B1 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Động từ khuyết thiếu nâng cao

Advanced Modals (could, would, might, may, shouldn't have)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Động từ khuyết thiếu nâng cao (Advanced Modals) bao gồm: could, would, might, may, must, can't và dạng quá khứ modal + have + V3 (could have, might have, may have, must have, can't have, should have, shouldn't have). Chúng không thay đổi hình thức theo chủ ngữ (không thêm -s/es) và luôn đi với động từ nguyên mẫu không "to" (bare infinitive) hoặc have + past participle (cho quá khứ).

Cấu trúc cơ bản:

  • Khẳng định: S + modal + V (bare infinitive) / have + V3
    • Ví dụ: She could speak English when she was 5. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh từ năm 5 tuổi.)
    • Ví dụ: He might have missed the bus. (Anh ấy có thể đã lỡ xe buýt.)
  • Phủ định: S + modal + not + V (bare infinitive) / have + V3
    • Ví dụ: You shouldn't have told her the secret. (Bạn đáng lẽ không nên nói bí mật cho cô ấy.)
    • Ví dụ: It may not rain tomorrow. (Ngày mai có thể không mưa.)
  • Nghi vấn: Modal + S + V (bare infinitive)?
    • Ví dụ: Could you help me with this exercise? (Bạn có thể giúp tôi bài tập này không?)
    • Ví dụ: Would you like a cup of coffee? (Bạn có muốn một tách cà phê không?)

---

When to use

1. Diễn tả khả năng (possibility) — could, might, may

  • Could: Khả năng trong quá khứ hoặc một khả năng/lựa chọn ở hiện tại.
    • Ví dụ: When I was in Hanoi, I could cycle around the Old Quarter easily. (Khi tôi ở Hà Nội, tôi có thể đạp xe quanh phố cổ dễ dàng.)
  • Might / May: Khả năng ở hiện tại hoặc tương lai. Ở nghĩa "có thể (sẽ)", may và might gần như tương đương nhau — đừng nghĩ cái này chắc chắn hơn cái kia. May hơi trang trọng hơn một chút; might phổ biến trong văn nói.
    • Ví dụ: She might come to the IELTS speaking workshop tomorrow. (Cô ấy có thể đến buổi workshop luyện nói IELTS ngày mai.)
    • Ví dụ: It may be difficult to get a high score in Writing Task 2. (Có thể khó để đạt điểm cao trong Writing Task 2.)

2. Modals of deduction — Suy đoán dựa trên bằng chứng (rất hay được kiểm tra)

Dùng modal để nói mức độ chắc chắn của ta khi suy luận từ bằng chứng.

Suy đoán ở hiện tại:

Mức độModalÝ nghĩa
Gần như chắc chắn ĐÚNGmust"chắc chắn là"
Có thể (không chắc)might / may / could"có lẽ / có thể"
Gần như chắc chắn KHÔNGcan't / couldn't"không thể nào"
  • Ví dụ: The lights are on, so she must be at home. (Đèn đang bật, nên cô ấy chắc chắn đang ở nhà.)
  • Ví dụ: He might / may / could be at the library. (Anh ấy có thể đang ở thư viện.)
  • Ví dụ: That can't be John — he's in Da Nang this week. (Đó không thể là John — anh ấy đang ở Đà Nẵng tuần này.)

> Lưu ý: Để phủ định "chắc chắn không", dùng can't / couldn't, KHÔNG dùng "mustn't" (mustn't = cấm, nghĩa khác).

Suy đoán về quá khứ — modal + have + V3:

Mức độCấu trúcÝ nghĩa
Gần như chắc chắn đã xảy ramust have + V3"chắc chắn đã"
Có thể đã xảy ramight / may / could have + V3"có lẽ đã / có thể đã"
Gần như chắc chắn KHÔNGcan't / couldn't have + V3"không thể nào đã"
  • Ví dụ: She must have forgotten the meeting. (Cô ấy chắc chắn đã quên cuộc họp.)
  • Ví dụ: He might have / may have left his phone at the library. (Anh ấy có lẽ đã để quên điện thoại ở thư viện.)
  • Ví dụ: She can't have finished the test yet — it's only been 10 minutes. (Cô ấy không thể nào làm xong bài thi — mới có 10 phút.)

