C2 Ngữ pháp IELTS 35 phút

Liên kết diễn ngôn nâng cao

Discourse Markers & Advanced Cohesion (notwithstanding, that being said, by the same token)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Notwithstanding (bất chấp, tuy nhiên) thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, có thể đi kèm danh từ hoặc mệnh đề. Cấu trúc:

  • Notwithstanding + noun phrase: Notwithstanding the heavy rain, the match continued.
  • Notwithstanding + that + clause: Notwithstanding that he was tired, he finished the report.
  • Đứng ở cuối câu để nhấn mạnh: The policy was unpopular, but it was implemented notwithstanding.

That being said (nói vậy nhưng) luôn đứng đầu câu, ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để giới thiệu ý kiến trái ngược hoặc hạn chế với điều vừa nói. Cấu trúc:

  • That being said, + clause: The film was long. That being said, it was beautifully shot.

By the same token (tương tự như vậy, cũng vì lý do đó) đứng đầu câu hoặc giữa câu, dùng để chỉ sự tương đồng logic. Cấu trúc:

  • By the same token, + clause: She is an excellent researcher. By the same token, she should lead the project.
  • Có thể dùng với 'and' ở giữa câu: He failed the exam; by the same token, he needs to retake it.

When to use

1. Để nhượng bộ mạnh mẽ (concession) – Notwithstanding Dùng khi bạn muốn thừa nhận một trở ngại lớn nhưng vẫn khẳng định kết quả. Phù hợp với văn viết học thuật hoặc IELTS Writing Task 2.

  • Notwithstanding the lack of funding, the project was completed on time. (Bất chấp việc thiếu kinh phí, dự án vẫn hoàn thành đúng hạn.)

2. Để giới thiệu ý kiến trái ngược nhưng tinh tế – That being said Dùng khi bạn muốn cân bằng quan điểm, thường trong tranh luận hoặc bài luận. Không dùng để phủ nhận hoàn toàn ý trước.

  • The theory is widely accepted. That being said, some researchers question its assumptions. (Lý thuyết này được chấp nhận rộng rãi. Nói vậy nhưng, một số nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về các giả định của nó.)

3. Để chỉ sự tương đồng logic – By the same token Dùng khi lý do áp dụng cho một trường hợp cũng áp dụng cho trường hợp khác. Rất hữu ích trong IELTS Writing để mở rộng luận điểm.

  • Urbanization creates economic opportunities. By the same token, it also exacerbates income inequality. (Đô thị hóa tạo ra cơ hội kinh tế. Tương tự như vậy, nó cũng làm trầm trọng thêm bất bình đẳng thu nhập.)

4. Để kết nối các ý phức tạp trong văn nói trang trọng Cả ba cụm từ đều có thể dùng trong các bài phát biểu, thuyết trình, hoặc phỏng vấn học thuật.

  • The data was inconclusive. That being said, we cannot rule out the hypothesis. (Dữ liệu chưa kết luận được. Nói vậy nhưng, chúng ta không thể loại trừ giả thuyết.)

Time markers / Signal words

  • Notwithstanding thường đi với các từ chỉ sự đối lập như: despite, in spite of, although, even though. Không dùng với 'but' vì đã mang nghĩa đối lập.
  • That being said thường đứng sau các câu khẳng định, và trước các từ như: however, nevertheless, on the other hand.
  • By the same token thường đi với các từ chỉ nguyên nhân-kết quả: therefore, consequently, thus, for this reason.

