B1 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Danh động từ và Động từ nguyên mẫu

Gerund vs Infinitive (verb patterns)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Danh động từ (Gerund) là dạng V-ing (ví dụ: learning, going, reading). Động từ nguyên mẫu (Infinitive) thường là to + V (ví dụ: to learn, to go, to read). Một số động từ có thể đi với cả hai, nhưng nghĩa thay đổi.

Cấu trúc chung:

  • S + V + V-ing (I enjoy reading books.)
  • S + V + to V (I want to read books.)
  • S + V + O + to V (She told me to wait.)

When to use

1. Gerund làm chủ ngữ hoặc tân ngữ

Khi hành động là chủ đề chính hoặc sau giới từ.

  • Swimming is good for health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)
  • She is interested in learning English. (Cô ấy thích học tiếng Anh.)

2. Infinitive chỉ mục đích hoặc sau tính từ

Dùng để nói lý do hoặc sau các tính từ như happy, difficult, easy.

  • I went to the library to study. (Tôi đến thư viện để học.)
  • It is important to practice daily. (Quan trọng là luyện tập hàng ngày.)

3. Động từ đi với Gerund (V-ing)

Một số động từ phổ biến: enjoy, avoid, suggest, finish, mind, keep, practice, recommend, consider, admit, deny, miss, imagine, can't stand, can't help.

  • He avoids eating junk food. (Anh ấy tránh ăn đồ ăn vặt.)
  • I suggest taking a break. (Tôi đề nghị nghỉ giải lao.)
  • I can't stand waiting in long queues. (Tôi không chịu được việc xếp hàng dài.)
  • I couldn't help laughing. (Tôi không nhịn được cười.)

4. Động từ đi với Infinitive (to V)

Một số động từ phổ biến: want, need, hope, plan, decide, promise, agree, learn, offer, refuse, manage, fail, expect, would like.

  • She hopes to pass the IELTS exam. (Cô ấy hy vọng đỗ kỳ thi IELTS.)
  • They decided to move to Hanoi. (Họ quyết định chuyển đến Hà Nội.)

5. Động từ + TÂN NGỮ + to V (V + O + to V)

Một nhóm động từ cần có tân ngữ chỉ người rồi mới đến to V: tell, ask, want, advise, expect, allow, remind, encourage, force.

  • She told me to wait. (Cô ấy bảo tôi chờ.)
  • The teacher advised us to revise every day. (Cô khuyên chúng tôi ôn mỗi ngày.)
  • They don't allow people to smoke here. (Họ không cho phép hút thuốc ở đây.)
  • I expect him to arrive soon. (Tôi mong anh ấy sẽ đến sớm.)

6. Giới từ + Gerund

Sau giới từ luôn dùng V-ing, không bao giờ dùng to V.

  • interested in learning, good at cooking, tired of waiting, afraid of failing, instead of going.
  • look forward to + V-ing: I look forward to meeting you. (to ở đây là giới từ, KHÔNG phải to nguyên mẫu → phải dùng V-ing.)

7. Động từ đi với cả hai (NGHĨA THAY ĐỔI)

  • Remember / Forget:
    • I remember locking the door. (Tôi nhớ đã khóa cửa – việc đã xảy ra.)
    • Remember to lock the door. (Nhớ sẽ khóa cửa – việc chưa làm.)
  • Stop:
    • He stopped smoking. (Anh ấy bỏ hẳn hút thuốc.)
    • He stopped to smoke. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc – mục đích.)
  • Try:
    • I tried to open the door. (Tôi cố gắng mở cửa – khó khăn.)
    • I tried opening the window. (Tôi thử mở cửa sổ – xem có hiệu quả không.)
  • Regret:
    • I regret to tell you that you failed. (Tôi rất tiếc phải báo tin xấu – việc báo đang/sắp diễn ra.)
    • I regret telling him the secret. (Tôi hối hận vì đã kể bí mật – tiếc về việc đã làm.)
  • Go on:
    • He went on talking for an hour. (Anh ấy tiếp tục nói – cùng một việc.)
    • After the intro, she went on to explain the results. (Sau phần mở đầu, cô chuyển sang giải thích – việc tiếp theo, khác việc.)

