lịch sử hiện đại.
Chi tiếtI have a lecture at 10 AM.Tôi có một bài giảng lúc 10 giờ sáng.
Đồng nghĩatalkpresentation
Cụm hay dùngattend a lecturegive a lecture
Họ từlecturer (n)
Có thể dùng như động từ: to lecture.
|
— |
|
/ˌprezənˈteɪʃn/
|
n |
bài thuyết trình
She gave a clear presentation.
Cô ấy thuyết trình rõ ràng.
|
— |
|
/nɪˈɡoʊʃieɪt/
|
v |
đàm phán
They negotiated a favorable deal.
Họ đàm phán một thỏa thuận có lợi.
|
— |
|
/pərˈsweɪd/
|
v |
thuyết phục
It's hard to persuade skeptics.
Khó thuyết phục những người hoài nghi.
|
— |
|
/kənˈvɪns/
|
v |
làm cho tin
Her arguments convinced me.
Lập luận của cô ấy làm tôi tin.
|
— |
|
/ɪnˈfɔːrm/
|
v |
thông báo
Please inform me of any changes.
Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.
|
— |
|
/əˈnaʊns/
|
v |
công bố
They announced the winners yesterday.
Họ công bố người chiến thắng hôm qua.
Chi tiếtShe announced her engagement.Cô ấy thông báo đính hôn.
Đồng nghĩadeclareproclaim
Cụm hay dùngannounce a decisionannounce plans
Họ từannouncement (n.)announcer (n.)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn/
|
v |
giải thích
Could you explain this concept?
Bạn có thể giải thích khái niệm này không?
Chi tiếtHe explained why he was late.Anh ấy giải thích tại sao anh ấy đến muộn.
Đồng nghĩaclarifyelaborate
Cụm hay dùngexplain something toexplain why
Họ từexplanation (n)explanatory (adj)
Cấu trúc: explain + something + to + someone.
|
— |
|
/dɪˈskraɪb/
|
v |
miêu tả
Describe your hometown in detail.
Miêu tả quê hương của bạn chi tiết.
Chi tiếtCan you describe him?Bạn có thể miêu tả anh ấy không?
Đồng nghĩadepictportray
Cụm hay dùngdescribe in detaildescribe as
Họ từdescription (n)descriptive (adj)
Động từ; thường đi với tân ngữ trực tiếp.
|
— |
|
/əˈɡriː/
|
v |
đồng ý
We agree on most issues.
Chúng tôi đồng ý về hầu hết các vấn đề.
Chi tiếtThey agreed to help.Họ đồng ý giúp đỡ.
Đồng nghĩaconcurconsent
Cụm hay dùngagree withagree to
Họ từagreement (n)agreeable (adj)
Phân biệt 'agree to' (hành động) và 'agree with' (quan điểm).
|
— |
|
/ˌdɪsəˈɡriː/
|
v |
không đồng ý
It's healthy to respectfully disagree.
Lành mạnh khi không đồng ý một cách tôn trọng.
|
— |
|
/səˈdʒest/
|
v |
đề xuất
I suggest a different approach.
Tôi đề xuất một cách tiếp cận khác.
Chi tiếtWhat do you suggest?Bạn gợi ý gì?
Đồng nghĩaproposerecommend
Cụm hay dùngsuggest doingsuggest that
Họ từsuggestion (n)suggestive (adj)
Sau 'suggest' dùng V-ing hoặc mệnh đề that.
|
— |
|
/ədˈvaɪz/
|
v |
khuyên
I advise caution in this matter.
Tôi khuyên thận trọng trong vấn đề này.
|
— |
|
/wɔːrn/
|
v |
cảnh báo
The signs warn of slippery roads.
Biển báo cảnh báo đường trơn.
|
— |
|
/kəmˈpleɪn/
|
v |
than phiền
Customers complained about poor service.
Khách hàng than phiền về dịch vụ kém.
|
— |
|
/əˈpɒlədʒaɪz/
|
v |
xin lỗi
He apologized for being late.
Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.
|
— |
|
/θæŋk/
|
v |
cảm ơn
I want to thank you for your help.
Tôi muốn cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ.
Chi tiếtI thanked him for his help.Tôi cảm ơn anh ấy vì sự giúp đỡ.
Đồng nghĩaappreciateacknowledge
Cụm hay dùngthank youthank someone for
Họ từthanks (n)thankful (adj)
Thường dùng 'thank you' là lịch sự.
|
— |
|
/ɡriːt/
|
v |
chào hỏi
They greeted us warmly.
Họ chào hỏi chúng tôi nồng nhiệt.
|
— |
|
/ˌɪntrəˈduːs/
|
v |
giới thiệu
Let me introduce my colleague.
Hãy để tôi giới thiệu đồng nghiệp của tôi.
Chi tiếtThey introduced a new product.Họ giới thiệu một sản phẩm mới.
Đồng nghĩapresentacquaint
Cụm hay dùngintroduce someone tointroduce a topic
Họ từintroduction (n)introductory (adj)
Dùng 'introduce to' khi giới thiệu người với người.
|
— |
|
/ˈdʒestʃər/
|
n |
cử chỉ
Hand gestures vary across cultures.
Cử chỉ tay khác nhau giữa các nền văn hóa.
|
— |
|
/ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
n |
ngôn ngữ cơ thể
Body language conveys more than words.
Ngôn ngữ cơ thể truyền đạt nhiều hơn từ ngữ.
|
— |
|
/aɪ ˈkɒntækt/
|
n |
giao tiếp bằng mắt
Eye contact shows interest.
Giao tiếp bằng mắt thể hiện sự quan tâm.
|
— |
|
/ˈsaɪləns/
|
n |
sự im lặng
Silence can be more powerful than words.
Im lặng có thể mạnh hơn từ ngữ.
|
— |
|
/ʃaʊt/
|
v |
hét lớn
Please don't shout at the children.
Vui lòng đừng hét vào trẻ em.
Chi tiếtDon't shout at me.Đừng hét vào mặt tôi.
Đồng nghĩayellscream
Cụm hay dùngshout atshout outshout for help
Họ từshouted (past)shouting (adj)shout (n)
Nói to, hét lên; thường do tức giận hoặc gọi ai.
|
— |
|
/ˈwɪspər/
|
v |
thì thầm
She whispered the secret.
Cô ấy thì thầm điều bí mật.
|
— |
|
/ˈmʌmbl/
|
v |
lẩm bẩm
He mumbled an apology.
Anh ấy lẩm bẩm xin lỗi.
|
— |
|
/tʃæt/
|
v |
trò chuyện phiếm
We chatted for hours.
Chúng tôi trò chuyện hàng giờ.
|
— |
|
/ˈɡɒsɪp/
|
n |
tin đồn nhảm
Office gossip can be harmful.
Tin đồn nhảm văn phòng có thể gây hại.
Chi tiếtDon't believe the gossip.Đừng tin vào tin đồn nhảm.
Đồng nghĩarumorchatter
Cụm hay dùngspread gossipgossip column
Họ từgossip (v)gossipy (adj)
Tin đồn nhảm, thường không chính xác.
|
— |
|
/ˈruːmər/
|
n |
tin đồn
A rumor spread quickly.
Một tin đồn lan truyền nhanh.
|
— |
Đang tải...