Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Cleft sentences (câu chẻ) và pseudo-cleft sentences (câu giả chẻ) là công cụ nhấn mạnh tinh tế trong tiếng Anh học thuật và IELTS, giúp bạn làm nổi bật một thành phần cụ thể trong câu mà không thay đổi nghĩa tổng thể.
It-cleft (Câu chẻ với "it")
Cấu trúc: It + is/was + [thành phần được nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại của câu]
- Dùng để nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ.
- Ví dụ: "It was the government that failed to address the crisis." (Chính phủ là đối tượng thất bại trong việc giải quyết khủng hoảng.)
What-cleft (Câu giả chẻ với "what")
Cấu trúc: What + [mệnh đề] + is/was + [thành phần được nhấn mạnh]
- Nhấn mạnh toàn bộ hành động hoặc sự việc.
- Ví dụ: "What we need is a comprehensive reform." (Điều chúng ta cần là một cuộc cải cách toàn diện.)
All-cleft (Câu giả chẻ với "all")
Cấu trúc: All + [mệnh đề] + is/was + [thành phần được nhấn mạnh]
- Nhấn mạnh sự duy nhất hoặc giới hạn của một yếu tố.
- Ví dụ: "All he wants is a fair chance." (Tất cả những gì anh ấy muốn là một cơ hội công bằng.)
When to use
- Nhấn mạnh một yếu tố cụ thể trong câu (It-cleft)
- Dùng khi muốn làm rõ ai/cái gì/ở đâu/khi nào là trọng tâm.
- Ví dụ: "It was in Hanoi that the summit took place." (Chính ở Hà Nội là nơi diễn ra hội nghị thượng đỉnh.)
- Làm nổi bật hành động hoặc sự việc (What-cleft)
- Dùng khi muốn nhấn mạnh toàn bộ sự việc, đặc biệt trong văn viết học thuật.
- Ví dụ: "What surprised everyone was his sudden resignation." (Điều làm mọi người ngạc nhiên là sự từ chức đột ngột của anh ấy.)
- Nhấn mạnh sự duy nhất hoặc giới hạn (All-cleft)
- Dùng khi muốn nói rằng chỉ có một yếu tố duy nhất là quan trọng.
- Ví dụ: "All you need to do is submit the application." (Tất cả bạn cần làm là nộp đơn.)
- Tạo hiệu ứng tương phản trong lập luận (IELTS Writing Task 2)
- Dùng để đối lập ý kiến hoặc nhấn mạnh giải pháp.
- Ví dụ: "It is not the lack of resources, but the mismanagement that causes the problem." (Không phải thiếu nguồn lực, mà chính sự quản lý kém mới là nguyên nhân gây ra vấn đề.)
Time markers / Signal words
- It-cleft: Thường đi với "that/who" và thì quá khứ (was) hoặc hiện tại (is).
- What-cleft: Luôn bắt đầu bằng "What" và theo sau là mệnh đề danh từ.
- All-cleft: Luôn bắt đầu bằng "All" và thường mang nghĩa "chỉ có" hoặc "duy nhất".
- Dấu hiệu nhận biết: Các từ như "exactly", "precisely", "specifically" thường xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng cleft sentences.
Notes
- Không dùng "that" cho người trong it-cleft: Với người, dùng "who" thay vì "that" trong văn phong trang trọng. Ví dụ: "It was my mother who taught me patience." (Chính mẹ tôi là người dạy tôi tính kiên nhẫn.)
- What-cleft không dùng với động từ ở dạng phủ định trực tiếp: Thay vào đó, dùng "what + mệnh đề + is not" hoặc chuyển sang it-cleft. Ví dụ: "What he said is not true." (Điều anh ấy nói không đúng.)
- All-cleft thường mang nghĩa hạn chế: Đừng lạm dụng nếu muốn diễn đạt ý rộng hơn. Ví dụ: "All they do is complain" mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích.
- Tránh nhầm với mệnh đề quan hệ: Cleft sentences có cấu trúc cố định, không phải mọi câu có "it is...that" đều là cleft. Ví dụ: "It is important that you study" là câu thường, không phải cleft.
> Mẹo cho IELTS: Dùng it-cleft trong Writing Task 2 để nhấn mạnh luận điểm chính, và what-cleft trong Speaking Part 3 để thể hiện sự tinh tế. Ví dụ: "What I find most concerning is the environmental impact." (Điều tôi thấy lo ngại nhất là tác động môi trường.)
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.