Time markers / Signal words

  • Gerund (V-ing): enjoy, avoid, suggest, finish, mind, keep, practice, recommend, consider, admit, deny, miss, imagine, involve, risk, can't stand, can't help, look forward to.
  • Infinitive (to V): want, need, hope, plan, decide, promise, agree, learn, offer, refuse, seem, appear, tend, fail, manage, expect, would like.
  • V + O + to V: tell, ask, advise, want, expect, allow, remind, encourage, force.
  • Cả hai (nghĩa thay đổi): remember, forget, stop, try, regret, go on.
  • Giới từ + Gerund: interested in, good at, tired of, afraid of, instead of, look forward to.

Notes

  • Không dùng Infinitive sau giới từ: interested in to learn ❌ → interested in learning ✅.
  • look forward to + V-ing: I look forward to meet you ❌ → I look forward to meeting you ✅ (to là giới từ).
  • Một số động từ chỉ có Gerund: enjoy, avoid, suggest, finish, mind, keep, practice, recommend, consider, admit, deny, miss, can't stand, can't help.
  • Một số động từ chỉ có Infinitive: want, need, hope, plan, decide, promise, agree, learn, offer, refuse, manage, fail, expect.
  • Cẩn thận với try: try to do = cố gắng làm; try doing = thử làm.
    • I tried to open the door. (Tôi cố gắng mở cửa – khó khăn.)
    • I tried opening the door. (Tôi thử mở cửa – xem có được không.)
  • Cẩn thận với regret: regret to tell = tiếc phải báo (tin xấu, hiện tại/tương lai); regret doing = hối hận vì đã làm (quá khứ).
  • Lỗi thường gặp của người Việt: Dùng to V sau enjoy (vd: enjoy to learn ❌). Nhớ: enjoy + V-ing.

Hãy luyện tập bằng cách viết 3 câu với Gerund và 3 câu với Infinitive mỗi ngày!

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I enjoy learning new languages.
Tôi thích học ngôn ngữ mới.
2
She wants to study abroad in Australia.
Cô ấy muốn du học ở Úc.
3
They avoid eating too much sugar.
Họ tránh ăn quá nhiều đường.
4
He needs to finish his homework before 9 PM.
Anh ấy cần hoàn thành bài tập về nhà trước 9 giờ tối.
5
I suggested taking a taxi to the airport.
Tôi đề nghị bắt taxi ra sân bay.
6
She hopes to get a high score in the IELTS exam.
Cô ấy hy vọng đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
7
Do you mind waiting for a few minutes?
Bạn có phiền chờ vài phút không?
8
He decided to move to Ho Chi Minh City for a new job.
Anh ấy quyết định chuyển đến Thành phố Hồ Chí Minh vì công việc mới.
9
I remember locking the door this morning.
Tôi nhớ đã khóa cửa sáng nay.
10
Please remember to lock the door when you leave.
Hãy nhớ khóa cửa khi bạn rời đi.
11
She stopped smoking last year for her health.
Cô ấy ngừng hút thuốc năm ngoái vì sức khỏe.
12
He stopped to buy some water on the way.
Anh ấy dừng lại để mua nước trên đường đi.
13
I tried to open the window, but it was stuck.
Tôi cố gắng mở cửa sổ, nhưng nó bị kẹt.
14
Why don't you try adding more salt to the soup?
Sao bạn không thử thêm muối vào súp?
15
She is interested in learning about Vietnamese culture.
Cô ấy thích tìm hiểu về văn hóa Việt Nam.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I enjoy to learn English.
Đúng I enjoy learning English.
Động từ 'enjoy' luôn đi với Gerund (V-ing), không phải Infinitive.
#2
Sai She wants learning Spanish.
Đúng She wants to learn Spanish.
Động từ 'want' luôn đi với Infinitive (to V), không phải Gerund.
#3
Sai He is interested in to travel.
Đúng He is interested in traveling.
Sau giới từ (in, at, of, etc.) phải dùng Gerund, không dùng Infinitive.
#4
Sai I suggest to take a break.
Đúng I suggest taking a break.
Động từ 'suggest' đi với Gerund, không phải Infinitive.
#5
Sai She stopped to smoke because it's bad for health.
Đúng She stopped smoking because it's bad for health.
'Stop + to V' nghĩa là dừng lại để làm gì đó. 'Stop + V-ing' nghĩa là bỏ hẳn hành động. Ở đây cần nghĩa bỏ hút thuốc.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...