Quay lại Bộ từ vựng
TOEIC 0–300+ · Mất gốc → Nền tảng
Khám phá › Folder

TOEIC 0–300+ · Mất gốc → Nền tảng

Từ vựng nền tảng cho người mất gốc & mục tiêu TOEIC 0–300+. 40 chủ đề, đầy đủ phiên âm, nghĩa, ví dụ Anh–Việt, đồng nghĩa, cụm từ, họ từ và mẹo nhớ.

🌍 Công khai admin 40 bộ 1,034 từ 401 lượt xem 36 lưu

Các bộ trong folder

01

Đại từ & Từ hạn định

31 từ
A1

Band 0–300+ · Pronouns & Determiners · TOEIC Part 0

24
02

Giới từ & Liên từ cơ bản

31 từ
A1

Band 0–300+ · Prepositions & Conjunctions · TOEIC Part 0

7
03

Từ để hỏi & Trả lời

28 từ
A1

Band 0–300+ · Question Words & Answers · TOEIC Part 2

2
04

Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu

29 từ
A1

Band 0–300+ · Be / Have / Modals · TOEIC Part 0

2
05

Động từ thông dụng nhất (P1)

24 từ
A1

Band 0–300+ · Most Common Verbs 1 · TOEIC Part 0

2
06

Động từ thông dụng nhất (P2)

27 từ
A1

Band 0–300+ · Most Common Verbs 2 · TOEIC Part 0

2
07

Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá

29 từ
A1

Band 0–300+ · Basic Adjectives 1 · TOEIC Part 1

2
08

Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác

29 từ
A2

Band 0–300+ · Basic Adjectives 2 · TOEIC Part 2

1
09

Trạng từ & Tần suất

25 từ
A2

Band 0–300+ · Adverbs & Frequency · TOEIC Part 0

1
10

Số đếm & Số thứ tự

28 từ
A1

Band 0–300+ · Numbers & Ordinals · TOEIC Part 2

Bộ từ vựng
11

Ngày, Tháng & Mùa

28 từ
A1

Band 0–300+ · Days, Months & Seasons · TOEIC Part 2

2
12

Thời gian trong ngày & Đồng hồ

26 từ
A1

Band 0–300+ · Time of Day & Clock · TOEIC Part 2

1
13

Con người & Ngoại hình

22 từ
A1

Band 0–300+ · People & Appearance · TOEIC Part 1

3
14

Gia đình & Quan hệ

29 từ
A1

Band 0–300+ · Family & Relationships · TOEIC Part 1

1
15

Cơ thể & Sức khỏe

27 từ
A2

Band 0–300+ · Body & Health · TOEIC Part 2

1
16

Quần áo & Màu sắc

30 từ
A1

Band 0–300+ · Clothes & Colors · TOEIC Part 1

1
17

Nhà cửa & Phòng ốc

23 từ
A1

Band 0–300+ · House & Rooms · TOEIC Part 1

3
18

Đồ dùng trong nhà

28 từ
A2

Band 0–300+ · Household Items · TOEIC Part 1

2
19

Đồ ăn & Thức uống

29 từ
A1

Band 0–300+ · Food & Drink · TOEIC Part 2

2
20

Nhà hàng & Gọi món

23 từ
A2

Band 0–300+ · Restaurant & Ordering · TOEIC Part 2

2
21

Mua sắm & Cửa hàng

23 từ
A2

Band 0–300+ · Shopping & Stores · TOEIC Part 7

1
22

Tiền bạc & Giá cả

23 từ
A2

Band 0–300+ · Money & Price · TOEIC Part 7

1
23

Văn phòng & Nội thất

26 từ
A2

Band 0–300+ · Office & Furniture · TOEIC Part 1

1
24

Văn phòng phẩm

27 từ
A2

Band 0–300+ · Office Supplies · TOEIC Part 1

1
25

Công ty & Cơ cấu

20 từ
A2

Band 0–300+ · Company & Structure · TOEIC Part 5

2
26

Chức danh & Nghề nghiệp

26 từ
A2

Band 0–300+ · Job Titles & Professions · TOEIC Part 5

2
27

Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày

23 từ
A2

Band 0–300+ · Daily Work Tasks · TOEIC Part 3

13
28

Cuộc họp

23 từ
A2

Band 0–300+ · Meetings · TOEIC Part 3

1
29

Lịch trình & Kế hoạch

21 từ
A2

Band 0–300+ · Schedule & Plans · TOEIC Part 3

1
30

Điện thoại & Nhắn tin

23 từ
A2

Band 0–300+ · Phone & Messaging · TOEIC Part 3

1
31

Email & Thư từ

25 từ
A2

Band 0–300+ · Email & Mail · TOEIC Part 7

1
32

Giao tiếp & Lịch sự

25 từ
A1

Band 0–300+ · Greetings & Politeness · TOEIC Part 2

Bộ từ vựng
33

Sản phẩm & Đơn hàng

24 từ
A2

Band 0–300+ · Products & Orders · TOEIC Part 7

1
34

Dịch vụ khách hàng

24 từ
A2

Band 0–300+ · Customer Service · TOEIC Part 7

1
35

Đi lại & Phương tiện

29 từ
A1

Band 0–300+ · Transport & Vehicles · TOEIC Part 1

2
36

Sân bay & Du lịch

26 từ
A2

Band 0–300+ · Airport & Travel · TOEIC Part 4

2
37

Địa điểm trong thành phố

27 từ
A2

Band 0–300+ · Places in Town · TOEIC Part 2

2
38

Chỉ đường & Vị trí

24 từ
A2

Band 0–300+ · Directions & Location · TOEIC Part 2

1
39

Mô tả tranh Part 1 — Hành động người

24 từ
A2

Band 0–300+ · Part 1: People Actions · TOEIC Part 1

1
40

Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh

25 từ
A2

Band 0–300+ · Part 1: Objects & Scenes · TOEIC Part 1

2
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...