Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Động từ khuyết thiếu nâng cao (Advanced Modals) bao gồm: could, would, might, may, must, can't và dạng quá khứ modal + have + V3 (could have, might have, may have, must have, can't have, should have, shouldn't have). Chúng không thay đổi hình thức theo chủ ngữ (không thêm -s/es) và luôn đi với động từ nguyên mẫu không "to" (bare infinitive) hoặc have + past participle (cho quá khứ).
Cấu trúc cơ bản:
- Khẳng định: S + modal + V (bare infinitive) / have + V3
- Ví dụ: She could speak English when she was 5. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh từ năm 5 tuổi.)
- Ví dụ: He might have missed the bus. (Anh ấy có thể đã lỡ xe buýt.)
- Phủ định: S + modal + not + V (bare infinitive) / have + V3
- Ví dụ: You shouldn't have told her the secret. (Bạn đáng lẽ không nên nói bí mật cho cô ấy.)
- Ví dụ: It may not rain tomorrow. (Ngày mai có thể không mưa.)
- Nghi vấn: Modal + S + V (bare infinitive)?
- Ví dụ: Could you help me with this exercise? (Bạn có thể giúp tôi bài tập này không?)
- Ví dụ: Would you like a cup of coffee? (Bạn có muốn một tách cà phê không?)
---
When to use
1. Diễn tả khả năng (possibility) — could, might, may
- Could: Khả năng trong quá khứ hoặc một khả năng/lựa chọn ở hiện tại.
- Ví dụ: When I was in Hanoi, I could cycle around the Old Quarter easily. (Khi tôi ở Hà Nội, tôi có thể đạp xe quanh phố cổ dễ dàng.)
- Might / May: Khả năng ở hiện tại hoặc tương lai. Ở nghĩa "có thể (sẽ)", may và might gần như tương đương nhau — đừng nghĩ cái này chắc chắn hơn cái kia. May hơi trang trọng hơn một chút; might phổ biến trong văn nói.
- Ví dụ: She might come to the IELTS speaking workshop tomorrow. (Cô ấy có thể đến buổi workshop luyện nói IELTS ngày mai.)
- Ví dụ: It may be difficult to get a high score in Writing Task 2. (Có thể khó để đạt điểm cao trong Writing Task 2.)
2. Modals of deduction — Suy đoán dựa trên bằng chứng (rất hay được kiểm tra)
Dùng modal để nói mức độ chắc chắn của ta khi suy luận từ bằng chứng.
Suy đoán ở hiện tại:
| Mức độ | Modal | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Gần như chắc chắn ĐÚNG | must | "chắc chắn là" |
| Có thể (không chắc) | might / may / could | "có lẽ / có thể" |
| Gần như chắc chắn KHÔNG | can't / couldn't | "không thể nào" |
- Ví dụ: The lights are on, so she must be at home. (Đèn đang bật, nên cô ấy chắc chắn đang ở nhà.)
- Ví dụ: He might / may / could be at the library. (Anh ấy có thể đang ở thư viện.)
- Ví dụ: That can't be John — he's in Da Nang this week. (Đó không thể là John — anh ấy đang ở Đà Nẵng tuần này.)
> Lưu ý: Để phủ định "chắc chắn không", dùng can't / couldn't, KHÔNG dùng "mustn't" (mustn't = cấm, nghĩa khác).
Suy đoán về quá khứ — modal + have + V3:
| Mức độ | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Gần như chắc chắn đã xảy ra | must have + V3 | "chắc chắn đã" |
| Có thể đã xảy ra | might / may / could have + V3 | "có lẽ đã / có thể đã" |
| Gần như chắc chắn KHÔNG | can't / couldn't have + V3 | "không thể nào đã" |
- Ví dụ: She must have forgotten the meeting. (Cô ấy chắc chắn đã quên cuộc họp.)
- Ví dụ: He might have / may have left his phone at the library. (Anh ấy có lẽ đã để quên điện thoại ở thư viện.)
- Ví dụ: She can't have finished the test yet — it's only been 10 minutes. (Cô ấy không thể nào làm xong bài thi — mới có 10 phút.)
3. "Could have / might have + V3" theo nghĩa counterfactual (đã có khả năng nhưng KHÔNG xảy ra)
Ngoài nghĩa "suy đoán quá khứ", could have / might have + V3 còn dùng để nói một điều đã có khả năng xảy ra nhưng thực tế đã không xảy ra (thường gắn với câu điều kiện loại 3).
