C1 Ngữ pháp IELTS 35 phút

Tương lai trong quá khứ

Future in the Past (was going to / would V / would have V3)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Cấu trúc "Future in the Past" (Tương lai trong quá khứ) dùng để diễn tả một hành động được dự đoán, dự định, hoặc hứa hẹn sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng nhìn từ một mốc thời gian trong quá khứ. Ở trình độ C1, bạn cần nắm vững ba cấu trúc chính:

  1. Was / Were going to + V (nguyên thể) – Dùng cho kế hoạch hoặc dự định trong quá khứ.
    • Công thức: S + was/were + going to + V
    • Ví dụ: I was going to call you, but I forgot. (Tôi đã định gọi bạn, nhưng tôi quên mất.)
  1. Would + V (nguyên thể) – Dùng cho lời hứa, dự đoán, hoặc hành động tự nguyện trong quá khứ (thường trong câu tường thuật).
    • Công thức: S + would + V
    • Ví dụ: She said she would help me with the project. (Cô ấy nói cô ấy sẽ giúp tôi với dự án.)
  1. Would have + V3 (quá khứ phân từ) – Dùng cho hành động đã được dự đoán hoặc có khả năng xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra (thường trong câu điều kiện loại 3).
    • Công thức: S + would have + V3
    • Ví dụ: If I had known, I would have told you. (Nếu tôi biết, tôi đã nói với bạn rồi.)

When to use

Case 1: Kế hoạch hoặc dự định thay đổi trong quá khứ Dùng "was/were going to" khi bạn có một kế hoạch trong quá khứ nhưng nó không thành hiện thực.

  • We were going to visit Ha Long Bay last summer, but the typhoon hit. (Chúng tôi đã định đi Hạ Long mùa hè trước, nhưng bão đến.)

Case 2: Lời hứa hoặc dự đoán trong câu tường thuật Dùng "would" khi tường thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ về tương lai từ quá khứ.

  • The economist predicted that inflation would rise sharply. (Nhà kinh tế dự đoán lạm phát sẽ tăng mạnh.)

Case 3: Hành động không xảy ra trong quá khứ (giả định) Dùng "would have + V3" để diễn tả điều gì đó đã có thể xảy ra nhưng không.

  • I would have finished the report, but my laptop crashed. (Tôi đã hoàn thành báo cáo, nhưng laptop tôi hỏng.)

Case 4: Dự đoán dựa trên bằng chứng trong quá khứ Dùng "was/were going to" khi có dấu hiệu rõ ràng cho thấy một sự việc sắp xảy ra.

  • The sky was dark; it was going to rain. (Trời tối sầm; trời sắp mưa.)

Time markers / Signal words

  • At that time / Then / Later – thường dùng với "would" trong câu tường thuật.
    • He said he would call later. (Anh ấy nói sẽ gọi sau.)
  • Originally / Initially – dùng với "was/were going to" để nhấn mạnh kế hoạch ban đầu.
    • Originally, we were going to fly to Da Nang. (Ban đầu, chúng tôi định bay đến Đà Nẵng.)
  • But / However – thường xuất hiện để chỉ sự thay đổi hoặc gián đoạn.
    • I was going to apply for the scholarship, but I missed the deadline. (Tôi đã định nộp học bổng, nhưng tôi lỡ hạn.)
  • If + quá khứ hoàn thành – dấu hiệu của câu điều kiện loại 3 với "would have".
    • If she had studied harder, she would have passed the IELTS. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đỗ IELTS.)

