Quay lại Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Thời gian

ID 981898
44 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  44 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɪn ðə nɪk əv taɪm/
idiom
vừa kịp lúc, đúng vào phút chót
The ambulance arrived in the nick of time.
Xe cứu thương đến vừa kịp lúc.
Chi tiết
We caught the train in the nick of time.Chúng tôi bắt kịp chuyến tàu đúng vào phút chót.
Đồng nghĩajust in timeat the last moment
Cụm hay dùngarrive in the nick of timesave somebody in the nick of time
"Nick" ở đây là khoảnh khắc rất ngắn, như vết khắc trên thước đo thời gian. Diễn tả việc xảy ra kịp ngay trước khi quá muộn. Mang sắc thái nhẹ nhõm; dùng được cả văn nói lẫn văn viết.
/əˈɡenst ðə klɒk/
idiom
chạy đua với thời gian, gấp rút vì sắp hết giờ
The team was working against the clock to finish the report before midnight.
Nhóm đang chạy đua với thời gian để hoàn thành báo cáo trước nửa đêm.
Chi tiết
Doctors worked against the clock to save the patient's life.Các bác sĩ chạy đua với thời gian để cứu sống bệnh nhân.
Đồng nghĩaunder time pressureracing against time
Cụm hay dùngwork against the clockrace against the clock
Hình ảnh cụ thể: đang chạy ngược chiều kim đồng hồ đang đếm ngược. Nhấn mạnh áp lực thời gian cực lớn. Dùng phổ biến trong thể thao, tin tức và cuộc sống.
/æt ðə ɪˈlevənθ ˈaʊər/
idiom
vào phút chót, rất muộn nhưng vẫn kịp
The deal was signed at the eleventh hour to avoid the strike.
Thỏa thuận được ký kết vào phút chót để tránh cuộc đình công.
Chi tiết
She submitted her application at the eleventh hour.Cô ấy nộp đơn vào phút chót.
Đồng nghĩaat the last minutejust in time
Cụm hay dùngreach a deal at the eleventh hourarrive at the eleventh hour
Xuất phát từ Kinh Thánh — giờ thứ 11 trong ngày 12 giờ là giờ cuối cùng. Ngụ ý muộn nhưng vẫn kịp, thường dùng trong ngữ cảnh đàm phán, quyết định quan trọng. Hơi trang trọng hơn "at the last minute".
/ɒn ðə dɒt/
idiom
đúng giờ, đúng phút, chính xác tuyệt đối
The meeting started at nine o'clock on the dot.
Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ đúng.
Chi tiết
He always arrives on the dot — not a minute late.Anh ấy luôn đến đúng giờ — không trễ một phút.
Đồng nghĩaon timepreciselysharp
Cụm hay dùngarrive on the dotstart on the dotat six o'clock on the dot
"Dot" là dấu chấm trên mặt đồng hồ — đúng ngay tại điểm đó. Nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối về giờ giấc. Dùng thân mật, thường đặt sau giờ cụ thể.
/taɪm flaɪz/
idiom
thời gian trôi nhanh (khi vui)
Time flies when you're having fun.
Thời gian trôi nhanh khi bạn đang vui.
Chi tiết
I can't believe it's already December — time really flies!Không thể tin là đã đến tháng 12 rồi — thời gian trôi nhanh thật!
Đồng nghĩatime passes quickly
Cụm hay dùngtime flies when you're having funhow time flies
Từ câu Latin "Tempus fugit" (thời gian bay). Dạng đầy đủ: "Time flies when you're having fun". Cũng dùng để bày tỏ ngạc nhiên về việc thời gian trôi nhanh mà không hay.
/kɪl taɪm/
idiom
giết thời gian, làm gì đó để chờ đợi
We played cards to kill time while waiting for the flight.
Chúng tôi chơi bài để giết thời gian trong lúc chờ chuyến bay.
Chi tiết
She browsed social media to kill time at the dentist's office.Cô ấy lướt mạng xã hội để giết thời gian tại phòng nha.
