B2 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Mệnh đề phân từ

Participle Clauses (V-ing, V3, Having V3)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
7 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Mệnh đề phân từ (participle clauses) là một cách viết tinh gọn, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc IELTS Writing Task 1/2. Có 3 dạng chính:

  1. V-ing clause (hiện tại phân từ): dùng cho hành động chủ động (active) hoặc đang diễn ra.
    • Công thức: V-ing + (object/complement), đứng đầu hoặc cuối câu.
    • Ví dụ: Walking to the library, she met her professor.
  1. V3 (past participle) clause (quá khứ phân từ): dùng cho hành động bị động (passive) hoặc đã hoàn thành.
    • Công thức: V3 + (by + agent)
    • Ví dụ: Written in 1999, the book remains popular.
  1. Having V3 clause (hoàn thành phân từ): dùng cho hành động xảy ra trước hành động chính.
    • Công thức: Having + V3 (chủ động) hoặc Having been + V3 (bị động)
    • Ví dụ: Having finished the report, she submitted it.

Lưu ý: Chủ ngữ ngầm của mệnh đề phân từ phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu không, ta có "dangling participle" (lỗi sai) — xem mục Notes.

When to use

  1. Thay thế mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (time clauses)
    • Khi hai hành động xảy ra đồng thời hoặc gần nhau.
    • Reading the article, she took notes. (= While she was reading...)
  1. Thay thế mệnh đề chỉ nguyên nhân (reason/cause)
    • Khi một hành động là nguyên nhân của hành động kia.
    • Being the top student, he received a scholarship. (= Because he was...)
  1. Thay thế mệnh đề chỉ kết quả (result)
    • Dùng với cấu trúc "thus + V-ing" hoặc "V-ing" cuối câu.
    • The company expanded rapidly, creating hundreds of jobs. (= ...which created...)
  1. Thay thế mệnh đề quan hệ (relative clauses)
    • V-ing cho chủ động, V3 cho bị động.
    • Students studying abroad often face culture shock. (= Students who study...)
    • The data collected last month is now analyzed. (= The data which was collected...)

Mệnh đề phân từ tuyệt đối (Absolute / Nominative construction)

Khi mệnh đề phân từ có chủ ngữ RIÊNG (khác chủ ngữ của mệnh đề chính), ta giữ lại chủ ngữ đó ngay trước phân từ. Đây gọi là absolute construction (cấu trúc tuyệt đối). Đây cũng là cách hợp lệ để diễn đạt khi hai mệnh đề có hai chủ ngữ khác nhau — thay vì biến nó thành dangling participle.

Công thức: Danh từ/Đại từ (chủ ngữ riêng) + V-ing / V3 / Having V3, + mệnh đề chính

  • The rain having stopped, we went out. (Khi mưa đã tạnh, chúng tôi ra ngoài.) → chủ ngữ riêng = the rain, khác we.
  • The alarm having rung, everyone left the building. (Khi chuông báo động đã reo, mọi người rời tòa nhà.)
  • Weather permitting, the match will go ahead. (Nếu thời tiết cho phép, trận đấu sẽ diễn ra.)
  • His work finished, he turned off the computer. (Công việc đã xong, anh ấy tắt máy tính.)

So sánh nhanh:

Cùng chủ ngữ → phân từ thườngKhác chủ ngữ → cấu trúc tuyệt đối
Having finished the test, the students left.The test having finished, the students left.
(the students = chủ ngữ chung)(the test ≠ the students → phải giữ chủ ngữ riêng)

Having been + V3 (hoàn thành bị động)

Dạng Having been + V3 diễn tả một hành động bị động ĐÃ HOÀN THÀNH trước hành động chính. Dùng khi chủ ngữ là người/vật chịu tác động, và sự việc đó xảy ra trước.

  • Having been rejected twice, he finally got the job. (Sau khi đã bị từ chối hai lần, cuối cùng anh ấy có việc.) → "bị từ chối" (bị động) + xảy ra TRƯỚC khi "có việc".
  • Having been warned about the storm, the villagers evacuated early. (Sau khi đã được cảnh báo về cơn bão, dân làng đã sơ tán sớm.)
  • Having been built in 1900, the bridge now needs major repairs. (Vì được xây từ năm 1900, cây cầu nay cần đại tu.)

So với Written / Built... (chỉ V3 đơn) — Having been + V3 nhấn mạnh tính trước-sau (prior) rõ hơn; chỉ V3 đơn nhấn mạnh trạng thái/đặc điểm hơn là trình tự thời gian.

Mệnh đề phân từ điều kiện (Conditional participle)

Một số mệnh đề phân từ — đặc biệt với GivenGranted — mang nghĩa điều kiện, tương đương mệnh đề if.

  • Given more time, we could have solved it. = If we had been given more time, we could have solved it. (Nếu được cho thêm thời gian, chúng tôi đã giải quyết được.)
  • Granted enough funding, the project would succeed. = If it were granted enough funding... (Nếu được cấp đủ kinh phí, dự án sẽ thành công.)
  • All things considered, it was a good decision. (Cân nhắc mọi mặt, đó là một quyết định đúng.)

