B2 Ngữ pháp IELTS 35 phút

Thì Tương lai hoàn thành + Tiếp diễn

Future Perfect + Future Continuous

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
5 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Future Continuous (Tương lai tiếp diễn)

  • Cấu trúc: S + will be + V-ing
  • Ví dụ: By this time next week, I will be lying on the beach in Nha Trang. (Vào giờ này tuần sau, tôi sẽ đang nằm trên bãi biển Nha Trang.)

Future Perfect (Tương lai hoàn thành)

  • Cấu trúc: S + will have + V3/ed
  • Ví dụ: By the time you arrive, I will have finished the report. (Khi bạn đến, tôi đã hoàn thành báo cáo rồi.)

Future Perfect Continuous (Tương lai hoàn thành tiếp diễn)

  • Cấu trúc: S + will have been + V-ing
  • Ví dụ: By December, she will have been working at this company for 10 years. (Đến tháng 12, cô ấy sẽ làm việc ở công ty này được 10 năm.)

Phân biệt 3 thì tương lai (PHẦN QUAN TRỌNG NHẤT)

Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất — và hầu hết câu trắc nghiệm đều kiểm tra khả năng phân biệt ba dạng này. Hãy nhìn vào một mốc thời gian trong tương lai và tự hỏi: tại mốc đó, hành động đang DIỄN RA, đã HOÀN TẤT, hay đã KÉO DÀI một quãng?

ThìCấu trúcÝ nghĩa tại mốc tương laiCâu hỏi gợi ý
Future Continuouswill be + V-ingHành động đang diễn ra tại đúng mốc đó"Lúc đó đang làm gì?"
Future Perfectwill have + V3Hành động đã hoàn tất TRƯỚC mốc đó"Đã xong chưa? / Được bao nhiêu?"
Future Perfect Continuouswill have been + V-ingHành động kéo dài liên tục cho ĐẾN mốc đó"Đã làm trong bao lâu?"

Cùng một bối cảnh, ba góc nhìn:

  • At 8 PM tonight, I will be studying. (8 giờ tối, tôi sẽ ĐANG học — đang diễn ra)
  • By 8 PM tonight, I will have studied three units. (Trước 8 giờ tối, tôi sẽ HỌC XONG 3 bài — kết quả/hoàn tất)
  • By 8 PM tonight, I will have been studying for four hours. (Đến 8 giờ tối, tôi sẽ học LIÊN TỤC được 4 tiếng — độ dài)

Mẹo nhận diện dấu hiệu:

  • at this time / this time tomorrow / at 9 PM + đang xảy ra → Future Continuous
  • by + thời điểm + sự hoàn tất / số lượng (3 essays, the project) → Future Perfect
  • by + thời điểm + for + khoảng thời gian (for 5 years, for two hours) → Future Perfect Continuous

When to use

1. Future Continuous: Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai

  • Dùng để nói về một hành động đang xảy ra ở một thời điểm xác định trong tương lai.
  • Ví dụ: This time tomorrow, I will be taking the IELTS Speaking test. (Giờ này ngày mai, tôi sẽ đang thi Nói IELTS.)

2. Future Continuous: Hành động sẽ xảy ra như một phần của kế hoạch hoặc thói quen

  • Dùng khi hành động đã được sắp xếp hoặc dự kiến.
  • Ví dụ: Don't call me at 8 PM; I will be having dinner with my family. (Đừng gọi tôi lúc 8 giờ tối; tôi sẽ đang ăn tối với gia đình.)

3. Future Perfect: Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong tương lai

  • Nhấn mạnh sự hoàn tất của hành động.
  • Ví dụ: By the end of this course, you will have learned 500 new words. (Đến cuối khóa học này, bạn sẽ đã học được 500 từ mới.)

4. Future Perfect Continuous: Nhấn mạnh độ dài của hành động cho đến một thời điểm trong tương lai

  • Dùng để nói về một hành động kéo dài liên tục và vẫn chưa kết thúc tại thời điểm đó.
  • Ví dụ: By the time we graduate, we will have been studying English for 4 years. (Khi chúng ta tốt nghiệp, chúng ta sẽ đã học tiếng Anh được 4 năm.)

Time markers / Signal words

  • Future Continuous: at this time tomorrow/next week, this time next month, at 9 PM tonight, when you arrive (với nghĩa 'lúc đó'), while.
  • Future Perfect: by (the time), by then, by the end of, before, after, by next week/month/year.
  • Future Perfect Continuous: by the time, for + khoảng thời gian, by next year/month.