Đồng nghĩapass the timewhile away the time
Cụm hay dùngkill time by doing somethingkill an hour
Nghĩa đen: "giết thời gian" — khá khớp với nghĩa bóng. Ngụ ý có thời gian rảnh (thường ngoài mong muốn) và cần lấp đầy. Hoàn toàn thân mật, dùng rộng rãi.
/baɪ taɪm/
idiom
câu giờ, kéo dài thời gian để có thêm cơ hội
He asked several questions to buy time and think of a solution.
Anh ấy đặt nhiều câu hỏi để câu giờ và nghĩ ra giải pháp.
Chi tiết
The ceasefire was meant to buy time for negotiations.Lệnh ngừng bắn nhằm câu giờ cho các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩastallplay for time
Cụm hay dùngbuy time to do somethingbuy yourself some time
Ẩn dụ: thời gian như hàng hóa có thể "mua" thêm. Khác "kill time" ở chỗ có mục đích chiến lược — câu giờ để có lợi thế. Dùng trong kinh doanh, ngoại giao, và cuộc sống hàng ngày.
/wʌns ɪn ə bluː muːn/
idiom
rất hiếm khi, họa hoằn mới có
He calls his parents once in a blue moon.
Anh ấy gọi điện cho bố mẹ rất hiếm khi.
Chi tiết
Once in a blue moon, we get snow in this city.Rất hiếm khi thành phố này mới có tuyết.
Đồng nghĩararelyhardly eververy seldom
Cụm hay dùnghappen once in a blue moononly once in a blue moon
"Blue moon" là lần thứ hai trăng tròn xuất hiện trong một tháng — sự kiện rất hiếm (~2–3 năm/lần). Dùng để nói về tần suất cực thấp; mang sắc thái hơi tiếc nuối hoặc phàn nàn nhẹ.
/ɪn ðə lɒŋ rʌn/
idiom
về lâu dài, xét cho cùng theo thời gian
Eating healthy is better for you in the long run.
Ăn uống lành mạnh sẽ tốt hơn cho bạn về lâu dài.
Chi tiết
The investment seems expensive now, but it will pay off in the long run.Khoản đầu tư có vẻ tốn kém hiện tại, nhưng về lâu dài sẽ sinh lời.
Đồng nghĩain the long termeventuallyultimately
Cụm hay dùngpay off in the long runbetter in the long runbenefit in the long run
"Run" mang nghĩa "khoảng thời gian/hành trình". Nhấn mạnh việc nhìn xa hơn hậu quả trước mắt. Đối lập: "in the short run". Dùng được cả trang trọng lẫn thân mật.
/prest fər taɪm/
idiom
thiếu thời gian, không đủ thời gian
Sorry, I can't chat now — I'm really pressed for time.
Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện bây giờ — tôi đang thiếu thời gian lắm.
Chi tiết
We were so pressed for time that we skipped lunch.Chúng tôi thiếu thời gian đến mức phải bỏ qua bữa trưa.
Đồng nghĩashort of timein a hurryrushed
Cụm hay dùngbe pressed for timefeel pressed for time
"Pressed" gợi hình ảnh thời gian đang bóp chặt bạn từ mọi phía. Thân mật, dùng hàng ngày để xin lỗi hoặc giải thích tại sao không thể làm gì đó.
/əˈhed əv taɪm/
idiom
trước thời hạn, sớm hơn dự kiến
Please submit your essay ahead of time if possible.
Hãy nộp bài luận trước thời hạn nếu có thể.
Chi tiết
They finished the project three days ahead of time.Họ hoàn thành dự án sớm hơn ba ngày so với kế hoạch.
Đồng nghĩaearlyin advancebefore the deadline
Cụm hay dùngfinish ahead of timearrive ahead of timeplan ahead of time
Mang nghĩa tích cực — sớm hơn yêu cầu hoặc mong đợi. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập. Đừng nhầm với "before time" (chưa đến lúc, còn sớm).
/bɪˈhaɪnd ðə taɪmz/
idiom
lỗi thời, chậm tiến, không theo kịp xu hướng
That company is really behind the times — they still use fax machines.
Công ty đó thật sự lỗi thời — họ vẫn dùng máy fax.
Chi tiết
Her views on gender roles are considered behind the times.Quan điểm của bà về vai trò giới tính bị coi là lỗi thời.