Notes

  • Không dùng 'notwithstanding' trong văn nói hàng ngày – nó rất trang trọng. Thay vào đó, dùng 'despite' hoặc 'even though'.
  • 'That being said' là cố định – không đổi thành 'that is being said' hay 'that was being said'.
  • 'By the same token' không đồng nghĩa với 'similarly' – nó nhấn mạnh logic suy luận, không chỉ sự giống nhau bề ngoài.
  • Người Việt hay dịch máy móc 'notwithstanding' thành 'mặc dù' và dùng sai vị trí. Hãy nhớ: 'notwithstanding' thường đứng trước danh từ hoặc mệnh đề, không đứng giữa hai mệnh đề như 'although'.
  • Trong IELTS, dùng các cụm từ này ở Task 2 để đạt điểm Coherence & Cohesion cao. Ví dụ: Notwithstanding the benefits of globalization, its drawbacks cannot be ignored. That being said, many developing countries have prospered. By the same token, cultural homogenization remains a concern.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
Notwithstanding the economic downturn, the company reported record profits.
Bất chấp suy thoái kinh tế, công ty vẫn báo cáo lợi nhuận kỷ lục.
2
The experiment failed. That being said, we gained valuable insights into the process.
Thí nghiệm thất bại. Nói vậy nhưng, chúng tôi đã thu được những hiểu biết quý giá về quy trình.
3
She is a talented musician. By the same token, she deserves the scholarship.
Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng. Tương tự như vậy, cô ấy xứng đáng nhận học bổng.
4
Notwithstanding his lack of experience, he was appointed as the team leader.
Bất chấp việc thiếu kinh nghiệm, anh ấy vẫn được bổ nhiệm làm trưởng nhóm.
5
The policy has been criticized. That being said, it has reduced traffic congestion in Hanoi.
Chính sách đã bị chỉ trích. Nói vậy nhưng, nó đã giảm ùn tắc giao thông ở Hà Nội.
6
By the same token, if we invest in education, we can expect a more skilled workforce.
Tương tự như vậy, nếu chúng ta đầu tư vào giáo dục, chúng ta có thể mong đợi một lực lượng lao động có tay nghề cao hơn.
7
Notwithstanding the warning, many tourists visited the flooded area.
Bất chấp cảnh báo, nhiều du khách vẫn đến thăm khu vực ngập lụt.
8
The first draft was poorly written. That being said, the final version was excellent.
Bản thảo đầu tiên được viết kém. Nói vậy nhưng, phiên bản cuối cùng lại xuất sắc.
9
He failed to meet the deadline. By the same token, he cannot expect a bonus.
Anh ấy không đáp ứng được hạn chót. Tương tự như vậy, anh ấy không thể mong đợi tiền thưởng.
10
Notwithstanding the complexity of the topic, the lecture was very engaging.
Bất chấp độ phức tạp của chủ đề, bài giảng rất hấp dẫn.
11
The weather was terrible. That being said, we still enjoyed the trip to Da Nang.
Thời tiết rất tệ. Nói vậy nhưng, chúng tôi vẫn tận hưởng chuyến đi đến Đà Nẵng.
12
By the same token, reducing taxes could stimulate consumer spending.
Tương tự như vậy, giảm thuế có thể kích thích chi tiêu của người tiêu dùng.
13
Notwithstanding her busy schedule, she volunteers at the local shelter every weekend.
Bất chấp lịch trình bận rộn, cô ấy vẫn tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương mỗi cuối tuần.
14
The movie received mixed reviews. That being said, it was a box office success.
Bộ phim nhận được nhiều đánh giá trái chiều. Nói vậy nhưng, nó đã thành công về mặt doanh thu phòng vé.
15
By the same token, if we neglect environmental issues, future generations will suffer.
Tương tự như vậy, nếu chúng ta lơ là các vấn đề môi trường, các thế hệ tương lai sẽ phải chịu hậu quả.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai Notwithstanding the rain, but the match continued.
Đúng Notwithstanding the rain, the match continued.
Người Việt thường thêm 'but' vì nghĩ 'notwithstanding' giống 'although'. Nhưng 'notwithstanding' đã mang nghĩa nhượng bộ, không cần 'but'.
#2
Sai That is being said, the project was a success.
Đúng That being said, the project was a success.
Cụm từ cố định là 'that being said', không chia động từ. Người Việt hay nhầm với thì hiện tại tiếp diễn.
#3
Sai By the same token, she is also very kind.
Đúng By the same token, she is very kind.
Không cần 'also' vì 'by the same token' đã hàm ý sự tương đồng. Lỗi thừa từ phổ biến ở người Việt.
#4
Sai Notwithstanding that he is tired, but he finished the work.
Đúng Notwithstanding that he is tired, he finished the work.
Tương tự lỗi trên, 'but' là thừa. Người Việt quen dùng 'mặc dù... nhưng' trong tiếng Việt nên dịch máy móc.
#5
Sai That being said, however, the plan was flawed.
Đúng That being said, the plan was flawed.
Không dùng 'however' cùng với 'that being said' vì cả hai đều mang nghĩa đối lập. Người Việt hay chồng chất từ nối để cố gắng nhấn mạnh.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...