C2 Ngữ pháp IELTS 35 phút

Câu chẻ & Câu giả chẻ (nhấn mạnh tinh tế)

Cleft & Pseudo-Cleft Sentences (it-cleft, what-cleft, all-cleft for emphasis)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Cleft sentences (câu chẻ) và pseudo-cleft sentences (câu giả chẻ) là công cụ nhấn mạnh tinh tế trong tiếng Anh học thuật và IELTS, giúp bạn làm nổi bật một thành phần cụ thể trong câu mà không thay đổi nghĩa tổng thể.

It-cleft (Câu chẻ với "it")

Cấu trúc: It + is/was + [thành phần được nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại của câu]

  • Dùng để nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ.
  • Ví dụ: "It was the government that failed to address the crisis." (Chính phủ là đối tượng thất bại trong việc giải quyết khủng hoảng.)

What-cleft (Câu giả chẻ với "what")

Cấu trúc: What + [mệnh đề] + is/was + [thành phần được nhấn mạnh]

  • Nhấn mạnh toàn bộ hành động hoặc sự việc.
  • Ví dụ: "What we need is a comprehensive reform." (Điều chúng ta cần là một cuộc cải cách toàn diện.)

All-cleft (Câu giả chẻ với "all")

Cấu trúc: All + [mệnh đề] + is/was + [thành phần được nhấn mạnh]

  • Nhấn mạnh sự duy nhất hoặc giới hạn của một yếu tố.
  • Ví dụ: "All he wants is a fair chance." (Tất cả những gì anh ấy muốn là một cơ hội công bằng.)

When to use

  1. Nhấn mạnh một yếu tố cụ thể trong câu (It-cleft)
    • Dùng khi muốn làm rõ ai/cái gì/ở đâu/khi nào là trọng tâm.
    • Ví dụ: "It was in Hanoi that the summit took place." (Chính ở Hà Nội là nơi diễn ra hội nghị thượng đỉnh.)
  1. Làm nổi bật hành động hoặc sự việc (What-cleft)
    • Dùng khi muốn nhấn mạnh toàn bộ sự việc, đặc biệt trong văn viết học thuật.
    • Ví dụ: "What surprised everyone was his sudden resignation." (Điều làm mọi người ngạc nhiên là sự từ chức đột ngột của anh ấy.)
  1. Nhấn mạnh sự duy nhất hoặc giới hạn (All-cleft)
    • Dùng khi muốn nói rằng chỉ có một yếu tố duy nhất là quan trọng.
    • Ví dụ: "All you need to do is submit the application." (Tất cả bạn cần làm là nộp đơn.)
  1. Tạo hiệu ứng tương phản trong lập luận (IELTS Writing Task 2)
    • Dùng để đối lập ý kiến hoặc nhấn mạnh giải pháp.
    • Ví dụ: "It is not the lack of resources, but the mismanagement that causes the problem." (Không phải thiếu nguồn lực, mà chính sự quản lý kém mới là nguyên nhân gây ra vấn đề.)

Time markers / Signal words

  • It-cleft: Thường đi với "that/who" và thì quá khứ (was) hoặc hiện tại (is).
  • What-cleft: Luôn bắt đầu bằng "What" và theo sau là mệnh đề danh từ.
  • All-cleft: Luôn bắt đầu bằng "All" và thường mang nghĩa "chỉ có" hoặc "duy nhất".
  • Dấu hiệu nhận biết: Các từ như "exactly", "precisely", "specifically" thường xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng cleft sentences.

