A1 Ngữ pháp IELTS 25 phút

Mạo từ A và AN

Articles A and AN

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
7 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Mạo từ A và AN

"a" và "an" là gì?

a / an nghĩa là "một" — đặt trước danh từ đếm được số ít. Chọn a hay an theo ÂM ĐẦU mà ta phát ra khi đọc từ — KHÔNG phải theo chữ cái viết ra:

  • an đứng trước từ có âm đầu là nguyên âm (đọc nghe như a, e, i, o, u): an apple · an orange · an egg.
  • a đứng trước từ có âm đầu là phụ âm (mọi âm còn lại): a cat · a book · a student.

💡 Đây là quy tắc cốt lõi: chọn theo ÂM, không theo chữ. Vì viết và đọc đôi khi lệch nhau, có 2 nhóm "đánh lừa" mà ta phải coi là luật, không chỉ là ngoại lệ lẻ tẻ:

Luật 1 — chữ viết là nguyên âm nhưng đọc thành âm /j/ ("y") → dùng a

Một số từ viết bắt đầu bằng u (hoặc "eu") nhưng khi đọc lại bật ra âm /j/ (giống âm "y" trong "yes") — đó là âm phụ âm, nên dùng a:

TừĐúngVì sao
universitya universityđọc /juː/ — âm "y" (phụ âm)
usefula useful tipđọc /juː/ — âm "y"
Europeana European carđọc /jʊ/ — âm "y"

Luật 2 — chữ "h" câm, đọc bật ngay ra nguyên âm → dùng an

Một số từ viết bắt đầu bằng h nhưng "h" không đọc (câm), nên âm đầu thật sự là nguyên âm → dùng an:

TừĐúngVì sao
houran hour"h" câm → đọc /aʊə/ (nguyên âm)
honestan honest person"h" câm → đọc /ɒ/ (nguyên âm)

a/an vs the vs không mạo từ

Mạo từKhi nào dùngVí dụ
a / annhắc đến lần đầu, vật chưa xác định (người nghe chưa biết là cái nào)I have a cat. (Tôi có một con mèo — chưa rõ con nào)
thevật đã xác định (cả hai bên đã biết là cái nào, thường vì đã nhắc tới rồi)The cat is black. (Con mèo đó màu đen)
không mạo từdanh từ số nhiều chung chung, hoặc danh từ không đếm đượcI like cats. · I want water.

💡 Mạch tự nhiên: lần đầu dùng a/an, nhắc lại dùng the: I saw a dog. The dog was very big. (Tôi thấy một con chó. Con chó đó rất to.)

"a/an" và "one" — đều dịch là "một" nhưng khác nhau

  • a / an = "một (chưa xác định)" — chỉ giới thiệu một vật, không nhấn số lượng: I have a brother. (Tôi có một anh trai.)
  • one = "một" với nghĩa số đếm, nhấn mạnh số lượng (một chứ không phải hai): I have one brother, not two. (Tôi có một anh trai, không phải hai.)

→ Khi chỉ muốn nói "có một cái", dùng a/an; chỉ dùng one khi muốn nhấn vào con số.

"a/an" còn nghĩa là "mỗi / per"

Khi nói tần suất, tốc độ, đơn giá, a/an mang nghĩa "mỗi / một … " (= per):

  • twice a day → hai lần một ngày (mỗi ngày 2 lần)
  • 50 km an hour → 50 km một giờ (= 50 km/h)
  • once a week → một lần mỗi tuần

Khi nào KHÔNG dùng a/an?

  • Danh từ số nhiều → bỏ a/an: I have books (không "a books").
  • Danh từ không đếm được (water, rice, money…) → bỏ a/an: I want water, hoặc a glass of water.

Khi nào dùng a/an?

Trường hợpVí dụ
Nói "một cái" (chưa xác định)I have a cat. · She ate an orange.
Nghề nghiệpShe is an artist. · I want to be a doctor.
Nghĩa "mỗi / per"twice a day · 50 km an hour
Câu cảm thán "What a…!"What a nice day!

