Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
"have / has" là gì?
have / has nghĩa là có (sở hữu) — và còn dùng cho bữa ăn, hoạt động hằng ngày. Ở hiện tại đơn, chọn have hay has theo chủ ngữ:
| Chủ ngữ | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| I · You · We · They · danh từ số nhiều | have | I have a bike. · They have a house. |
| He · She · It · danh từ số ít · tên riêng | has | She has a brother. · The cat has green eyes. |
💡 Mẹo: chỉ ngôi 3 số ít (He/She/It — 1 người/vật) dùng has; tất cả còn lại dùng have.
📌 "has" là dạng đặc biệt của ngôi 3 số ít. Ở hiện tại đơn, ngôi 3 số ít thường chỉ cần thêm -s vào động từ (work → works, like → likes). "have" cũng theo luật này nhưng không đều: thay vì "haves", nó đổi hẳn thành has. Vậy "has" chính là phần "thêm -s cho ngôi 3 số ít" của động từ have — chỉ là dạng bất quy tắc.
Câu phủ định (−)
Dùng don't / doesn't + have — sau trợ động từ luôn quay về "have" (không bao giờ "has"):
| Chủ ngữ | Phủ định |
|---|---|
| I / You / We / They | don't have |
| He / She / It | doesn't have |
- I don't have a car. → Tôi không có ô tô.
- She doesn't have any pets. → Cô ấy không có thú cưng. (doesn't → have, KHÔNG phải "has")
Câu hỏi (?)
Dùng Do / Does + chủ ngữ + have:
- Do you have a pen? → Bạn có bút không?
- Does he have a sister? → Anh ấy có chị/em gái không? (Does → have, không "Does he has")
Câu trả lời ngắn (short answers)
Trả lời câu hỏi Do/Does … have …? thì dùng lại do / does, KHÔNG lặp lại "have":
| Câu hỏi | Trả lời "Có" | Trả lời "Không" |
|---|---|---|
| Do you have a pen? | Yes, I do. | No, I don't. |
| Does he have a sister? | Yes, he does. | No, he doesn't. |
| Does she have a car? | Yes, she does. | No, she doesn't. |
⚠️ KHÔNG trả lời "Yes, I have" cho câu hỏi với "Do you have…?" — phải nói Yes, I do.
Cách nói khác cho "sở hữu": have got / has got
Để nói "có" (sở hữu), ngoài have/has ta còn dùng have got / has got — rất phổ biến trong văn nói (đặc biệt Anh-Anh). Nghĩa giống hệt nhau:
- I have a brother. = I have got a brother. → Tôi có một anh trai.
- She has a car. = She has got a car. → Cô ấy có một chiếc xe.
💡 Viết tắt: I've got, she's got. Lưu ý "have got" chủ yếu dùng cho sở hữu, không dùng cho bữa ăn/hoạt động (vẫn nói "have breakfast", không nói "have got breakfast").
Khi nào dùng "have/has"?
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Sở hữu (có đồ vật) | I have a bike. |
| Quan hệ gia đình | She has a brother. |
| Đặc điểm | My cat has green eyes. |
| Bữa ăn · hoạt động | He has breakfast. · She has a shower. |
| Ốm đau | I have a headache. → Tôi bị đau đầu. |
⚠️ Tuổi KHÔNG dùng "have" — dùng "be": I am 20. (Sai: I have 20 years old.)
Ghi nhớ nhanh
- Ngôi 3 số ít → has; còn lại → have.
- "has" = dạng "thêm -s" bất quy tắc của have cho ngôi 3 số ít (không phải "haves").
- Sau don't / doesn't / Do / Does luôn là have.
- Câu trả lời ngắn: Yes, I do. / No, she doesn't. (không lặp "have").
- have got / has got = cách nói khác của "have/has" khi sở hữu.
- "have breakfast/lunch/dinner" — không có "a".
- Tuổi dùng be, không dùng have.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.