A2 Ngữ pháp IELTS 25 phút

Thì Tương lai với "will" và "be going to"

Future with "will" and "be going to"

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
7 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Thì Tương lai với "will" và "be going to"

Tương lai: "will" và "be going to"

Cả hai diễn tả tương lai, nhưng dùng khác nhau:

will + Vbe going to + V
Công thứcwill + V (nguyên mẫu)am/is/are + going to + V
Dùng choquyết định tức thì · đề nghị/lời mời · lời hứa · dự đoán (ý kiến: I think…)kế hoạch/dự định · dự đoán có bằng chứng hiện tại
Ví dụI will help you. · I think it will rain.I am going to visit grandma. · Look! It is going to rain.

Từ chỉ thời gian tương lai (dấu hiệu)

Khi câu có những từ này, thường dùng will hoặc be going to:

tomorrow (ngày mai) · tonight (tối nay) · next week/month/year (tuần/tháng/năm tới) · soon (sớm) · later (lát nữa) · in 2030 (vào năm 2030) · this weekend (cuối tuần này).

  • I will call you later. (Tôi sẽ gọi bạn lát nữa.)
  • We are going to travel next month. (Chúng tôi sẽ đi du lịch tháng tới.)

Viết tắt 'll (= will)

Trong văn nói/viết thân mật, will thường rút gọn thành 'll:

  • I'll = I will · she'll = she will · he'll = he will
  • we'll = we will · they'll = they will · you'll = you will · it'll = it will

> I'll help you. = I will help you. (Tôi sẽ giúp bạn.)

Phủ định rút gọn: won't = will not.

Chọn "will" hay "be going to"? (hướng dẫn nhanh)

Dùng will khi:

  • Quyết định ngay lúc nói (chưa định trước): The phone is ringing. I'll get it! (Điện thoại reo. Để tôi nghe!)
  • Đề nghị / lời mời: I'll carry your bag. (Để tôi xách túi cho.)
  • Lời hứa: I will always love you. (Anh sẽ luôn yêu em.)
  • Dự đoán theo ý kiến/cảm nghĩ (thường có I think, I'm sure, maybe, probably): I think it will rain tomorrow.

Dùng be going to khi:

  • Kế hoạch/dự định đã quyết định trước: We are going to get married next June. (Chúng tôi sẽ kết hôn vào tháng Sáu tới.)
  • Dự đoán dựa trên bằng chứng đang thấy: Look at those clouds! It's going to rain. (Nhìn mây kìa! Trời sắp mưa.) · The forecast says it's going to be cold. (Dự báo nói trời sẽ lạnh.)

Hiện tại tiếp diễn cho lịch hẹn đã sắp xếp

Khi đã hẹn cố định với người/nơi (có giờ, có chỗ), người bản ngữ hay dùng hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing):

  • I'm meeting John tomorrow. (Mai tôi gặp John — đã hẹn rồi.)
  • We're flying to Hanoi on Friday. (Thứ Sáu chúng tôi bay đi Hà Nội.)

Phủ định & Câu hỏi

willbe going to
Phủ địnhwon't (will not) + Vam/is/are not going to + V
Câu hỏiWill + S + V?Are + S + going to + V?

⚠️ Sau willgoing to, động từ luôn nguyên mẫu: will going (sai) → will go; going to calls (sai) → going to call.

Ghi nhớ nhanh

  • will + V: quyết định ngay · đề nghị · lời hứa · dự đoán theo ý kiến (I think / maybe). Rút gọn: I'll, she'll…
  • be going to + V: kế hoạch đã định · dự đoán có bằng chứng (Look! / The forecast says…).
  • Hiện tại tiếp diễn: lịch hẹn cố định (I'm meeting John tomorrow).
  • Khi đề bài có intend to / plan to (dự định) → đổi sang be going to.
  • Cả hai + động từ nguyên mẫu; won't = will not.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I will call you when I get home.
Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà.
Sẵn lòng/quyết định → **will** + call (nguyên mẫu).
2
She won't come to the meeting because she is sick.
Cô ấy sẽ không đến cuộc họp vì cô ấy bị ốm.
**won't** = will not; will + come (nguyên mẫu).
3
Will you help me with this exercise?
Bạn sẽ giúp tôi làm bài tập này chứ?
Câu hỏi đề nghị: **Will** + you + help.
4
I think he will pass the IELTS exam.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đỗ kỳ thi IELTS.
Dự đoán ("I think") → **will** + pass.
5
We are going to visit our grandparents this weekend.
Chúng tôi sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần này.
Kế hoạch đã định ("this weekend") → **be going to** + visit.
6
He is not going to buy a new laptop because it's too expensive.
Anh ấy sẽ không mua laptop mới vì nó quá đắt.
Phủ định kế hoạch: is **not** going to + buy.
7
Are you going to apply for that job in Ho Chi Minh City?
Bạn sẽ nộp đơn xin việc ở thành phố Hồ Chí Minh chứ?
Câu hỏi kế hoạch: **Are** + you + **going to** + apply.
8
Look at the traffic! We are going to be late for class.
Nhìn kẹt xe kìa! Chúng ta sắp trễ giờ học rồi.
Dự đoán **có bằng chứng** ("Look!") → be going to + be.
9
I promise I will study harder next semester.
Tôi hứa tôi sẽ học chăm chỉ hơn vào học kỳ tới.
Lời **hứa** → **will** + study.
10
Maybe I will go to the cinema tonight.
Có lẽ tôi sẽ đi xem phim tối nay.
Dự đoán chưa chắc ("Maybe") → **will** + go.
11
She is going to take an English course at NAVSEnglish.
Cô ấy sẽ tham gia khóa học tiếng Anh tại NAVSEnglish.
Kế hoạch đã định → **be going to** + take.
12
Will they be at the party tomorrow?
Họ sẽ có mặt ở bữa tiệc vào ngày mai chứ?
Câu hỏi: **Will** + they + be.
13
I won't forget to bring your book.
Tôi sẽ không quên mang sách của bạn đâu.
**won't** + forget (lời hứa phủ định).
14
The sky is so clear; it isn't going to rain.
Bầu trời trong xanh quá; trời sẽ không mưa đâu.
Dự đoán có dấu hiệu (trời quang) → **isn't going to** + rain.
15
We are going to have a test next week, so I need to review.
Chúng tôi sẽ có bài kiểm tra vào tuần tới, vì vậy tôi cần ôn tập.
Lịch/kế hoạch đã biết → **be going to** + have.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I will going to the market.
Đúng I will go to the market.
Không kết hợp 'will' và 'going to' trong cùng một câu. Sau 'will' chỉ dùng động từ nguyên mẫu.
#2
Sai She is going to calls her friend.
Đúng She is going to call her friend.
Sau 'going to' luôn là động từ nguyên mẫu (không chia). Học sinh hay thêm 's' vì nhầm với hiện tại đơn.
#3
Sai He will not goes to school tomorrow.
Đúng He will not go to school tomorrow.
Sau 'will' hoặc 'won't' luôn là động từ nguyên mẫu, không chia theo chủ ngữ.
#4
Sai I am going to buy a new phone yesterday.
Đúng I am going to buy a new phone tomorrow.
'Be going to' chỉ dùng cho tương lai, không dùng với 'yesterday' (quá khứ). Cần dùng thì quá khứ đơn.
#5
Sai Will you going to the party?
Đúng Are you going to go to the party? hoặc Will you go to the party?
Không kết hợp 'will' và 'going to' trong cùng một câu hỏi. Chọn một trong hai cấu trúc.
Sẵn sàng làm bài tập?
21 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...