Đồng nghĩaoutdatedold-fashionedout of touch
Cụm hay dùngbe behind the timesfall behind the times
Hình ảnh: đứng đằng sau dòng chảy của thời đại. Thường mang nghĩa phê phán nhẹ. Lưu ý: "times" ở đây số nhiều = thời đại, xu thế hiện tại.
/meɪk ʌp fər lɒst taɪm/
idiom
bù đắp thời gian đã mất, làm gấp đôi để bù lại
After recovering from illness, he worked hard to make up for lost time.
Sau khi bình phục, anh ấy làm việc chăm chỉ để bù đắp thời gian đã mất.
Chi tiết
The old friends talked all night, making up for lost time.Những người bạn cũ nói chuyện suốt đêm, bù đắp thời gian xa nhau.
Đồng nghĩacatch upcompensate for time lost
Cụm hay dùngtry to make up for lost timemake up for lost time by doing something
Dùng trong hai trường hợp: (1) làm gấp đôi sau khi bị chậm trễ/gián đoạn; (2) tận hưởng/làm bù lại những gì đã bỏ lỡ. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
/ðə taɪm ɪz raɪp/
idiom
thời cơ đã chín muồi, đúng lúc để hành động
The time is ripe to launch a new product in this market.
Thời cơ đã chín muồi để ra mắt sản phẩm mới trên thị trường này.
Chi tiết
He waited until the time was ripe before making his move.Anh ấy chờ đến khi thời cơ chín muồi rồi mới hành động.
Đồng nghĩathe right moment has comeconditions are ideal
Cụm hay dùngthe time is ripe for changewait until the time is ripe
So sánh thời cơ với trái chín — không non (quá sớm) và không thối (quá muộn). Hơi trang trọng; dùng trong kinh doanh, chính trị và các quyết định chiến lược.
/reɪs əˈɡenst taɪm/
idiom
cuộc đua với thời gian, phải làm cực nhanh trước deadline
It was a race against time to evacuate the village before the flood.
Đó là cuộc đua với thời gian để sơ tán ngôi làng trước khi lũ đến.
Chi tiết
Rescuers are in a race against time to find survivors.Lực lượng cứu hộ đang trong cuộc đua với thời gian để tìm người sống sót.
Đồng nghĩaagainst the clockunder time pressure
Cụm hay dùnga race against timein a race against time
Tương tự "against the clock" nhưng thường dùng như danh ngữ ("a race against time"). Phổ biến trong tin tức và ngữ cảnh khẩn cấp, thảm họa. Nhấn mạnh tính sống còn.
/kɔːl ɪt ə deɪ/
idiom
kết thúc công việc hôm nay, dừng lại ở đây
We've been working for ten hours — let's call it a day.
Chúng ta đã làm việc được mười tiếng rồi — hãy dừng lại ở đây.
Chi tiết
After finishing the report, she decided to call it a day.Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy quyết định kết thúc ngày làm việc.
Đồng nghĩastop for the daywrap upknock off
Cụm hay dùngcall it a day and go homedecide to call it a day
Dùng khi kết thúc hoạt động, không nhất thiết lúc hết giờ chính thức. Mang sắc thái nhẹ nhàng, thỏa mãn. Không dùng cho việc từ bỏ vĩnh viễn — chỉ tạm dừng hôm nay.
/ʌp tə ðə ˈmɪnɪt/
idiom
cập nhật đến phút này, hoàn toàn mới nhất
The app provides up-to-the-minute news updates.
Ứng dụng cung cấp tin tức cập nhật đến từng phút.
Chi tiết
She keeps herself up to the minute on market trends.Cô ấy luôn cập nhật xu hướng thị trường đến từng phút.
Đồng nghĩaup to datecurrentthe latest
Cụm hay dùngup-to-the-minute informationup-to-the-minute news
Nhấn mạnh thông tin hoàn toàn mới nhất, không có độ trễ. Thường dùng làm tính từ ghép khi đứng trước danh từ (up-to-the-minute news). Ngữ cảnh tin tức, tài chính, công nghệ.