Ghi nhớ nhanh

  • Chọn theo ÂM, không theo chữ: âm đầu là nguyên âm → an; âm đầu là phụ âm → a.
  • Luật /j/: a university, a useful tip, a European car (đọc âm "y" → phụ âm → a).
  • Luật h câm: an hour, an honest person (h không đọc → nguyên âm → an).
  • a/an = lần đầu / chưa xác định; the = đã xác định; số nhiều & không đếm được → bỏ mạo từ.
  • a/an = "một (chưa xác định)"; one = "một" nhấn số lượng.
  • a/an = "mỗi / per": twice a day, 50 km an hour.
  • Không dùng a/an với số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
  • Nghề nghiệp số ít luôn có a/an: She is a teacher (không "She is teacher").

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I have a cat.
Tôi có một con mèo.
"cat" bắt đầu âm phụ âm /k/ → dùng **a**.
2
She is an artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ.
"artist" bắt đầu âm nguyên âm → dùng **an**.
3
He needs a pen.
Anh ấy cần một cây bút.
"pen" âm phụ âm /p/ → **a**.
4
There is an apple on the table.
Có một quả táo trên bàn.
"apple" âm nguyên âm /æ/ → **an**.
5
I am a student.
Tôi là một học sinh.
"student" âm phụ âm /s/ → **a**; nghề/vai trò số ít cần a/an.
6
Do you have a book?
Bạn có một quyển sách không?
"book" âm phụ âm /b/ → **a**.
7
She doesn't have a car.
Cô ấy không có một chiếc xe hơi.
"car" âm phụ âm /k/ → **a**.
8
It is an interesting movie.
Đó là một bộ phim thú vị.
Xét từ đứng ngay sau: "interesting" âm nguyên âm /ɪ/ → **an**.
9
What a nice day!
Một ngày đẹp trời làm sao!
Cấu thán "**What a** + danh từ số ít" — "nice" âm phụ âm nên dùng "a".
10
I want to be a doctor.
Tôi muốn trở thành một bác sĩ.
"doctor" âm phụ âm /d/ → **a**; nghề nghiệp.
11
He is an honest man.
Anh ấy là một người đàn ông trung thực.
"honest" có **h câm** → nghe như nguyên âm → **an** (dù viết bằng "h").
12
We need a new computer.
Chúng tôi cần một máy tính mới.
Xét từ ngay sau: "new" âm phụ âm /n/ → **a**.
13
She ate an orange.
Cô ấy đã ăn một quả cam.
"orange" âm nguyên âm /ɒ/ → **an**.
14
There is a university near my house.
Có một trường đại học gần nhà tôi.
"university" đọc /juː/ = âm "y" (phụ âm) → **a** (dù bắt đầu bằng "u").
15
Is that a dog or a cat?
Đó là một con chó hay một con mèo?
"dog" và "cat" đều âm phụ âm → đều dùng **a**.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I have a apple.
Đúng I have an apple.
Vì "apple" bắt đầu bằng nguyên âm /æ/, phải dùng "an" thay vì "a".
#2
Sai She is teacher.
Đúng She is a teacher.
Trong tiếng Anh, khi nói về nghề nghiệp, luôn cần mạo từ "a" hoặc "an".
#3
Sai I need a hour.
Đúng I need an hour.
Chữ "h" trong "hour" là âm câm, từ bắt đầu bằng nguyên âm /aʊ/, nên dùng "an".
#4
Sai He has a books.
Đúng He has a book. / He has books.
"A" chỉ đi với danh từ số ít. Nếu danh từ số nhiều, bỏ "a" hoặc dùng "some".
#5
Sai I want a water.
Đúng I want water. / I want a glass of water.
"Water" là danh từ không đếm được, không dùng "a" trực tiếp. Cần thêm đơn vị như "a glass of".
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...