Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Câu bị động nâng cao kết hợp các cấu trúc phức tạp như động từ khuyết thiếu (modal verbs), thì hoàn thành (perfect tenses), thể sai khiến (causative), bị động tường thuật (reporting passive), và bị động ở dạng nguyên mẫu / danh động từ. Dưới đây là các công thức chính.
1. Bị động với động từ khuyết thiếu (Modal + be + V3)
- Công thức: S + modal (can, should, must, might...) + be + V3/ed
- Ví dụ: The report must be submitted by Friday. (Báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu.)
2. Bị động với thì hoàn thành (Perfect Passive)
- Công thức: S + have/has/had + been + V3/ed
- Ví dụ: The project has been completed. (Dự án đã được hoàn thành.)
3. Bị động với động từ khuyết thiếu + hoàn thành (Modal + have been + V3)
- Công thức: S + modal + have been + V3/ed
- Ví dụ: The email should have been sent yesterday. (Email lẽ ra đã được gửi hôm qua.)
4. Thể sai khiến bị động (Causative Passive)
- Công thức: S + have/get + something + V3/ed (+ by someone)
- Ví dụ: She had her car repaired. (Cô ấy đã cho người sửa xe.)
5. Bị động với hai tân ngữ (verbs with two objects)
Các động từ như give, send, offer, tell, show, pay, teach, promise... có hai tân ngữ (tân ngữ gián tiếp = người, tân ngữ trực tiếp = vật). Vì vậy có hai cách chuyển sang bị động:
- Câu chủ động: They gave me a present.
- Cách 1 (lấy người làm chủ ngữ — phổ biến hơn): I was given a present. (Tôi được tặng một món quà.)
- Cách 2 (lấy vật làm chủ ngữ): A present was given to me. (Một món quà đã được tặng cho tôi.)
> Lưu ý: khi lấy vật làm chủ ngữ, tân ngữ người thường cần giới từ to / for: A present was given to me.
6. Bị động dạng nguyên mẫu và danh động từ (Passive infinitive & gerund)
- Passive infinitive: to be + V3 — dùng sau các động từ đòi hỏi to-infinitive (want, expect, hope, need, would like...).
- He expects to be promoted. (Anh ấy mong được thăng chức.)
- She wants the work to be finished today. (Cô ấy muốn công việc được hoàn thành hôm nay.)
- Passive gerund: being + V3 — dùng sau giới từ và các động từ đòi hỏi V-ing (hate, enjoy, avoid, remember, mind...).
- She hates being criticized. (Cô ấy ghét bị chỉ trích.)
- He left without being noticed. (Anh ấy rời đi mà không bị ai để ý.)
7. Bị động tường thuật / phi cá nhân (Reporting passive)
Dùng với các động từ tường thuật như say, believe, think, know, expect, report, consider, claim... Có hai cấu trúc:
(a) Bị động phi cá nhân — chủ ngữ giả "It":
- Công thức: It + is/was + V3 (said/believed/thought...) + that + mệnh đề
- It is said that he is very rich. (Người ta nói rằng anh ấy rất giàu.)
- It was believed that the building was haunted. (Người ta tin rằng tòa nhà bị ma ám.)
(b) Bị động cá nhân — đưa chủ ngữ của mệnh đề lên đầu (rất hay gặp trong Reading học thuật):
- Công thức: S + is/was + V3 (said/believed...) + to V (hành động cùng thời) / to have V3 (hành động trước đó)
- He is said to be very rich. (Anh ấy được cho là rất giàu.) — đồng thời với "is said"
- He is believed to have left the country. (Người ta tin rằng anh ấy đã rời khỏi đất nước.) — "have left" xảy ra trước "is believed"
- The painting is thought to have been stolen. (Bức tranh được cho là đã bị đánh cắp.) — kết hợp với bị động hoàn thành
> Mẹo: It is said that he is... → He is said to be... / It is said that he was/has been... → He is said to have been...
When to use
Case 1: Nhấn mạnh hành động, không phải người thực hiện
Dùng khi người nói muốn tập trung vào kết quả hoặc hành động, không cần biết ai làm.