/ɪts əˈbaʊt taɪm/
idiom
đã đến lúc rồi, đáng nhẽ phải xảy ra từ lâu
It's about time they fixed this broken road!
Đã đến lúc họ sửa con đường hỏng này rồi!
Chi tiết
It's about time you called — I was getting worried.Đã đến lúc bạn gọi rồi — tôi đang lo lắng đấy.
Đồng nghĩahigh timeoverduelong overdue
Cụm hay dùngit's about time + past tenseabout time too
Thường mang nghĩa mỉa mai nhẹ — điều này đáng lẽ phải xảy ra sớm hơn. Theo sau bởi mệnh đề: "It's about time + S + V (quá khứ)". Thân mật và rất thông dụng.
/haɪ taɪm/
idiom
đã quá muộn để bắt đầu, đáng lẽ phải làm từ lâu rồi
It's high time you started saving money for the future.
Đã đến lúc bạn phải bắt đầu tiết kiệm tiền cho tương lai rồi.
Chi tiết
It's high time the government took action on climate change.Đã quá muộn để chính phủ hành động về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩait's about timeoverdue
Cụm hay dùngit's high time + past tensehigh time for something
Mạnh hơn "it's about time" về sắc thái phê phán/thúc giục. Luôn theo sau "It's high time + S + V (quá khứ đơn)". Dùng để thúc ép ai đó làm điều đáng lẽ đã phải làm từ trước.
/teɪk wʌnz taɪm/
idiom
làm từ từ không vội, dành thời gian cần thiết
There's no rush — take your time and do it right.
Không cần vội — hãy làm từ từ và làm cho đúng.
Chi tiết
He took his time choosing the perfect gift for her.Anh ấy dành thời gian cẩn thận chọn món quà hoàn hảo cho cô ấy.
Đồng nghĩago at your own pacedon't rush
Cụm hay dùngtake your timetake one's time doing something
Mang nghĩa tích cực — làm kỹ lưỡng, không bị áp lực. Nhưng nếu dùng mỉa mai ("He really took his time!") thì ngụ ý chê chậm trễ. Ngữ cảnh quyết định sắc thái.
/nəʊ taɪm laɪk ðə ˈpreznt/
idiom
không có thời điểm nào tốt hơn ngay lúc này, hãy làm ngay
"When should I start exercising?" "There's no time like the present!"
"Khi nào tôi nên bắt đầu tập thể dục?" "Không có thời điểm nào tốt hơn ngay lúc này!"
Chi tiết
Stop overthinking and sign up — there's no time like the present.Đừng suy nghĩ nhiều và hãy đăng ký — không có thời điểm nào tốt hơn ngay lúc này.
Đồng nghĩado it nowseize the moment
Cụm hay dùngthere's no time like the presentthere is no time like the present
Lời khuyến khích hành động ngay, đừng trì hoãn. Thường dùng để thúc đẩy bản thân hoặc người khác bắt đầu điều gì đó đã dự định từ lâu.
/ɒn ˈbɒrəʊd taɪm/
idiom
đang sống vay mượn thời gian, sắp kết thúc hơn dự kiến
The old car is on borrowed time — it could break down any day.
Chiếc xe cũ đang sống vay mượn thời gian — nó có thể hỏng bất kỳ ngày nào.
Chi tiết
The business is on borrowed time if it doesn't find new investors.Doanh nghiệp đang sống vay mượn thời gian nếu không tìm được nhà đầu tư mới.
Đồng nghĩaliving on borrowed timenot long left
Cụm hay dùngbe on borrowed timeliving on borrowed time
Ẩn dụ: "mượn" thêm thời gian ngoài kỳ hạn tự nhiên, nghĩa là kết thúc gần kề. Có thể dùng cho người bệnh nặng, sản phẩm lỗi thời, chính quyền sắp sụp đổ. Hơi trang trọng, nghiêm trọng.
/ɪn nəʊ taɪm/
idiom
ngay lập tức, cực kỳ nhanh, chỉ trong chốc lát
Don't worry — the technician will fix it in no time.
Đừng lo — kỹ thuật viên sẽ sửa nó ngay lập tức.
