B1 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Các Thì Tương lai nâng cao

Future Tenses Advanced (will vs going to vs continuous vs simple)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

1. Future Simple (will + V)

  • Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
  • Phủ định: S + won't + V
  • Nghi vấn: Will + S + V?

2. be going to + V

  • Khẳng định: S + am/is/are + going to + V
  • Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V?

3. Future Continuous (will be + V-ing)

  • Khẳng định: S + will be + V-ing
  • Phủ định: S + won't be + V-ing
  • Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?

4. Future Perfect (will have + V3)

  • Khẳng định: S + will have + past participle (V3/ed)
  • Phủ định: S + won't have + V3
  • Nghi vấn: Will + S + have + V3?

5. Present Continuous cho tương lai (am/is/are + V-ing)

  • Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing + thời gian tương lai
  • Dùng cho kế hoạch / cuộc hẹn đã sắp xếp cố định (đã chốt thời gian, địa điểm, người liên quan).

6. Present Simple for the future (timetables/schedules)

  • Cấu trúc: S + V(s/es) (thì hiện tại đơn) + thời gian tương lai
  • Chỉ dùng với lịch trình cố định (tàu, xe, giờ học, sự kiện, giờ chiếu phim).

When to use

1. Dự đoán: will vs. be going to

  • will: Dự đoán dựa trên suy nghĩ, ý kiến, kinh nghiệm cá nhân. Ví dụ: "I think it will rain tomorrow." (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa — chỉ là ý kiến cá nhân.)
  • be going to: Dự đoán dựa trên bằng chứng đang thấy trước mắt. Ví dụ: "Look at those dark clouds! It's going to rain." (Nhìn mây đen kìa! Trời sắp mưa — có bằng chứng rõ ràng.)

> Khi có bằng chứng hiện tại, be going to tự nhiên hơn, nhưng will không sai. Cả "It's going to rain" và "It will rain" đều đúng ngữ pháp; người bản xứ chỉ ưu tiên "be going to" trong tình huống này.

2. Quyết định: will vs. be going to

  • will: Quyết định ngay lúc nói (spontaneous). Ví dụ: "The phone is ringing. I'll answer it." (Chuông điện thoại reo. Để mình nghe — quyết định tức thì.)
  • be going to: Kế hoạch / ý định đã có từ trước (pre-planned). Ví dụ: "I'm going to visit my grandparents next weekend." (Cuối tuần sau mình sẽ thăm ông bà — đã có ý định từ trước.)

3. Hành động đang diễn ra trong tương lai: Future Continuous

  • Dùng để nói về một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Ví dụ: "This time next week, I will be flying to Da Nang." (Giờ này tuần sau, mình sẽ đang bay tới Đà Nẵng.)
  • Cũng dùng để nói về các hành động song song trong tương lai. Ví dụ: "While you are studying, I will be sleeping." (Trong khi bạn học, tôi sẽ đang ngủ.)

4. Hành động hoàn tất TRƯỚC một mốc tương lai: Future Perfect

  • Dùng để nói một việc sẽ đã xong trước một thời điểm / một việc khác trong tương lai. Thường đi với by + thời điểm hoặc by the time + mệnh đề. Ví dụ: "By the time you arrive, I will have finished cooking." (Lúc bạn đến nơi thì mình sẽ đã nấu xong.) Ví dụ: "By 2030, she will have graduated from university." (Đến năm 2030, cô ấy sẽ đã tốt nghiệp đại học.)

5. Kế hoạch / cuộc hẹn cố định: Present Continuous cho tương lai

  • Dùng cho việc đã sắp xếp chắc chắn với người khác (đã hẹn giờ, đã đặt vé...). Ví dụ: "I'm taking my parents to the airport tomorrow." (Mai tôi đưa bố mẹ ra sân bay — đã sắp xếp rồi.) Ví dụ: "We're meeting the teacher at 4 p.m." (Chúng tôi gặp giáo viên lúc 4 giờ chiều — đã hẹn.)

6. Lịch trình cố định: Present Simple cho tương lai

  • Dùng cho các sự kiện theo thời gian biểu không đổi (tàu xe, giờ học, giờ chiếu). Ví dụ: "The IELTS exam starts at 9 a.m. next Saturday." (Kỳ thi IELTS bắt đầu lúc 9 giờ sáng thứ Bảy tuần sau.) Ví dụ: "The train leaves at 7:30." (Tàu chạy lúc 7 giờ 30.)

7. Mệnh đề thời gian tương lai: dùng HIỆN TẠI, không dùng will

Sau when, as soon as, after, before, until, by the time chỉ tương lai → dùng thì hiện tại, mệnh đề chính mới dùng will/future.

  • I will call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.)
  • I will call you as soon as I will arrive.
  • We will start when everyone is ready. (Chúng ta sẽ bắt đầu khi mọi người sẵn sàng.)

