TOEIC 0–300+ · Mất gốc → Nền tảng
Từ vựng nền tảng cho người mất gốc & mục tiêu TOEIC 0–300+. 40 chủ đề, đầy đủ phiên âm, nghĩa, ví dụ Anh–Việt, đồng nghĩa, cụm từ, họ từ và mẹo nhớ.
- 40
- bộ từ
- 1.034
- từ vựng
- 209
- lượt lưu
Các bộ trong thư mục
Đại từ & Từ hạn định
31 từBand 0–300+ · Pronouns & Determiners · TOEIC Part 0
Giới từ & Liên từ cơ bản
31 từBand 0–300+ · Prepositions & Conjunctions · TOEIC Part 0
Từ để hỏi & Trả lời
28 từBand 0–300+ · Question Words & Answers · TOEIC Part 2
Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu
29 từBand 0–300+ · Be / Have / Modals · TOEIC Part 0
Động từ thông dụng nhất (P1)
24 từBand 0–300+ · Most Common Verbs 1 · TOEIC Part 0
Động từ thông dụng nhất (P2)
27 từBand 0–300+ · Most Common Verbs 2 · TOEIC Part 0
Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá
29 từBand 0–300+ · Basic Adjectives 1 · TOEIC Part 1
Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác
29 từBand 0–300+ · Basic Adjectives 2 · TOEIC Part 2
Trạng từ & Tần suất
25 từBand 0–300+ · Adverbs & Frequency · TOEIC Part 0
Số đếm & Số thứ tự
28 từBand 0–300+ · Numbers & Ordinals · TOEIC Part 2
Ngày, Tháng & Mùa
28 từBand 0–300+ · Days, Months & Seasons · TOEIC Part 2
Thời gian trong ngày & Đồng hồ
26 từBand 0–300+ · Time of Day & Clock · TOEIC Part 2
Con người & Ngoại hình
22 từBand 0–300+ · People & Appearance · TOEIC Part 1
Gia đình & Quan hệ
29 từBand 0–300+ · Family & Relationships · TOEIC Part 1
Cơ thể & Sức khỏe
27 từBand 0–300+ · Body & Health · TOEIC Part 2
Quần áo & Màu sắc
30 từBand 0–300+ · Clothes & Colors · TOEIC Part 1
Nhà cửa & Phòng ốc
23 từBand 0–300+ · House & Rooms · TOEIC Part 1
Đồ dùng trong nhà
28 từBand 0–300+ · Household Items · TOEIC Part 1
Đồ ăn & Thức uống
29 từBand 0–300+ · Food & Drink · TOEIC Part 2
Nhà hàng & Gọi món
23 từBand 0–300+ · Restaurant & Ordering · TOEIC Part 2
Mua sắm & Cửa hàng
23 từBand 0–300+ · Shopping & Stores · TOEIC Part 7
Tiền bạc & Giá cả
23 từBand 0–300+ · Money & Price · TOEIC Part 7
Văn phòng & Nội thất
26 từBand 0–300+ · Office & Furniture · TOEIC Part 1
Văn phòng phẩm
27 từBand 0–300+ · Office Supplies · TOEIC Part 1
Công ty & Cơ cấu
20 từBand 0–300+ · Company & Structure · TOEIC Part 5
Chức danh & Nghề nghiệp
26 từBand 0–300+ · Job Titles & Professions · TOEIC Part 5
Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày
23 từBand 0–300+ · Daily Work Tasks · TOEIC Part 3
Cuộc họp
23 từBand 0–300+ · Meetings · TOEIC Part 3
Lịch trình & Kế hoạch
21 từBand 0–300+ · Schedule & Plans · TOEIC Part 3
Điện thoại & Nhắn tin
23 từBand 0–300+ · Phone & Messaging · TOEIC Part 3
Email & Thư từ
25 từBand 0–300+ · Email & Mail · TOEIC Part 7
Giao tiếp & Lịch sự
25 từBand 0–300+ · Greetings & Politeness · TOEIC Part 2
Sản phẩm & Đơn hàng
24 từBand 0–300+ · Products & Orders · TOEIC Part 7
Dịch vụ khách hàng
24 từBand 0–300+ · Customer Service · TOEIC Part 7
Đi lại & Phương tiện
29 từBand 0–300+ · Transport & Vehicles · TOEIC Part 1
Sân bay & Du lịch
26 từBand 0–300+ · Airport & Travel · TOEIC Part 4
Địa điểm trong thành phố
27 từBand 0–300+ · Places in Town · TOEIC Part 2
Chỉ đường & Vị trí
24 từBand 0–300+ · Directions & Location · TOEIC Part 2
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
24 từBand 0–300+ · Part 1: People Actions · TOEIC Part 1
Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh
25 từBand 0–300+ · Part 1: Objects & Scenes · TOEIC Part 1