Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Động từ khuyết thiếu là gì?
Là các từ như can · could · should · must · may · might — đứng trước động từ chính để thêm nghĩa (khả năng, lời khuyên, bắt buộc…).
💡 Quy tắc vàng: Modal + V nguyên mẫu — KHÔNG thêm "s", KHÔNG "to", giống nhau cho mọi chủ ngữ. Không có 2 modal đứng cạnh nhau (will can sai).
| Modal | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| can / can't | có thể · khả năng · đề nghị | I can swim. · Can you help? |
| could | đề nghị lịch sự · khả năng trong quá khứ · khả năng (có thể) | Could you help me? · I could swim at 5. |
| should / shouldn't | nên · không nên (lời khuyên) | You should rest. |
| must / mustn't | phải (bắt buộc) · cấm | You must stop. · You mustn't smoke. |
| may / might | có thể (khả năng) · xin phép | It may rain. · May I come in? |
→ may và might đều nghĩa "có thể", nhưng might ít chắc chắn hơn.
"could" — 3 cách dùng
- Đề nghị/yêu cầu lịch sự: Could you open the window? (Bạn mở cửa sổ giúp được không?) · Could I borrow your pen? (Tôi mượn bút được không?)
- Khả năng trong quá khứ (của can): I could swim when I was 5. (Hồi 5 tuổi tôi đã biết bơi.)
- Khả năng/có thể (nhẹ hơn): It could be true. (Điều đó có thể đúng.)
"have to / has to" — bắt buộc (giống must)
have to / has to cũng nghĩa "phải", nhưng KHÔNG phải modal — nó chia theo chủ ngữ và dùng do/does/did ở phủ định, câu hỏi:
- I/you/we/they have to + V · he/she/it has to + V
- I have to study tonight. (Tôi phải học tối nay.) · She has to work on Sunday. (Cô ấy phải làm việc Chủ nhật.)
- Quá khứ: had to → We had to wait. (Chúng tôi đã phải chờ.)
⚠️ "mustn't" ≠ "don't have to" (rất quan trọng!)
Hai cấu trúc này nghĩa hoàn toàn khác nhau:
| Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|
| mustn't | CẤM — không được làm | You mustn't smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.) |
| don't / doesn't have to | KHÔNG cần — không bắt buộc (làm cũng được) | You don't have to come. (Bạn không cần đến — tùy bạn.) · She doesn't have to pay. (Cô ấy không cần trả tiền.) |
Phủ định & Câu hỏi
- Phủ định (modal): thêm not → can't · couldn't · shouldn't · mustn't · may not · might not.
- Phủ định (have to): don't / doesn't have to (= không cần).
- Câu hỏi (modal): đảo modal lên đầu → Can you…? · Could I…? · Should I…? · May I…?
- Câu hỏi (have to): Do/Does + S + have to…? → Do I have to wear a tie?
Ghi nhớ nhanh
- Modal + V nguyên mẫu: Sai cans · must to · should to → Đúng can · must · should + V.
- Phủ định modal dùng can't / shouldn't… (KHÔNG "don't can"). Hai modal không đứng cạnh nhau.
- must = have to (bắt buộc) · mustn't = cấm · don't have to = không cần.
- could = đề nghị lịch sự / khả năng quá khứ của can.
- Xin phép lịch sự dùng May I…? / Could I…? (KHÔNG "Might I…?").
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.