Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Thì Quá khứ tiếp diễn là gì?
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Công thức: was / were + V-ing.
| Chủ ngữ | was/were + V-ing | Ví dụ |
|---|---|---|
| I · He · She · It | was + V-ing | I was watching TV. |
| You · We · They | were + V-ing | They were playing. |
💡 Cách thêm -ing (giống Hiện tại tiếp diễn): đa số + ing (play → playing); bỏ e câm + ing (write → writing); ie → ying (lie → lying); gấp đôi phụ âm khi 1 nguyên âm + 1 phụ âm và trọng âm âm cuối (run → running, NHƯNG visit → visiting).
3 cách dùng chính
- Đang xảy ra tại 1 thời điểm quá khứ: At 8 PM last night, I was watching TV.
- Đang diễn ra thì bị cắt ngang (was/were V-ing + when + quá khứ đơn): I was riding my bike when I saw the accident.
- Hai hành động song song (While + was/were V-ing): While I was cooking, my mom was setting the table.
WHEN vs WHILE — phân biệt
| when | while | |
|---|---|---|
| Đi với | quá khứ đơn (V2) | quá khứ tiếp diễn (was/were V-ing) |
| Chỉ hành động | ngắn, xảy ra đột ngột / cắt ngang | dài, đang diễn ra làm nền |
- I was sleeping when the phone rang. → Tôi đang ngủ thì điện thoại reo. (rang = ngắn, cắt ngang)
- While I was sleeping, the phone rang. → Trong khi tôi đang ngủ, điện thoại reo. (was sleeping = nền dài)
💡 Mẹo: sau when thường là hành động ngắn (quá khứ đơn); sau while thường là hành động dài (đang tiếp diễn).
Tả khung cảnh / dựng bối cảnh
Quá khứ tiếp diễn còn dùng để mô tả khung cảnh nền trong một câu chuyện (nhiều việc cùng đang diễn ra):
- The sun was shining and the birds were singing. → Mặt trời đang tỏa nắng và chim đang hót.
- It was raining and people were hurrying home. → Trời đang mưa và mọi người đang vội về nhà.
Phủ định & Câu hỏi
- Phủ định: was/were + not + V-ing → She wasn't sleeping.
- Câu hỏi: Was/Were + S + V-ing? → Were you studying?
⚠️ Động từ trạng thái (know, like…) không chia tiếp diễn: I was knowing (sai) → I knew (quá khứ đơn).
Dấu hiệu nhận biết
while · when · at 8 p.m. yesterday · all morning / all afternoon · at that time · at this time yesterday.
Ghi nhớ nhanh
- was/were + V-ing — was (I/he/she/it) · were (you/we/they).
- when + quá khứ đơn (hành động ngắn) cắt ngang was/were V-ing (hành động dài).
- While + was/were V-ing = hai hành động cùng đang diễn ra / tả bối cảnh.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.