Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Trong tiếng Anh, emphatic structures (cấu trúc nhấn mạnh) được dùng để làm nổi bật một thành phần trong câu. Ở trình độ C1, bạn cần nắm vững ba dạng chính:
- Cleft sentences (câu chẻ): Dùng "It is/was ... that/who ..." hoặc "What ... is/was ..." để nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ.
- It + be + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
- What + chủ ngữ + động từ + be + phần nhấn mạnh
- Do/does/did + động từ nguyên mẫu: Dùng để nhấn mạnh hành động ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.
- S + do/does/did + V (bare infinitive)
- Inversion with emphatic adverbs: Đảo ngữ với các trạng từ như "only then", "not until", "rarely" để nhấn mạnh.
---
When to use
1. Nhấn mạnh một yếu tố cụ thể trong câu (Cleft sentences)
Dùng khi bạn muốn người nghe tập trung vào một phần thông tin, thường để sửa hoặc bổ sung.
- Ví dụ: It was Mai who finished the report, not Lan. (Chính Mai đã hoàn thành báo cáo, không phải Lan.)
- Giải thích: Câu này nhấn mạnh chủ ngữ "Mai", loại trừ các khả năng khác.
2. Nhấn mạnh hành động (Do/does/did + V)
Dùng khi muốn khẳng định mạnh mẽ rằng hành động thực sự xảy ra, đặc biệt khi người khác nghi ngờ.
- Ví dụ: I do understand your problem. (Tôi thực sự hiểu vấn đề của bạn.)
- Giải thích: Nhấn mạnh sự đồng cảm, thường dùng trong tranh luận hoặc xin lỗi.
3. Nhấn mạnh thời gian hoặc điều kiện (Inversion)
Dùng để tạo hiệu ứng trang trọng hoặc nhấn mạnh một sự kiện hiếm khi xảy ra.
- Ví dụ: Only after the exam did he realize his mistake. (Chỉ sau kỳ thi anh ấy mới nhận ra lỗi của mình.)
- Giải thích: Nhấn mạnh rằng sự nhận thức đến muộn.
4. Nhấn mạnh lý do hoặc mục đích (What-clause)
Dùng khi muốn làm rõ nguyên nhân hoặc kết quả.
- Ví dụ: What really matters is consistency, not speed. (Điều thực sự quan trọng là sự kiên trì, không phải tốc độ.)
---
Time markers / Signal words
- Cleft sentences: thường không có dấu hiệu thời gian cố định; thường đi kèm với "not ... but" để đối lập.
- Do/does/did + V: thường dùng trong câu khẳng định ở thì hiện tại/quá khứ đơn, không có trạng từ thời gian đặc biệt.
- Inversion: thường đi với các trạng từ như "only then", "not until", "rarely", "seldom", "never before".
---
Notes
- Không nhầm lẫn "do/does/did" nhấn mạnh với trợ động từ trong câu hỏi/phủ định: Trong câu khẳng định, "do/does/did" được thêm vào trước động từ chính, và động từ chính ở dạng nguyên mẫu (không chia).
- Cleft sentences với "it": Sau "that" luôn dùng mệnh đề hoàn chỉnh, không rút gọn. Ví dụ: It was the book that I borrowed. (không phải It was the book I borrowed.)
- Đảo ngữ với "only": Chỉ đảo khi "only" đứng đầu câu. Nếu "only" ở giữa câu, không đảo.
- Tránh lạm dụng: Nhấn mạnh quá nhiều làm câu văn nặng nề. Chỉ dùng khi thực sự cần thiết, đặc biệt trong IELTS Writing Task 2 để tăng tính thuyết phục.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.