A2 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Động từ khuyết thiếu cơ bản

Basic Modals (can, should, must, may, might)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
6 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Động từ khuyết thiếu cơ bản

Động từ khuyết thiếu là gì?

Là các từ như can · could · should · must · may · might — đứng trước động từ chính để thêm nghĩa (khả năng, lời khuyên, bắt buộc…).

💡 Quy tắc vàng: Modal + V nguyên mẫu — KHÔNG thêm "s", KHÔNG "to", giống nhau cho mọi chủ ngữ. Không có 2 modal đứng cạnh nhau (will can sai).

ModalNghĩaVí dụ
can / can'tcó thể · khả năng · đề nghịI can swim. · Can you help?
couldđề nghị lịch sự · khả năng trong quá khứ · khả năng (có thể)Could you help me? · I could swim at 5.
should / shouldn'tnên · không nên (lời khuyên)You should rest.
must / mustn'tphải (bắt buộc) · cấmYou must stop. · You mustn't smoke.
may / mightcó thể (khả năng) · xin phépIt may rain. · May I come in?

maymight đều nghĩa "có thể", nhưng might ít chắc chắn hơn.

"could" — 3 cách dùng

  • Đề nghị/yêu cầu lịch sự: Could you open the window? (Bạn mở cửa sổ giúp được không?) · Could I borrow your pen? (Tôi mượn bút được không?)
  • Khả năng trong quá khứ (của can): I could swim when I was 5. (Hồi 5 tuổi tôi đã biết bơi.)
  • Khả năng/có thể (nhẹ hơn): It could be true. (Điều đó có thể đúng.)

"have to / has to" — bắt buộc (giống must)

have to / has to cũng nghĩa "phải", nhưng KHÔNG phải modal — nó chia theo chủ ngữ và dùng do/does/did ở phủ định, câu hỏi:

  • I/you/we/they have to + V · he/she/it has to + V
  • I have to study tonight. (Tôi phải học tối nay.) · She has to work on Sunday. (Cô ấy phải làm việc Chủ nhật.)
  • Quá khứ: had toWe had to wait. (Chúng tôi đã phải chờ.)

⚠️ "mustn't" ≠ "don't have to" (rất quan trọng!)

Hai cấu trúc này nghĩa hoàn toàn khác nhau:

NghĩaVí dụ
mustn'tCẤM — không được làmYou mustn't smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.)
don't / doesn't have toKHÔNG cần — không bắt buộc (làm cũng được)You don't have to come. (Bạn không cần đến — tùy bạn.) · She doesn't have to pay. (Cô ấy không cần trả tiền.)

Phủ định & Câu hỏi

  • Phủ định (modal): thêm not → can't · couldn't · shouldn't · mustn't · may not · might not.
  • Phủ định (have to): don't / doesn't have to (= không cần).
  • Câu hỏi (modal): đảo modal lên đầu → Can you…? · Could I…? · Should I…? · May I…?
  • Câu hỏi (have to): Do/Does + S + have to…? → Do I have to wear a tie?

Ghi nhớ nhanh

  • Modal + V nguyên mẫu: Sai cans · must to · should to → Đúng can · must · should + V.
  • Phủ định modal dùng can't / shouldn't… (KHÔNG "don't can"). Hai modal không đứng cạnh nhau.
  • must = have to (bắt buộc) · mustn't = cấm · don't have to = không cần.
  • could = đề nghị lịch sự / khả năng quá khứ của can.
  • Xin phép lịch sự dùng May I…? / Could I…? (KHÔNG "Might I…?").

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I can speak a little Vietnamese.
Tôi có thể nói một chút tiếng Việt.
**can** = khả năng; can + speak (nguyên mẫu).
2
She can't swim very well.
Cô ấy không thể bơi giỏi lắm.
**can't** = không thể; "She" vẫn dùng "can't" (modal không thêm s).
3
Could you help me with this exercise?
Bạn có thể giúp tôi bài tập này không?
**could** = đề nghị lịch sự; câu hỏi **Could** + you + help.
4
I could swim when I was five years old.
Tôi đã biết bơi khi tôi năm tuổi.
**could** = khả năng trong **quá khứ** (dạng quá khứ của can).
5
You should drink more water every day.
Bạn nên uống nhiều nước hơn mỗi ngày.
**should** = lời khuyên "nên"; should + drink.
6
He shouldn't eat so much fast food.
Anh ấy không nên ăn quá nhiều đồ ăn nhanh.
**shouldn't** = "không nên"; "He" vẫn dùng shouldn't (không thêm s).
7
Should I bring my passport to the exam?
Tôi có nên mang hộ chiếu đến kỳ thi không?
Câu hỏi xin lời khuyên: **Should** + I + bring.
8
You must finish your homework before watching TV.
Bạn phải hoàn thành bài tập trước khi xem TV.
**must** = bắt buộc "phải"; must + finish (không "must to").
9
Students mustn't use their phones during the test.
Học sinh không được dùng điện thoại trong lúc kiểm tra.
**mustn't** = cấm "không được"; mustn't + use.
10
She has to work on Sunday this week.
Tuần này cô ấy phải làm việc vào Chủ nhật.
**has to** = phải (bắt buộc); chia theo ngôi 3 số ít → has to + V.
11
You don't have to come if you are tired.
Bạn không cần đến nếu bạn mệt.
**don't have to** = KHÔNG bắt buộc (làm cũng được), khác hẳn 'mustn't' (cấm).
12
May I use your pen, please?
Tôi có thể mượn bút của bạn không?
**may** = xin phép lịch sự; **May** + I + use.
13
It may rain later, so bring an umbrella.
Trời có thể mưa sau đó, vậy hãy mang ô.
**may** = có thể (khả năng); may + rain.
14
She might be at the library now.
Cô ấy có thể đang ở thư viện bây giờ.
**might** = có thể (ít chắc hơn "may"); might + be.
15
Could I ask you a question about the IELTS test?
Tôi có thể hỏi bạn một câu về bài thi IELTS không?
**Could I…?** = xin phép lịch sự, tự nhiên hơn "Might I…?"; Could + I + ask.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai She cans swim very fast.
Đúng She can swim very fast.
Động từ khuyết thiếu không thêm 's' ở ngôi thứ ba số ít.
#2
Sai You must to go to school.
Đúng You must go to school.
Sau 'must' không dùng 'to' — động từ chính ở dạng nguyên thể không 'to'.
#3
Sai I don't can speak English.
Đúng I cannot (can't) speak English.
Phủ định của 'can' là 'cannot' hoặc 'can't', không dùng 'don't'.
#4
Sai You should to study more for the exam.
Đúng You should study more for the exam.
Sau 'should' cũng không dùng 'to' — giống tất cả modal verbs.
#5
Sai He may to come late because of traffic.
Đúng He may come late because of traffic.
Không thêm 'to' sau 'may' hoặc 'might' — luôn là động từ nguyên thể.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...