- Ví dụ: The new policy has been implemented. (Chính sách mới đã được thực thi.)
Case 2: Trong văn phong trang trọng, học thuật (IELTS Writing Task 1/2)
Bị động tăng tính khách quan cho bài luận, báo cáo.
- Ví dụ: It can be argued that climate change is the biggest threat. (Có thể lập luận rằng biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn nhất.)
Case 3: Khi người thực hiện không quan trọng hoặc không rõ
- Ví dụ: My phone has been stolen. (Điện thoại của tôi đã bị đánh cắp.)
Case 4: Thể sai khiến – diễn tả việc nhờ/thuê ai đó làm
Chủ ngữ không tự làm mà sắp xếp cho người khác làm.
- Ví dụ: I got my hair cut yesterday. (Tôi đã đi cắt tóc hôm qua.)
Case 5: Bị động tường thuật để giữ giọng văn khách quan
Khi báo cáo tin đồn, niềm tin chung hay thông tin chưa kiểm chứng mà không muốn nêu nguồn.
- Ví dụ: The company is reported to be facing financial difficulties. (Công ty được cho là đang gặp khó khăn tài chính.)
"By + agent" — giữ hay bỏ?
- BỎ "by + agent" (mặc định, chiếm đa số) khi người thực hiện:
- không rõ: My bike was stolen.
- không quan trọng: The streets are cleaned every morning.
- hiển nhiên ai cũng đoán được: He was arrested. (rõ là cảnh sát)
- là số đông chung chung (people/they): English is spoken here.
- GIỮ "by + agent" khi người thực hiện mang thông tin mới và cần thiết, thường là thông tin nhấn mạnh ở cuối câu:
- Hamlet was written by Shakespeare. (tác giả là thông tin chính)
- The window was broken by a stray ball, not by the children. (xác định đúng nguyên nhân)
Time markers / Signal words
- Modal passive: thường kết hợp already, yet, soon, immediately.
- The work must be done immediately.
- Perfect passive: dùng với already, just, recently, yet, since, for, by the time.
- The house has just been painted.
- Causative passive: thường có by + agent hoặc không.
- She had the documents signed by the manager.
- Reporting passive: đi với say, believe, think, know, report, consider, expect, claim.
Notes
- Không dùng bị động với động từ tĩnh chỉ trạng thái/sở hữu như have (sở hữu), suit, fit, lack, resemble. I have a car. → KHÔNG nói A car is had by me.
- Phân biệt have và get trong thể sai khiến: cả hai đều có nghĩa bạn sắp xếp / nhờ người khác làm (không phải tự tay làm). get something done thường thân mật hơn và hàm ý phải bỏ công thu xếp hoặc thuyết phục.
- I had my laptop fixed. (Tôi mang laptop đi sửa — nhờ thợ sửa.)
- I got my laptop fixed. (Tôi xoay xở cho laptop được sửa — vẫn là nhờ thợ, chỉ thân mật/nhấn mạnh công sức hơn.)
- → Cả hai đều KHÔNG có nghĩa "tự mình sửa". Muốn nói tự sửa thì dùng câu chủ động: I fixed my laptop myself.
- Chủ ngữ giả it trong bị động tường thuật: It is said that... / It is believed that... rất phổ biến trong IELTS, có thể viết lại thành dạng bị động cá nhân He is said to be... (xem mục 7).
- Lỗi thường gặp của người Việt: quên chia động từ be hoặc dùng sai thì. The letter should sent. → Sai, phải là should be sent.
- "need + V-ing" / "need + to be + V3" là cách diễn đạt bị động, KHÔNG phải thể sai khiến. Hai dạng này tương đương nhau và đều mang nghĩa "cần được làm gì", nhưng bản thân câu không nhờ ai cả — khác hẳn cấu trúc causative have/get something done.
- The car needs washing. = The car needs to be washed. (Xe cần được rửa.) → chỉ nêu nhu cầu.
- I had the car washed. (thể sai khiến) → tôi đã sắp xếp cho người rửa xe.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.