Quay lại Bộ từ vựng
English Vocabulary in Use – Elementary (A1–A2)
Khám phá › Folder

English Vocabulary in Use – Elementary (A1–A2)

Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản trình độ A1–A2, sắp xếp theo 60 chủ đề của giáo trình “English Vocabulary in Use – Elementary” (Cambridge). Mỗi Unit là một bộ từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ song ngữ và phần “Chi tiết” (từ đồng nghĩa, cụm hay dùng, họ từ, lưu ý). Học từ Gia đình, Cơ thể, Đồ ăn… đến các động từ thường ngày và ngữ pháp cơ bản.

🌍 Công khai admin 60 bộ 1,435 từ 58 lượt xem 5 lưu

Các bộ trong folder

01

Unit 1 · The family (Gia đình)

22 từ
A1

Unit 1 — Gia đình. 22 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
02

Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang)

24 từ
A1

Unit 2 — Sinh, cưới, tang. 24 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
03

Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể)

28 từ
A1

Unit 3 — Các bộ phận cơ thể. 28 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
04

Unit 4 · Clothes (Quần áo)

30 từ
A1

Unit 4 — Quần áo. 30 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
05

Unit 5 · Describing people (Miêu tả người)

25 từ
A1

Unit 5 — Miêu tả người. 25 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
06

Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật)

25 từ
A1

Unit 6 — Sức khỏe và bệnh tật. 25 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
07

Unit 7 · Feelings (Cảm xúc)

22 từ
A1

Unit 7 — Cảm xúc. 22 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
08

Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc)

23 từ
A1

Unit 8 — Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc. 23 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
09

Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích)

21 từ
A2

Unit 9 — Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích. 21 từ vựng A2 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
10

Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống)

38 từ
A1

Unit 10 — Đồ ăn và thức uống. 38 từ vựng A1 (At home), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
11

Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp)

31 từ
A1

Unit 11 — Trong bếp. 31 từ vựng A1 (At home), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
12

Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm)

33 từ
A1

Unit 12 — Phòng ngủ và phòng tắm. 33 từ vựng A1 (At home), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
13

Unit 13 · In the living room (Phòng khách)

27 từ
A1

Unit 13 — Phòng khách. 27 từ vựng A1 (At home), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
14

Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp)

22 từ
A1

Unit 14 — Nghề nghiệp. 22 từ vựng A1 (School and workplace), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
15

Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học)

30 từ
A2

Unit 15 — Ở trường học và đại học. 30 từ vựng A2 (School and workplace), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
16

Unit 16 · Communications (Liên lạc)

31 từ
A2

Unit 16 — Liên lạc. 31 từ vựng A2 (Communications), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
17

Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn)

23 từ
A2

Unit 17 — Điện thoại của bạn. 23 từ vựng A2 (Communications), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
18

Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ)

26 từ
A2

Unit 18 — Kỳ nghỉ. 26 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
19

Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm)

26 từ
A2

Unit 19 — Cửa hàng và mua sắm. 26 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
20

Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến)

24 từ
A2

Unit 20 — Mua sắm trực tuyến. 24 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
21

Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn)

24 từ
A2

Unit 21 — Trong khách sạn. 24 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
22

Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài)

29 từ
A2

Unit 22 — Ăn ngoài. 29 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
23

Unit 23 · Sports (Thể thao)

28 từ
A1

Unit 23 — Thể thao. 28 từ vựng A1 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
24

Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim)

23 từ
A2

Unit 24 — Rạp chiếu phim. 23 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
25

Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà)

24 từ
A2

Unit 25 — Thời gian rảnh ở nhà. 24 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
26

Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ)

27 từ
A2

Unit 26 — Âm nhạc và nhạc cụ. 27 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
27

Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch)

26 từ
A1

Unit 27 — Quốc gia và quốc tịch. 26 từ vựng A1 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
28

Unit 28 · Weather (Thời tiết)

28 từ
A1

Unit 28 — Thời tiết. 28 từ vựng A1 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
29

Unit 29 · In the town (Trong thị trấn)

28 từ
A2

Unit 29 — Trong thị trấn. 28 từ vựng A2 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
30

Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê)

24 từ
A2

Unit 30 — Ở miền quê. 24 từ vựng A2 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
31

Unit 31 · Animals (Động vật)

28 từ
A1

Unit 31 — Động vật. 28 từ vựng A1 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
32

Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại)

31 từ
A2

Unit 32 — Du lịch, đi lại. 31 từ vựng A2 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
33

Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh)

29 từ
A2

Unit 33 — Văn hóa Anh. 29 từ vựng A2 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
34

Unit 34 · Crime (Tội phạm)

33 từ
A2

Unit 34 — Tội phạm. 33 từ vựng A2 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
35

Unit 35 · The media (Truyền thông)

26 từ
A2

Unit 35 — Truyền thông. 26 từ vựng A2 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
36

Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc)

22 từ
A2

Unit 36 — Vấn đề ở nhà và nơi làm việc. 22 từ vựng A2 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
37

Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu)

20 từ
A2

Unit 37 — Vấn đề toàn cầu. 20 từ vựng A2 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
38

Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have)

28 từ
A1

Unit 38 — Động từ Have. 28 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
39

Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go)

20 từ
A1

Unit 39 — Động từ Go. 20 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
40

Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do)

17 từ
A1

Unit 40 — Động từ Do. 17 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
41

Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make)

18 từ
A1

Unit 41 — Động từ Make. 18 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
42

Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come)

13 từ
A1

Unit 42 — Động từ Come. 13 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
43

Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take)

24 từ
A2

Unit 43 — Động từ Take. 24 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
44

Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring)

20 từ
A2

Unit 44 — Động từ Bring. 20 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
45

Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get)

26 từ
A2

Unit 45 — Động từ Get. 26 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
46

Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ)

12 từ
A2

Unit 46 — Cụm động từ. 12 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
47

Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày)

20 từ
A1

Unit 47 — Việc thường ngày. 20 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
48

Unit 48 · Talking (Nói chuyện)

20 từ
A2

Unit 48 — Nói chuyện. 20 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
49

Unit 49 · Moving (Di chuyển)

20 từ
A2

Unit 49 — Di chuyển. 20 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
50

Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối)

15 từ
A2

Unit 50 — Liên từ và từ nối. 15 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
51

Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa)

28 từ
A1

Unit 51 — Ngày, tháng, mùa. 28 từ vựng A1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
52

Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian)

27 từ
A2

Unit 52 — Từ chỉ thời gian. 27 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
53

Unit 53 · Places (Nơi chốn)

22 từ
A2

Unit 53 — Nơi chốn. 22 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
54

Unit 54 · Manner (Cách thức)

21 từ
A2

Unit 54 — Cách thức. 21 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
55

Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng)

21 từ
A2

Unit 55 — Danh từ không đếm được thông dụng. 21 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
56

Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu)

13 từ
A1

Unit 56 — Tính từ thông dụng: tốt và xấu. 13 từ vựng A1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
57

Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ)

21 từ
A2

Unit 57 — Từ và giới từ. 21 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
58

Unit 58 · Prefixes (Tiền tố)

13 từ
A2

Unit 58 — Tiền tố. 13 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
59

Unit 59 · Suffixes (Hậu tố)

15 từ
A2

Unit 59 — Hậu tố. 15 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
60

Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn)

20 từ
A2

Unit 60 — Từ dễ nhầm lẫn. 20 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...