Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
1. Although / Even though (Mặc dù)
- Cấu trúc: Although/Even though + S + V, S + V.
- Ví dụ: Although it rained heavily, we still went to the park. (Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn đi công viên.)
- Lưu ý: "Even though" mạnh hơn "although", thường dùng để nhấn mạnh sự tương phản. Sau cả hai phải là một mệnh đề (S + V).
2. However (Tuy nhiên)
- Cấu trúc: S + V. However, S + V. (hoặc: S + V; however, S + V.)
- Ví dụ: She studied hard. However, she didn't pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ. Tuy nhiên, cô ấy không đỗ kỳ thi.)
- Dấu câu (quan trọng): "However" nối hai câu, nên trước nó phải là dấu chấm (câu mới) hoặc dấu chấm phẩy (;), và luôn có dấu phẩy ngay sau nó.
- ✓ It was expensive. However, it was worth it.
- ✓ It was expensive; however, it was worth it.
- ✗ It was expensive, however, it was worth it. (không dùng dấu phẩy trước "however" để nối 2 mệnh đề)
3. Despite / In spite of (Mặc dù)
- Cấu trúc: Despite/In spite of + N / V-ing, S + V.
- Ví dụ: Despite the rain, we enjoyed the picnic. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn thích buổi dã ngoại.)
- Lưu ý: Không dùng "Despite of" — đây là lỗi phổ biến của người Việt. ("In spite of" có "of", nhưng "despite" thì không.)
- + mệnh đề: Nếu muốn theo sau là một mệnh đề (S + V), phải thêm "the fact that": despite the fact that / in spite of the fact that + S + V.
- Despite the fact that he studied hard, he failed. (Mặc dù anh ấy đã học chăm, anh ấy vẫn trượt.)
4. In addition vs In addition to — KHÁC CẤU TRÚC
Hai cụm này nghe giống nhau nhưng dùng khác hẳn:
| Cụm | Theo sau là | Cấu trúc |
|---|---|---|
| In addition (nối câu) | một câu mới | S + V. In addition, S + V. |
| In addition to (giới từ) | N / V-ing | In addition to + N/V-ing, S + V. |
- In addition (Ngoài ra) — đứng đầu câu mới, có dấu phẩy theo sau:
- He speaks English well. In addition, he knows Chinese. (Anh ấy nói tiếng Anh tốt. Ngoài ra, anh ấy biết tiếng Trung.)
- In addition to (Bên cạnh / Ngoài...ra) — theo sau là danh từ hoặc V-ing:
- In addition to English, she speaks French. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp.)
- In addition to working full-time, he studies at night. (Ngoài việc làm toàn thời gian, anh ấy còn học buổi tối.)
> "Moreover" và "Furthermore" (Hơn nữa) cùng nhóm với In addition (nối câu mới, có dấu phẩy theo sau), trang trọng hơn — thường dùng trong IELTS Writing.
Bảng tổng hợp — theo sau mỗi từ nối là gì?
Đây là điểm dễ sai nhất. Hãy nhớ "sau từ này là mệnh đề hay danh từ/V-ing hay câu mới":
| Từ nối | Theo sau là | Ví dụ |
|---|---|---|
| although / even though | mệnh đề (S + V) | Although he was tired, he worked. |
| despite / in spite of | danh từ / V-ing | Despite being tired, he worked. |
| despite/in spite of the fact that | mệnh đề (S + V) | Despite the fact that he was tired, he worked. |
| however | câu mới (sau . hoặc ;) | He was tired. However, he worked. |
| but / yet | mệnh đề (S + V) | He was tired, but he worked. |
When to use
1. Thể hiện sự tương phản (Contrast)
Dùng "although", "however", "despite", "but/yet" để nối hai ý trái ngược.
- Ví dụ: Although the IELTS test was difficult, I got a band 7. (Mặc dù bài thi IELTS khó, tôi vẫn đạt 7.0.)
- Ví dụ: The hotel was expensive. However, the service was excellent. (Khách sạn đắt tiền. Tuy nhiên, dịch vụ tuyệt vời.)
2. Thêm thông tin (Adding information)
Dùng "in addition", "moreover", "furthermore" (nối câu) hoặc "in addition to" (+ N/V-ing) để bổ sung ý.
- Ví dụ: She is a talented singer. In addition, she can compose music. (Cô ấy là ca sĩ tài năng. Ngoài ra, cô ấy có thể sáng tác nhạc.)
- Ví dụ: In addition to singing, she can compose music. (Ngoài hát ra, cô ấy còn có thể sáng tác nhạc.)
3. Nhấn mạnh kết quả bất ngờ (Unexpected result)
Dùng "despite" hoặc "although" để nói về kết quả không mong đợi.
- Ví dụ: Despite having no experience, he got the job. (Mặc dù không có kinh nghiệm, anh ấy vẫn nhận được việc.)
- Ví dụ: Although I woke up late, I caught the bus. (Mặc dù dậy muộn, tôi vẫn kịp xe buýt.)
4. Trong văn viết học thuật (Academic writing)
"However" và "in addition" thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 để chuyển ý mượt mà.
- Ví dụ: Many people believe in climate change. However, some still deny it. (Nhiều người tin vào biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, một số vẫn phủ nhận.)
Time markers / Signal words
- Although/Even though: Đứng đầu mệnh đề phụ, theo sau là mệnh đề (S + V).
- However: Đứng đầu câu mới, sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy; luôn có dấu phẩy theo sau.
- Despite/In spite of: Đi với danh từ hoặc V-ing; muốn đi với mệnh đề phải thêm "the fact that".
- In addition / Moreover / Furthermore: Đứng đầu câu mới, có dấu phẩy theo sau. In addition to thì đi với N/V-ing.
Notes
- Không dùng "although" và "but" cùng nhau: Sai: Although it was cold, but he went out. Đúng: Although it was cold, he went out. Hoặc: It was cold, but he went out. (Một câu chỉ cần MỘT từ nối tương phản.)
- Phân biệt "despite" và "although": Despite + N/V-ing; Although + S + V. Sai: Despite he studied hard. Đúng: Despite studying hard hoặc Although he studied hard hoặc Despite the fact that he studied hard.
- "In addition" vs "In addition to": In addition + câu mới (S + V); In addition to + N/V-ing. Đừng nhầm hai cấu trúc này.
- Người Việt hay nhầm "however" với "but": "However" trang trọng hơn, nối hai câu (cần . hoặc ;); "but" nối hai mệnh đề trong cùng một câu, thông dụng trong văn nói.
- Đừng lạm dụng "moreover" trong IELTS Speaking: Nó quá trang trọng, dùng "also" hoặc "plus" sẽ tự nhiên hơn.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.