- Ví dụ: We could have arrived earlier if we had taken the highway. (Lẽ ra chúng tôi đã có thể đến sớm hơn nếu đi đường cao tốc — thực tế là không.)
- Ví dụ: You could have hurt yourself! (Bạn lẽ ra đã có thể bị thương đấy! — may mắn là không.)
- Ví dụ: She might have passed the exam if she had studied harder. (Cô ấy lẽ ra đã có thể đậu nếu học chăm hơn — thực tế là không đậu.)
4. "Would" — diễn tả thói quen trong quá khứ (past habit)
Would + V dùng để kể về hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (giống "used to" với động từ hành động).
- Ví dụ: Every summer we would visit our grandparents in the countryside. (Mỗi mùa hè, chúng tôi thường về thăm ông bà ở quê.)
- Ví dụ: When I was a child, my mother would read me a story before bed. (Hồi nhỏ, mẹ tôi thường đọc truyện cho tôi nghe trước khi ngủ.)
> Lưu ý: "Would" chỉ dùng cho thói quen hành động, KHÔNG dùng cho trạng thái. Với động từ trạng thái (have, be, like, know…) phải dùng "used to": I used to have long hair. (KHÔNG: I would have long hair.)
5. "Would" — kết quả giả định / điều kiện (hypothetical result)
Would + V là động từ ở mệnh đề kết quả của câu điều kiện loại 2 và để đưa lời khuyên giả định.
- Ví dụ: If I were you, I would apply for that scholarship. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nộp đơn xin học bổng đó.)
- Ví dụ: I would love to travel around Vietnam someday. (Tôi rất muốn đi khắp Việt Nam vào một ngày nào đó.)
6. Lời đề nghị / yêu cầu lịch sự (polite requests/offers) — could, would
- Could: Xin phép hoặc nhờ vả lịch sự.
- Ví dụ: Could I borrow your IELTS book for a week? (Tôi có thể mượn sách IELTS của bạn một tuần không?)
- Would: Mời hoặc đề nghị.
- Ví dụ: Would you like to join our study group? (Bạn có muốn tham gia nhóm học của chúng tôi không?)
7. Sự hối tiếc hoặc chỉ trích trong quá khứ — shouldn't have
Dùng khi bạn nghĩ ai đó đã làm sai và đáng lẽ không nên làm.
- Ví dụ: I shouldn't have stayed up so late watching Netflix last night. (Tôi đáng lẽ không nên thức khuya xem Netflix tối qua.)
- Ví dụ: You shouldn't have spent all your money on that course; it wasn't worth it. (Bạn đáng lẽ không nên tiêu hết tiền vào khóa học đó; nó không đáng giá.)
---
Time markers / Signal words
- Could (ability in past): when I was young, at that time, in the past
- Might / may / could (possibility & deduction): maybe, perhaps, possibly, it's possible that
- Must (deduction — gần như chắc chắn): obviously, clearly, surely, that's why
- Can't / couldn't (deduction — bất khả): impossible, no way, that's why … can't
- Could have / might have + V3 (counterfactual): if … had …, but …, luckily
- Would (past habit): every summer, when I was a child, in those days, always
- Shouldn't have (regret): I regret, I wish I hadn't, it was a mistake
---
Notes
- Không dùng "to" sau modal: Sai: She could to go. Đúng: She could go.
- Phân biệt "could" và "was able to": "Could" dùng cho khả năng chung trong quá khứ; "was able to" dùng cho một sự việc cụ thể đã thực sự làm được. Ví dụ: I could swim when I was 10. (khả năng chung) vs. I was able to finish the test on time. (cụ thể, thành công).
- May và might gần như thay thế được nhau khi diễn tả khả năng — không có chuyện "might chắc chắn ít hơn may". Khác biệt chỉ là sắc thái trang trọng và (might) phổ biến hơn trong văn nói.
- Deduction phủ định = can't / couldn't, không phải "mustn't" (mustn't nghĩa là cấm).
- "Could have / might have + V3" có hai nghĩa: (a) suy đoán quá khứ ("có lẽ đã"), và (b) counterfactual ("lẽ ra đã có thể, nhưng không"). Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
- "Shouldn't have" luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc hối tiếc. Đừng nhầm với "should have" (đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm).
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.