A1 Ngữ pháp IELTS 25 phút

Số đếm, Giờ và Ngày tháng

Numbers, Time and Date

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
7 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Số đếm, Giờ và Ngày tháng

Số đếm · Giờ · Ngày tháng

Bài này gồm: số đếm, số thứ tự, nói giờ, nói ngày tháng — và giới từ thời gian.

1. Số đếm (cardinal numbers)

1–20 (học thuộc):

1 one2 two3 three4 four5 five
6 six7 seven8 eight9 nine10 ten
11 eleven12 twelve13 thirteen14 fourteen15 fifteen
16 sixteen17 seventeen18 eighteen19 nineteen20 twenty

Hàng chục: 20 twenty · 30 thirty · 40 forty · 50 fifty · 60 sixty · 70 seventy · 80 eighty · 90 ninety.

Số 21–99 dùng dấu gạch nối (-): 21 = twenty-one · 35 = thirty-five · 48 = forty-eight · 99 = ninety-nine.

Số lớn: 100 = a hundred / one hundred · 1,000 = a/one thousand · 1,000,000 = a/one million.

  • "a hundred" nghe tự nhiên hơn khi nói chung; "one hundred" khi cần nhấn rõ số lượng.
  • 101 = a hundred and one · 250 = two hundred and fifty (tiếng Anh-Anh thêm and).

Đọc số điện thoại — đọc từng chữ số:

  • 0912 345 678 → "oh nine one two, three four five, six seven eight" (số 0 đọc là "oh").
  • Hai số giống nhau liền nhau dùng "double": 077 → "oh double seven".

2. Số thứ tự (ordinal numbers)

Dùng cho xếp hạngngày tháng (the 1st, the 2nd…):

1st first2nd second3rd third4th fourth5th fifth
6th sixth7th seventh8th eighth9th ninth10th tenth
11th eleventh12th twelfth13th thirteenth20th twentieth21st twenty-first

Quy tắc viết:

  • Đa số: + th → four → fourth · six → sixth · ten → tenth.
  • Đổi chính tả đặc biệt: five → fifth · twelve → twelfth · eight → eighth · nine → ninth.
  • Đuôi -y → -ieth: twenty → twentieth · thirty → thirtieth · forty → fortieth.

Hậu tố viết tắt (theo chữ cái cuối): 1st · 2nd · 3rd · còn lại 4th, 5th… (21st, 22nd, 23rd).

3. Giới từ thời gian: at · on · in

Giới từDùng choVí dụ
atgiờ · "night"at 7 o'clock · at half past nine · at night
onngày · thứ · ngày thángon Monday · on 15th May
intháng · năm · buổi (sáng/chiều/tối)in May · in 1998 · in the morning

Buổi trong ngày: in the morning / afternoon / evening — nhưng at night.

4. Nói giờ

Cách 1 — past / to (phổ biến trong nói):

Cách nóiNghĩa
It's three o'clock.3 giờ đúng
It's half past nine.9 rưỡi (9:30)
It's a quarter past seven.7 giờ 15 (7:15)
It's a quarter to seven.7 giờ kém 15 (6:45)
It's ten past two.2 giờ 10 (2:10)
It's twenty to five.5 giờ kém 20 (4:40)

past = hơn (phút ≤ 30) · to = kém (phút > 30).

Cách 2 — đọc thẳng số (digital): đọc giờ rồi phút, đơn giản và rất thông dụng:

  • 10:45 = ten forty-five · 3:30 = three thirty · 7:05 = seven oh five (phút < 10 thêm "oh").

→ Hỏi giờ: What time is it? — Trả lời: It's + giờ.

a.m. / p.m.: a.m. = sáng (0–12h) · p.m. = chiều/tối (12–24h).

5. Ngày tháng — dùng SỐ THỨ TỰ

Ngày dùng số thứ tự (ordinal): 1st · 2nd · 3rd · 4th · 5th… 15th · 20th.

  • My birthday is on 15th May. → Sinh nhật tôi ngày 15 tháng 5.
  • Today is Monday, 1st January 2024.

