Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Câu bị động (Passive Voice) là cấu trúc dùng để nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện hành động. Câu bị động được tạo bằng cách kết hợp động từ "to be" (chia theo thì) + quá khứ phân từ (V3).
Công thức tổng quát:
S + be + V3 + (by + O)
Phần thay đổi theo thì chính là dạng của "be":
- Hiện tại đơn: am/is/are + V3
- Ví dụ: The homework is done by students every day. (Bài tập về nhà được học sinh làm mỗi ngày.)
- Hiện tại tiếp diễn: am/is/are being + V3
- Ví dụ: The environment is being damaged by pollution. (Môi trường đang bị hủy hoại bởi ô nhiễm.)
- Quá khứ đơn: was/were + V3
- Ví dụ: The letter was sent yesterday. (Lá thư đã được gửi hôm qua.)
- Quá khứ tiếp diễn: was/were being + V3
- Ví dụ: The bridge was being built when I visited. (Cây cầu đang được xây khi tôi đến.)
- Hiện tại hoàn thành: has/have been + V3
- Ví dụ: The homework has already been done. (Bài tập đã được làm xong rồi.)
- Tương lai (will): will be + V3
- Ví dụ: The results will be announced next week. (Kết quả sẽ được công bố tuần sau.)
Bảng quy đổi thì chủ động → bị động
| Thì | Chủ động (active) | Bị động (passive: be + V3) |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | writes / write | is / are written |
| Hiện tại tiếp diễn | is/are writing | is / are being written |
| Quá khứ đơn | wrote | was / were written |
| Quá khứ tiếp diễn | was/were writing | was / were being written |
| Hiện tại hoàn thành | has/have written | has / have been written |
| Tương lai (will) | will write | will be written |
| Modal (can/must/should) | must write | must be written |
Chuyển đổi từ chủ động sang bị động:
- Tân ngữ (Object) câu chủ động → làm chủ ngữ (Subject) câu bị động.
- Xác định thì của động từ chính → chia "to be" theo đúng thì đó (xem bảng trên).
- Động từ chính chuyển thành V3.
- Chủ ngữ câu chủ động → thêm "by" + tân ngữ (có thể bỏ — xem mục "by + agent").
Ví dụ:
- Chủ động: The teacher explains the lesson. (Giáo viên giải thích bài học.)
- Bị động: The lesson is explained (by the teacher). (Bài học được giải thích bởi giáo viên.)
Câu hỏi bị động (interrogative passive)
Đảo "be" lên trước chủ ngữ: Be + S + V3?
- Ví dụ: Are the tickets sold online? (Vé có được bán trực tuyến không?)
- Ví dụ: Was the letter sent yesterday? (Lá thư đã được gửi hôm qua chưa?)
- Với trợ động từ (has/have, will): Has the report been finished? / Will the results be announced soon?
---
When to use
1. Khi người thực hiện hành động không quan trọng, không rõ, hoặc đã hiển nhiên
- Ví dụ: My bike was stolen last night. (Xe đạp của tôi bị trộm tối qua — không biết ai trộm.)
2. Khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc kết quả
- Ví dụ: The new hospital was built in 2023. (Bệnh viện mới được xây vào năm 2023.)
- IELTS Task 1: The data were collected over a period of six months. (Dữ liệu được thu thập trong sáu tháng.)
3. Khi chủ ngữ chung chung (people, they, someone)
- Ví dụ: English is spoken all over the world. (Tiếng Anh được nói trên khắp thế giới — không cần nói "people speak English".)
4. Trong văn phong trang trọng (formal writing)
- Ví dụ: It is believed that climate change is a serious issue. (Người ta tin rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.)
---
Chỉ động từ TRANSITIVE (ngoại động từ) mới chuyển sang bị động được
Bị động cần một tân ngữ để đưa lên làm chủ ngữ. Vì vậy chỉ ngoại động từ (có tân ngữ) mới có dạng bị động.
Các nội động từ (intransitive) như happen, arrive, go, come, sleep, die, rise, exist KHÔNG có tân ngữ → không bao giờ có dạng bị động.
| ❌ Sai (nội động từ + bị động) | ✅ Đúng (chủ động) |
|---|---|
| The accident was happened. | The accident happened. |
| She was arrived late. | She arrived late. |
| The sun is risen in the east. | The sun rises in the east. |
---
Dùng "by + agent" khi nào? Khi nào bỏ?
Cụm by + người làm thường được lược bỏ. Chỉ giữ lại khi nó cung cấp thông tin thực sự cần thiết.
Bỏ "by + agent" khi:
- Không biết ai làm: My phone was stolen. (không cần "by someone")
- Hiển nhiên ai làm: He was arrested. (rõ là cảnh sát → không cần "by the police")
- Người làm không quan trọng / chung chung: English is spoken here. (không cần "by people")
Giữ "by + agent" khi nó thêm thông tin có giá trị:
- The theory was developed by Einstein. (tên người làm là thông tin quan trọng)
- This song was written by a 16-year-old. (chi tiết đáng chú ý)
> Mẹo: nếu bỏ "by …" mà câu vẫn đủ nghĩa → nên bỏ. Đó là lý do đa số câu bị động hay gặp KHÔNG có "by".
---
Time markers / Signal words
Bị động không có từ khóa cố định, nhưng thường đi kèm:
- by + agent: The cake was made by my mother.
- Trạng từ thời gian (yesterday, last week, every day): The report is submitted every Friday.
- Từ chỉ kết quả (already, yet, just): The homework has already been done.
---
Notes
- Đừng quên "be"! Lỗi phổ biến nhất của người Việt là bỏ động từ "be" vì tiếng Việt không có. Sai: The house built in 2020. Đúng: The house was built in 2020.
- Chia "be" theo thì VÀ chủ ngữ: "is" cho số ít hiện tại, "are" cho số nhiều, "was/were" cho quá khứ; thêm "being" cho thì tiếp diễn, "been" cho thì hoàn thành (xem bảng quy đổi).
- Chỉ ngoại động từ mới có bị động — không có "was happened / was arrived".
- Không lạm dụng bị động: trong giao tiếp hàng ngày, chủ động tự nhiên hơn. Chỉ dùng bị động khi cần.
- Động từ bất quy tắc: nhớ đúng V3 (write → written, take → taken, do → done).
- Bị động với modal (can, must, should): S + modal + be + V3. Ví dụ: The work must be finished today. (Công việc phải được hoàn thành hôm nay.)
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.