B1 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Câu điều kiện loại 1 và 2

Conditional Type 1 and Type 2

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional – chân lý / sự thật)

Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn) Dùng cho sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, thói quen luôn đúng — "if" ở đây gần như = "when / whenever".

  • Ví dụ: If you heat water to 100°C, it boils. (Nếu/Khi đun nước đến 100°C, nó sôi.)
  • Ví dụ: If I drink coffee at night, I can't sleep. (Nếu tôi uống cà phê buổi tối, tôi không ngủ được.)

> Loại 0 khác Loại 1 ở đâu? Loại 0 = điều LUÔN đúng (kết quả tất yếu, dùng hiện tại đơn ở cả hai vế). Loại 1 = một khả năng CỤ THỂ trong tương lai (kết quả dùng will). So sánh: If it rains, the ground gets wet. (loại 0 — quy luật) vs. If it rains tomorrow, we will cancel the picnic. (loại 1 — một lần cụ thể).

Câu điều kiện loại 1 (Type 1 – Real Conditional)

Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)

  • Ví dụ: If it rains, I will stay at home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)
  • Dạng phủ định: If you don't study, you won't pass the exam. (Nếu bạn không học, bạn sẽ không đậu kỳ thi.)
  • Dạng câu hỏi: Will you go out if the weather is nice? (Bạn sẽ ra ngoài nếu thời tiết đẹp chứ?)

Vế kết quả của loại 1 không bắt buộc phải là "will". Có thể thay bằng modal khác tùy ý nghĩa:

  • will — kết quả chắc chắn: If you study hard, you will pass.
  • can — khả năng/được phép: If you finish early, you can go home. (Nếu xong sớm, bạn có thể về.)
  • may / might — kết quả không chắc: If it rains, we may stay inside. (Nếu mưa, có thể chúng tôi ở trong nhà.)
  • imperative (mệnh lệnh): If you see him, tell him to call me. (Nếu gặp anh ấy, bảo anh ấy gọi tôi.)

Câu điều kiện loại 2 (Type 2 – Unreal Conditional)

Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên mẫu)

  • Ví dụ: If I had more time, I would travel to Da Nang. (Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi Đà Nẵng.)
  • Lưu ý: Với động từ "to be", dùng were cho tất cả các chủ ngữ (I, he, she, it…).
    • If I were you, I would apply for that job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nộp đơn xin việc đó.)
  • Dạng phủ định: If she didn't live so far, we could meet more often. (Nếu cô ấy không sống xa quá, chúng tôi có thể gặp nhau thường xuyên hơn.)

"Unless" = "if … not"

Unless thay cho "if … not" (trừ phi / nếu không). Sau "unless" dùng động từ khẳng định.

  • If you don't hurry, you will miss the bus. = Unless you hurry, you will miss the bus. (Nếu không nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe.)
  • I won't go unless you come with me. (Tôi sẽ không đi trừ phi bạn đi cùng.)

Quy tắc dấu phẩy (comma rule)

  • Mệnh đề if đứng trước → có dấu phẩy ngăn cách: If it rains, I will stay home.
  • Mệnh đề chính đứng trước → KHÔNG có dấu phẩy: I will stay home if it rains.

Cùng một câu, hai trật tự đều đúng — chỉ khác ở dấu phẩy.

---

When to use

1. Loại 0: Sự thật, quy luật, kết quả luôn đúng

  • Ví dụ: If you don't water plants, they die. (Nếu không tưới cây, chúng chết.)

2. Loại 1: Tình huống có thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại/tương lai

  • Ví dụ: If you practice IELTS speaking every day, your score will improve. (Nếu bạn luyện nói IELTS mỗi ngày, điểm của bạn sẽ cải thiện.)

3. Loại 1: Cảnh báo hoặc hứa hẹn

  • Ví dụ: If you don't submit your homework on time, the teacher will be angry. (Nếu bạn không nộp bài tập đúng hạn, giáo viên sẽ tức giận.)

4. Loại 2: Tình huống không có thật ở hiện tại (giả định, trái với thực tế)

  • Ví dụ: If I had a car, I would drive to work instead of taking the bus. (Nếu tôi có xe hơi, tôi sẽ lái xe đi làm thay vì đi xe buýt.) – Thực tế: tôi không có xe.

5. Loại 2: Lời khuyên hoặc ước muốn (trái thực tế)

  • Ví dụ: If I were the Prime Minister, I would invest more in education. (Nếu tôi là Thủ tướng, tôi sẽ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục.) – Thực tế: tôi không phải Thủ tướng.

---

Time markers / Signal words

  • Loại 0: "always", "every time", "whenever" — và thường thay "if" được bằng "when" mà nghĩa không đổi.
  • Loại 1: Các từ chỉ tương lai như "tomorrow", "next week", "soon"; mệnh đề chính thường có "will / can / may".
  • Loại 2: Các từ giả định như "if only", "suppose", "imagine"; mệnh đề chính có "would / could / might".

