B1 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Từ nối nâng cao B1

Linking Words B1 (although, however, despite, in addition)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
5 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

1. Although / Even though (Mặc dù)

  • Cấu trúc: Although/Even though + S + V, S + V.
  • Ví dụ: Although it rained heavily, we still went to the park. (Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn đi công viên.)
  • Lưu ý: "Even though" mạnh hơn "although", thường dùng để nhấn mạnh sự tương phản. Sau cả hai phải là một mệnh đề (S + V).

2. However (Tuy nhiên)

  • Cấu trúc: S + V. However, S + V. (hoặc: S + V; however, S + V.)
  • Ví dụ: She studied hard. However, she didn't pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ. Tuy nhiên, cô ấy không đỗ kỳ thi.)
  • Dấu câu (quan trọng): "However" nối hai câu, nên trước nó phải là dấu chấm (câu mới) hoặc dấu chấm phẩy (;), và luôn có dấu phẩy ngay sau nó.
    • ✓ It was expensive. However, it was worth it.
    • ✓ It was expensive; however, it was worth it.
    • ✗ It was expensive, however, it was worth it. (không dùng dấu phẩy trước "however" để nối 2 mệnh đề)

3. Despite / In spite of (Mặc dù)

  • Cấu trúc: Despite/In spite of + N / V-ing, S + V.
  • Ví dụ: Despite the rain, we enjoyed the picnic. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn thích buổi dã ngoại.)
  • Lưu ý: Không dùng "Despite of" — đây là lỗi phổ biến của người Việt. ("In spite of" có "of", nhưng "despite" thì không.)
  • + mệnh đề: Nếu muốn theo sau là một mệnh đề (S + V), phải thêm "the fact that": despite the fact that / in spite of the fact that + S + V.
    • Despite the fact that he studied hard, he failed. (Mặc dù anh ấy đã học chăm, anh ấy vẫn trượt.)

4. In addition vs In addition to — KHÁC CẤU TRÚC

Hai cụm này nghe giống nhau nhưng dùng khác hẳn:

CụmTheo sau làCấu trúc
In addition (nối câu)một câu mớiS + V. In addition, S + V.
In addition to (giới từ)N / V-ingIn addition to + N/V-ing, S + V.
  • In addition (Ngoài ra) — đứng đầu câu mới, có dấu phẩy theo sau:
    • He speaks English well. In addition, he knows Chinese. (Anh ấy nói tiếng Anh tốt. Ngoài ra, anh ấy biết tiếng Trung.)
  • In addition to (Bên cạnh / Ngoài...ra) — theo sau là danh từ hoặc V-ing:
    • In addition to English, she speaks French. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp.)
    • In addition to working full-time, he studies at night. (Ngoài việc làm toàn thời gian, anh ấy còn học buổi tối.)

> "Moreover" và "Furthermore" (Hơn nữa) cùng nhóm với In addition (nối câu mới, có dấu phẩy theo sau), trang trọng hơn — thường dùng trong IELTS Writing.

Bảng tổng hợp — theo sau mỗi từ nối là gì?

Đây là điểm dễ sai nhất. Hãy nhớ "sau từ này là mệnh đề hay danh từ/V-ing hay câu mới":

Từ nốiTheo sau làVí dụ
although / even thoughmệnh đề (S + V)Although he was tired, he worked.
despite / in spite ofdanh từ / V-ingDespite being tired, he worked.
despite/in spite of the fact thatmệnh đề (S + V)Despite the fact that he was tired, he worked.
howevercâu mới (sau . hoặc ;)He was tired. However, he worked.
but / yetmệnh đề (S + V)He was tired, but he worked.

When to use

1. Thể hiện sự tương phản (Contrast)

Dùng "although", "however", "despite", "but/yet" để nối hai ý trái ngược.

  • Ví dụ: Although the IELTS test was difficult, I got a band 7. (Mặc dù bài thi IELTS khó, tôi vẫn đạt 7.0.)
  • Ví dụ: The hotel was expensive. However, the service was excellent. (Khách sạn đắt tiền. Tuy nhiên, dịch vụ tuyệt vời.)

2. Thêm thông tin (Adding information)

Dùng "in addition", "moreover", "furthermore" (nối câu) hoặc "in addition to" (+ N/V-ing) để bổ sung ý.

  • Ví dụ: She is a talented singer. In addition, she can compose music. (Cô ấy là ca sĩ tài năng. Ngoài ra, cô ấy có thể sáng tác nhạc.)
  • Ví dụ: In addition to singing, she can compose music. (Ngoài hát ra, cô ấy còn có thể sáng tác nhạc.)

3. Nhấn mạnh kết quả bất ngờ (Unexpected result)

Dùng "despite" hoặc "although" để nói về kết quả không mong đợi.

  • Ví dụ: Despite having no experience, he got the job. (Mặc dù không có kinh nghiệm, anh ấy vẫn nhận được việc.)
  • Ví dụ: Although I woke up late, I caught the bus. (Mặc dù dậy muộn, tôi vẫn kịp xe buýt.)

