A1 Ngữ pháp IELTS 25 phút

Hiện tại đơn với "have/has"

Present Simple with "have" and "has"

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
7 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Hiện tại đơn với "have/has"

"have / has" là gì?

have / has nghĩa là (sở hữu) — và còn dùng cho bữa ăn, hoạt động hằng ngày. Ở hiện tại đơn, chọn have hay has theo chủ ngữ:

Chủ ngữDạngVí dụ
I · You · We · They · danh từ số nhiềuhaveI have a bike. · They have a house.
He · She · It · danh từ số ít · tên riênghasShe has a brother. · The cat has green eyes.

💡 Mẹo: chỉ ngôi 3 số ít (He/She/It — 1 người/vật) dùng has; tất cả còn lại dùng have.

📌 "has" là dạng đặc biệt của ngôi 3 số ít. Ở hiện tại đơn, ngôi 3 số ít thường chỉ cần thêm -s vào động từ (work → works, like → likes). "have" cũng theo luật này nhưng không đều: thay vì "haves", nó đổi hẳn thành has. Vậy "has" chính là phần "thêm -s cho ngôi 3 số ít" của động từ have — chỉ là dạng bất quy tắc.

Câu phủ định (−)

Dùng don't / doesn't + have — sau trợ động từ luôn quay về "have" (không bao giờ "has"):

Chủ ngữPhủ định
I / You / We / Theydon't have
He / She / Itdoesn't have
  • I don't have a car. → Tôi không có ô tô.
  • She doesn't have any pets. → Cô ấy không có thú cưng. (doesn't → have, KHÔNG phải "has")

Câu hỏi (?)

Dùng Do / Does + chủ ngữ + have:

  • Do you have a pen? → Bạn có bút không?
  • Does he have a sister? → Anh ấy có chị/em gái không? (Does → have, không "Does he has")

Câu trả lời ngắn (short answers)

Trả lời câu hỏi Do/Does … have …? thì dùng lại do / does, KHÔNG lặp lại "have":

Câu hỏiTrả lời "Có"Trả lời "Không"
Do you have a pen?Yes, I do.No, I don't.
Does he have a sister?Yes, he does.No, he doesn't.
Does she have a car?Yes, she does.No, she doesn't.

⚠️ KHÔNG trả lời "Yes, I have" cho câu hỏi với "Do you have…?" — phải nói Yes, I do.

Cách nói khác cho "sở hữu": have got / has got

Để nói "có" (sở hữu), ngoài have/has ta còn dùng have got / has got — rất phổ biến trong văn nói (đặc biệt Anh-Anh). Nghĩa giống hệt nhau:

  • I have a brother. = I have got a brother. → Tôi có một anh trai.
  • She has a car. = She has got a car. → Cô ấy có một chiếc xe.

💡 Viết tắt: I've got, she's got. Lưu ý "have got" chủ yếu dùng cho sở hữu, không dùng cho bữa ăn/hoạt động (vẫn nói "have breakfast", không nói "have got breakfast").

Khi nào dùng "have/has"?

Trường hợpVí dụ
Sở hữu (có đồ vật)I have a bike.
Quan hệ gia đìnhShe has a brother.
Đặc điểmMy cat has green eyes.
Bữa ăn · hoạt độngHe has breakfast. · She has a shower.
Ốm đauI have a headache. → Tôi bị đau đầu.

⚠️ Tuổi KHÔNG dùng "have" — dùng "be": I am 20. (Sai: I have 20 years old.)

Ghi nhớ nhanh

  • Ngôi 3 số ít → has; còn lại → have.
  • "has" = dạng "thêm -s" bất quy tắc của have cho ngôi 3 số ít (không phải "haves").
  • Sau don't / doesn't / Do / Does luôn là have.
  • Câu trả lời ngắn: Yes, I do. / No, she doesn't. (không lặp "have").
  • have got / has got = cách nói khác của "have/has" khi sở hữu.
  • "have breakfast/lunch/dinner" — không có "a".
  • Tuổi dùng be, không dùng have.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I have a blue bicycle.
Tôi có một chiếc xe đạp màu xanh.
"I" → dùng **have** (chỉ ngôi 3 số ít mới dùng has).
2
She has a younger brother named Minh.
Cô ấy có một em trai tên Minh.
"She" là ngôi 3 số ít → dùng **has**.
3
They have a big house in Hanoi.
Họ có một ngôi nhà lớn ở Hà Nội.
"They" số nhiều → dùng **have**.
4
He has breakfast at 6:30 every morning.
Anh ấy ăn sáng lúc 6:30 mỗi sáng.
"He" ngôi 3 số ít → **has**; "have breakfast" = ăn sáng (không có "a").
5
We have English class on Mondays and Wednesdays.
Chúng tôi có lớp tiếng Anh vào thứ Hai và thứ Tư.
"We" → **have**.
6
My cat has green eyes.
Con mèo của tôi có mắt màu xanh lục.
"My cat" là số ít (1 con) → **has**.
7
I don't have a car, but I have a motorbike.
Tôi không có ô tô, nhưng tôi có xe máy.
"I" → have; câu phủ định dùng **don't have**.
8
She doesn't have any pets.
Cô ấy không có thú cưng nào.
"She" → **doesn't have**; sau doesn't luôn là "have", không phải "has".
9
Do you have a pen I can borrow?
Bạn có cây bút nào tôi có thể mượn không?
Câu hỏi: **Do** + you + **have** (giữ nguyên "have").
10
Does he have a sister?
Anh ấy có chị/em gái không?
"He" → **Does he have…?** — sau Does luôn là "have", không "has".
11
They don't have a television in their bedroom.
Họ không có tivi trong phòng ngủ.
"They" → **don't have**.
12
I have a headache today.
Hôm nay tôi bị đau đầu.
"have a headache" = bị đau đầu — have dùng cho ốm đau.
13
She has a shower every evening.
Cô ấy tắm mỗi tối.
"She" → has; "have a shower" = đi tắm (hoạt động).
14
We always have a good time at the park.
Chúng tôi luôn có khoảng thời gian vui vẻ ở công viên.
"We" → **have**.
15
My father has a meeting at 10 AM.
Bố tôi có một cuộc họp lúc 10 giờ sáng.
"My father" là số ít → **has**.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai She have a cat.
Đúng She has a cat.
Chủ ngữ 'She' (ngôi thứ ba số ít) phải đi với 'has', không phải 'have'.
#2
Sai Does she has a car?
Đúng Does she have a car?
Trong câu hỏi với 'does', động từ chính trở về nguyên mẫu 'have', không chia 'has'.
#3
Sai I have 20 years old.
Đúng I am 20 years old.
Trong tiếng Anh, nói tuổi dùng 'to be' (am/is/are), không dùng 'have'. Đây là lỗi do ảnh hưởng từ tiếng Việt.
#4
Sai He doesn't has a bike.
Đúng He doesn't have a bike.
Trong phủ định với 'doesn't', động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu 'have', không chia 'has'.
#5
Sai I have a breakfast at 7 AM.
Đúng I have breakfast at 7 AM.
Cụm từ 'have breakfast' không có mạo từ 'a'. Các bữa ăn (breakfast, lunch, dinner) thường không dùng mạo từ.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...