C1 Ngữ pháp IELTS 35 phút

Mệnh đề nhượng bộ nâng cao

Advanced Concessive Clauses (albeit, notwithstanding, no matter, however + adj)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Mệnh đề nhượng bộ nâng cao (Advanced Concessive Clauses) dùng để diễn tả sự tương phản hoặc đối lập giữa hai mệnh đề, nhưng ở cấp độ trang trọng, tinh tế hơn so với "although", "though", "even though". Ở trình độ C1 (IELTS 7+), bạn cần sử dụng thành thạo các cấu trúc sau:

  1. albeit (mặc dù, dù rằng) – Luôn đi kèm với một cụm danh từ, tính từ, hoặc mệnh đề rút gọn. Không bao giờ đứng một mình.
    • Công thức: S + V + ..., albeit + (adj/adv/noun/phrase)
    • Ví dụ: The project was successful, albeit costly. (Dự án thành công, mặc dù tốn kém.)
  1. notwithstanding (bất chấp, mặc dù) – Trang trọng hơn "despite"/"in spite of". Có thể đứng trước hoặc sau danh từ.
    • Công thức: Notwithstanding + N/V-ing, S + V hoặc S + V +, + N + notwithstanding
    • Ví dụ: Notwithstanding the rain, the match continued. (Bất chấp mưa, trận đấu vẫn tiếp tục.)
  1. no matter + wh-word (dù có... đi chăng nữa) – Nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù điều kiện thế nào.
    • Công thức: No matter + what/who/where/when/how + S + V, S + V
    • Ví dụ: No matter how hard she tried, she couldn't solve the problem. (Dù cô ấy cố gắng thế nào, cô ấy cũng không thể giải được bài toán.)
  1. However + adj/adv + S + V (dù có... đến đâu) – Cấu trúc đảo ngữ, rất phổ biến trong IELTS Writing Task 2.
    • Công thức: However + adj/adv + S + V, S + V
    • Ví dụ: However rich he is, he never feels satisfied. (Dù giàu đến đâu, anh ta cũng không bao giờ thấy hài lòng.)

When to use

  1. Khi muốn thể hiện sự tương phản một cách trang trọng, học thuật – Đặc biệt hữu ích trong IELTS Writing (Task 1 & 2) và các bài luận đại học.
    • Ví dụ: The government's policy was effective, albeit controversial. (Chính sách của chính phủ hiệu quả, mặc dù gây tranh cãi.)
  1. Khi muốn nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù điều kiện có thay đổi – Dùng "no matter" để thể hiện sự kiên định.
    • Ví dụ: No matter what others say, I will pursue my dream. (Dù người khác nói gì, tôi sẽ theo đuổi ước mơ của mình.)
  1. Khi muốn dùng đảo ngữ để tăng tính nhấn mạnh và phong cách – "However + adj" là cấu trúc điển hình.
    • Ví dụ: However beautiful the painting is, I cannot afford it. (Dù bức tranh đẹp đến đâu, tôi cũng không thể mua nó.)
  1. Khi viết thư trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu – "Notwithstanding" thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.
    • Ví dụ: Notwithstanding the challenges, the team achieved its target. (Bất chấp những thách thức, đội đã đạt được mục tiêu.)

Time markers / Signal words

  • albeit – thường đứng sau dấu phẩy, trước tính từ hoặc cụm danh từ.
  • notwithstanding – có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu, thường kèm danh từ.
  • no matter + what/who/where/when/how – luôn đứng đầu mệnh đề phụ.
  • however + adj/adv – luôn đứng đầu mệnh đề phụ, theo sau là tính từ/trạng từ.

