Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
So sánh hơn & So sánh nhất
Phụ thuộc tính từ ngắn hay dài:
| Tính từ NGẮN (1 âm tiết) | Tính từ DÀI (2+ âm tiết) | |
|---|---|---|
| So sánh hơn | adj + er + than | more + adj + than |
| So sánh nhất | the + adj + est | the most + adj |
| Ví dụ | tall → taller → the tallest | beautiful → more beautiful → the most beautiful |
- So sánh hơn đi với than: My dog is bigger than your cat.
- So sánh nhất đi với the: He is the tallest boy.
Tính từ 2 âm tiết tận cùng "-y"
Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y KHÔNG dùng "more/most" — đổi y → i rồi thêm -er / -est:
| Tính từ | Hơn | Nhất |
|---|---|---|
| happy | happier | the happiest |
| easy | easier | the easiest |
| busy | busier | the busiest |
(Vì vậy "easy → easier" là đúng, KHÔNG nói "more easy".)
Bất quy tắc (học thuộc)
| Tính từ | Hơn | Nhất |
|---|---|---|
| good | better | best |
| bad | worse | worst |
| far | farther/further | farthest/furthest |
So sánh với TRẠNG TỪ
- Trạng từ kết thúc bằng -ly → dùng more / most: quickly → more quickly · fluently → more fluently · slowly → more slowly.
- Trạng từ ngắn / giống tính từ → thêm -er / -est: fast → faster · hard → harder · early → earlier.
> She speaks English more fluently than me. · He works harder than his brother.
Modifier — làm mạnh/nhẹ so sánh hơn
Đặt much / a lot / far / a bit / even trước so sánh hơn:
- This phone is much bigger. (lớn hơn nhiều)
- That one is a bit cheaper. (rẻ hơn một chút)
- Tomorrow will be even colder. (còn lạnh hơn nữa)
Chính tả & cấu trúc khác
- big → bigger (gấp đôi phụ âm) · easy → easier (y → i).
- as … as = bằng nhau · not as … as = không bằng.
- one of the + so sánh nhất + N số nhiều: It's one of the best restaurants in town.
- So sánh nhất đi với in (nơi chốn) hoặc of (nhóm): the tallest in the class · the best of all.
Ghi nhớ nhanh
- Ngắn → -er / -est; Dài → more / most. KHÔNG dùng cả hai (more taller ✗).
- 2 âm tiết tận cùng -y → -ier / -iest (happy → happier).
- Trạng từ -ly → more/most; trạng từ ngắn (fast, hard, early) → -er/-est.
- Mạnh hóa so sánh hơn: much / far / a bit / even + comparative.
- So sánh hơn dùng than (không "then"); good → better (không "more good").
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
1
My dog is bigger than your cat.
Con chó của tôi to hơn con mèo của bạn.
Tính từ ngắn "big" → big**ger** (gấp đôi g); đi với "**than**".
2
This test is easier than the last one.
Bài kiểm tra này dễ hơn bài trước.
"easy" (đuôi y) → eas**ier** (y→i); + than.
3
She is more friendly than her sister.
Cô ấy thân thiện hơn chị gái.
Tính từ dài → **more** friendly; + than.
4
Is Hanoi more expensive than Da Nang?
Hà Nội có đắt hơn Đà Nẵng không?
Tính từ dài "expensive" → **more** expensive + than.
5
He is the tallest boy in his class.
Cậu ấy là học sinh cao nhất lớp.
So sánh **nhất** tính từ ngắn → tall**est** + **the**.
6
This is the most delicious pho I have ever eaten.
Đây là bát phở ngon nhất tôi từng ăn.
So sánh **nhất** tính từ dài → **the most** delicious.
7
My English is getting better and better.
Tiếng Anh của tôi ngày càng tốt hơn.
"good" bất quy tắc → **better**; "X and X" = ngày càng.
8
She is not as tall as her mother.
Cô ấy không cao bằng mẹ.
"**not as … as**" = không bằng (không cao bằng mẹ).
9
This book is as interesting as that movie.
Cuốn sách này thú vị bằng bộ phim kia.
"**as … as**" = bằng nhau (thú vị ngang nhau).
10
Which city is the most beautiful in Vietnam?
Thành phố nào đẹp nhất Việt Nam?
So sánh nhất tính từ dài → **the most** beautiful.
11
I think math is more difficult than English.
Tôi nghĩ toán khó hơn tiếng Anh.
Tính từ dài "difficult" → **more** difficult + than.
12
Today is the hottest day of the year.
Hôm nay là ngày nóng nhất trong năm.
"hot" → hot**test** (gấp đôi t) + **the**.
13
My house is smaller than yours, but it's cheaper.
Nhà tôi nhỏ hơn nhà bạn, nhưng rẻ hơn.
Tính từ ngắn → small**er**, cheap**er** (so sánh hơn).
14
He runs faster than his brother.
Anh ấy chạy nhanh hơn em trai.
Trạng từ ngắn "fast" → fast**er** + than.
15
This is one of the best restaurants in town.
Đây là một trong những nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.
"good" → **best**; cấu trúc "one of the + nhất + N số nhiều".
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.
#1
Sai
She is more taller than me.
Đúng
She is taller than me.
Không dùng 'more' với tính từ ngắn (tall). Chỉ thêm -er.
#2
Sai
He is the most tallest in the class.
Đúng
He is the tallest in the class.
Không dùng 'most' với tính từ ngắn. 'Tallest' đã là cực cấp.
#3
Sai
My English is more good than yours.
Đúng
My English is better than yours.
Good/bad là tính từ bất quy tắc: good → better, bad → worse.
#4
Sai
She is taller then me.
Đúng
She is taller than me.
Nhầm 'than' (so sánh) với 'then' (sau đó). Hai từ khác nghĩa.
#5
Sai
This is the more expensive phone.
Đúng
This is the most expensive phone.
So sánh cực cấp phải dùng 'the most', không phải 'the more'.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.