Chi tiết
She learned the basics of the software in no time.Cô ấy nắm bắt những kiến thức cơ bản của phần mềm chỉ trong chốc lát.
Đồng nghĩavery quicklyin a flashbefore you know it
Cụm hay dùngin no time at alldone in no timeready in no time
"No time" = quá ngắn đến mức như không có thời gian. Thường đi với "at all" để nhấn mạnh: "in no time at all". Tích cực, thân mật, dùng để trấn an người khác.
/əˈhed əv ˈʃedjuːl/
idiom
trước kế hoạch, sớm hơn lịch dự kiến
The construction project is two weeks ahead of schedule.
Dự án xây dựng đang đi trước kế hoạch hai tuần.
Chi tiết
The train arrived ahead of schedule, which surprised everyone.Chuyến tàu đến sớm hơn lịch trình, điều đó làm mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩaahead of timeearlybefore planned
Cụm hay dùngfinish ahead of schedulebe ahead of schedulerun ahead of schedule
Dùng nhiều trong quản lý dự án, xây dựng, giao thông. Phân biệt với "ahead of time" (chung hơn) — "ahead of schedule" gắn với kế hoạch/lịch cụ thể đã đặt ra.
/bɪˈhaɪnd ˈʃedjuːl/
idiom
trễ kế hoạch, chậm hơn lịch dự kiến
The project is three months behind schedule due to supply issues.
Dự án đang chậm hơn kế hoạch ba tháng do vấn đề nguồn cung.
Chi tiết
We are behind schedule and need to work overtime this week.Chúng ta đang chậm tiến độ và cần làm thêm giờ tuần này.
Đồng nghĩarunning latedelayedoverdue
Cụm hay dùngfall behind schedulebe behind schedulerun behind schedule
Đối nghĩa với "ahead of schedule". Phổ biến trong quản lý dự án và công việc. Nhẹ nhàng hơn "late" vì gắn với kế hoạch cụ thể chứ không chỉ là trễ chung chung.
/ə stɪtʃ ɪn taɪm seɪvz naɪn/
idiom
phòng bệnh hơn chữa bệnh, xử lý sớm tránh hậu họa lớn hơn
Fix the leak now — a stitch in time saves nine.
Hãy sửa vết rò rỉ ngay — phòng bệnh hơn chữa bệnh.
Chi tiết
Addressing small conflicts early prevents bigger ones — a stitch in time saves nine.Giải quyết mâu thuẫn nhỏ sớm ngăn chặn mâu thuẫn lớn hơn — một mũi khâu kịp thời tiết kiệm chín mũi.
Đồng nghĩaprevention is better than cureact early
Cụm hay dùngremember: a stitch in time saves nine
Nghĩa đen: một mũi vá sớm cứu chín mũi sau. Châm ngôn cổ khuyên hành động ngay khi vấn đề còn nhỏ. Hơi trang trọng, thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề kịp thời.
/lɪv ɪn ðə pɑːst/
idiom
sống trong quá khứ, không chịu buông bỏ những gì đã qua
Stop living in the past — focus on what you can do now.
Đừng sống trong quá khứ nữa — hãy tập trung vào những gì bạn có thể làm bây giờ.
Chi tiết
He's still living in the past, thinking his old band will get back together.Anh ấy vẫn đang sống trong quá khứ, nghĩ rằng ban nhạc cũ của mình sẽ tái hợp.
Đồng nghĩadwell on the pastbe stuck in the past
Cụm hay dùngstop living in the pastdon't live in the past
Thường dùng như lời khuyên hoặc phê phán người không chịu tiến về phía trước. Hàm ý tiêu cực — cản trở sự phát triển của bản thân.
/ɪn ðə ˈfʊlnəs əv taɪm/
idiom
đến lúc nào đó rồi sẽ rõ, khi thời điểm thích hợp đến
All will be revealed in the fullness of time.
Tất cả sẽ được hé lộ khi đến thời điểm thích hợp.
Chi tiết
In the fullness of time, they came to understand his decision.Đến lúc thích hợp, họ dần hiểu được quyết định của anh ấy.
