Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Tính từ & Trạng từ
| Tính từ (adjective) | Trạng từ (adverb) | |
|---|---|---|
| Bổ nghĩa cho | danh từ | động từ · tính từ · cả câu |
| Vị trí | trước N · sau "be"/linking verb | thường sau động từ |
| Cách tạo | (từ gốc) | tính từ + ly |
| Ví dụ | a quick learner · She is happy | He runs quickly · speaks well |
Tính từ đứng ở đâu?
- Trước danh từ: a careful driver.
- Sau "be" và linking verbs (look, feel, taste, sound, seem): The food tastes delicious (không "deliciously").
Trạng từ — tạo bằng "+ ly"
quick → quickly · careful → carefully.
Quy tắc chính tả khi thêm "-ly"
| Đuôi tính từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| -y | y → ily | happy → happily · easy → easily · lucky → luckily |
| -le | bỏ e → ly | gentle → gently · simple → simply · terrible → terribly |
| -ic | thêm ally | basic → basically · automatic → automatically |
| (bình thường) | + ly | quick → quickly · slow → slowly |
Trạng từ bất quy tắc
⚠️ good → well · fast → fast · hard → hard.
Tính từ đuôi "-ed" và "-ing" (rất hay bị nhầm)
| -ed (cảm xúc của người) | -ing (tính chất gây ra cảm xúc) |
|---|---|
| bored = (tôi) thấy chán | boring = (việc gì đó) gây chán |
| interested = thấy hứng thú | interesting = thú vị |
| tired = thấy mệt | tiring = gây mệt |
> I am bored because the film is boring. · She is interested in this interesting book.
"well" vừa là trạng từ, vừa là tính từ
- well (trạng từ) = giỏi/tốt: She sings well.
- well (tính từ) = khỏe mạnh: I don't feel well today. = I am well now. (≠ "good" về sức khỏe)
Cặp dễ nhầm: hai trạng từ, hai nghĩa
| Trạng từ "trơn" | Trạng từ "+ly" (nghĩa KHÁC) |
|---|---|
| hard = chăm chỉ | hardly = hầu như không |
| late = muộn | lately = gần đây |
| near = gần | nearly = gần như, suýt |
> He works hard (chăm) ↔ He hardly works (hầu như không làm). > She arrived late ↔ I haven't seen her lately (gần đây).
Trạng từ bổ nghĩa tính từ & cả câu
- Trạng từ bổ nghĩa tính từ: The test was really easy. · It's surprisingly difficult.
- Trạng từ bổ nghĩa cả câu (đầu câu, có dấu phẩy): Surprisingly, he passed. · Luckily, it didn't rain.
- ⚠️ very + tính từ/trạng từ (không + động từ): very like ✗ → really like.
Ghi nhớ nhanh
- Tính từ tả danh từ; trạng từ tả động từ / tính từ / cả câu (+ly).
- Chính tả: -y → -ily · -le → -ly · -ic → -ically.
- -ed = cảm xúc người (bored) ↔ -ing = gây cảm xúc (boring).
- good → well; well cũng nghĩa "khỏe". hard ≠ hardly · late ≠ lately · near ≠ nearly.
- Sau be / taste / look… dùng tính từ: She is angry (không "angrily").
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
1
She is a quick learner.
Cô ấy là một người học nhanh.
Tính từ "quick" bổ nghĩa **danh từ** "learner" (đứng trước N).
2
He runs very fast.
Anh ấy chạy rất nhanh.
Trạng từ "fast" bổ nghĩa **động từ** "runs" (fast giữ nguyên).
3
The food tastes delicious.
Món ăn có vị ngon.
Sau động từ cảm giác "taste" → dùng **tính từ** "delicious" (không "deliciously").
4
They speak English well.
Họ nói tiếng Anh tốt.
Trạng từ "well" bổ nghĩa "speak" (good → **well**, bất quy tắc).
5
My brother is a careful driver.
Anh trai tôi là một tài xế cẩn thận.
Tính từ "careful" bổ nghĩa danh từ "driver".
6
Please listen carefully to the teacher.
Hãy lắng nghe giáo viên một cách cẩn thận.
Trạng từ "carefully" (careful + ly) bổ nghĩa "listen".
7
This exercise is too hard for me.
Bài tập này quá khó đối với tôi.
Tính từ "hard" sau "be"; "too" = quá.
8
She always arrives early at work.
Cô ấy luôn đến nơi làm việc sớm.
"early" vừa là trạng từ, bổ nghĩa "arrives".
9
He doesn't work hard enough.
Anh ấy không làm việc đủ chăm chỉ.
Trạng từ "hard" (chăm chỉ) bổ nghĩa "work" — KHÔNG dùng "hardly".
10
The movie was quite boring.
Bộ phim khá chán.
Tính từ "boring" sau "be"; "quite" = khá.
11
Can you speak more slowly, please?
Bạn có thể nói chậm hơn được không?
Trạng từ "slowly" (slow + ly) bổ nghĩa "speak"; so sánh hơn "more slowly".
12
She happily accepted the job offer.
Cô ấy vui vẻ chấp nhận lời mời làm việc.
Trạng từ "happily" (happy → happily) bổ nghĩa "accepted".
13
The children are playing outside noisily.
Bọn trẻ đang chơi bên ngoài ồn ào.
Trạng từ "noisily" bổ nghĩa "playing".
14
Is this book interesting?
Cuốn sách này có thú vị không?
Tính từ "interesting" sau "be" bổ nghĩa "book".
15
He drives dangerously on the highway.
Anh ấy lái xe nguy hiểm trên đường cao tốc.
Trạng từ "dangerously" bổ nghĩa "drives".
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.
#1
Sai
He runs quick.
Đúng
He runs quickly.
Sau động từ 'run' cần trạng từ (quickly) để miêu tả hành động, không phải tính từ (quick).
#2
Sai
She speaks English good.
Đúng
She speaks English well.
'Good' là tính từ, không thể đứng sau động từ 'speaks'. Phải dùng trạng từ bất quy tắc 'well'.
#3
Sai
I very like this song.
Đúng
I really like this song.
'Very' không đứng trước động từ thường. Dùng 'really' để nhấn mạnh động từ.
#4
Sai
The teacher is angrily.
Đúng
The teacher is angry.
Sau động từ 'to be' phải dùng tính từ (angry), không phải trạng từ (angrily).
#5
Sai
He works hardly every day.
Đúng
He works hard every day.
'Hardly' có nghĩa là 'hầu như không', không phải 'chăm chỉ'. Dùng 'hard' làm trạng từ.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.