Quay lại Bộ từ vựng
LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 10
Khám phá › Folder

LISTENING VOCABULARY CAMBRIDGE 10

Listening vocabulary cho Cambridge IELTS 10 — 4 test

🌍 Công khai Test User LE 4 bộ 98 từ ID 594958

Các bộ trong folder

01

Test 1

26 từ
B1

Từ vựng listening — Cambridge IELTS 10, Test 1

154 1,393
02

Test 2

22 từ
B1

Từ vựng listening — Cambridge IELTS 10, Test 2

170 1,472
03

Test 3

23 từ
B1

Từ vựng listening — Cambridge IELTS 10, Test 3

146 989
04

Test 4

27 từ
B1

Từ vựng listening — Cambridge IELTS 10, Test 4

309 1,637
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...