Notes

  • Không dùng "albeit" với mệnh đề đầy đủ (S + V). Sai: Albeit it is expensive, I bought it. Đúng: I bought it, albeit expensive.
  • "Notwithstanding" có thể đứng sau danh từ để tạo phong cách cổ điển. Ví dụ: His lack of experience notwithstanding, he got the job. (Thiếu kinh nghiệm không ngăn cản anh ta nhận việc.)
  • "No matter" không thể thay thế bằng "no matter + that". Sai: No matter that he is late... Đúng: No matter how late he is...
  • Cấu trúc "however + adj" luôn yêu cầu đảo ngữ. Sai: However he is rich... Đúng: However rich he is...
  • Trong IELTS, sử dụng các cấu trúc này giúp bạn ghi điểm Lexical Resource cao hơn, nhưng đừng lạm dụng – chỉ dùng 1-2 lần trong bài viết.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
The solution was effective, albeit temporary.
Giải pháp hiệu quả, mặc dù chỉ là tạm thời.
2
Notwithstanding the heavy traffic, we arrived on time.
Bất chấp giao thông đông đúc, chúng tôi đã đến đúng giờ.
3
No matter how much you practice, perfection is unattainable.
Dù bạn luyện tập bao nhiêu đi chăng nữa, sự hoàn hảo là không thể đạt được.
4
However intelligent she is, she still needs to work hard.
Dù thông minh đến đâu, cô ấy vẫn cần làm việc chăm chỉ.
5
The policy was implemented, albeit with some resistance.
Chính sách đã được thực thi, mặc dù có một số phản đối.
6
No matter where you go, I will always support you.
Dù bạn đi đâu, tôi sẽ luôn ủng hộ bạn.
7
However difficult the exam may be, we must not give up.
Dù kỳ thi có khó đến đâu, chúng ta không được bỏ cuộc.
8
Notwithstanding the lack of funding, the research continued.
Bất chấp việc thiếu kinh phí, nghiên cứu vẫn tiếp tục.
9
He accepted the job, albeit reluctantly.
Anh ấy nhận công việc, mặc dù miễn cưỡng.
10
No matter what happens, stay calm and focused.
Dù chuyện gì xảy ra, hãy giữ bình tĩnh và tập trung.
11
However fast you run, you cannot beat the train.
Dù bạn chạy nhanh đến đâu, bạn cũng không thể vượt qua tàu hỏa.
12
The company expanded, albeit at a slower pace than expected.
Công ty mở rộng, mặc dù với tốc độ chậm hơn dự kiến.
13
Notwithstanding his age, he remains active in the community.
Bất chấp tuổi tác, ông ấy vẫn hoạt động tích cực trong cộng đồng.
14
No matter how hard the task is, we will complete it.
Dù nhiệm vụ khó khăn thế nào, chúng tôi sẽ hoàn thành nó.
15
However tempting the offer may be, I must decline.
Dù lời đề nghị có hấp dẫn đến đâu, tôi phải từ chối.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai Albeit it is raining, we went out.
Đúng We went out, albeit in the rain.
"Albeit" không thể đi kèm mệnh đề đầy đủ (S + V). Nó chỉ dùng với cụm danh từ, tính từ hoặc trạng từ.
#2
Sai Notwithstanding of the difficulty, he succeeded.
Đúng Notwithstanding the difficulty, he succeeded.
Không dùng "of" sau "notwithstanding". Cấu trúc đúng là "notwithstanding + N" (giống "despite").
#3
Sai No matter that he is rich, he is unhappy.
Đúng No matter how rich he is, he is unhappy.
"No matter" không đi với "that". Phải dùng "no matter + wh-word" (what, how, where, etc.).
#4
Sai However he is intelligent, he failed the test.
Đúng However intelligent he is, he failed the test.
Cấu trúc "however + adj/adv" yêu cầu tính từ/trạng từ đứng ngay sau "however", không phải chủ ngữ.
#5
Sai Albeit the weather was bad, we enjoyed the trip.
Đúng We enjoyed the trip, albeit the bad weather.
Như lỗi đầu tiên: "albeit" không dùng với mệnh đề đầy đủ. Thay bằng "although" hoặc dùng cụm danh từ.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...