3. "Could have / might have + V3" theo nghĩa counterfactual (đã có khả năng nhưng KHÔNG xảy ra)

Ngoài nghĩa "suy đoán quá khứ", could have / might have + V3 còn dùng để nói một điều đã có khả năng xảy ra nhưng thực tế đã không xảy ra (thường gắn với câu điều kiện loại 3).

  • Ví dụ: We could have arrived earlier if we had taken the highway. (Lẽ ra chúng tôi đã có thể đến sớm hơn nếu đi đường cao tốc — thực tế là không.)
  • Ví dụ: You could have hurt yourself! (Bạn lẽ ra đã có thể bị thương đấy! — may mắn là không.)
  • Ví dụ: She might have passed the exam if she had studied harder. (Cô ấy lẽ ra đã có thể đậu nếu học chăm hơn — thực tế là không đậu.)

4. "Would" — diễn tả thói quen trong quá khứ (past habit)

Would + V dùng để kể về hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (giống "used to" với động từ hành động).

  • Ví dụ: Every summer we would visit our grandparents in the countryside. (Mỗi mùa hè, chúng tôi thường về thăm ông bà ở quê.)
  • Ví dụ: When I was a child, my mother would read me a story before bed. (Hồi nhỏ, mẹ tôi thường đọc truyện cho tôi nghe trước khi ngủ.)

> Lưu ý: "Would" chỉ dùng cho thói quen hành động, KHÔNG dùng cho trạng thái. Với động từ trạng thái (have, be, like, know…) phải dùng "used to": I used to have long hair. (KHÔNG: I would have long hair.)

5. "Would" — kết quả giả định / điều kiện (hypothetical result)

Would + V là động từ ở mệnh đề kết quả của câu điều kiện loại 2 và để đưa lời khuyên giả định.

  • Ví dụ: If I were you, I would apply for that scholarship. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nộp đơn xin học bổng đó.)
  • Ví dụ: I would love to travel around Vietnam someday. (Tôi rất muốn đi khắp Việt Nam vào một ngày nào đó.)

6. Lời đề nghị / yêu cầu lịch sự (polite requests/offers) — could, would

  • Could: Xin phép hoặc nhờ vả lịch sự.
    • Ví dụ: Could I borrow your IELTS book for a week? (Tôi có thể mượn sách IELTS của bạn một tuần không?)
  • Would: Mời hoặc đề nghị.
    • Ví dụ: Would you like to join our study group? (Bạn có muốn tham gia nhóm học của chúng tôi không?)

7. Sự hối tiếc hoặc chỉ trích trong quá khứ — shouldn't have

Dùng khi bạn nghĩ ai đó đã làm sai và đáng lẽ không nên làm.

  • Ví dụ: I shouldn't have stayed up so late watching Netflix last night. (Tôi đáng lẽ không nên thức khuya xem Netflix tối qua.)
  • Ví dụ: You shouldn't have spent all your money on that course; it wasn't worth it. (Bạn đáng lẽ không nên tiêu hết tiền vào khóa học đó; nó không đáng giá.)

---

Time markers / Signal words

  • Could (ability in past): when I was young, at that time, in the past
  • Might / may / could (possibility & deduction): maybe, perhaps, possibly, it's possible that
  • Must (deduction — gần như chắc chắn): obviously, clearly, surely, that's why
  • Can't / couldn't (deduction — bất khả): impossible, no way, that's why … can't
  • Could have / might have + V3 (counterfactual): if … had …, but …, luckily
  • Would (past habit): every summer, when I was a child, in those days, always
  • Shouldn't have (regret): I regret, I wish I hadn't, it was a mistake

