B2 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Câu nhấn mạnh

Cleft Sentences (It-cleft, What-cleft, All-cleft)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Cleft sentences (câu chẻ / câu nhấn mạnh) là cấu trúc dùng để tập trung sự chú ý vào một phần cụ thể của câu. Các loại chính:

1. It-cleft (Câu chẻ với "It")

Cấu trúc: It + is/was + [thành phần được nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại của câu]

  • Dùng that cho cả người và vật — đây là lựa chọn chuẩn và an toàn nhất.
  • Với người, có thể dùng who thay cho that: It was my brother who/that fixed the WiFi.
  • Với vật, which cũng được chấp nhận (hơi trang trọng), nhưng that vẫn phổ biến và an toàn hơn: It was the book that (hoặc which) I lost.

Ví dụ:

  • It was my brother who fixed the WiFi. (Chính anh trai tôi đã sửa WiFi.)
  • It is the speaking test that I worry about most. (Chính bài thi Nói là thứ tôi lo nhất.)

2. It-cleft với nơi chốn / thời gian (where / when)

Khi nhấn mạnh trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian, that vẫn là lựa chọn chuẩn; ngoài ra có thể dùng where (nơi chốn) hoặc when (thời gian):

  • It was in Hanoi that I met her. (chuẩn) / It was in Hanoi where I met her. (cũng được dùng)
  • It was in 2020 that I started learning English. (chuẩn) / It was last summer when we visited Huế.

> Trong thi cử, chọn that cho chắc; where/when là biến thể tự nhiên trong văn nói.

3. "It was not until ... that ..." (nhấn mạnh "mãi cho đến khi")

Cấu trúc: It + was + not until + [mốc thời gian/mệnh đề] + that + [mệnh đề chính KHÔNG đảo ngữ]

  • It was not until midnight that he finished his essay. (Mãi đến nửa đêm anh ấy mới viết xong bài luận.)
  • It wasn't until I moved abroad that I appreciated Vietnamese food. (Mãi đến khi ra nước ngoài tôi mới biết trân trọng ẩm thực Việt.)

> ⚠️ Phân biệt với đảo ngữ: Ở cleft này, mệnh đề chính giữ nguyên trật tự bình thường (...that he finished...). Khác hẳn cấu trúc đảo ngữ Not until ... did he ... (Not until midnight did he finish his essay), nơi trợ động từ đảo lên trước chủ ngữ.

4. What-cleft (Câu chẻ với "What")

Cấu trúc: What + [chủ ngữ] + [động từ] + is/was + [thành phần được nhấn mạnh]

Ví dụ:

  • What I need is a quiet place to study. (Cái tôi cần là một chỗ yên tĩnh để học.)
  • What surprised me most was her confidence. (Điều làm tôi ngạc nhiên nhất là sự tự tin của cô ấy.)

What-cleft nhấn mạnh hành động (dùng "do"): khi muốn nhấn mạnh cả một hành động, dùng what + S + do/did/does + was/is + (to) V:

  • What he did was (to) break the window. (Cái anh ta làm là đập vỡ cửa sổ.)
  • What you should do is (to) talk to your teacher. (Việc bạn nên làm là nói chuyện với giáo viên.)

> Sau was/is trong dạng này, động từ ở dạng nguyên mẫu, có hoặc không có to đều được (was break / was to break).

5. All-cleft (Câu chẻ với "All")

Cấu trúc: All + [chủ ngữ] + [động từ] + is/was + [thành phần được nhấn mạnh]

  • Nhấn mạnh rằng chỉ có một điều duy nhất, hàm ý "chỉ... mà thôi".

Ví dụ:

  • All I want is a cup of Vietnamese iced coffee. (Tất cả những gì tôi muốn chỉ là một cốc cà phê sữa đá.)
  • All she did was complain about the traffic. (Tất cả những gì cô ấy làm là phàn nàn về giao thông.)

6. Pseudo-cleft (Câu chẻ giả) và Reversed wh-cleft (Câu chẻ đảo)

What-cleft ở trên là một dạng pseudo-cleft. Ngoài what, ta còn dùng các cụm danh từ khái quát mở đầu:

  • The thing that... : The thing that worries me is the cost. (Điều khiến tôi lo là chi phí.)
  • The reason why... : The reason why he left is still unclear. (Lý do anh ấy rời đi vẫn chưa rõ.)
  • The place where... : The place where we first met is now a café. (Nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu giờ là một quán cà phê.)
  • The person who... : The person who helped me was a stranger. (Người giúp tôi là một người lạ.)

Reversed wh-cleft (đảo vế): đảo thành phần nhấn mạnh lên đầu, mệnh đề what... ra sau — thường gặp trong văn nói:

  • A quiet place to study is what I need. (đảo của What I need is a quiet place...)
  • Her confidence was what surprised me most.

---

When to use

1. Nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu

Dùng khi muốn người nghe tập trung vào một chi tiết, thường để trả lời hoặc sửa thông tin.

  • It was Hà Nội that we visited last summer, not Đà Nẵng.

2. Thể hiện sự tương phản rõ ràng

  • It is not the salary that matters, but the experience.

