C1 Ngữ pháp IELTS 35 phút

Cấu trúc giả định nâng cao

Hypothetical Structures (wish, if only, supposing, I'd rather)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Wish / If only (Ước muốn trái với hiện tại hoặc quá khứ)

Hiện tại: S + wish(es) + S + V2/ed (quá khứ đơn) — diễn tả ước muốn không có thật ở hiện tại. Ví dụ: I wish I knew the answer. (Tôi ước tôi biết câu trả lời — nhưng thực tế tôi không biết.)

Quá khứ: S + wish(es) + S + had + V3/ed (quá khứ hoàn thành) — diễn tả sự hối tiếc về một việc đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: She wishes she had studied harder for the IELTS exam. (Cô ấy ước cô ấy đã học chăm hơn cho kỳ thi IELTS.)

If only có thể dùng thay cho wish với sắc thái mạnh hơn, thường mang tính cảm thán. Ví dụ: If only I had listened to your advice! (Giá như tôi đã nghe lời khuyên của bạn!)

Supposing / What if (Giả định trong tương lai hoặc trái ngược)

Supposing + S + V2/ed (quá khứ đơn) — tình huống giả định không có thật ở hiện tại/tương lai. Ví dụ: Supposing you won the lottery, what would you do? (Giả sử bạn trúng số, bạn sẽ làm gì?)

Supposing + S + had + V3/ed — giả định trái ngược với quá khứ. Ví dụ: Supposing he had arrived on time, the meeting would have been different. (Giả sử anh ấy đến đúng giờ, cuộc họp đã khác.)

I'd rather (Thích hơn — thể hiện sự ưu tiên hoặc mong muốn người khác làm gì)

Cùng chủ ngữ: S + would rather + V (nguyên thể) — diễn tả sự ưu tiên. Ví dụ: I'd rather stay home tonight. (Tôi thích ở nhà tối nay hơn.)

Khác chủ ngữ — hiện tại: S1 + would rather + S2 + V2/ed (quá khứ đơn) — diễn tả mong muốn người khác làm gì ở hiện tại/tương lai. Ví dụ: I'd rather you didn't smoke here. (Tôi muốn bạn không hút thuốc ở đây.)

Khác chủ ngữ — quá khứ: S1 + would rather + S2 + had + V3/ed — diễn tả sự hối tiếc về hành động của người khác trong quá khứ. Ví dụ: I'd rather you had told me the truth. (Tôi ước gì bạn đã nói cho tôi sự thật.)

When to use

  1. Thể hiện sự hối tiếc hoặc ước muốn không có thật: I wish I had more time to prepare for the IELTS Speaking test. (Tôi ước tôi có nhiều thời gian hơn để chuẩn bị cho bài thi Nói IELTS.)
  1. Đưa ra giả định để thảo luận hoặc suy luận: Supposing the government introduced a four-day workweek, how would productivity change? (Giả sử chính phủ áp dụng tuần làm việc bốn ngày, năng suất sẽ thay đổi thế nào?)
  1. Thể hiện sự ưu tiên hoặc mong muốn người khác thay đổi hành vi: I'd rather my roommate didn't play loud music late at night. (Tôi muốn bạn cùng phòng không bật nhạc to vào đêm khuya.)
  1. Diễn tả sự tiếc nuối mạnh mẽ trong quá khứ: If only I had applied for that scholarship! (Giá như tôi đã nộp đơn xin học bổng đó!)

Time markers / Signal words

  • Wish / If only: thường đi với các trạng từ chỉ thời gian như now, at the moment, yesterday, last week, already để xác định mốc thời gian.
  • Supposing / What if: thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc câu điều kiện, có thể đi kèm với then để kết nối kết quả.
  • I'd rather: thường dùng với than để so sánh: I'd rather go out than stay in.