Notes

  1. Đừng nhầm lẫn 'by' và 'until'. 'By' = trước hoặc tại thời điểm đó (hành động hoàn thành). 'Until' = hành động kéo dài đến thời điểm đó. Ví dụ: I will have finished the project by Friday. (Tôi sẽ hoàn thành dự án trước thứ Sáu.) — Không dùng 'until' ở đây.
  1. Future Perfect Continuous ít dùng hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng Future Perfect hoặc Future Continuous thay thế. Ví dụ: By next month, I will have been working here for 2 years. có thể nói gọn là By next month, I will have worked here for 2 years.
  1. Không dùng thì tương lai trong mệnh đề thời gian (time clause). Sau when, while, before, after, by the time, ta dùng hiện tại (Present Simple/Present Perfect) để chỉ tương lai. Ví dụ: When you arrive, I will have finished. (Không nói 'when you will arrive').
  1. Future Continuous cũng có thể dùng để hỏi lịch sự. Will you be using the car tonight? (Tối nay bạn có dùng xe không?) — Lịch sự hơn Will you use the car tonight?
  1. Cẩn thận với động từ trạng thái (stative verbs). Một số động từ như know, believe, belong không dùng ở dạng tiếp diễn. Với những động từ này, dùng Future Perfect chứ KHÔNG dùng Future Perfect Continuous. Ví dụ: By next year, I will have known her for 10 years. (Đúng) — Không nói 'will have been knowing' dù có "for 10 years".

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
By this time next week, I will be flying to Ho Chi Minh City for a conference.
Vào giờ này tuần sau, tôi sẽ đang bay đến Thành phố Hồ Chí Minh để dự hội nghị.
2
She will have completed her Master's degree by the end of this year.
Cô ấy sẽ hoàn thành bằng Thạc sĩ vào cuối năm nay.
3
Will you be using the printer this afternoon? I need to print my IELTS practice test.
Chiều nay bạn có dùng máy in không? Tôi cần in bài thi thử IELTS.
4
By the time the teacher arrives, the students will have finished the quiz.
Khi giáo viên đến, các học sinh sẽ đã làm xong bài kiểm tra ngắn.
5
This time next month, I will be working at a new company in District 1.
Giờ này tháng sau, tôi sẽ đang làm việc tại một công ty mới ở Quận 1.
6
They will have been living in Hanoi for 5 years by the end of 2025.
Họ sẽ sống ở Hà Nội được 5 năm vào cuối năm 2025.
7
Don't call me at 7 PM; I will be having dinner with my family.
Đừng gọi tôi lúc 7 giờ tối; tôi sẽ đang ăn tối với gia đình.
8
By the time we reach the airport, the plane will have already taken off.
Khi chúng ta đến sân bay, máy bay sẽ đã cất cánh rồi.
9
Will you have finished the report before the meeting starts?
Bạn sẽ hoàn thành báo cáo trước khi cuộc họp bắt đầu chứ?
10
By next summer, I will have been studying English for 3 years.
Đến mùa hè năm sau, tôi sẽ học tiếng Anh được 3 năm.
11
This time next week, we will be visiting Ha Long Bay.
Giờ này tuần sau, chúng tôi sẽ đang tham quan Vịnh Hạ Long.
12
She will not have saved enough money to buy a house by 2030.
Cô ấy sẽ không tiết kiệm đủ tiền để mua nhà vào năm 2030.
13
When you arrive at the party, I will be talking to my old friends.
Khi bạn đến bữa tiệc, tôi sẽ đang nói chuyện với những người bạn cũ.
14
By the end of this course, you will have written 10 essays.
Đến cuối khóa học này, bạn sẽ đã viết 10 bài luận.
15
Will they have been waiting for us for an hour by the time we get there?
Họ sẽ đã đợi chúng ta được một tiếng khi chúng ta đến nơi chứ?

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai By the time you will arrive, I will have finished dinner.
Đúng By the time you arrive, I will have finished dinner.
Sau 'by the time' (mệnh đề thời gian) không dùng thì tương lai, phải dùng hiện tại đơn.
#2
Sai I will be knowing the answer by tomorrow.
Đúng I will know the answer by tomorrow.
'Know' là động từ trạng thái (stative verb), không dùng ở dạng tiếp diễn.
#3
Sai She will have been working here since 2020 by next year.
Đúng She will have been working here for 5 years by next year.
Dùng 'for + khoảng thời gian' với thì hoàn thành, 'since + mốc thời gian'. Ở đây cần 'for 5 years'.
#4
Sai I will finish the report by the time the meeting will start.
Đúng I will have finished the report by the time the meeting starts.
Cần dùng Future Perfect để nhấn mạnh hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
#5
Sai This time tomorrow, I will have taken the exam.
Đúng This time tomorrow, I will be taking the exam.
'This time tomorrow' chỉ một thời điểm cụ thể trong tương lai, dùng Future Continuous để diễn tả hành động đang diễn ra, không phải đã hoàn thành.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...