Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Số đếm · Giờ · Ngày tháng
Bài này gồm: số đếm, số thứ tự, nói giờ, nói ngày tháng — và giới từ thời gian.
1. Số đếm (cardinal numbers)
1–20 (học thuộc):
| 1 one | 2 two | 3 three | 4 four | 5 five |
|---|---|---|---|---|
| 6 six | 7 seven | 8 eight | 9 nine | 10 ten |
| 11 eleven | 12 twelve | 13 thirteen | 14 fourteen | 15 fifteen |
| 16 sixteen | 17 seventeen | 18 eighteen | 19 nineteen | 20 twenty |
Hàng chục: 20 twenty · 30 thirty · 40 forty · 50 fifty · 60 sixty · 70 seventy · 80 eighty · 90 ninety.
Số 21–99 dùng dấu gạch nối (-): 21 = twenty-one · 35 = thirty-five · 48 = forty-eight · 99 = ninety-nine.
Số lớn: 100 = a hundred / one hundred · 1,000 = a/one thousand · 1,000,000 = a/one million.
- "a hundred" nghe tự nhiên hơn khi nói chung; "one hundred" khi cần nhấn rõ số lượng.
- 101 = a hundred and one · 250 = two hundred and fifty (tiếng Anh-Anh thêm and).
Đọc số điện thoại — đọc từng chữ số:
- 0912 345 678 → "oh nine one two, three four five, six seven eight" (số 0 đọc là "oh").
- Hai số giống nhau liền nhau dùng "double": 077 → "oh double seven".
2. Số thứ tự (ordinal numbers)
Dùng cho xếp hạng và ngày tháng (the 1st, the 2nd…):
| 1st first | 2nd second | 3rd third | 4th fourth | 5th fifth |
|---|---|---|---|---|
| 6th sixth | 7th seventh | 8th eighth | 9th ninth | 10th tenth |
| 11th eleventh | 12th twelfth | 13th thirteenth | 20th twentieth | 21st twenty-first |
Quy tắc viết:
- Đa số: + th → four → fourth · six → sixth · ten → tenth.
- Đổi chính tả đặc biệt: five → fifth · twelve → twelfth · eight → eighth · nine → ninth.
- Đuôi -y → -ieth: twenty → twentieth · thirty → thirtieth · forty → fortieth.
Hậu tố viết tắt (theo chữ cái cuối): 1st · 2nd · 3rd · còn lại 4th, 5th… (21st, 22nd, 23rd).
3. Giới từ thời gian: at · on · in
| Giới từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | giờ · "night" | at 7 o'clock · at half past nine · at night |
| on | ngày · thứ · ngày tháng | on Monday · on 15th May |
| in | tháng · năm · buổi (sáng/chiều/tối) | in May · in 1998 · in the morning |
Buổi trong ngày: in the morning / afternoon / evening — nhưng at night.
4. Nói giờ
Cách 1 — past / to (phổ biến trong nói):
| Cách nói | Nghĩa |
|---|---|
| It's three o'clock. | 3 giờ đúng |
| It's half past nine. | 9 rưỡi (9:30) |
| It's a quarter past seven. | 7 giờ 15 (7:15) |
| It's a quarter to seven. | 7 giờ kém 15 (6:45) |
| It's ten past two. | 2 giờ 10 (2:10) |
| It's twenty to five. | 5 giờ kém 20 (4:40) |
→ past = hơn (phút ≤ 30) · to = kém (phút > 30).
Cách 2 — đọc thẳng số (digital): đọc giờ rồi phút, đơn giản và rất thông dụng:
- 10:45 = ten forty-five · 3:30 = three thirty · 7:05 = seven oh five (phút < 10 thêm "oh").
→ Hỏi giờ: What time is it? — Trả lời: It's + giờ.
a.m. / p.m.: a.m. = sáng (0–12h) · p.m. = chiều/tối (12–24h).
5. Ngày tháng — dùng SỐ THỨ TỰ
Ngày dùng số thứ tự (ordinal): 1st · 2nd · 3rd · 4th · 5th… 15th · 20th.
- My birthday is on 15th May. → Sinh nhật tôi ngày 15 tháng 5.
- Today is Monday, 1st January 2024.
Ghi nhớ nhanh
- Số 21–99 có gạch nối: twenty-one, thirty-five.
- 100 = a/one hundred; đọc số điện thoại từng chữ số (0 = "oh", lặp = "double").
- Số thứ tự: đa số +th; nhớ riêng fifth, twelfth, eighth, ninth, -y → -ieth.
- at giờ + at night · on ngày/thứ · in tháng/năm + in the morning/afternoon/evening.
- Giờ: tròn → o'clock · 30 phút → half past · 15 phút → quarter past/to; hoặc đọc thẳng ten forty-five.
- Ngày → số thứ tự (15th, không phải "15 May"); năm → "born in 1998" (không "1998 year").
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.