10K+ từ vựng tiếng anh theo band A1 - C2

TOEIC 0–300+ · Mất gốc → Nền tảng

Từ vựng nền tảng cho người mất gốc & mục tiêu TOEIC 0–300+. 40 chủ đề, đầy đủ phiên âm, nghĩa, ví dụ Anh–Việt, đồng nghĩa, cụm từ, họ từ và mẹo nhớ.

Công khai admin
40
bộ từ
1.034
từ vựng
209
lượt lưu

Các bộ trong thư mục

01

Đại từ & Từ hạn định

31 từ
A1

Band 0–300+ · Pronouns & Determiners · TOEIC Part 0

484 lưu
02

Giới từ & Liên từ cơ bản

31 từ
A1

Band 0–300+ · Prepositions & Conjunctions · TOEIC Part 0

186 lưu
03

Từ để hỏi & Trả lời

28 từ
A1

Band 0–300+ · Question Words & Answers · TOEIC Part 2

98 lưu
04

Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu

29 từ
A1

Band 0–300+ · Be / Have / Modals · TOEIC Part 0

59 lưu
05

Động từ thông dụng nhất (P1)

24 từ
A1

Band 0–300+ · Most Common Verbs 1 · TOEIC Part 0

71 lưu
06

Động từ thông dụng nhất (P2)

27 từ
A1

Band 0–300+ · Most Common Verbs 2 · TOEIC Part 0

52 lưu
07

Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá

29 từ
A1

Band 0–300+ · Basic Adjectives 1 · TOEIC Part 1

50 lưu
08

Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác

29 từ
A2

Band 0–300+ · Basic Adjectives 2 · TOEIC Part 2

42 lưu
09

Trạng từ & Tần suất

25 từ
A2

Band 0–300+ · Adverbs & Frequency · TOEIC Part 0

38 lưu
10

Số đếm & Số thứ tự

28 từ
A1

Band 0–300+ · Numbers & Ordinals · TOEIC Part 2

32 lưu
11

Ngày, Tháng & Mùa

28 từ
A1

Band 0–300+ · Days, Months & Seasons · TOEIC Part 2

39 lưu
12

Thời gian trong ngày & Đồng hồ

26 từ
A1

Band 0–300+ · Time of Day & Clock · TOEIC Part 2

25 lưu
13

Con người & Ngoại hình

22 từ
A1

Band 0–300+ · People & Appearance · TOEIC Part 1

48 lưu
14

Gia đình & Quan hệ

29 từ
A1

Band 0–300+ · Family & Relationships · TOEIC Part 1

34 lưu
15

Cơ thể & Sức khỏe

27 từ
A2

Band 0–300+ · Body & Health · TOEIC Part 2

31 lưu
16

Quần áo & Màu sắc

30 từ
A1

Band 0–300+ · Clothes & Colors · TOEIC Part 1

27 lưu
17

Nhà cửa & Phòng ốc

23 từ
A1

Band 0–300+ · House & Rooms · TOEIC Part 1

28 lưu
18

Đồ dùng trong nhà

28 từ
A2

Band 0–300+ · Household Items · TOEIC Part 1

32 lưu
19

Đồ ăn & Thức uống

29 từ
A1

Band 0–300+ · Food & Drink · TOEIC Part 2

18 lưu
20

Nhà hàng & Gọi món

23 từ
A2

Band 0–300+ · Restaurant & Ordering · TOEIC Part 2

23 lưu
21

Mua sắm & Cửa hàng

23 từ
A2

Band 0–300+ · Shopping & Stores · TOEIC Part 7

18 lưu
22

Tiền bạc & Giá cả

23 từ
A2

Band 0–300+ · Money & Price · TOEIC Part 7

19 lưu
23

Văn phòng & Nội thất

26 từ
A2

Band 0–300+ · Office & Furniture · TOEIC Part 1

15 lưu
24

Văn phòng phẩm

27 từ
A2

Band 0–300+ · Office Supplies · TOEIC Part 1

14 lưu
25

Công ty & Cơ cấu

20 từ
A2

Band 0–300+ · Company & Structure · TOEIC Part 5

20 lưu
26

Chức danh & Nghề nghiệp

26 từ
A2

Band 0–300+ · Job Titles & Professions · TOEIC Part 5

21 lưu
27

Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày

23 từ
A2

Band 0–300+ · Daily Work Tasks · TOEIC Part 3

30 lưu
28

Cuộc họp

23 từ
A2

Band 0–300+ · Meetings · TOEIC Part 3

16 lưu
29

Lịch trình & Kế hoạch

21 từ
A2

Band 0–300+ · Schedule & Plans · TOEIC Part 3

15 lưu
30

Điện thoại & Nhắn tin

23 từ
A2

Band 0–300+ · Phone & Messaging · TOEIC Part 3

12 lưu
31

Email & Thư từ

25 từ
A2

Band 0–300+ · Email & Mail · TOEIC Part 7

11 lưu
32

Giao tiếp & Lịch sự

25 từ
A1

Band 0–300+ · Greetings & Politeness · TOEIC Part 2

10 lưu
33

Sản phẩm & Đơn hàng

24 từ
A2

Band 0–300+ · Products & Orders · TOEIC Part 7

10 lưu
34

Dịch vụ khách hàng

24 từ
A2

Band 0–300+ · Customer Service · TOEIC Part 7

9 lưu
35

Đi lại & Phương tiện

29 từ
A1

Band 0–300+ · Transport & Vehicles · TOEIC Part 1

15 lưu
36

Sân bay & Du lịch

26 từ
A2

Band 0–300+ · Airport & Travel · TOEIC Part 4

14 lưu
37

Địa điểm trong thành phố

27 từ
A2

Band 0–300+ · Places in Town · TOEIC Part 2

8 lưu
38

Chỉ đường & Vị trí

24 từ
A2

Band 0–300+ · Directions & Location · TOEIC Part 2

13 lưu
39

Mô tả tranh Part 1 — Hành động người

24 từ
A2

Band 0–300+ · Part 1: People Actions · TOEIC Part 1

26 lưu
40

Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh

25 từ
A2

Band 0–300+ · Part 1: Objects & Scenes · TOEIC Part 1

28 lưu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...