Time markers / Signal words

ThìDấu hiệu nhận biết
willthink, believe, hope, probably, maybe, I'm sure
be going tolook at, evidence, plan, intention
Future Continuousthis time next week/month, at 8 p.m. tomorrow, while, during
Future Perfectby + thời điểm, by the time, before, by then
Present Continuous (tương lai)tomorrow, tonight, next..., (đã có lịch hẹn cụ thể)
Present Simple (tương lai)schedule, timetable, start, finish, depart, arrive

Notes

  1. Có bằng chứng hiện tại → "be going to" tự nhiên hơn, nhưng "will" KHÔNG sai. Đây là sở thích dùng, không phải quy tắc cấm. Cả hai câu sau đều đúng: "The sky is clear — it won't rain." và "The sky is clear — it's not going to rain." Khi đã thấy mây đen, người bản xứ thường chọn "It's going to rain", nhưng "It will rain" vẫn chấp nhận được.
  1. Future Continuous thường bị bỏ qua: Người Việt hay dùng will + V thay vì will be + V-ing để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm tương lai. Ví dụ: "I will work at 8 p.m. tomorrow" → tự nhiên hơn là "I will be working at 8 p.m. tomorrow".
  1. Present Simple cho tương lai chỉ dùng với lịch trình cố định (tàu, xe, giờ học, giờ chiếu). Với kế hoạch / cuộc hẹn cá nhân, dùng Present Continuous hoặc be going to / will.
    • ✅ Lịch trình cố định: "The film starts at 8 p.m." (Phim chiếu lúc 8 giờ tối.)
    • ✅ Kế hoạch cá nhân: "I am going to the cinema tonight." / "I will go to the cinema tonight."
    • ❌ Kế hoạch cá nhân: "I go to the cinema tonight."
  1. Will và be going to có thể thay thế nhau khi nói về dự đoán không có bằng chứng. Ví dụ: "I think Vietnam will win the match" = "I think Vietnam is going to win the match."
  1. Future Perfect đi với mốc "by": nhớ công thức will have + V3 để diễn tả việc đã hoàn tất trước một thời điểm. "By the time the train comes, we will have bought our tickets."
  1. Mệnh đề thời gian dùng hiện tại, không dùng will: sau when / as soon as / after / before / until / by the time → để động từ ở thì hiện tại (xem mục When to use #7).
  1. Phủ định của will là won't (rút gọn của will not). Trong văn nói hàng ngày, "I won't go" tự nhiên hơn "I will not go".

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I think the IELTS speaking test will be difficult.
Tôi nghĩ bài thi nói IELTS sẽ khó.
2
Look at those clouds — it’s going to rain soon.
Nhìn mây kìa — trời sắp mưa rồi.
3
I’m going to apply for a scholarship next month.
Tôi sẽ nộp đơn xin học bổng vào tháng sau.
4
She won’t attend the party because she’s busy.
Cô ấy sẽ không tham dự bữa tiệc vì bận.
5
Will you help me with this report?
Bạn sẽ giúp tôi làm báo cáo này chứ?
6
This time next week, I will be taking my final exam.
Giờ này tuần sau, tôi sẽ đang làm bài thi cuối kỳ.
7
While you are sleeping, I will be studying for the test.
Trong khi bạn ngủ, tôi sẽ đang học cho bài kiểm tra.
8
The bus to Ho Chi Minh City departs at 7 a.m. tomorrow.
Xe buýt đi Thành phố Hồ Chí Minh khởi hành lúc 7 giờ sáng mai.
9
I’m not going to buy a new phone this year.
Tôi sẽ không mua điện thoại mới trong năm nay.
10
Don’t worry — I’ll pick you up at the airport.
Đừng lo — tôi sẽ đón bạn ở sân bay.
11
At 8 p.m. tonight, we will be having dinner with our family.
Lúc 8 giờ tối nay, chúng tôi sẽ đang ăn tối với gia đình.
12
The IELTS course starts on Monday at 9 a.m.
Khóa học IELTS bắt đầu vào thứ Hai lúc 9 giờ sáng.
13
I’m sure you will pass the exam with high scores.
Tôi chắc chắn bạn sẽ vượt qua kỳ thi với điểm cao.
14
Are you going to apply for that job in Hanoi?
Bạn có định nộp đơn xin việc ở Hà Nội không?
15
Next year, I will be living in a new city.
Năm sau, tôi sẽ đang sống ở một thành phố mới.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I go to the cinema tomorrow (kế hoạch cá nhân).
Đúng I am going to the cinema tomorrow. / I will go to the cinema tomorrow.
Khi nói về kế hoạch/cuộc hẹn cá nhân, không dùng Present Simple. Hãy dùng Present Continuous, 'be going to' hoặc 'will'. Present Simple chỉ dành cho lịch trình cố định (tàu, xe, giờ chiếu).
#2
Sai I will be work at 8 p.m. tomorrow.
Đúng I will be working at 8 p.m. tomorrow.
Future Continuous bắt buộc dùng V-ing sau 'will be'. Người Việt hay quên thêm -ing.
#3
Sai Look at those clouds! It will rain.
Đúng Look at those clouds! It is going to rain.
Khi có bằng chứng hiện tại (mây đen), 'be going to' tự nhiên hơn. Lưu ý: 'will' không sai về ngữ pháp, chỉ là người bản xứ ưu tiên 'be going to' trong tình huống có bằng chứng.
#4
Sai I will call you as soon as I will arrive.
Đúng I will call you as soon as I arrive.
Sau 'as soon as / when / after / before / until / by the time' chỉ tương lai, dùng thì hiện tại, KHÔNG dùng 'will'. Chỉ mệnh đề chính mới dùng 'will'.
#5
Sai She won't not go to the party.
Đúng She won't go to the party.
Trong tiếng Anh, không dùng hai từ phủ định cùng nhau. 'Won't' đã mang nghĩa phủ định.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...