Ghi nhớ nhanh

  • Số 21–99 có gạch nối: twenty-one, thirty-five.
  • 100 = a/one hundred; đọc số điện thoại từng chữ số (0 = "oh", lặp = "double").
  • Số thứ tự: đa số +th; nhớ riêng fifth, twelfth, eighth, ninth, -y → -ieth.
  • at giờ + at night · on ngày/thứ · in tháng/năm + in the morning/afternoon/evening.
  • Giờ: tròn → o'clock · 30 phút → half past · 15 phút → quarter past/to; hoặc đọc thẳng ten forty-five.
  • Ngày → số thứ tự (15th, không phải "15 May"); năm → "born in 1998" (không "1998 year").

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I have one brother and two sisters.
Tôi có một anh trai và hai chị gái.
Sau "one" → "brother" số ít; sau "two" (>1) → "sister**s**" số nhiều.
2
There are twenty students in my class.
Có hai mươi học sinh trong lớp của tôi.
Số "twenty" (>1) → "student**s**" số nhiều → đi với "are".
3
What time is it? It's three o'clock.
Mấy giờ rồi? Ba giờ đúng.
Hỏi giờ: "What time is it?"; trả lời "It's + giờ"; "o'clock" cho giờ tròn.
4
The meeting starts at half past nine.
Cuộc họp bắt đầu lúc chín rưỡi.
"half past nine" = 9 rưỡi (9:30); dùng giới từ **at** với giờ.
5
My birthday is on 15th May.
Sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 5.
Ngày dùng **số thứ tự** "15th"; dùng giới từ **on** với ngày.
6
She was born in 1998.
Cô ấy sinh năm 1998.
Dùng giới từ **in** với **năm** (in 1998).
7
It's a quarter to seven in the morning.
Bảy giờ kém mười lăm sáng.
"a quarter to seven" = 7 giờ kém 15 (6:45) — "to" = kém.
8
I go to school at seven o'clock every day.
Tôi đi học lúc bảy giờ mỗi ngày.
Dùng **at** + giờ (at seven o'clock).
9
The train leaves at ten past two.
Tàu rời ga lúc hai giờ mười.
"ten past two" = 2 giờ 10 — "past" = hơn.
10
Today is Monday, 1st January 2024.
Hôm nay là thứ Hai, ngày 1 tháng 1 năm 2024.
Thứ + ngày (**số thứ tự** 1st) + tháng + năm.
11
There are seven days in a week.
Có bảy ngày trong một tuần.
Dùng **in** với khoảng thời gian (in a week).
12
I have a test on Friday, 20th October.
Tôi có bài kiểm tra vào thứ Sáu, ngày 20 tháng 10.
Dùng **on** với thứ/ngày; ngày là số thứ tự "20th".
13
Do you have two pens?
Bạn có hai cây bút không?
"two" (>1) → "pen**s**" số nhiều.
14
The shop opens at nine a.m. and closes at nine p.m.
Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ sáng và đóng cửa lúc chín giờ tối.
Dùng **at** + giờ; **a.m.** = sáng, **p.m.** = chiều/tối.
15
My family has four people: my parents, my sister and me.
Gia đình tôi có bốn người: bố mẹ tôi, chị gái tôi và tôi.
"four" → "people" (số nhiều của person).

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I have two brother.
Đúng I have two brothers.
Sau số đếm lớn hơn 1, danh từ phải ở số nhiều: two brother**s**.
#2
Sai It's 3:00 o'clock.
Đúng It's three o'clock.
Không dùng số kèm "o'clock". Nói "three o'clock" hoặc viết "3:00".
#3
Sai I was born in 2001 year.
Đúng I was born in 2001.
Không thêm "year" sau năm — chỉ cần "in 2001".
#4
Sai The meeting is on 5:00 p.m.
Đúng The meeting is at 5:00 p.m.
Giờ giấc dùng giới từ "at", không phải "on".
#5
Sai Today is Monday, 15 May.
Đúng Today is Monday, 15th May.
Ngày dùng số thứ tự: 15**th** May (không phải "15 May").
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...