Time markers / Signal words

  • V-ing clause: thường không có từ nối, nhưng có thể thêm while, when, after (dùng với having V3).
  • V3 clause: thường đi với by, nhưng không bắt buộc.
  • Having V3: thay thế cho after, once, when (hành động hoàn thành trước).
  • Cấu trúc tuyệt đối: nhận biết khi mệnh đề phụ có chủ ngữ riêng + phân từ (the rain having stopped...).
  • Conditional participle: mở đầu bằng Given, Granted mang nghĩa if.
  • Nhận biết: Khi thấy mệnh đề phụ bắt đầu bằng V-ing, V3, hoặc Having, đó là participle clause.

Notes

  • DANGLING PARTICIPLE (lỗi treo) — cảnh báo quan trọng: Chủ ngữ ngầm của phân từ phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu hai chủ ngữ khác nhau mà bạn vẫn dùng phân từ thường, câu sẽ sai (treo).
    • Sai: Walking to school, the rain started. (ngụ ý "the rain was walking").
    • Sửa cách 1 (cùng chủ ngữ): Walking to school, I felt the rain start.
    • Sửa cách 2 (cấu trúc tuyệt đối — giữ chủ ngữ riêng): I was walking to school when the rain started. / The rain having started, I walked faster.
  • Không dùng "being" trước V3 trong hầu hết trường hợp. Sai: Being written by a famous author... → Đúng: Written by a famous author...
  • Không dùng participle clause cho hành động ngắn, đơn lẻ trong văn nói hàng ngày. Nó trang trọng hơn.
  • Cẩn thận với thể phủ định: dùng Not + V-ing hoặc Not having + V3 (KHÔNG phải Having not...).
    • Not knowing the answer, he stayed silent.
  • Trong IELTS Writing, participle clauses (đặc biệt cấu trúc tuyệt đối và conditional) giúp tăng band điểm Grammatical Range and Accuracy (GRA). Tuy nhiên, lạm dụng sẽ làm câu văn rối.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
Walking home, I saw a beautiful sunset.
Đi bộ về nhà, tôi thấy một cảnh hoàng hôn đẹp.
2
Written in simple English, the instructions were easy to follow.
Được viết bằng tiếng Anh đơn giản, hướng dẫn rất dễ làm theo.
3
Having finished her homework, Linh went out with friends.
Sau khi làm xong bài tập, Linh đi chơi với bạn.
4
Not having studied for the exam, he felt nervous.
Vì chưa học cho kỳ thi, anh ấy cảm thấy lo lắng.
5
The report, written by the intern, contained several errors.
Báo cáo, được viết bởi thực tập sinh, chứa vài lỗi.
6
Being a non-native speaker, she still achieved a high score in IELTS.
Dù là người không bản ngữ, cô ấy vẫn đạt điểm cao trong IELTS.
7
Having been rejected twice, he finally got the job.
Sau khi bị từ chối hai lần, cuối cùng anh ấy cũng có được công việc.
8
The students discussing the project are from Class A.
Các sinh viên đang thảo luận về dự án đến từ lớp A.
9
Not knowing the way, she used Google Maps.
Không biết đường, cô ấy dùng Google Maps.
10
Given more time, we could have solved the problem.
Nếu có thêm thời gian, chúng tôi đã có thể giải quyết vấn đề.
11
Having lived in Hanoi for ten years, he knows the city well.
Sống ở Hà Nội mười năm, anh ấy biết rõ thành phố.
12
The data collected from the survey shows a clear trend.
Dữ liệu thu thập từ khảo sát cho thấy một xu hướng rõ ràng.
13
Arriving late, she missed the opening speech.
Đến muộn, cô ấy đã bỏ lỡ bài phát biểu khai mạc.
14
Not invited to the meeting, he felt left out.
Không được mời họp, anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi.
15
Having been promoted, she now manages a team of twenty.
Sau khi được thăng chức, cô ấy hiện quản lý một đội hai mươi người.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai Being written by a famous author, the book is popular.
Đúng Written by a famous author, the book is popular.
Sau 'being' không cần V3 nữa. Chỉ dùng 'Written' là đủ cho bị động.
#2
Sai Having not finished the task, he stayed late.
Đúng Not having finished the task, he stayed late.
Phủ định của having V3 là 'Not having V3', không phải 'Having not V3'.
#3
Sai Walking to school, the rain started.
Đúng Walking to school, I felt the rain start.
Chủ ngữ của 'walking' và 'rain' khác nhau -> dangling participle. Phải sửa lại chủ ngữ cho đồng nhất.
#4
Sai The man is standing there is my teacher.
Đúng The man standing there is my teacher.
Không cần 'is' trong mệnh đề quan hệ rút gọn. Chỉ dùng V-ing.
#5
Sai After finished the report, she went home.
Đúng Having finished the report, she went home.
Sau 'after' không dùng V3. Dùng 'Having V3' hoặc 'After finishing'.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...