LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 8-17
LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 10
Listening vocabulary cho Cambridge IELTS 10 — 4 test
Công khai
admin
- 4
- bộ từ
- 98
- từ vựng
- 70
- lượt xem
Các bộ trong thư mục
01
Test 1
26 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 10, Test 1
154 lưu 1,393 thích
02
Test 2
22 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 10, Test 2
170 lưu 1,472 thích
03
Test 3
23 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 10, Test 3
146 lưu 989 thích
04
Test 4
27 từTừ vựng listening — Cambridge IELTS 10, Test 4
309 lưu 1,637 thích