Notes

  • Không dùng "that" cho người trong it-cleft: Với người, dùng "who" thay vì "that" trong văn phong trang trọng. Ví dụ: "It was my mother who taught me patience." (Chính mẹ tôi là người dạy tôi tính kiên nhẫn.)
  • What-cleft không dùng với động từ ở dạng phủ định trực tiếp: Thay vào đó, dùng "what + mệnh đề + is not" hoặc chuyển sang it-cleft. Ví dụ: "What he said is not true." (Điều anh ấy nói không đúng.)
  • All-cleft thường mang nghĩa hạn chế: Đừng lạm dụng nếu muốn diễn đạt ý rộng hơn. Ví dụ: "All they do is complain" mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích.
  • Tránh nhầm với mệnh đề quan hệ: Cleft sentences có cấu trúc cố định, không phải mọi câu có "it is...that" đều là cleft. Ví dụ: "It is important that you study" là câu thường, không phải cleft.

> Mẹo cho IELTS: Dùng it-cleft trong Writing Task 2 để nhấn mạnh luận điểm chính, và what-cleft trong Speaking Part 3 để thể hiện sự tinh tế. Ví dụ: "What I find most concerning is the environmental impact." (Điều tôi thấy lo ngại nhất là tác động môi trường.)

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
It was the lack of funding that hindered the project.
Chính sự thiếu hụt ngân sách đã cản trở dự án.
2
What we need is a more sustainable approach to urban development.
Điều chúng ta cần là một cách tiếp cận bền vững hơn đối với phát triển đô thị.
3
All he wants is a little recognition for his hard work.
Tất cả những gì anh ấy muốn là một chút công nhận cho sự làm việc chăm chỉ của mình.
4
It was in 2020 that the pandemic changed everything.
Chính vào năm 2020, đại dịch đã thay đổi mọi thứ.
5
What surprised the committee was the candidate's lack of preparation.
Điều làm ủy ban ngạc nhiên là sự thiếu chuẩn bị của ứng viên.
6
All you need to do is fill out this form and submit it online.
Tất cả bạn cần làm là điền vào mẫu này và nộp trực tuyến.
7
It wasn't the teacher who made the mistake; it was the student.
Không phải giáo viên là người mắc lỗi; chính là học sinh.
8
What I love about Vietnam is the warmth of its people.
Điều tôi yêu thích ở Việt Nam là sự ấm áp của con người nơi đây.
9
All they care about is profit, not the environment.
Tất cả những gì họ quan tâm là lợi nhuận, không phải môi trường.
10
It was her determination that led to her success.
Chính sự quyết tâm của cô ấy đã dẫn đến thành công.
11
What the report highlights is the urgent need for action.
Điều báo cáo nhấn mạnh là nhu cầu cấp thiết phải hành động.
12
All I ask is that you listen to my side of the story.
Tất cả tôi yêu cầu là bạn hãy lắng nghe câu chuyện từ phía tôi.
13
It was not the cost, but the quality that mattered most.
Không phải chi phí, mà chính chất lượng mới là điều quan trọng nhất.
14
What we should focus on is education reform.
Điều chúng ta nên tập trung vào là cải cách giáo dục.
15
All it takes is one small step to start a journey.
Tất cả những gì cần là một bước nhỏ để bắt đầu một hành trình.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai It was the teacher which gave the lecture.
Đúng It was the teacher who gave the lecture.
Với người, phải dùng 'who' thay vì 'which' trong cleft sentence. 'Which' chỉ dùng cho vật.
#2
Sai What he said is that he is tired.
Đúng What he said was that he was tired.
Cần hòa hợp thì: 'said' (quá khứ) phải đi với 'was' (quá khứ), không phải 'is' (hiện tại).
#3
Sai All what I need is a break.
Đúng All I need is a break.
Trong all-cleft, không dùng 'what' sau 'all'. Cấu trúc đúng là 'All + mệnh đề + is/was'.
#4
Sai It is in Hanoi where the meeting took place.
Đúng It was in Hanoi that the meeting took place.
Trong it-cleft với trạng ngữ chỉ nơi chốn, dùng 'that' (hoặc không dùng từ nối), không dùng 'where'.
#5
Sai What they are doing is they are studying hard.
Đúng What they are doing is studying hard.
Sau 'is/was' trong what-cleft, dùng động từ dạng V-ing hoặc cụm danh từ, không lặp lại chủ ngữ.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...