Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Wish / If only (Ước muốn trái với hiện tại hoặc quá khứ)
Hiện tại: S + wish(es) + S + V2/ed (quá khứ đơn) — diễn tả ước muốn không có thật ở hiện tại. Ví dụ: I wish I knew the answer. (Tôi ước tôi biết câu trả lời — nhưng thực tế tôi không biết.)
Quá khứ: S + wish(es) + S + had + V3/ed (quá khứ hoàn thành) — diễn tả sự hối tiếc về một việc đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: She wishes she had studied harder for the IELTS exam. (Cô ấy ước cô ấy đã học chăm hơn cho kỳ thi IELTS.)
If only có thể dùng thay cho wish với sắc thái mạnh hơn, thường mang tính cảm thán. Ví dụ: If only I had listened to your advice! (Giá như tôi đã nghe lời khuyên của bạn!)
Supposing / What if (Giả định trong tương lai hoặc trái ngược)
Supposing + S + V2/ed (quá khứ đơn) — tình huống giả định không có thật ở hiện tại/tương lai. Ví dụ: Supposing you won the lottery, what would you do? (Giả sử bạn trúng số, bạn sẽ làm gì?)
Supposing + S + had + V3/ed — giả định trái ngược với quá khứ. Ví dụ: Supposing he had arrived on time, the meeting would have been different. (Giả sử anh ấy đến đúng giờ, cuộc họp đã khác.)
I'd rather (Thích hơn — thể hiện sự ưu tiên hoặc mong muốn người khác làm gì)
Cùng chủ ngữ: S + would rather + V (nguyên thể) — diễn tả sự ưu tiên. Ví dụ: I'd rather stay home tonight. (Tôi thích ở nhà tối nay hơn.)
Khác chủ ngữ — hiện tại: S1 + would rather + S2 + V2/ed (quá khứ đơn) — diễn tả mong muốn người khác làm gì ở hiện tại/tương lai. Ví dụ: I'd rather you didn't smoke here. (Tôi muốn bạn không hút thuốc ở đây.)
Khác chủ ngữ — quá khứ: S1 + would rather + S2 + had + V3/ed — diễn tả sự hối tiếc về hành động của người khác trong quá khứ. Ví dụ: I'd rather you had told me the truth. (Tôi ước gì bạn đã nói cho tôi sự thật.)
When to use
- Thể hiện sự hối tiếc hoặc ước muốn không có thật: I wish I had more time to prepare for the IELTS Speaking test. (Tôi ước tôi có nhiều thời gian hơn để chuẩn bị cho bài thi Nói IELTS.)
- Đưa ra giả định để thảo luận hoặc suy luận: Supposing the government introduced a four-day workweek, how would productivity change? (Giả sử chính phủ áp dụng tuần làm việc bốn ngày, năng suất sẽ thay đổi thế nào?)
- Thể hiện sự ưu tiên hoặc mong muốn người khác thay đổi hành vi: I'd rather my roommate didn't play loud music late at night. (Tôi muốn bạn cùng phòng không bật nhạc to vào đêm khuya.)
- Diễn tả sự tiếc nuối mạnh mẽ trong quá khứ: If only I had applied for that scholarship! (Giá như tôi đã nộp đơn xin học bổng đó!)
Time markers / Signal words
- Wish / If only: thường đi với các trạng từ chỉ thời gian như now, at the moment, yesterday, last week, already để xác định mốc thời gian.
- Supposing / What if: thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc câu điều kiện, có thể đi kèm với then để kết nối kết quả.
- I'd rather: thường dùng với than để so sánh: I'd rather go out than stay in.
Notes
- Không dùng 'would' sau 'wish': I wish I would know là sai. Đúng là I wish I knew (hiện tại) hoặc I wish I had known (quá khứ).
- 'If only' thường đứng đầu câu và có thể lược bỏ mệnh đề chính: If only I had known! (Giá như tôi đã biết!)
- 'Supposing' có thể thay bằng 'Suppose' trong văn nói thân mật: Suppose we miss the bus, what then? (Giả sử chúng ta lỡ xe buýt, thì sao?)
- Phân biệt 'I'd rather' và 'I'd prefer': I'd rather + V (không có to), còn I'd prefer + to V.
- Với 'wish' và 'if only', động từ 'to be' ở quá khứ thường dùng 'were' cho tất cả các ngôi (formal), nhưng 'was' cũng được chấp nhận trong văn nói thân mật: I wish I were/was taller.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.