C1 Ngữ pháp IELTS 35 phút

Cụm danh từ phức tạp

Complex Noun Phrases (academic feel)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Cụm danh từ phức tạp (complex noun phrases) là một trong những cấu trúc giúp bài viết và nói của bạn trở nên trang trọng, học thuật hơn — rất cần thiết cho IELTS Writing Task 1 & 2, đặc biệt là band 7+. Khác với cụm danh từ đơn giản (vd: a book), cụm danh từ phức tạp mở rộng bằng cách thêm các thành phần bổ nghĩa đứng trước hoặc sau danh từ chính.

Cấu trúc chung:

> (Mạo từ / Từ hạn định) + (Tính từ / Cụm tính từ) + Danh từ chính + (Cụm giới từ / Mệnh đề quan hệ / Cụm phân từ)

Ví dụ phân tích:

  • The rapidly growing economy of Vietnam → mạo từ the + trạng từ rapidly + tính từ growing + danh từ chính economy + cụm giới từ of Vietnam
  • A proposal that was rejected by the committee → mạo từ a + danh từ chính proposal + mệnh đề quan hệ rút gọn that was rejected by the committee

Các dạng mở rộng thường gặp:

  1. Tính từ ghép (compound adjectives): a well-known researcher, a cost-effective solution
  2. Cụm giới từ (prepositional phrases): the impact of climate change on agriculture
  3. Mệnh đề quan hệ (relative clauses): students who have completed the prerequisite course
  4. Cụm phân từ hiện tại/quá khứ (present/past participle phrases): the data collected from the survey, a strategy aiming to reduce costs

---

When to use

1. Viết luận học thuật (IELTS Writing Task 2)

Dùng để diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và trang trọng. Thay vì viết câu rời rạc, bạn gộp thông tin vào một cụm danh từ.

  • The government should invest in renewable energy sources that are both sustainable and affordable.
  • The lack of access to quality education in rural areas remains a major challenge.

2. Mô tả biểu đồ, số liệu (IELTS Writing Task 1)

Cụm danh từ phức tạp giúp bạn mô tả xu hướng và so sánh một cách tinh tế.

  • A significant increase in the number of international students enrolling in Vietnamese universities was observed.
  • The proportion of people using public transport in Hanoi dropped sharply between 2010 and 2020.

3. Nói về chủ đề chuyên môn (Speaking Part 3 & học thuật)

Khi thảo luận về các vấn đề xã hội, môi trường, kinh tế — cụm danh từ phức tạp thể hiện sự hiểu biết sâu.

  • The growing concern about plastic waste has led to stricter regulations.
  • A comprehensive approach to tackling urban congestion is urgently needed.

4. Viết thư trang trọng, báo cáo, email công việc

Trong môi trường làm việc quốc tế, việc dùng cụm danh từ phức tạp thể hiện sự chuyên nghiệp.

  • We are looking for candidates with a strong background in data analysis.
  • The proposal submitted by your team last Friday has been approved.

---

Time markers / Signal words

Không có "time markers" cố định cho cụm danh từ, nhưng có những dấu hiệu nhận biết bạn đang cần dùng chúng:

  • Khi bạn muốn gộp thông tin: thay vì nói The economy is growing. It is in Vietnam.The growing economy of Vietnam
  • Khi bạn thấy giới từ of, in, for, with, by xuất hiện nhiều: the role of technology in modern education
  • Khi bạn dùng tính từ ghép: a long-term solution, a high-quality product
  • Khi bạn thấy mệnh đề quan hệ (who, which, that): students who have passed the exam → có thể rút gọn thành students having passed the exam