---

Notes

  • Không dùng "to" sau modal: Sai: She could to go. Đúng: She could go.
  • Phân biệt "could" và "was able to": "Could" dùng cho khả năng chung trong quá khứ; "was able to" dùng cho một sự việc cụ thể đã thực sự làm được. Ví dụ: I could swim when I was 10. (khả năng chung) vs. I was able to finish the test on time. (cụ thể, thành công).
  • May và might gần như thay thế được nhau khi diễn tả khả năng — không có chuyện "might chắc chắn ít hơn may". Khác biệt chỉ là sắc thái trang trọng và (might) phổ biến hơn trong văn nói.
  • Deduction phủ định = can't / couldn't, không phải "mustn't" (mustn't nghĩa là cấm).
  • "Could have / might have + V3" có hai nghĩa: (a) suy đoán quá khứ ("có lẽ đã"), và (b) counterfactual ("lẽ ra đã có thể, nhưng không"). Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
  • "Shouldn't have" luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc hối tiếc. Đừng nhầm với "should have" (đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm).

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
Could you please explain this grammar point again?
Bạn có thể giải thích lại điểm ngữ pháp này được không?
2
She might be at the library studying for her exam.
Cô ấy có thể đang ở thư viện học cho kỳ thi.
3
He may not agree with your opinion on climate change.
Anh ấy có thể không đồng ý với ý kiến của bạn về biến đổi khí hậu.
4
When I lived in Da Nang, I could go to the beach every weekend.
Khi tôi sống ở Đà Nẵng, tôi có thể đi biển mỗi cuối tuần.
5
I shouldn't have skipped breakfast this morning; now I'm starving.
Tôi đáng lẽ không nên bỏ bữa sáng sáng nay; bây giờ tôi đói quá.
6
Would you like to practice speaking with me for the IELTS test?
Bạn có muốn luyện nói với tôi cho bài thi IELTS không?
7
They could have taken the wrong bus to the city center.
Họ có thể đã đi nhầm xe buýt đến trung tâm thành phố.
8
You might want to review the vocabulary list before the test.
Bạn nên ôn lại danh sách từ vựng trước bài kiểm tra (lời gợi ý nhẹ nhàng).
9
I may apply for a scholarship to study abroad next year.
Tôi có thể nộp đơn xin học bổng du học vào năm sau.
10
She shouldn't have copied her friend's homework; it's cheating.
Cô ấy đáng lẽ không nên chép bài tập về nhà của bạn; đó là gian lận.
11
Could I use your laptop to write my IELTS essay?
Tôi có thể dùng laptop của bạn để viết bài luận IELTS không?
12
He might not come to the party because he has to work late.
Anh ấy có thể không đến bữa tiệc vì phải làm việc muộn.
13
We could have arrived earlier if we had taken the highway.
Lẽ ra chúng tôi đã có thể đến sớm hơn nếu đi đường cao tốc (nhưng thực tế không).
14
The lights are on, so she must be at home.
Đèn đang bật, nên cô ấy chắc chắn đang ở nhà.
15
When I was a child, my mother would read me a story every night.
Hồi nhỏ, mẹ tôi thường đọc truyện cho tôi nghe mỗi tối.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai She could to speak English well.
Đúng She could speak English well.
Sau động từ khuyết thiếu (could, would, might, may), không dùng 'to' — dùng động từ nguyên mẫu không 'to'.
#2
Sai He might comes to the meeting tomorrow.
Đúng He might come to the meeting tomorrow.
Động từ khuyết thiếu không thay đổi theo chủ ngữ; sau 'might' luôn là động từ nguyên mẫu, không thêm -s.
#3
Sai I shouldn't have eat so much at lunch.
Đúng I shouldn't have eaten so much at lunch.
'Shouldn't have' yêu cầu động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) để diễn tả hành động trong quá khứ.
#4
Sai Could you to help me with my homework?
Đúng Could you help me with my homework?
Trong câu hỏi với 'could', động từ chính ở dạng nguyên mẫu không 'to'.
#5
Sai He may went to the supermarket.
Đúng He may have gone to the supermarket.
Khi suy đoán về quá khứ, dùng 'may have + V3/ed', không dùng 'may + quá khứ đơn'.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...