A2 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Từ nối cơ bản

Basic Linking Words (and, but, or, so, because, when)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
6 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Từ nối cơ bản

Từ nối cơ bản

Dùng để nối câu / mệnh đề, làm câu mạch lạc hơn:

Từ nốiChức năngVí dụ
andthêm (cùng loại)I like coffee and tea.
buttương phảnShe studied hard but failed.
orlựa chọnGo out or stay home?
sokết quảIt rained, so we stayed in.
becauselý do (+ mệnh đề)He was late because the traffic was heavy.
whenthời gianI was sleeping when you called.

Hai loại từ nối — vị trí khác nhau

  • and · but · or · so = từ nối đẳng lập (nối hai mệnh đề ngang hàng). Chúng đứng GIỮA hai mệnh đề, không đảo ra đầu câu.
  • because · when = từ nối phụ thuộc (mở đầu một mệnh đề phụ). Mệnh đề phụ có thể đứng GIỮA hoặc ĐẦU câu.

→ Vì vậy becausewhen có thể bắt đầu câu:

  • Because I was tired, I went to bed. (= I went to bed because I was tired.)
  • When I arrive, I will call you. (= I will call you when I arrive.)

Quy tắc dấu phẩy

  1. Đặt dấu phẩy trước "so" / "but" khi nối hai mệnh đề độc lập:
    • It rained, so we stayed in.
    • She studied hard, but she failed.
  2. Mệnh đề because/when đứng ĐẦU câu → có dấu phẩy sau mệnh đề đó:
    • When I arrive, I will call you.
    • Because I was tired, I went to bed.
  3. Mệnh đề because/when đứng SAU thì không cần dấu phẩy:
    • I will call you when I arrive.

"because" + mệnh đề ≠ "because of" + danh từ

Đây là hai cấu trúc khác nhau — không thay thế lẫn nhau:

Cấu trúcTheo sau làVí dụ
becausemột mệnh đề (S + V)He was late because the traffic was heavy.
because ofmột danh từ / cụm danh từHe was late because of the heavy traffic.

because the traffic ✓ · because of heavy traffic ✓ · ~~because of the traffic was heavy~~ ✗

Lưu ý quan trọng

  • Không dùng becauseso cùng lúc cho cùng một quan hệ: Because I was tired, so I slept ✗ → bỏ một trong hai.
  • Sau when (nói về tương lai) dùng hiện tại, không "will": when I arrive (không "when I will arrive").
  • Gộp khi trùng chủ ngữ: I like coffee and tea (không "I like coffee and I like tea").

Ghi nhớ nhanh

  • and (thêm) · but (tương phản) · or (chọn) · so (kết quả) · because (lý do) · when (thời gian).
  • and/but/or/sogiữa câu; because/when có thể ở đầu hoặc giữa câu.
  • Phẩy trước so/but; phẩy sau mệnh đề because/when khi nó đứng đầu.
  • because + mệnh đề · because of + danh từ.
  • because / so chỉ chọn một.
  • when + hiện tại (dù đang nói về tương lai).

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I like coffee and tea.
Tôi thích cà phê và trà.
"**and**" nối 2 thứ cùng loại (thêm vào).
2
She studied hard but she failed the exam.
Cô ấy học chăm chỉ nhưng trượt kỳ thi.
"**but**" chỉ sự **tương phản** (chăm ↔ trượt).
3
Do you want to go out or stay home?
Bạn muốn ra ngoài hay ở nhà?
"**or**" chỉ **lựa chọn**.
4
It was raining, so we stayed inside.
Trời mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
"**so**" chỉ **kết quả**.
5
He was late because the traffic was heavy.
Anh ấy đến muộn vì giao thông đông đúc.
"**because**" chỉ **lý do**.
6
I was sleeping when you called.
Tôi đang ngủ khi bạn gọi.
"**when**" chỉ **thời gian** (lúc đang xảy ra).
7
My sister likes reading books and watching movies.
Em gái tôi thích đọc sách và xem phim.
"**and**" nối 2 hoạt động.
8
The restaurant is expensive but the food is great.
Nhà hàng đắt nhưng đồ ăn ngon.
"**but**" tương phản (đắt ↔ ngon).
9
Should we take the bus or walk to school?
Chúng ta nên đi xe buýt hay đi bộ đến trường?
"**or**" chỉ lựa chọn (bus / walk).
10
I didn't study, so I failed the test.
Tôi đã không học, vì vậy tôi trượt bài kiểm tra.
"**so**" chỉ kết quả.
11
She is happy because she got a new job.
Cô ấy hạnh phúc vì cô ấy có công việc mới.
"**because**" chỉ lý do.
12
When I was a child, I lived in Da Nang.
Khi tôi còn nhỏ, tôi sống ở Đà Nẵng.
"**when**" + mệnh đề thời gian đứng đầu → có dấu phẩy.
13
He can speak English and French.
Anh ấy có thể nói tiếng Anh và tiếng Pháp.
"**and**" nối 2 danh từ (English / French).
14
The movie was boring, so we left early.
Bộ phim chán, vì vậy chúng tôi rời đi sớm.
"**so**" chỉ kết quả.
15
Call me when you finish your homework.
Gọi cho tôi khi bạn làm xong bài tập về nhà.
"**when**" + **hiện tại** (finish) dù chỉ việc tương lai.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai Because I was tired, so I went to bed.
Đúng Because I was tired, I went to bed.
Người Việt thường dùng cả 'because' và 'so' trong cùng một câu. Chỉ cần một trong hai.
#2
Sai I like coffee and I like tea.
Đúng I like coffee and tea.
Lặp từ 'I like' không cần thiết. 'And' nối trực tiếp hai danh từ.
#3
Sai She is beautiful but she is kind.
Đúng She is beautiful and kind.
'But' dùng cho đối lập, nhưng ở đây 'beautiful' và 'kind' đều tích cực, nên dùng 'and'.
#4
Sai When I will arrive, I will call you.
Đúng When I arrive, I will call you.
Sau 'when' không dùng 'will' ở mệnh đề chỉ thời gian. Dùng thì hiện tại đơn.
#5
Sai He didn't study, so he failed the exam because he didn't understand.
Đúng He didn't study, so he failed the exam.
Dùng 'so' và 'because' cùng lúc gây rối. Chọn một lý do chính.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...