4. Trong văn viết học thuật (Academic writing)

"However" và "in addition" thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 để chuyển ý mượt mà.

  • Ví dụ: Many people believe in climate change. However, some still deny it. (Nhiều người tin vào biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, một số vẫn phủ nhận.)

Time markers / Signal words

  • Although/Even though: Đứng đầu mệnh đề phụ, theo sau là mệnh đề (S + V).
  • However: Đứng đầu câu mới, sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy; luôn có dấu phẩy theo sau.
  • Despite/In spite of: Đi với danh từ hoặc V-ing; muốn đi với mệnh đề phải thêm "the fact that".
  • In addition / Moreover / Furthermore: Đứng đầu câu mới, có dấu phẩy theo sau. In addition to thì đi với N/V-ing.

Notes

  • Không dùng "although" và "but" cùng nhau: Sai: Although it was cold, but he went out. Đúng: Although it was cold, he went out. Hoặc: It was cold, but he went out. (Một câu chỉ cần MỘT từ nối tương phản.)
  • Phân biệt "despite" và "although": Despite + N/V-ing; Although + S + V. Sai: Despite he studied hard. Đúng: Despite studying hard hoặc Although he studied hard hoặc Despite the fact that he studied hard.
  • "In addition" vs "In addition to": In addition + câu mới (S + V); In addition to + N/V-ing. Đừng nhầm hai cấu trúc này.
  • Người Việt hay nhầm "however" với "but": "However" trang trọng hơn, nối hai câu (cần . hoặc ;); "but" nối hai mệnh đề trong cùng một câu, thông dụng trong văn nói.
  • Đừng lạm dụng "moreover" trong IELTS Speaking: Nó quá trang trọng, dùng "also" hoặc "plus" sẽ tự nhiên hơn.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
Although the traffic was bad, I arrived on time.
Mặc dù giao thông tệ, tôi vẫn đến đúng giờ.
2
She studied hard for the IELTS exam. However, she didn't get the score she wanted.
Cô ấy học chăm chỉ cho kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, cô ấy không đạt được điểm như mong muốn.
3
Despite the noise, the children continued playing.
Mặc dù ồn ào, bọn trẻ vẫn tiếp tục chơi.
4
In addition to English, she speaks French and Japanese.
Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp và tiếng Nhật.
5
Even though he was tired, he finished his homework.
Mặc dù mệt, anh ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.
6
The restaurant was expensive. However, the food was delicious.
Nhà hàng đắt tiền. Tuy nhiên, đồ ăn rất ngon.
7
Despite having a cold, she went to work.
Mặc dù bị cảm, cô ấy vẫn đi làm.
8
He is good at math. In addition, he excels in science.
Anh ấy giỏi toán. Ngoài ra, anh ấy xuất sắc trong môn khoa học.
9
Although the IELTS listening test was fast, I managed to answer all questions.
Mặc dù bài thi nghe IELTS nhanh, tôi vẫn trả lời được hết câu hỏi.
10
The weather was terrible. However, we still went hiking.
Thời tiết rất tệ. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi leo núi.
11
Despite not studying much, he passed the test.
Mặc dù không học nhiều, anh ấy vẫn đỗ bài kiểm tra.
12
She loves traveling. Moreover, she enjoys trying local food.
Cô ấy thích du lịch. Hơn nữa, cô ấy thích thử đồ ăn địa phương.
13
Even though I practiced every day, I still made mistakes.
Mặc dù luyện tập mỗi ngày, tôi vẫn mắc lỗi.
14
The company is small. However, it has a big impact.
Công ty nhỏ. Tuy nhiên, nó có tác động lớn.
15
In addition to working full-time, she studies for her master's degree.
Ngoài làm việc toàn thời gian, cô ấy còn học thạc sĩ.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai Although it was raining, but I went out.
Đúng Although it was raining, I went out.
Người Việt thường dùng cả 'although' và 'but' trong cùng câu, nhưng tiếng Anh chỉ dùng một từ nối tương phản.
#2
Sai Despite of the heat, we played football.
Đúng Despite the heat, we played football.
'Despite' không cần 'of' — đây là lỗi do nhầm với 'in spite of'.
#3
Sai He studied hard. However he failed the exam.
Đúng He studied hard. However, he failed the exam.
'However' luôn cần dấu phẩy sau nó khi đứng đầu câu, nhưng người Việt hay quên.
#4
Sai Despite he is rich, he is unhappy.
Đúng Although he is rich, he is unhappy. / Despite being rich, he is unhappy.
'Despite' không đi với mệnh đề (S + V) — phải dùng danh từ hoặc V-ing.
#5
Sai In addition, he also speaks Chinese.
Đúng In addition, he speaks Chinese.
Người Việt thường thêm 'also' thừa sau 'in addition' vì nghĩa đã bao gồm rồi.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...