Notes

  • Không dùng "will" trong quá khứ: Nhiều bạn hay nhầm "will" thành "would" trong mọi trường hợp, nhưng "would" chỉ dùng khi có ngữ cảnh quá khứ (câu tường thuật, giả định).
  • Phân biệt "was going to" và "would": "Was going to" nhấn mạnh kế hoạch có chủ đích; "would" nhấn mạnh lời hứa, dự đoán hoặc thói quen trong quá khứ (không phải tương lai).
  • "Would have" luôn cần quá khứ hoàn thành trong mệnh đề if: Đây là lỗi phổ biến của người Việt vì tiếng Việt không có thì quá khứ hoàn thành rõ ràng.
  • Không dùng "was/were going to" cho sự kiện chắc chắn: Ví dụ, không nói "I was going to be born in 1990" vì đó là sự thật, không phải dự định.
  • Ngữ điệu trang trọng: Trong IELTS Writing Task 2, "would have" thường dùng để thảo luận giả định (counterfactual), giúp bài viết sâu sắc hơn.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I was going to join the study group, but I had a family emergency.
Tôi đã định tham gia nhóm học, nhưng tôi có việc gấp gia đình.
2
She said she would submit the essay by Friday.
Cô ấy nói cô ấy sẽ nộp bài luận trước thứ Sáu.
3
They were going to move to Ho Chi Minh City, but the job offer fell through.
Họ đã định chuyển đến thành phố Hồ Chí Minh, nhưng lời mời làm việc không thành.
4
If I had practiced more, I would have scored higher on the listening test.
Nếu tôi luyện tập nhiều hơn, tôi đã đạt điểm cao hơn trong bài thi nghe.
5
The manager promised that the salary would be reviewed in March.
Quản lý hứa rằng lương sẽ được xem xét lại vào tháng Ba.
6
We were going to take the train, but the tickets were sold out.
Chúng tôi đã định đi tàu, nhưng vé đã bán hết.
7
He would have helped you if you had asked him directly.
Anh ấy đã giúp bạn nếu bạn hỏi trực tiếp.
8
Were you going to tell me about the meeting, or did you forget?
Bạn đã định nói với tôi về cuộc họp, hay bạn quên?
9
The weather forecast said it would be sunny all weekend.
Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ nắng cả cuối tuần.
10
She wasn't going to accept the job, but the benefits changed her mind.
Cô ấy đã không định nhận công việc, nhưng phúc lợi đã thay đổi ý định.
11
If they had left earlier, they would have caught the flight to Hanoi.
Nếu họ đi sớm hơn, họ đã kịp chuyến bay đến Hà Nội.
12
I thought you would call me after the exam.
Tôi nghĩ bạn sẽ gọi tôi sau kỳ thi.
13
We were going to discuss the budget, but the client canceled.
Chúng tôi đã định thảo luận về ngân sách, nhưng khách hàng hủy.
14
Would you have attended the workshop if it had been free?
Bạn đã tham dự hội thảo nếu nó miễn phí?
15
The team was going to launch the app in June, but the bugs delayed it.
Nhóm đã định ra mắt ứng dụng vào tháng Sáu, nhưng lỗi đã làm chậm trễ.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I was going to go to the party, but I didn't go.
Đúng I was going to go to the party, but I didn't.
Thừa 'go' ở cuối câu vì 'was going to' đã bao hàm hành động. Tiếng Việt thường lặp từ, nhưng tiếng Anh tránh redundancy.
#2
Sai She said she will help me.
Đúng She said she would help me.
Sai thì: trong câu tường thuật ở quá khứ, 'will' phải chuyển thành 'would'. Người Việt hay giữ nguyên 'will' vì tiếng Việt không có thì quá khứ trong lời nói.
#3
Sai If I would have known, I would have told you.
Đúng If I had known, I would have told you.
Sai cấu trúc câu điều kiện loại 3: mệnh đề 'if' phải dùng quá khứ hoàn thành (had + V3), không phải 'would have'. Lỗi phổ biến do dịch sát tiếng Việt.
#4
Sai He was going to call, but his phone died.
Đúng He was going to call, but his phone died.
Câu này đúng, nhưng nhiều bạn Việt hay thêm 'had' không cần thiết: 'He was going to had called' – sai vì 'was going to' luôn đi với V nguyên thể.
#5
Sai I would help you if I was there.
Đúng I would have helped you if I had been there.
Nhầm lẫn giữa điều kiện loại 2 (hiện tại giả định) và loại 3 (quá khứ giả định). Ngữ cảnh 'in the past' yêu cầu 'would have + V3' và 'had been'.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...