Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Danh động từ (Gerund) là dạng V-ing (ví dụ: learning, going, reading). Động từ nguyên mẫu (Infinitive) thường là to + V (ví dụ: to learn, to go, to read). Một số động từ có thể đi với cả hai, nhưng nghĩa thay đổi.
Cấu trúc chung:
- S + V + V-ing (I enjoy reading books.)
- S + V + to V (I want to read books.)
- S + V + O + to V (She told me to wait.)
When to use
1. Gerund làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Khi hành động là chủ đề chính hoặc sau giới từ.
- Swimming is good for health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)
- She is interested in learning English. (Cô ấy thích học tiếng Anh.)
2. Infinitive chỉ mục đích hoặc sau tính từ
Dùng để nói lý do hoặc sau các tính từ như happy, difficult, easy.
- I went to the library to study. (Tôi đến thư viện để học.)
- It is important to practice daily. (Quan trọng là luyện tập hàng ngày.)
3. Động từ đi với Gerund (V-ing)
Một số động từ phổ biến: enjoy, avoid, suggest, finish, mind, keep, practice, recommend, consider, admit, deny, miss, imagine, can't stand, can't help.
- He avoids eating junk food. (Anh ấy tránh ăn đồ ăn vặt.)
- I suggest taking a break. (Tôi đề nghị nghỉ giải lao.)
- I can't stand waiting in long queues. (Tôi không chịu được việc xếp hàng dài.)
- I couldn't help laughing. (Tôi không nhịn được cười.)
4. Động từ đi với Infinitive (to V)
Một số động từ phổ biến: want, need, hope, plan, decide, promise, agree, learn, offer, refuse, manage, fail, expect, would like.
- She hopes to pass the IELTS exam. (Cô ấy hy vọng đỗ kỳ thi IELTS.)
- They decided to move to Hanoi. (Họ quyết định chuyển đến Hà Nội.)
5. Động từ + TÂN NGỮ + to V (V + O + to V)
Một nhóm động từ cần có tân ngữ chỉ người rồi mới đến to V: tell, ask, want, advise, expect, allow, remind, encourage, force.
- She told me to wait. (Cô ấy bảo tôi chờ.)
- The teacher advised us to revise every day. (Cô khuyên chúng tôi ôn mỗi ngày.)
- They don't allow people to smoke here. (Họ không cho phép hút thuốc ở đây.)
- I expect him to arrive soon. (Tôi mong anh ấy sẽ đến sớm.)
6. Giới từ + Gerund
Sau giới từ luôn dùng V-ing, không bao giờ dùng to V.
- interested in learning, good at cooking, tired of waiting, afraid of failing, instead of going.
- look forward to + V-ing: I look forward to meeting you. (to ở đây là giới từ, KHÔNG phải to nguyên mẫu → phải dùng V-ing.)
7. Động từ đi với cả hai (NGHĨA THAY ĐỔI)
- Remember / Forget:
- I remember locking the door. (Tôi nhớ đã khóa cửa – việc đã xảy ra.)
- Remember to lock the door. (Nhớ sẽ khóa cửa – việc chưa làm.)
- Stop:
- He stopped smoking. (Anh ấy bỏ hẳn hút thuốc.)
- He stopped to smoke. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc – mục đích.)
- Try:
- I tried to open the door. (Tôi cố gắng mở cửa – khó khăn.)
- I tried opening the window. (Tôi thử mở cửa sổ – xem có hiệu quả không.)
- Regret:
- I regret to tell you that you failed. (Tôi rất tiếc phải báo tin xấu – việc báo đang/sắp diễn ra.)
- I regret telling him the secret. (Tôi hối hận vì đã kể bí mật – tiếc về việc đã làm.)
- Go on:
- He went on talking for an hour. (Anh ấy tiếp tục nói – cùng một việc.)
- After the intro, she went on to explain the results. (Sau phần mở đầu, cô chuyển sang giải thích – việc tiếp theo, khác việc.)
Time markers / Signal words
- Gerund (V-ing): enjoy, avoid, suggest, finish, mind, keep, practice, recommend, consider, admit, deny, miss, imagine, involve, risk, can't stand, can't help, look forward to.
- Infinitive (to V): want, need, hope, plan, decide, promise, agree, learn, offer, refuse, seem, appear, tend, fail, manage, expect, would like.
- V + O + to V: tell, ask, advise, want, expect, allow, remind, encourage, force.
- Cả hai (nghĩa thay đổi): remember, forget, stop, try, regret, go on.
- Giới từ + Gerund: interested in, good at, tired of, afraid of, instead of, look forward to.
Notes
- Không dùng Infinitive sau giới từ: interested in to learn ❌ → interested in learning ✅.
- look forward to + V-ing: I look forward to meet you ❌ → I look forward to meeting you ✅ (to là giới từ).
- Một số động từ chỉ có Gerund: enjoy, avoid, suggest, finish, mind, keep, practice, recommend, consider, admit, deny, miss, can't stand, can't help.
- Một số động từ chỉ có Infinitive: want, need, hope, plan, decide, promise, agree, learn, offer, refuse, manage, fail, expect.
- Cẩn thận với try: try to do = cố gắng làm; try doing = thử làm.
- I tried to open the door. (Tôi cố gắng mở cửa – khó khăn.)
- I tried opening the door. (Tôi thử mở cửa – xem có được không.)
- Cẩn thận với regret: regret to tell = tiếc phải báo (tin xấu, hiện tại/tương lai); regret doing = hối hận vì đã làm (quá khứ).
- Lỗi thường gặp của người Việt: Dùng to V sau enjoy (vd: enjoy to learn ❌). Nhớ: enjoy + V-ing.
Hãy luyện tập bằng cách viết 3 câu với Gerund và 3 câu với Infinitive mỗi ngày!
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.