Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Tương lai: "will" và "be going to"
Cả hai diễn tả tương lai, nhưng dùng khác nhau:
| will + V | be going to + V | |
|---|---|---|
| Công thức | will + V (nguyên mẫu) | am/is/are + going to + V |
| Dùng cho | quyết định tức thì · đề nghị/lời mời · lời hứa · dự đoán (ý kiến: I think…) | kế hoạch/dự định · dự đoán có bằng chứng hiện tại |
| Ví dụ | I will help you. · I think it will rain. | I am going to visit grandma. · Look! It is going to rain. |
Từ chỉ thời gian tương lai (dấu hiệu)
Khi câu có những từ này, thường dùng will hoặc be going to:
tomorrow (ngày mai) · tonight (tối nay) · next week/month/year (tuần/tháng/năm tới) · soon (sớm) · later (lát nữa) · in 2030 (vào năm 2030) · this weekend (cuối tuần này).
- I will call you later. (Tôi sẽ gọi bạn lát nữa.)
- We are going to travel next month. (Chúng tôi sẽ đi du lịch tháng tới.)
Viết tắt 'll (= will)
Trong văn nói/viết thân mật, will thường rút gọn thành 'll:
- I'll = I will · she'll = she will · he'll = he will
- we'll = we will · they'll = they will · you'll = you will · it'll = it will
> I'll help you. = I will help you. (Tôi sẽ giúp bạn.)
Phủ định rút gọn: won't = will not.
Chọn "will" hay "be going to"? (hướng dẫn nhanh)
Dùng will khi:
- Quyết định ngay lúc nói (chưa định trước): The phone is ringing. I'll get it! (Điện thoại reo. Để tôi nghe!)
- Đề nghị / lời mời: I'll carry your bag. (Để tôi xách túi cho.)
- Lời hứa: I will always love you. (Anh sẽ luôn yêu em.)
- Dự đoán theo ý kiến/cảm nghĩ (thường có I think, I'm sure, maybe, probably): I think it will rain tomorrow.
Dùng be going to khi:
- Kế hoạch/dự định đã quyết định trước: We are going to get married next June. (Chúng tôi sẽ kết hôn vào tháng Sáu tới.)
- Dự đoán dựa trên bằng chứng đang thấy: Look at those clouds! It's going to rain. (Nhìn mây kìa! Trời sắp mưa.) · The forecast says it's going to be cold. (Dự báo nói trời sẽ lạnh.)
Hiện tại tiếp diễn cho lịch hẹn đã sắp xếp
Khi đã hẹn cố định với người/nơi (có giờ, có chỗ), người bản ngữ hay dùng hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing):
- I'm meeting John tomorrow. (Mai tôi gặp John — đã hẹn rồi.)
- We're flying to Hanoi on Friday. (Thứ Sáu chúng tôi bay đi Hà Nội.)
Phủ định & Câu hỏi
| will | be going to | |
|---|---|---|
| Phủ định | won't (will not) + V | am/is/are not going to + V |
| Câu hỏi | Will + S + V? | Are + S + going to + V? |
⚠️ Sau will và going to, động từ luôn nguyên mẫu: will going (sai) → will go; going to calls (sai) → going to call.
Ghi nhớ nhanh
- will + V: quyết định ngay · đề nghị · lời hứa · dự đoán theo ý kiến (I think / maybe). Rút gọn: I'll, she'll…
- be going to + V: kế hoạch đã định · dự đoán có bằng chứng (Look! / The forecast says…).
- Hiện tại tiếp diễn: lịch hẹn cố định (I'm meeting John tomorrow).
- Khi đề bài có intend to / plan to (dự định) → đổi sang be going to.
- Cả hai + động từ nguyên mẫu; won't = will not.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.