Đồng nghĩaeventuallyin due coursewhen the time is right
Cụm hay dùngin the fullness of time, all will...revealed in the fullness of time
Trang trọng, hơi văn vẻ. Ngụ ý sự nhẫn nại — đừng vội, đến khi thời gian "đầy" thì mọi thứ sẽ rõ ràng. Thường dùng để an ủi hoặc tránh trả lời ngay.
/hæv taɪm ɒn wʌnz hændz/
idiom
có nhiều thời gian rảnh rỗi, không biết làm gì
Since retiring, he has a lot of time on his hands.
Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.
Chi tiết
With school cancelled, the kids had time on their hands.Vì trường bị hủy, bọn trẻ có nhiều thời gian rảnh.
Đồng nghĩafree timenothing to do
Cụm hay dùnghave too much time on one's handsa lot of time on one's hands
Hình ảnh: thời gian "nằm trên tay" không biết để đâu. Thường gợi cảm giác hơi buồn chán hoặc lúng túng. "Too much time on one's hands" có sắc thái phê phán nhẹ.
/fər ðə taɪm ˈbiːɪŋ/
idiom
tạm thời, trong lúc này, chỉ trong thời điểm hiện tại
You can stay at our place for the time being.
Bạn có thể ở lại chỗ chúng tôi tạm thời.
Chi tiết
For the time being, let's stick with the original plan.Tạm thời, hãy cứ theo kế hoạch ban đầu.
Đồng nghĩatemporarilyfor nowin the meantime
Cụm hay dùngfor the time being, let's...just for the time being
Nhấn mạnh tính tạm thời — tình trạng này không cố định và sẽ thay đổi. Khác "currently" (trung tính) ở chỗ hàm ý "chỉ trong lúc này thôi". Dùng được cả trang trọng lẫn thân mật.
/nɒt ɪn ə ˈmɪljən jɪəz/
idiom
không đời nào, tuyệt đối không bao giờ
Would I eat insects? Not in a million years!
Tôi có ăn côn trùng không? Không đời nào!
Chi tiết
Not in a million years did I think I'd win this prize.Tôi không bao giờ ngờ rằng mình sẽ giành được giải thưởng này.
Đồng nghĩaneverabsolutely notnot on your life
Cụm hay dùngnot in a million years would I...I never thought in a million years
Cường điệu cực mạnh về thời gian để nhấn mạnh điều không thể xảy ra. Thân mật, mang sắc thái kinh ngạc hoặc khẳng định dứt khoát. Cũng dùng để bày tỏ sự bất ngờ: "I never thought in a million years...".
/æz əʊld æz taɪm/
idiom
cổ xưa như thời gian, đã tồn tại từ rất lâu
Storytelling is a tradition as old as time.
Kể chuyện là một truyền thống cổ xưa như thời gian.
Chi tiết
The conflict between power and freedom is as old as time itself.Xung đột giữa quyền lực và tự do cổ xưa như thời gian.
Đồng nghĩaancientage-oldtimeless
Cụm hay dùnga story as old as timea tradition as old as time
Cường điệu thơ ca để nhấn mạnh sự lâu đời của điều gì đó. Phổ biến nhờ bài hát trong phim Beauty and the Beast ("A tale as old as time"). Hơi văn vẻ, nhưng dùng được tự nhiên trong văn xuôi.
/æt ðə drɒp əv ə hæt/
idiom
ngay tức khắc, không cần chuẩn bị, sẵn sàng làm bất cứ lúc nào
She's always ready to help at the drop of a hat.
Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ ngay lập tức.
Chi tiết
He'll quit his job at the drop of a hat if a better offer comes.Anh ấy sẵn sàng bỏ việc ngay tức khắc nếu có đề nghị tốt hơn.
Đồng nghĩaimmediatelywithout hesitationat any moment
Cụm hay dùngbe ready at the drop of a hatdo something at the drop of a hat
Xuất phát từ thế kỷ 19 — tín hiệu bắt đầu cuộc đua hoặc đấu bằng cách thả mũ. Nhấn mạnh tốc độ và sự sẵn sàng tuyệt đối, không cần thúc giục hay chuẩn bị.
/taɪm ˈɑːftər taɪm/
idiom
nhiều lần, lần này qua lần khác, lặp đi lặp lại
He made the same mistake time after time.
