Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Cấu trúc "Future in the Past" (Tương lai trong quá khứ) dùng để diễn tả một hành động được dự đoán, dự định, hoặc hứa hẹn sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng nhìn từ một mốc thời gian trong quá khứ. Ở trình độ C1, bạn cần nắm vững ba cấu trúc chính:
- Was / Were going to + V (nguyên thể) – Dùng cho kế hoạch hoặc dự định trong quá khứ.
- Công thức: S + was/were + going to + V
- Ví dụ: I was going to call you, but I forgot. (Tôi đã định gọi bạn, nhưng tôi quên mất.)
- Would + V (nguyên thể) – Dùng cho lời hứa, dự đoán, hoặc hành động tự nguyện trong quá khứ (thường trong câu tường thuật).
- Công thức: S + would + V
- Ví dụ: She said she would help me with the project. (Cô ấy nói cô ấy sẽ giúp tôi với dự án.)
- Would have + V3 (quá khứ phân từ) – Dùng cho hành động đã được dự đoán hoặc có khả năng xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra (thường trong câu điều kiện loại 3).
- Công thức: S + would have + V3
- Ví dụ: If I had known, I would have told you. (Nếu tôi biết, tôi đã nói với bạn rồi.)
When to use
Case 1: Kế hoạch hoặc dự định thay đổi trong quá khứ Dùng "was/were going to" khi bạn có một kế hoạch trong quá khứ nhưng nó không thành hiện thực.
- We were going to visit Ha Long Bay last summer, but the typhoon hit. (Chúng tôi đã định đi Hạ Long mùa hè trước, nhưng bão đến.)
Case 2: Lời hứa hoặc dự đoán trong câu tường thuật Dùng "would" khi tường thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ về tương lai từ quá khứ.
- The economist predicted that inflation would rise sharply. (Nhà kinh tế dự đoán lạm phát sẽ tăng mạnh.)
Case 3: Hành động không xảy ra trong quá khứ (giả định) Dùng "would have + V3" để diễn tả điều gì đó đã có thể xảy ra nhưng không.
- I would have finished the report, but my laptop crashed. (Tôi đã hoàn thành báo cáo, nhưng laptop tôi hỏng.)
Case 4: Dự đoán dựa trên bằng chứng trong quá khứ Dùng "was/were going to" khi có dấu hiệu rõ ràng cho thấy một sự việc sắp xảy ra.
- The sky was dark; it was going to rain. (Trời tối sầm; trời sắp mưa.)
Time markers / Signal words
- At that time / Then / Later – thường dùng với "would" trong câu tường thuật.
- He said he would call later. (Anh ấy nói sẽ gọi sau.)
- Originally / Initially – dùng với "was/were going to" để nhấn mạnh kế hoạch ban đầu.
- Originally, we were going to fly to Da Nang. (Ban đầu, chúng tôi định bay đến Đà Nẵng.)
- But / However – thường xuất hiện để chỉ sự thay đổi hoặc gián đoạn.
- I was going to apply for the scholarship, but I missed the deadline. (Tôi đã định nộp học bổng, nhưng tôi lỡ hạn.)
- If + quá khứ hoàn thành – dấu hiệu của câu điều kiện loại 3 với "would have".
- If she had studied harder, she would have passed the IELTS. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đỗ IELTS.)
Notes
- Không dùng "will" trong quá khứ: Nhiều bạn hay nhầm "will" thành "would" trong mọi trường hợp, nhưng "would" chỉ dùng khi có ngữ cảnh quá khứ (câu tường thuật, giả định).
- Phân biệt "was going to" và "would": "Was going to" nhấn mạnh kế hoạch có chủ đích; "would" nhấn mạnh lời hứa, dự đoán hoặc thói quen trong quá khứ (không phải tương lai).
- "Would have" luôn cần quá khứ hoàn thành trong mệnh đề if: Đây là lỗi phổ biến của người Việt vì tiếng Việt không có thì quá khứ hoàn thành rõ ràng.
- Không dùng "was/were going to" cho sự kiện chắc chắn: Ví dụ, không nói "I was going to be born in 1990" vì đó là sự thật, không phải dự định.
- Ngữ điệu trang trọng: Trong IELTS Writing Task 2, "would have" thường dùng để thảo luận giả định (counterfactual), giúp bài viết sâu sắc hơn.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.