Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Cleft sentences (câu chẻ / câu nhấn mạnh) là cấu trúc dùng để tập trung sự chú ý vào một phần cụ thể của câu. Các loại chính:
1. It-cleft (Câu chẻ với "It")
Cấu trúc: It + is/was + [thành phần được nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại của câu]
- Dùng that cho cả người và vật — đây là lựa chọn chuẩn và an toàn nhất.
- Với người, có thể dùng who thay cho that: It was my brother who/that fixed the WiFi.
- Với vật, which cũng được chấp nhận (hơi trang trọng), nhưng that vẫn phổ biến và an toàn hơn: It was the book that (hoặc which) I lost.
Ví dụ:
- It was my brother who fixed the WiFi. (Chính anh trai tôi đã sửa WiFi.)
- It is the speaking test that I worry about most. (Chính bài thi Nói là thứ tôi lo nhất.)
2. It-cleft với nơi chốn / thời gian (where / when)
Khi nhấn mạnh trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian, that vẫn là lựa chọn chuẩn; ngoài ra có thể dùng where (nơi chốn) hoặc when (thời gian):
- It was in Hanoi that I met her. (chuẩn) / It was in Hanoi where I met her. (cũng được dùng)
- It was in 2020 that I started learning English. (chuẩn) / It was last summer when we visited Huế.
> Trong thi cử, chọn that cho chắc; where/when là biến thể tự nhiên trong văn nói.
3. "It was not until ... that ..." (nhấn mạnh "mãi cho đến khi")
Cấu trúc: It + was + not until + [mốc thời gian/mệnh đề] + that + [mệnh đề chính KHÔNG đảo ngữ]
- It was not until midnight that he finished his essay. (Mãi đến nửa đêm anh ấy mới viết xong bài luận.)
- It wasn't until I moved abroad that I appreciated Vietnamese food. (Mãi đến khi ra nước ngoài tôi mới biết trân trọng ẩm thực Việt.)
> ⚠️ Phân biệt với đảo ngữ: Ở cleft này, mệnh đề chính giữ nguyên trật tự bình thường (...that he finished...). Khác hẳn cấu trúc đảo ngữ Not until ... did he ... (Not until midnight did he finish his essay), nơi trợ động từ đảo lên trước chủ ngữ.
4. What-cleft (Câu chẻ với "What")
Cấu trúc: What + [chủ ngữ] + [động từ] + is/was + [thành phần được nhấn mạnh]
Ví dụ:
- What I need is a quiet place to study. (Cái tôi cần là một chỗ yên tĩnh để học.)
- What surprised me most was her confidence. (Điều làm tôi ngạc nhiên nhất là sự tự tin của cô ấy.)
What-cleft nhấn mạnh hành động (dùng "do"): khi muốn nhấn mạnh cả một hành động, dùng what + S + do/did/does + was/is + (to) V:
- What he did was (to) break the window. (Cái anh ta làm là đập vỡ cửa sổ.)
- What you should do is (to) talk to your teacher. (Việc bạn nên làm là nói chuyện với giáo viên.)
> Sau was/is trong dạng này, động từ ở dạng nguyên mẫu, có hoặc không có to đều được (was break / was to break).
5. All-cleft (Câu chẻ với "All")
Cấu trúc: All + [chủ ngữ] + [động từ] + is/was + [thành phần được nhấn mạnh]
- Nhấn mạnh rằng chỉ có một điều duy nhất, hàm ý "chỉ... mà thôi".
Ví dụ:
- All I want is a cup of Vietnamese iced coffee. (Tất cả những gì tôi muốn chỉ là một cốc cà phê sữa đá.)
- All she did was complain about the traffic. (Tất cả những gì cô ấy làm là phàn nàn về giao thông.)
6. Pseudo-cleft (Câu chẻ giả) và Reversed wh-cleft (Câu chẻ đảo)
What-cleft ở trên là một dạng pseudo-cleft. Ngoài what, ta còn dùng các cụm danh từ khái quát mở đầu:
- The thing that... : The thing that worries me is the cost. (Điều khiến tôi lo là chi phí.)
- The reason why... : The reason why he left is still unclear. (Lý do anh ấy rời đi vẫn chưa rõ.)
- The place where... : The place where we first met is now a café. (Nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu giờ là một quán cà phê.)
- The person who... : The person who helped me was a stranger. (Người giúp tôi là một người lạ.)
Reversed wh-cleft (đảo vế): đảo thành phần nhấn mạnh lên đầu, mệnh đề what... ra sau — thường gặp trong văn nói:
- A quiet place to study is what I need. (đảo của What I need is a quiet place...)
- Her confidence was what surprised me most.
---
When to use
1. Nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu
Dùng khi muốn người nghe tập trung vào một chi tiết, thường để trả lời hoặc sửa thông tin.
- It was Hà Nội that we visited last summer, not Đà Nẵng.
2. Thể hiện sự tương phản rõ ràng
- It is not the salary that matters, but the experience.
3. Nhấn mạnh nguyên nhân hoặc lý do
- It was because of the heavy rain that the match was cancelled.
4. Dùng trong IELTS Writing Task 2 để tăng tính học thuật
- What governments should prioritize is investing in renewable energy.
---
Time markers / Signal words
- It is/was ... that/who – dấu hiệu nhận biết rõ nhất.
- It was not until ... that ... – nhấn mạnh "mãi đến... mới...".
- What ... is/was – thường đi với need, want, matter, surprise, happen.
- All ... is/was – thường đi với want, need, do, ask for.
- The thing/reason/place/person ... is/was – pseudo-cleft.
- Trong văn nói, người bản ngữ thường dùng exactly, precisely, just trước thành phần nhấn mạnh:
- It was exactly that moment that changed everything.
---
Notes
- Trong It-cleft, that là lựa chọn chuẩn và an toàn cho mọi trường hợp. Với người có thể thay bằng who; với vật, which cũng được chấp nhận nhưng that phổ biến hơn. It was the book that I lost. (an toàn nhất) — It was the book which I lost. cũng đúng về ngữ pháp.
- Thì của động từ – is/was phải khớp với thì chính của câu gốc: quá khứ → was; hiện tại → is.
- All-cleft với hành động – sau All + S + did + was, động từ chính thường ở dạng nguyên mẫu không to: All I did was call her. (không nói to call).
- "It was not until ... that ..." KHÔNG đảo ngữ. Mệnh đề sau that giữ trật tự bình thường. Chỉ khi đưa Not until lên đầu câu (cấu trúc đảo ngữ) mới đảo trợ động từ: Not until ... did he ...
- Đừng lạm dụng – cleft sentences mạnh về nghĩa; dùng quá nhiều sẽ làm câu nặng nề. Chỉ dùng khi thực sự cần nhấn mạnh.
- Trong văn nói thân mật – có thể lược bỏ that: It was my mom who taught me. / It was the test I worried about most.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.