Anh ấy mắc cùng một lỗi lần này qua lần khác.
Chi tiết
She has proved her loyalty time after time.Cô ấy đã chứng minh sự trung thành nhiều lần.
Đồng nghĩarepeatedlyagain and againover and over
Cụm hay dùnghappen time after timeprove something time after time
Nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần. Có thể dùng cả tích cực (chứng minh tài năng) lẫn tiêu cực (lặp lỗi). Đồng nghĩa với "time and again" — cả hai đều thông dụng.
/ɪn djuː kɔːs/
idiom
đúng lúc, sẽ xảy ra vào thời điểm thích hợp
Your application will be processed in due course.
Đơn đăng ký của bạn sẽ được xử lý đúng lúc.
Chi tiết
All details will be announced in due course.Tất cả chi tiết sẽ được thông báo vào thời điểm thích hợp.
Đồng nghĩaeventuallyat the appropriate timewhen the time comes
Cụm hay dùngannounced in due courserevealed in due course
Trang trọng, thường dùng trong thư từ, thông báo chính thức. Có thể ngụ ý "đừng hỏi thêm — chúng tôi sẽ thông báo khi sẵn sàng". Đôi khi bị dùng để trì hoãn không rõ thời hạn.
/stænd ðə test əv taɪm/
idiom
vượt qua thử thách của thời gian, bền vững theo năm tháng
This novel has stood the test of time — it's still relevant today.
Cuốn tiểu thuyết này đã vượt qua thử thách của thời gian — nó vẫn còn giá trị ngày nay.
Chi tiết
Their friendship has stood the test of time through many challenges.Tình bạn của họ đã vượt qua thử thách của thời gian qua nhiều khó khăn.
Đồng nghĩaendurelastremain relevant
Cụm hay dùngstand the test of timehas stood the test of time
Dùng để khen ngợi điều gì đó vẫn còn giá trị, chất lượng, hoặc phù hợp dù nhiều năm trôi qua. Có thể dùng cho tác phẩm nghệ thuật, mối quan hệ, sản phẩm, ý tưởng.
/ə ˈmætər əv taɪm/
idiom
chỉ là vấn đề thời gian, chắc chắn sẽ xảy ra
It's only a matter of time before they catch the thief.
Chỉ là vấn đề thời gian trước khi họ bắt được tên trộm.
Chi tiết
With her talent, success is just a matter of time.Với tài năng của cô ấy, thành công chỉ là vấn đề thời gian.
Đồng nghĩainevitablecertain to happen eventually
Cụm hay dùngit's only a matter of timejust a matter of time before...
Nhấn mạnh tính tất yếu — không phải "liệu có xảy ra không" mà là "khi nào xảy ra". Thường đi với "only" hoặc "just" để nhấn mạnh. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc đe dọa tùy ngữ cảnh.
/taɪm hiːlz ɔːl wuːndz/
idiom
thời gian chữa lành mọi vết thương, rồi sẽ nguôi ngoai
I know you're heartbroken, but time heals all wounds.
Tôi biết bạn đang đau lòng, nhưng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
Chi tiết
She found comfort in the saying that time heals all wounds.Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong câu nói rằng thời gian chữa lành mọi vết thương.
Đồng nghĩathings get better with timethe pain will fade
Cụm hay dùngbelieve that time heals all woundstime heals all wounds, they say
Châm ngôn an ủi, thường dùng sau mất mát, chia tay, hoặc đau khổ. Một số người dùng mỉa mai: "Time heals all wounds — but it's taking a while." Thông dụng nhưng đôi khi bị coi là sáo rỗng nếu dùng không đúng lúc.
/bæk ɪn ðə deɪ/
idiom
ngày xưa, hồi trước, trong quá khứ
Back in the day, people wrote letters instead of emails.
Ngày xưa, người ta viết thư thay vì email.
Chi tiết
Back in the day, this neighbourhood was full of factories.Ngày xưa, khu phố này đầy nhà máy.
Đồng nghĩain the pastin former timesyears ago
Cụm hay dùngback in the day, we used to...back in the day, things were...
