Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Notwithstanding (bất chấp, tuy nhiên) thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, có thể đi kèm danh từ hoặc mệnh đề. Cấu trúc:
- Notwithstanding + noun phrase: Notwithstanding the heavy rain, the match continued.
- Notwithstanding + that + clause: Notwithstanding that he was tired, he finished the report.
- Đứng ở cuối câu để nhấn mạnh: The policy was unpopular, but it was implemented notwithstanding.
That being said (nói vậy nhưng) luôn đứng đầu câu, ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để giới thiệu ý kiến trái ngược hoặc hạn chế với điều vừa nói. Cấu trúc:
- That being said, + clause: The film was long. That being said, it was beautifully shot.
By the same token (tương tự như vậy, cũng vì lý do đó) đứng đầu câu hoặc giữa câu, dùng để chỉ sự tương đồng logic. Cấu trúc:
- By the same token, + clause: She is an excellent researcher. By the same token, she should lead the project.
- Có thể dùng với 'and' ở giữa câu: He failed the exam; by the same token, he needs to retake it.
When to use
1. Để nhượng bộ mạnh mẽ (concession) – Notwithstanding Dùng khi bạn muốn thừa nhận một trở ngại lớn nhưng vẫn khẳng định kết quả. Phù hợp với văn viết học thuật hoặc IELTS Writing Task 2.
- Notwithstanding the lack of funding, the project was completed on time. (Bất chấp việc thiếu kinh phí, dự án vẫn hoàn thành đúng hạn.)
2. Để giới thiệu ý kiến trái ngược nhưng tinh tế – That being said Dùng khi bạn muốn cân bằng quan điểm, thường trong tranh luận hoặc bài luận. Không dùng để phủ nhận hoàn toàn ý trước.
- The theory is widely accepted. That being said, some researchers question its assumptions. (Lý thuyết này được chấp nhận rộng rãi. Nói vậy nhưng, một số nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về các giả định của nó.)
3. Để chỉ sự tương đồng logic – By the same token Dùng khi lý do áp dụng cho một trường hợp cũng áp dụng cho trường hợp khác. Rất hữu ích trong IELTS Writing để mở rộng luận điểm.
- Urbanization creates economic opportunities. By the same token, it also exacerbates income inequality. (Đô thị hóa tạo ra cơ hội kinh tế. Tương tự như vậy, nó cũng làm trầm trọng thêm bất bình đẳng thu nhập.)
4. Để kết nối các ý phức tạp trong văn nói trang trọng Cả ba cụm từ đều có thể dùng trong các bài phát biểu, thuyết trình, hoặc phỏng vấn học thuật.
- The data was inconclusive. That being said, we cannot rule out the hypothesis. (Dữ liệu chưa kết luận được. Nói vậy nhưng, chúng ta không thể loại trừ giả thuyết.)
Time markers / Signal words
- Notwithstanding thường đi với các từ chỉ sự đối lập như: despite, in spite of, although, even though. Không dùng với 'but' vì đã mang nghĩa đối lập.
- That being said thường đứng sau các câu khẳng định, và trước các từ như: however, nevertheless, on the other hand.
- By the same token thường đi với các từ chỉ nguyên nhân-kết quả: therefore, consequently, thus, for this reason.
Notes
- Không dùng 'notwithstanding' trong văn nói hàng ngày – nó rất trang trọng. Thay vào đó, dùng 'despite' hoặc 'even though'.
- 'That being said' là cố định – không đổi thành 'that is being said' hay 'that was being said'.
- 'By the same token' không đồng nghĩa với 'similarly' – nó nhấn mạnh logic suy luận, không chỉ sự giống nhau bề ngoài.
- Người Việt hay dịch máy móc 'notwithstanding' thành 'mặc dù' và dùng sai vị trí. Hãy nhớ: 'notwithstanding' thường đứng trước danh từ hoặc mệnh đề, không đứng giữa hai mệnh đề như 'although'.
- Trong IELTS, dùng các cụm từ này ở Task 2 để đạt điểm Coherence & Cohesion cao. Ví dụ: Notwithstanding the benefits of globalization, its drawbacks cannot be ignored. That being said, many developing countries have prospered. By the same token, cultural homogenization remains a concern.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.