A2 Ngữ pháp IELTS 25 phút

Mạo từ A/AN/THE

Articles A / AN / THE (advanced)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
6 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Mạo từ A/AN/THE

Mạo từ: a / an / the / ∅

3 lựa chọn — chọn theo danh từ đã xác định hay chưa:

Mạo từKhi nàoVí dụ
a / andanh từ số ít chưa xác định (lần đầu nhắc)I have a cat. · She is an engineer.
thedanh từ đã xác định (cả hai cùng biết · duy nhất)The cat on the roof. · The sun.
(không có)số nhiều / không đếm được ở nghĩa chung chungI like dogs. · Water is important.

(a + âm phụ âm · an + âm nguyên âm — xem bài "a / an".)

Quy tắc nền tảng: a (lần đầu) → the (lần sau)

Khi nhắc lần đầu một vật chưa rõ → dùng a/an. Nhắc lại vật đó (giờ cả hai đã biết) → đổi sang the:

  • I saw a cat. The cat was black. (Tôi thấy một con mèo. Con mèo đó màu đen.)
  • She bought a book. The book was very good. (Cô ấy mua một cuốn sách. Cuốn sách đó rất hay.)

Khi nào dùng "the"?

  • Đã nhắc trước hoặc cả hai cùng biết: Can you pass me the salt?
  • Vật duy nhất: the sun · the moon · the east.
  • So sánh nhất: He is the best student.
  • Nhạc cụ: play the guitar · play the piano · play the violin.
  • Một số tên riêng: the United States · the UK.

Khi nào KHÔNG dùng mạo từ? (mạo từ ∅)

  • Danh từ số nhiều nghĩa chung: I like dogs (không "the dogs").
  • Danh từ không đếm được nghĩa chung: Water is important (không "The water").
  • Bữa ăn: have breakfast / lunch / dinner (không "a/the"). We had dinner at 7.
  • Nơi chốn dùng đúng chức năng: go to school / bed / work / church; be in hospital / prison.
    • He goes to school. (đi học) · She is in hospital. (đang nằm viện — chữa bệnh).
    • 📝 in hospital / in prison là cách nói Anh-Anh (BrE); Anh-Mỹ (AmE) thường dùng in the hospital.
  • Phương tiện đi lại: by bus / car / train / plane / bike. I go to work by bus.

"the" với danh từ không đếm được/trừu tượng

Danh từ không đếm được/trừu tượng chỉ dùng the khi nói tới một thứ cụ thể, xác định:

  • I love coffee. (chung chung → ∅) · The coffee I bought is delicious. (cốc/loại cà phê cụ thể → the)
  • Music is my passion. (chung → ∅) · The music at the party was loud. (nhạc ở bữa tiệc đó → the)

Ghi nhớ nhanh

  • a/an = lần đầu · chưa xác định · số ít. → Nhắc lại đổi thành the.
  • the = đã biết · duy nhất · so sánh nhất · nhạc cụ (play the piano).
  • = số nhiều / không đếm được nghĩa chung · bữa ăn (have breakfast) · school/bed/work · by bus/car.
  • Không đếm được + cụ thể → vẫn dùng the (the coffee I bought).

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I need a new phone.
Tôi cần một cái điện thoại mới.
"a" = một cái **chưa xác định** (lần đầu nhắc); "phone" âm phụ âm → a.
2
She is an engineer at a big company.
Cô ấy là một kỹ sư tại một công ty lớn.
"an engineer" (âm nguyên âm); "a company" (chưa xác định).
3
The cat on the roof is mine.
Con mèo trên mái nhà là của tôi.
"The cat" **đã xác định** (con mèo cụ thể trên mái) → dùng the.
4
He ate an apple for breakfast.
Anh ấy đã ăn một quả táo vào bữa sáng.
"an apple" (âm nguyên âm); "breakfast" không cần mạo từ.
5
I don't have a car, but I have a bike.
Tôi không có ô tô, nhưng tôi có một chiếc xe đạp.
"a car", "a bike" — số ít, chưa xác định.
6
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
"The sun", "the east" là vật **duy nhất** → dùng the.
7
Can you pass me the salt, please?
Bạn có thể đưa tôi lọ muối được không?
"the salt" — cả hai cùng biết lọ muối nào → the.
8
She wants to be a doctor when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành bác sĩ khi lớn lên.
"a doctor" — nghề nghiệp, chưa xác định.
9
I visited the museum that you recommended.
Tôi đã thăm bảo tàng mà bạn giới thiệu.
"the museum" — **đã xác định** (cái bạn giới thiệu).
10
We had a great time at the party last night.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua.
"the party" — bữa tiệc cụ thể đã biết; "a great time" (cụm).
11
He is the best student in the class.
Anh ấy là học sinh giỏi nhất trong lớp.
**So sánh nhất** luôn dùng **the** → the best.
12
Do you have an umbrella? It's raining.
Bạn có ô không? Trời đang mưa.
"an umbrella" (âm nguyên âm), chưa xác định.
13
The book on the table is mine.
Cuốn sách trên bàn là của tôi.
"The book" **đã xác định** (cuốn trên bàn cụ thể).
14
I like dogs, but I don't have a dog.
Tôi thích chó, nhưng tôi không có con chó nào.
"dogs" số nhiều nghĩa chung → **không** mạo từ; "a dog" số ít chưa xác định.
15
She went to the United States last year.
Cô ấy đã đến Mỹ năm ngoái.
Tên quốc gia "**the** United States" dùng "the".

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I have cat.
Đúng I have a cat.
Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít cần mạo từ 'a' hoặc 'an' khi nói chung.
#2
Sai She is engineer.
Đúng She is an engineer.
Nghề nghiệp là danh từ đếm được số ít, cần 'a/an'. 'Engineer' bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng 'an'.
#3
Sai The water is important for life.
Đúng Water is important for life.
Khi nói về khái niệm chung, không dùng 'the'. 'Water' là danh từ không đếm được.
#4
Sai I saw a elephant at the zoo.
Đúng I saw an elephant at the zoo.
'Elephant' bắt đầu bằng nguyên âm /e/, nên dùng 'an', không phải 'a'.
#5
Sai He is the teacher.
Đúng He is a teacher.
Nếu không xác định giáo viên nào, dùng 'a'. Chỉ dùng 'the' khi cả hai đều biết giáo viên đó là ai.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...