Hoàn toàn thân mật, phổ biến trong văn nói và mạng xã hội. Thường kèm theo nét hoài niệm. Không chỉ định thời gian cụ thể — "ngày đó" tùy người nói định nghĩa.
/krʌntʃ taɪm/
idiom
giai đoạn căng thẳng nhất, thời điểm quyết định phải làm gấp
It's crunch time — exams start next week.
Đây là giai đoạn căng thẳng nhất — kỳ thi bắt đầu tuần sau.
Chi tiết
During crunch time, everyone in the team stayed until midnight.Trong giai đoạn nước rút, cả nhóm đều ở lại đến nửa đêm.
Đồng nghĩathe critical periodthe home stretchdeadline pressure
Cụm hay dùngcrunch time is hereduring crunch timeit's crunch time
Xuất phát từ thể thao/game — giai đoạn cuối quan trọng nhất. Được dùng rộng rãi trong công việc, học tập, game. Thân mật; ngầm hiểu là phải làm việc nhiều giờ, cường độ cao.
/ˈsuːnər ər ˈleɪtər/
idiom
sớm hay muộn, cuối cùng thì cũng xảy ra
Sooner or later, everyone makes a mistake.
Sớm hay muộn, ai cũng mắc lỗi.
Chi tiết
You'll have to face this problem sooner or later.Sớm hay muộn bạn cũng phải đối mặt với vấn đề này.
Đồng nghĩaeventuallyat some pointone day
Cụm hay dùngsooner or later, something will happensooner or later, you'll have to...
Thông dụng tuyệt đối, dùng được mọi ngữ cảnh. Nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi — không biết khi nào nhưng chắc chắn sẽ xảy ra. Trung tính về sắc thái.
/ɒn ðə spɜː əv ðə ˈməʊmənt/
idiom
bộc phát, quyết định ngay tức thì không suy nghĩ trước
On the spur of the moment, we decided to drive to the beach.
Trong phút bộc phát, chúng tôi quyết định lái xe ra biển.
Chi tiết
She bought the dress on the spur of the moment and later regretted it.Cô ấy mua chiếc váy trong phút bộc phát và sau đó hối hận.
Đồng nghĩaimpulsivelyspontaneouslywithout planning
Cụm hay dùnga spur-of-the-moment decisiondo something on the spur of the moment
"Spur" là cựa gà — đá ngay lập tức. Ẩn dụ: quyết định nhanh như cú đá bộc phát. Có thể tích cực (phiêu lưu) hoặc tiêu cực (thiếu suy nghĩ). Cũng dùng làm tính từ: "spur-of-the-moment".
/ðə ˈməʊmənt əv truːθ/
idiom
khoảnh khắc quyết định, lúc sự thật được phán xét
Tomorrow is the moment of truth — we'll know if the project succeeded.
Ngày mai là khoảnh khắc quyết định — chúng ta sẽ biết dự án có thành công không.
Chi tiết
The job interview is the moment of truth after months of preparation.Buổi phỏng vấn là khoảnh khắc quyết định sau nhiều tháng chuẩn bị.
Đồng nghĩathe critical momentD-Daythe defining moment
Cụm hay dùngface the moment of truththe moment of truth arrives
Từ tiếng Tây Ban Nha "el momento de la verdad" trong đấu bò — khoảnh khắc kết liễu. Dùng để chỉ lúc mọi nỗ lực được thử thách. Hơi kịch tính, phù hợp với ngữ cảnh căng thẳng cao.
/deɪ ɪn deɪ aʊt/
idiom
ngày qua ngày, đều đặn mỗi ngày không thay đổi
She does the same routine day in, day out.
Cô ấy làm cùng một thói quen ngày qua ngày.
Chi tiết
He works day in, day out without complaining.Anh ấy làm việc ngày qua ngày mà không phàn nàn.
Đồng nghĩaevery single dayday after dayroutinely
Cụm hay dùngdo something day in, day outday in and day out
Nhấn mạnh sự lặp lại đơn điệu, thường mang sắc thái mệt mỏi hoặc kiên nhẫn. Cấu trúc tương tự: "week in, week out"; "year in, year out". Thân mật.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...