C1 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Cấu trúc nhấn mạnh

Emphatic Structures (cleft variations, do/does/did + V)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Trong tiếng Anh, emphatic structures (cấu trúc nhấn mạnh) được dùng để làm nổi bật một thành phần trong câu. Ở trình độ C1, bạn cần nắm vững ba dạng chính:

  1. Cleft sentences (câu chẻ): Dùng "It is/was ... that/who ..." hoặc "What ... is/was ..." để nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ.
    • It + be + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
    • What + chủ ngữ + động từ + be + phần nhấn mạnh
  1. Do/does/did + động từ nguyên mẫu: Dùng để nhấn mạnh hành động ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.
    • S + do/does/did + V (bare infinitive)
  1. Inversion with emphatic adverbs: Đảo ngữ với các trạng từ như "only then", "not until", "rarely" để nhấn mạnh.

---

When to use

1. Nhấn mạnh một yếu tố cụ thể trong câu (Cleft sentences)

Dùng khi bạn muốn người nghe tập trung vào một phần thông tin, thường để sửa hoặc bổ sung.

  • Ví dụ: It was Mai who finished the report, not Lan. (Chính Mai đã hoàn thành báo cáo, không phải Lan.)
  • Giải thích: Câu này nhấn mạnh chủ ngữ "Mai", loại trừ các khả năng khác.

2. Nhấn mạnh hành động (Do/does/did + V)

Dùng khi muốn khẳng định mạnh mẽ rằng hành động thực sự xảy ra, đặc biệt khi người khác nghi ngờ.

  • Ví dụ: I do understand your problem. (Tôi thực sự hiểu vấn đề của bạn.)
  • Giải thích: Nhấn mạnh sự đồng cảm, thường dùng trong tranh luận hoặc xin lỗi.

3. Nhấn mạnh thời gian hoặc điều kiện (Inversion)

Dùng để tạo hiệu ứng trang trọng hoặc nhấn mạnh một sự kiện hiếm khi xảy ra.

  • Ví dụ: Only after the exam did he realize his mistake. (Chỉ sau kỳ thi anh ấy mới nhận ra lỗi của mình.)
  • Giải thích: Nhấn mạnh rằng sự nhận thức đến muộn.

4. Nhấn mạnh lý do hoặc mục đích (What-clause)

Dùng khi muốn làm rõ nguyên nhân hoặc kết quả.

  • Ví dụ: What really matters is consistency, not speed. (Điều thực sự quan trọng là sự kiên trì, không phải tốc độ.)

---

Time markers / Signal words

  • Cleft sentences: thường không có dấu hiệu thời gian cố định; thường đi kèm với "not ... but" để đối lập.
  • Do/does/did + V: thường dùng trong câu khẳng định ở thì hiện tại/quá khứ đơn, không có trạng từ thời gian đặc biệt.
  • Inversion: thường đi với các trạng từ như "only then", "not until", "rarely", "seldom", "never before".

---

Notes

  • Không nhầm lẫn "do/does/did" nhấn mạnh với trợ động từ trong câu hỏi/phủ định: Trong câu khẳng định, "do/does/did" được thêm vào trước động từ chính, và động từ chính ở dạng nguyên mẫu (không chia).
  • Cleft sentences với "it": Sau "that" luôn dùng mệnh đề hoàn chỉnh, không rút gọn. Ví dụ: It was the book that I borrowed. (không phải It was the book I borrowed.)
  • Đảo ngữ với "only": Chỉ đảo khi "only" đứng đầu câu. Nếu "only" ở giữa câu, không đảo.
  • Tránh lạm dụng: Nhấn mạnh quá nhiều làm câu văn nặng nề. Chỉ dùng khi thực sự cần thiết, đặc biệt trong IELTS Writing Task 2 để tăng tính thuyết phục.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
It was the IELTS score that mattered most to her.
Chính điểm IELTS mới là điều quan trọng nhất với cô ấy.
2
What I need is a clear explanation, not more homework.
Điều tôi cần là một lời giải thích rõ ràng, không phải thêm bài tập.
3
She does work hard every day, even when no one is watching.
Cô ấy thực sự làm việc chăm chỉ mỗi ngày, ngay cả khi không ai nhìn.
4
He did finish the project on time, despite the tight deadline.
Anh ấy đã thực sự hoàn thành dự án đúng hạn, bất chấp thời hạn gấp rút.
5
It was not until the meeting ended that I understood the issue.
Mãi đến khi cuộc họp kết thúc tôi mới hiểu vấn đề.
6
Only then did she realize the importance of teamwork.
Chỉ lúc đó cô ấy mới nhận ra tầm quan trọng của làm việc nhóm.
7
What surprised me most was his honesty during the interview.
Điều làm tôi ngạc nhiên nhất là sự trung thực của anh ấy trong buổi phỏng vấn.
8
I do believe that practice makes perfect.
Tôi thực sự tin rằng luyện tập sẽ tạo nên sự hoàn hảo.
9
It was in Hanoi that they first met, not in Saigon.
Chính ở Hà Nội họ gặp nhau lần đầu, không phải Sài Gòn.
10
Rarely does he miss a deadline, so this is unusual.
Hiếm khi anh ấy trễ hạn, nên điều này thật bất thường.
11
What the company needs is innovation, not more staff.
Điều công ty cần là sự đổi mới, không phải thêm nhân viên.
12
She does enjoy traveling, but she prefers staying home now.
Cô ấy thực sự thích du lịch, nhưng bây giờ cô ấy thích ở nhà hơn.
13
Not until I read the email did I know about the change.
Mãi đến khi đọc email tôi mới biết về sự thay đổi.
14
It was the teacher who encouraged him to study abroad.
Chính giáo viên đã khuyến khích anh ấy du học.
15
Only by working together can we achieve the goal.
Chỉ bằng cách làm việc cùng nhau chúng ta mới đạt được mục tiêu.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai It was the book I borrowed.
Đúng It was the book that I borrowed.
Người Việt thường bỏ "that" trong câu chẻ vì tiếng Việt không cần từ nối. Trong tiếng Anh, "that" là bắt buộc trong cấu trúc này.
#2
Sai He did finished the work yesterday.
Đúng He did finish the work yesterday.
Sau "did" nhấn mạnh, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu (không chia thì). Lỗi này do thói quen chia động từ ở quá khứ.
#3
Sai Only after the exam he realized his mistake.
Đúng Only after the exam did he realize his mistake.
Khi "only" đứng đầu câu, cần đảo ngữ (trợ động từ lên trước chủ ngữ). Người Việt thường quên đảo vì tiếng Việt không có hiện tượng này.
#4
Sai What I need is a clear explanation, not more homework.
Đúng What I need is a clear explanation, not more homework.
Câu này đúng rồi! Nhưng lỗi phổ biến là dùng "What I need is..." với động từ số nhiều: "What I need are..." — cần chia "is" vì "What" là chủ ngữ số ít.
#5
Sai She does works hard every day.
Đúng She does work hard every day.
Sau "does" nhấn mạnh, động từ chính không thêm "s/es". Lỗi này do nhầm với thì hiện tại đơn thông thường.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...