Notes

  • Không dùng 'would' sau 'wish': I wish I would know là sai. Đúng là I wish I knew (hiện tại) hoặc I wish I had known (quá khứ).
  • 'If only' thường đứng đầu câu và có thể lược bỏ mệnh đề chính: If only I had known! (Giá như tôi đã biết!)
  • 'Supposing' có thể thay bằng 'Suppose' trong văn nói thân mật: Suppose we miss the bus, what then? (Giả sử chúng ta lỡ xe buýt, thì sao?)
  • Phân biệt 'I'd rather' và 'I'd prefer': I'd rather + V (không có to), còn I'd prefer + to V.
  • Với 'wish' và 'if only', động từ 'to be' ở quá khứ thường dùng 'were' cho tất cả các ngôi (formal), nhưng 'was' cũng được chấp nhận trong văn nói thân mật: I wish I were/was taller.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I wish I could speak English fluently like a native speaker.
Tôi ước tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy như người bản xứ.
2
If only she had submitted her application before the deadline.
Giá như cô ấy đã nộp đơn trước hạn chót.
3
Supposing you were the CEO, what changes would you make?
Giả sử bạn là CEO, bạn sẽ thực hiện những thay đổi gì?
4
I'd rather you didn't use your phone during the meeting.
Tôi muốn bạn không sử dụng điện thoại trong cuộc họp.
5
He wishes he had taken the IELTS preparation course earlier.
Anh ấy ước anh ấy đã tham gia khóa luyện thi IELTS sớm hơn.
6
What if the flight had been delayed? We would have missed the conference.
Nếu chuyến bay bị hoãn thì sao? Chúng tôi đã lỡ hội nghị.
7
I'd rather stay in and read a book than go to the party.
Tôi thích ở nhà đọc sách hơn là đi dự tiệc.
8
If only I had more time to practice speaking English every day.
Giá như tôi có nhiều thời gian hơn để luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.
9
Supposing the company went bankrupt, what would happen to the employees?
Giả sử công ty phá sản, điều gì sẽ xảy ra với nhân viên?
10
I wish it weren't so hot today; I can't concentrate on my studies.
Tôi ước hôm nay trời không nóng đến thế; tôi không thể tập trung học.
11
She would rather her boss had given her more feedback on the project.
Cô ấy ước gì sếp đã cho cô ấy nhiều phản hồi hơn về dự án.
12
If only they had invested in renewable energy ten years ago.
Giá như họ đã đầu tư vào năng lượng tái tạo mười năm trước.
13
What if you had studied abroad instead of working right after graduation?
Nếu bạn đã đi du học thay vì đi làm ngay sau khi tốt nghiệp thì sao?
14
I'd rather you didn't mention that topic during the dinner party.
Tôi muốn bạn không đề cập đến chủ đề đó trong bữa tiệc tối.
15
Supposing the weather improved, would you still cancel the trip?
Giả sử thời tiết cải thiện, bạn vẫn sẽ hủy chuyến đi chứ?

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I wish I would have more money.
Đúng I wish I had more money.
Sau 'wish' không dùng 'would' cho ước muốn hiện tại; phải dùng quá khứ đơn.
#2
Sai If only I was taller.
Đúng If only I were taller.
Trong cấu trúc giả định, 'to be' thường dùng 'were' cho tất cả các ngôi (formal).
#3
Sai I'd rather you to come early.
Đúng I'd rather you came early.
Sau 'I'd rather' + chủ ngữ khác, động từ phải ở quá khứ đơn, không thêm 'to'.
#4
Sai Supposing he will arrive late, what should we do?
Đúng Supposing he arrived late, what should we do?
Trong cấu trúc giả định với 'supposing', dùng quá khứ đơn (không dùng 'will') để chỉ tình huống không chắc chắn.
#5
Sai I wish I have studied harder for the exam.
Đúng I wish I had studied harder for the exam.
Khi ước về quá khứ, phải dùng quá khứ hoàn thành (had + V3/ed), không phải hiện tại hoàn thành.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...