3. Nhấn mạnh nguyên nhân hoặc lý do

  • It was because of the heavy rain that the match was cancelled.

4. Dùng trong IELTS Writing Task 2 để tăng tính học thuật

  • What governments should prioritize is investing in renewable energy.

---

Time markers / Signal words

  • It is/was ... that/who – dấu hiệu nhận biết rõ nhất.
  • It was not until ... that ... – nhấn mạnh "mãi đến... mới...".
  • What ... is/was – thường đi với need, want, matter, surprise, happen.
  • All ... is/was – thường đi với want, need, do, ask for.
  • The thing/reason/place/person ... is/was – pseudo-cleft.
  • Trong văn nói, người bản ngữ thường dùng exactly, precisely, just trước thành phần nhấn mạnh:
    • It was exactly that moment that changed everything.

---

Notes

  1. Trong It-cleft, that là lựa chọn chuẩn và an toàn cho mọi trường hợp. Với người có thể thay bằng who; với vật, which cũng được chấp nhận nhưng that phổ biến hơn. It was the book that I lost. (an toàn nhất) — It was the book which I lost. cũng đúng về ngữ pháp.
  1. Thì của động từis/was phải khớp với thì chính của câu gốc: quá khứ → was; hiện tại → is.
  1. All-cleft với hành động – sau All + S + did + was, động từ chính thường ở dạng nguyên mẫu không to: All I did was call her. (không nói to call).
  1. "It was not until ... that ..." KHÔNG đảo ngữ. Mệnh đề sau that giữ trật tự bình thường. Chỉ khi đưa Not until lên đầu câu (cấu trúc đảo ngữ) mới đảo trợ động từ: Not until ... did he ...
  1. Đừng lạm dụng – cleft sentences mạnh về nghĩa; dùng quá nhiều sẽ làm câu nặng nề. Chỉ dùng khi thực sự cần nhấn mạnh.
  1. Trong văn nói thân mật – có thể lược bỏ that: It was my mom who taught me. / It was the test I worried about most.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
It was the IELTS Listening test that I found most challenging.
Chính bài thi Nghe IELTS là thứ tôi thấy khó nhất.
2
What we need is more practice with academic vocabulary.
Điều chúng ta cần là luyện tập thêm từ vựng học thuật.
3
All I want for my birthday is a trip to Phú Quốc.
Tất cả những gì tôi muốn cho sinh nhật là một chuyến đi Phú Quốc.
4
It wasn't the teacher who made the mistake; it was the textbook.
Không phải giáo viên đã mắc lỗi; chính là sách giáo khoa.
5
What really annoys me is people talking loudly on the phone in public.
Điều thực sự làm tôi khó chịu là mọi người nói to trên điện thoại ở nơi công cộng.
6
All she did was smile and walk away.
Tất cả những gì cô ấy làm là mỉm cười và bước đi.
7
It was because of the traffic jam that I was late for the meeting.
Chính vì tắc đường mà tôi đã đến muộn cuộc họp.
8
What the company needs is a clear digital transformation strategy.
Điều công ty cần là một chiến lược chuyển đổi số rõ ràng.
9
It is not money that brings happiness, but meaningful relationships.
Không phải tiền bạc mang lại hạnh phúc, mà là những mối quan hệ ý nghĩa.
10
All I ask is that you listen to my point of view.
Tất cả những gì tôi yêu cầu là bạn lắng nghe quan điểm của tôi.
11
What caused the accident was the driver's lack of attention.
Điều gây ra tai nạn là sự thiếu tập trung của tài xế.
12
It was in 2020 that I first started learning English seriously.
Chính vào năm 2020 tôi mới bắt đầu học tiếng Anh nghiêm túc.
13
What I love about Đà Lạt is the cool weather and pine forests.
Điều tôi yêu thích ở Đà Lạt là thời tiết mát mẻ và những rừng thông.
14
It wasn't until I moved abroad that I appreciated Vietnamese food.
Mãi đến khi ra nước ngoài tôi mới biết trân trọng ẩm thực Việt Nam.
15
All the students need is a little more time to prepare for the exam.
Tất cả những gì học sinh cần là thêm một chút thời gian để chuẩn bị cho kỳ thi.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai It was the book what I lost.
Đúng It was the book that I lost.
Trong It-cleft, không dùng 'what' làm từ nối — dùng 'that' (an toàn nhất), hoặc 'who' cho người, 'which' cho vật.
#2
Sai What I need is a quiet place to studying.
Đúng What I need is a quiet place to study.
Sau 'is/was' trong What-cleft, động từ ở dạng nguyên mẫu (không thêm -ing).
#3
Sai All I did was to call her.
Đúng All I did was call her.
Sau 'All + did + was', động từ chính ở dạng nguyên mẫu không 'to'.
#4
Sai It was my mom who she taught me.
Đúng It was my mom who taught me.
Không lặp chủ ngữ sau 'who/that' — 'who' đã thay thế cho 'my mom' rồi.
#5
Sai What is important is that we must study hard.
Đúng What is important is that we study hard.
Sau 'is that' không dùng 'must' — dùng động từ nguyên mẫu hoặc mệnh đề hiện tại đơn.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...