> Lưu ý quan trọng về "wish": "I wish + quá khứ đơn" (I wish I knew the answer / I wish I were taller) KHÔNG phải là câu điều kiện — đó là cấu trúc "wish" riêng để diễn tả mong ước trái thực tế. Nó liên quan tới loại 2 (cùng dùng quá khứ đơn để chỉ điều không có thật) nhưng là một mẫu câu KHÁC, không có mệnh đề "if". Đừng coi "wish" là từ dấu hiệu của câu điều kiện.

---

Notes

  • Nhầm lẫn thì: Học sinh Việt Nam hay dùng "will" trong mệnh đề if. Sai: If I will go, I will call you. Đúng: If I go, I will call you. (Loại 0 và loại 1 đều dùng hiện tại đơn sau "if".)
  • Dùng "were" cho "I": Trong loại 2, dùng "were" thay vì "was" cho mọi chủ ngữ. Sai: If I was rich… Đúng: If I were rich…
  • Dấu phẩy: if-clause đứng đầu thì có phẩy; main-clause đứng đầu thì không.
  • "Unless" đã mang nghĩa phủ định → đừng thêm "not" lần nữa: Sai: Unless you don't hurry… Đúng: Unless you hurry…
  • Loại 3 và mixed conditional CŨNG ĐÚNG (không sai): Ngoài loại 0/1/2 còn có loại 3 (If + had + V3, S + would have + V3 — điều trái thực tế trong QUÁ KHỨ: If you had studied, you would have passed.) và mixed conditional (trộn quá khứ–hiện tại). Đây là bài học riêng (xem chủ đề "Conditional Type 3 & Mixed"); chúng KHÔNG phải lỗi, chỉ là cấp độ cao hơn.
  • Thực tế Việt Nam: Nhiều bạn dùng loại 2 để nói về ước mơ IELTS: If I scored 7.0, I would apply to a university in Australia. (Nếu tôi đạt 7.0, tôi sẽ nộp đơn vào một trường ở Úc.) — thực tế chưa đạt, nên dùng loại 2.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.
2
If you study hard, you will pass the IELTS exam.
Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đậu kỳ thi IELTS.
3
She won't go to the party if she is tired.
Cô ấy sẽ không đi dự tiệc nếu cô ấy mệt.
4
Will you call me if you arrive late?
Bạn sẽ gọi tôi nếu bạn đến muộn chứ?
5
If I had a million dollars, I would buy a house in Ho Chi Minh City.
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một căn nhà ở Thành phố Hồ Chí Minh.
6
If I were you, I would take that job offer.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc đó.
7
If she didn't live so far, we could visit her every weekend.
Nếu cô ấy không sống xa quá, chúng tôi có thể thăm cô ấy mỗi cuối tuần.
8
If he studied more, he might get a scholarship.
Nếu anh ấy học nhiều hơn, anh ấy có thể nhận được học bổng.
9
What would you do if you lost your phone?
Bạn sẽ làm gì nếu bạn mất điện thoại?
10
If you don't water the plants, they will die.
Nếu bạn không tưới cây, chúng sẽ chết.
11
If I had more free time, I would learn to play the guitar.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học chơi guitar.
12
If the traffic is bad, we will take the metro.
Nếu giao thông tệ, chúng tôi sẽ đi tàu điện ngầm.
13
If she practiced speaking English daily, her fluency would improve.
Nếu cô ấy luyện nói tiếng Anh hàng ngày, sự trôi chảy của cô ấy sẽ cải thiện.
14
If you eat too much sugar, you may gain weight.
Nếu bạn ăn quá nhiều đường, bạn có thể tăng cân.
15
If I were the president, I would reduce tuition fees.
Nếu tôi là tổng thống, tôi sẽ giảm học phí.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai If I will go to Hanoi, I will visit you.
Đúng If I go to Hanoi, I will visit you.
Không dùng 'will' trong mệnh đề if của loại 1. Mệnh đề if dùng hiện tại đơn.
#2
Sai If I was rich, I would travel the world.
Đúng If I were rich, I would travel the world.
Trong loại 2, luôn dùng 'were' cho tất cả chủ ngữ, kể cả 'I'.
#3
Sai If she studies harder, she would pass the exam.
Đúng If she studied harder, she would pass the exam.
Nhầm lẫn thì: loại 1 dùng 'will' (if + hiện tại đơn), loại 2 dùng 'would' (if + quá khứ đơn). Ở đây cần loại 2 vì giả định.
#4
Sai If I have time, I would help you.
Đúng If I have time, I will help you.
Trộn lẫn loại 1 và loại 2: 'have time' (hiện tại đơn) phải đi với 'will help', không phải 'would help'.
#5
Sai If I am you, I would not do that.
Đúng If I were you, I would not do that.
Với 'I' trong loại 2, luôn dùng 'were' thay vì 'was' hoặc 'am'.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...