Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
1. Future Simple (will + V)
- Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
- Phủ định: S + won't + V
- Nghi vấn: Will + S + V?
2. be going to + V
- Khẳng định: S + am/is/are + going to + V
- Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V?
3. Future Continuous (will be + V-ing)
- Khẳng định: S + will be + V-ing
- Phủ định: S + won't be + V-ing
- Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
4. Future Perfect (will have + V3)
- Khẳng định: S + will have + past participle (V3/ed)
- Phủ định: S + won't have + V3
- Nghi vấn: Will + S + have + V3?
5. Present Continuous cho tương lai (am/is/are + V-ing)
- Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing + thời gian tương lai
- Dùng cho kế hoạch / cuộc hẹn đã sắp xếp cố định (đã chốt thời gian, địa điểm, người liên quan).
6. Present Simple for the future (timetables/schedules)
- Cấu trúc: S + V(s/es) (thì hiện tại đơn) + thời gian tương lai
- Chỉ dùng với lịch trình cố định (tàu, xe, giờ học, sự kiện, giờ chiếu phim).
When to use
1. Dự đoán: will vs. be going to
- will: Dự đoán dựa trên suy nghĩ, ý kiến, kinh nghiệm cá nhân. Ví dụ: "I think it will rain tomorrow." (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa — chỉ là ý kiến cá nhân.)
- be going to: Dự đoán dựa trên bằng chứng đang thấy trước mắt. Ví dụ: "Look at those dark clouds! It's going to rain." (Nhìn mây đen kìa! Trời sắp mưa — có bằng chứng rõ ràng.)
> Khi có bằng chứng hiện tại, be going to tự nhiên hơn, nhưng will không sai. Cả "It's going to rain" và "It will rain" đều đúng ngữ pháp; người bản xứ chỉ ưu tiên "be going to" trong tình huống này.
2. Quyết định: will vs. be going to
- will: Quyết định ngay lúc nói (spontaneous). Ví dụ: "The phone is ringing. I'll answer it." (Chuông điện thoại reo. Để mình nghe — quyết định tức thì.)
- be going to: Kế hoạch / ý định đã có từ trước (pre-planned). Ví dụ: "I'm going to visit my grandparents next weekend." (Cuối tuần sau mình sẽ thăm ông bà — đã có ý định từ trước.)
3. Hành động đang diễn ra trong tương lai: Future Continuous
- Dùng để nói về một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Ví dụ: "This time next week, I will be flying to Da Nang." (Giờ này tuần sau, mình sẽ đang bay tới Đà Nẵng.)
- Cũng dùng để nói về các hành động song song trong tương lai. Ví dụ: "While you are studying, I will be sleeping." (Trong khi bạn học, tôi sẽ đang ngủ.)
4. Hành động hoàn tất TRƯỚC một mốc tương lai: Future Perfect
- Dùng để nói một việc sẽ đã xong trước một thời điểm / một việc khác trong tương lai. Thường đi với by + thời điểm hoặc by the time + mệnh đề. Ví dụ: "By the time you arrive, I will have finished cooking." (Lúc bạn đến nơi thì mình sẽ đã nấu xong.) Ví dụ: "By 2030, she will have graduated from university." (Đến năm 2030, cô ấy sẽ đã tốt nghiệp đại học.)
5. Kế hoạch / cuộc hẹn cố định: Present Continuous cho tương lai
- Dùng cho việc đã sắp xếp chắc chắn với người khác (đã hẹn giờ, đã đặt vé...). Ví dụ: "I'm taking my parents to the airport tomorrow." (Mai tôi đưa bố mẹ ra sân bay — đã sắp xếp rồi.) Ví dụ: "We're meeting the teacher at 4 p.m." (Chúng tôi gặp giáo viên lúc 4 giờ chiều — đã hẹn.)
6. Lịch trình cố định: Present Simple cho tương lai
- Dùng cho các sự kiện theo thời gian biểu không đổi (tàu xe, giờ học, giờ chiếu). Ví dụ: "The IELTS exam starts at 9 a.m. next Saturday." (Kỳ thi IELTS bắt đầu lúc 9 giờ sáng thứ Bảy tuần sau.) Ví dụ: "The train leaves at 7:30." (Tàu chạy lúc 7 giờ 30.)
7. Mệnh đề thời gian tương lai: dùng HIỆN TẠI, không dùng will
Sau when, as soon as, after, before, until, by the time chỉ tương lai → dùng thì hiện tại, mệnh đề chính mới dùng will/future.
- ✅ I will call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.)
- ❌ I will call you as soon as I will arrive.
- ✅ We will start when everyone is ready. (Chúng ta sẽ bắt đầu khi mọi người sẵn sàng.)
Time markers / Signal words
| Thì | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|
| will | think, believe, hope, probably, maybe, I'm sure |
| be going to | look at, evidence, plan, intention |
| Future Continuous | this time next week/month, at 8 p.m. tomorrow, while, during |
| Future Perfect | by + thời điểm, by the time, before, by then |
| Present Continuous (tương lai) | tomorrow, tonight, next..., (đã có lịch hẹn cụ thể) |
| Present Simple (tương lai) | schedule, timetable, start, finish, depart, arrive |
Notes
- Có bằng chứng hiện tại → "be going to" tự nhiên hơn, nhưng "will" KHÔNG sai. Đây là sở thích dùng, không phải quy tắc cấm. Cả hai câu sau đều đúng: "The sky is clear — it won't rain." và "The sky is clear — it's not going to rain." Khi đã thấy mây đen, người bản xứ thường chọn "It's going to rain", nhưng "It will rain" vẫn chấp nhận được.
- Future Continuous thường bị bỏ qua: Người Việt hay dùng will + V thay vì will be + V-ing để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm tương lai. Ví dụ: "I will work at 8 p.m. tomorrow" → tự nhiên hơn là "I will be working at 8 p.m. tomorrow".
- Present Simple cho tương lai chỉ dùng với lịch trình cố định (tàu, xe, giờ học, giờ chiếu). Với kế hoạch / cuộc hẹn cá nhân, dùng Present Continuous hoặc be going to / will.
- ✅ Lịch trình cố định: "The film starts at 8 p.m." (Phim chiếu lúc 8 giờ tối.)
- ✅ Kế hoạch cá nhân: "I am going to the cinema tonight." / "I will go to the cinema tonight."
- ❌ Kế hoạch cá nhân: "I go to the cinema tonight."
- Will và be going to có thể thay thế nhau khi nói về dự đoán không có bằng chứng. Ví dụ: "I think Vietnam will win the match" = "I think Vietnam is going to win the match."
- Future Perfect đi với mốc "by": nhớ công thức will have + V3 để diễn tả việc đã hoàn tất trước một thời điểm. "By the time the train comes, we will have bought our tickets."
- Mệnh đề thời gian dùng hiện tại, không dùng will: sau when / as soon as / after / before / until / by the time → để động từ ở thì hiện tại (xem mục When to use #7).
- Phủ định của will là won't (rút gọn của will not). Trong văn nói hàng ngày, "I won't go" tự nhiên hơn "I will not go".
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.