---

Notes

  1. Đừng lạm dụng: Một câu có quá nhiều cụm danh từ phức tạp sẽ trở nên nặng nề, khó đọc. Hãy cân bằng với câu ngắn.
  2. Chú ý đến vị trí tính từ: Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ; trong tiếng Việt, tính từ đứng sau. Ví dụ: a beautiful flowermột bông hoa đẹp (trật tự khác).
  3. Rút gọn mệnh đề quan hệ: Khi chủ động, dùng V-ing; khi bị động, dùng V3/ed. The man who is standing thereThe man standing there.
  4. Tránh dùng sai giới từ: interest in (không phải interest of), impact on (không phải impact to). Sai giới từ sẽ làm hỏng toàn bộ cụm danh từ.
  5. Luyện tập với chủ đề IELTS: Hãy tập viết lại các câu đơn giản thành cụm danh từ phức tạp. Ví dụ: Pollution is bad. It affects health.The adverse effects of pollution on human health.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
The rapidly growing economy of Vietnam has attracted significant foreign investment.
Nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng của Việt Nam đã thu hút đầu tư nước ngoài đáng kể.
2
A comprehensive strategy for reducing carbon emissions was proposed by the committee.
Một chiến lược toàn diện để giảm phát thải carbon đã được ủy ban đề xuất.
3
Students who have completed the prerequisite course can now register for advanced modules.
Sinh viên đã hoàn thành khóa học tiên quyết có thể đăng ký các mô-đun nâng cao.
4
The data collected from the survey revealed a surprising trend in consumer behavior.
Dữ liệu thu thập từ khảo sát đã tiết lộ một xu hướng đáng ngạc nhiên trong hành vi người tiêu dùng.
5
A well-known researcher in the field of artificial intelligence will give a lecture tomorrow.
Một nhà nghiên cứu nổi tiếng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo sẽ thuyết trình vào ngày mai.
6
The lack of access to quality healthcare in remote areas is a pressing issue.
Việc thiếu tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng ở vùng sâu vùng xa là một vấn đề cấp bách.
7
A significant increase in the number of tourists visiting Ha Long Bay was recorded last year.
Sự gia tăng đáng kể về số lượng khách du lịch đến Vịnh Hạ Long đã được ghi nhận vào năm ngoái.
8
The proposal rejected by the board last week will be revised and resubmitted.
Đề xuất bị hội đồng từ chối tuần trước sẽ được sửa lại và nộp lại.
9
Employees with a strong background in data analysis are highly sought after.
Những nhân viên có nền tảng vững chắc về phân tích dữ liệu đang được săn đón.
10
The impact of climate change on agriculture in the Mekong Delta is devastating.
Tác động của biến đổi khí hậu lên nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long là rất tàn phá.
11
A cost-effective solution to the problem of traffic congestion has not yet been found.
Một giải pháp hiệu quả về chi phí cho vấn đề ùn tắc giao thông vẫn chưa được tìm ra.
12
The increasing demand for renewable energy sources reflects a global shift in priorities.
Nhu cầu ngày càng tăng đối với các nguồn năng lượng tái tạo phản ánh sự thay đổi ưu tiên trên toàn cầu.
13
Have you read the report on the long-term effects of social media on teenagers?
Bạn đã đọc báo cáo về những tác động dài hạn của mạng xã hội lên thanh thiếu niên chưa?
14
The government's new policy aiming to boost small businesses has been widely praised.
Chính sách mới của chính phủ nhằm thúc đẩy các doanh nghiệp nhỏ đã được ca ngợi rộng rãi.
15
Not all students who study abroad adapt easily to a new cultural environment.
Không phải tất cả sinh viên đi du học đều dễ dàng thích nghi với môi trường văn hóa mới.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai The economy of Vietnam is growing rapidly has attracted investment.
Đúng The rapidly growing economy of Vietnam has attracted investment.
Người Việt thường viết hai mệnh đề riêng rẽ (subject + verb) thay vì gộp thành một cụm danh từ. Lỗi này làm câu mất tính học thuật.
#2
Sai Students have passed the exam can apply for the scholarship.
Đúng Students who have passed the exam can apply for the scholarship.
Thiếu mệnh đề quan hệ *who* hoặc dạng rút gọn *having passed*. Trong tiếng Việt không có cấu trúc tương tự, nên người học hay bỏ qua.
#3
Sai The data collected from the survey is very useful for the research.
Đúng The data collected from the survey are very useful for the research.
Nhầm lẫn giữa *data* (số nhiều) và *datum* (số ít). Trong tiếng Việt, 'dữ liệu' không phân biệt số ít/số nhiều, nên người học thường dùng *is* thay vì *are*.
#4
Sai He is a very interested person in technology.
Đúng He is a person very interested in technology.
Sai vị trí tính từ. Trong tiếng Anh, cụm tính từ dài (*very interested in technology*) thường đứng sau danh từ, không đứng trước. Người Việt theo thói quen đặt tính từ trước danh từ như tiếng Việt.
#5
Sai The impact of pollution to the environment is serious.
Đúng The impact of pollution on the environment is serious.
Dùng sai giới từ *to* thay vì *on* (impact on). Đây là lỗi rất phổ biến do ảnh hưởng từ tiếng Việt ('tác động đến' → dịch thẳng thành *impact to*).
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...