Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản trình độ A1–A2, sắp xếp theo 60 chủ đề của giáo trình “English Vocabulary in Use – Elementary” (Cambridge). Mỗi Unit là một bộ từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ song ngữ và phần “Chi tiết” (từ đồng nghĩa, cụm hay dùng, họ từ, lưu ý). Học từ Gia đình, Cơ thể, Đồ ăn… đến các động từ thường ngày và ngữ pháp cơ bản.
Unit 1 — Gia đình. 22 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 2 — Sinh, cưới, tang. 24 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 3 — Các bộ phận cơ thể. 28 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 4 — Quần áo. 30 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 5 — Miêu tả người. 25 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 6 — Sức khỏe và bệnh tật. 25 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 7 — Cảm xúc. 22 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 8 — Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc. 23 từ vựng A1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 9 — Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích. 21 từ vựng A2 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 10 — Đồ ăn và thức uống. 38 từ vựng A1 (At home), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 11 — Trong bếp. 31 từ vựng A1 (At home), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 12 — Phòng ngủ và phòng tắm. 33 từ vựng A1 (At home), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 13 — Phòng khách. 27 từ vựng A1 (At home), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 14 — Nghề nghiệp. 22 từ vựng A1 (School and workplace), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 15 — Ở trường học và đại học. 30 từ vựng A2 (School and workplace), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 16 — Liên lạc. 31 từ vựng A2 (Communications), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 17 — Điện thoại của bạn. 23 từ vựng A2 (Communications), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 18 — Kỳ nghỉ. 26 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 19 — Cửa hàng và mua sắm. 26 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 20 — Mua sắm trực tuyến. 24 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 21 — Trong khách sạn. 24 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 22 — Ăn ngoài. 29 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 23 — Thể thao. 28 từ vựng A1 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 24 — Rạp chiếu phim. 23 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 25 — Thời gian rảnh ở nhà. 24 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 26 — Âm nhạc và nhạc cụ. 27 từ vựng A2 (Leisure), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 27 — Quốc gia và quốc tịch. 26 từ vựng A1 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 28 — Thời tiết. 28 từ vựng A1 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 29 — Trong thị trấn. 28 từ vựng A2 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 30 — Ở miền quê. 24 từ vựng A2 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 31 — Động vật. 28 từ vựng A1 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 32 — Du lịch, đi lại. 31 từ vựng A2 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 33 — Văn hóa Anh. 29 từ vựng A2 (The world), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 34 — Tội phạm. 33 từ vựng A2 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 35 — Truyền thông. 26 từ vựng A2 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 36 — Vấn đề ở nhà và nơi làm việc. 22 từ vựng A2 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 37 — Vấn đề toàn cầu. 20 từ vựng A2 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 38 — Động từ Have. 28 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 39 — Động từ Go. 20 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 40 — Động từ Do. 17 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 41 — Động từ Make. 18 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 42 — Động từ Come. 13 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 43 — Động từ Take. 24 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 44 — Động từ Bring. 20 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 45 — Động từ Get. 26 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 46 — Cụm động từ. 12 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 47 — Việc thường ngày. 20 từ vựng A1 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 48 — Nói chuyện. 20 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 49 — Di chuyển. 20 từ vựng A2 (Everyday verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 50 — Liên từ và từ nối. 15 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 51 — Ngày, tháng, mùa. 28 từ vựng A1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 52 — Từ chỉ thời gian. 27 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 53 — Nơi chốn. 22 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 54 — Cách thức. 21 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 55 — Danh từ không đếm được thông dụng. 21 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 56 — Tính từ thông dụng: tốt và xấu. 13 từ vựng A1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 57 — Từ và giới từ. 21 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 58 — Tiền tố. 13 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 59 — Hậu tố. 15 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 60 — Từ dễ nhầm lẫn. 20 từ vựng A2 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Đang tải...