A2 Ngữ pháp IELTS 25 phút

Thì Quá khứ tiếp diễn

Past Continuous Tense

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
7 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Thì Quá khứ tiếp diễn

Thì Quá khứ tiếp diễn là gì?

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Công thức: was / were + V-ing.

Chủ ngữwas/were + V-ingVí dụ
I · He · She · Itwas + V-ingI was watching TV.
You · We · Theywere + V-ingThey were playing.

💡 Cách thêm -ing (giống Hiện tại tiếp diễn): đa số + ing (play → playing); bỏ e câm + ing (write → writing); ie → ying (lie → lying); gấp đôi phụ âm khi 1 nguyên âm + 1 phụ âm và trọng âm âm cuối (run → running, NHƯNG visit → visiting).

3 cách dùng chính

  1. Đang xảy ra tại 1 thời điểm quá khứ: At 8 PM last night, I was watching TV.
  2. Đang diễn ra thì bị cắt ngang (was/were V-ing + when + quá khứ đơn): I was riding my bike when I saw the accident.
  3. Hai hành động song song (While + was/were V-ing): While I was cooking, my mom was setting the table.

WHEN vs WHILE — phân biệt

whenwhile
Đi vớiquá khứ đơn (V2)quá khứ tiếp diễn (was/were V-ing)
Chỉ hành độngngắn, xảy ra đột ngột / cắt ngangdài, đang diễn ra làm nền
  • I was sleeping when the phone rang. → Tôi đang ngủ thì điện thoại reo. (rang = ngắn, cắt ngang)
  • While I was sleeping, the phone rang. → Trong khi tôi đang ngủ, điện thoại reo. (was sleeping = nền dài)

💡 Mẹo: sau when thường là hành động ngắn (quá khứ đơn); sau while thường là hành động dài (đang tiếp diễn).

Tả khung cảnh / dựng bối cảnh

Quá khứ tiếp diễn còn dùng để mô tả khung cảnh nền trong một câu chuyện (nhiều việc cùng đang diễn ra):

  • The sun was shining and the birds were singing. → Mặt trời đang tỏa nắng và chim đang hót.
  • It was raining and people were hurrying home. → Trời đang mưa và mọi người đang vội về nhà.

Phủ định & Câu hỏi

  • Phủ định: was/were + not + V-ing → She wasn't sleeping.
  • Câu hỏi: Was/Were + S + V-ing? → Were you studying?

⚠️ Động từ trạng thái (know, like…) không chia tiếp diễn: I was knowing (sai) → I knew (quá khứ đơn).

Dấu hiệu nhận biết

while · when · at 8 p.m. yesterday · all morning / all afternoon · at that time · at this time yesterday.

Ghi nhớ nhanh

  • was/were + V-ing — was (I/he/she/it) · were (you/we/they).
  • when + quá khứ đơn (hành động ngắn) cắt ngang was/were V-ing (hành động dài).
  • While + was/were V-ing = hai hành động cùng đang diễn ra / tả bối cảnh.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I was watching TV at 8 PM last night.
Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang xem TV.
Đang xảy ra tại 1 thời điểm quá khứ ("at 8 PM"); "I" → **was** + watching.
2
She was not sleeping when I called her.
Cô ấy không ngủ khi tôi gọi.
Khi "called" (quá khứ đơn) xảy ra thì cô ấy không trong trạng thái đang ngủ; was + **not** + sleeping.
3
Were you studying English at this time yesterday?
Bạn có đang học tiếng Anh vào giờ này hôm qua không?
Câu hỏi: **Were** + you + studying ("at this time yesterday").
4
While I was cooking dinner, my mom was setting the table.
Trong khi tôi đang nấu bữa tối, mẹ tôi đang dọn bàn.
Hai hành động **song song** quá khứ → cả hai dùng was + V-ing; "While".
5
He was riding his bike to work when he saw the accident.
Anh ấy đang đạp xe đi làm thì nhìn thấy tai nạn.
Đang đạp xe (was riding) thì "saw" (quá khứ đơn) **cắt ngang**.
6
The children were playing outside all afternoon.
Bọn trẻ chơi ngoài trời suốt cả buổi chiều.
Kéo dài cả buổi chiều; "children" số nhiều → **were** + playing.
7
I wasn't listening to the teacher during the grammar lesson.
Tôi đã không chú ý nghe giáo viên trong suốt bài học ngữ pháp.
Đang diễn ra trong 1 khoảng quá khứ; **wasn't** + listening.
8
What were you doing at 10 AM last Sunday?
Lúc 10 giờ sáng Chủ nhật tuần trước bạn đang làm gì?
Câu hỏi Wh-: What + **were** + you + doing.
9
They were having coffee when the fire alarm went off.
Họ đang uống cà phê thì chuông báo cháy reo.
Đang uống (were having) thì "went off" cắt ngang.
10
At midnight, everyone was sleeping soundly.
Lúc nửa đêm, mọi người đều đang ngủ say.
Tại 1 thời điểm ("at midnight"); "everyone" → **was** + sleeping.
11
While I was studying for the IELTS exam, my roommate was playing music loudly.
Trong khi tôi đang ôn cho kỳ thi IELTS, bạn cùng phòng tôi đang bật nhạc ầm ĩ.
Hai hành động **song song** → cả hai was + V-ing; "While".
12
She was writing an email when the internet disconnected.
Cô ấy đang viết email thì mất mạng.
Đang viết (was writing) thì "disconnected" cắt ngang.
13
We were not expecting such a difficult test.
Chúng tôi đã không ngờ bài kiểm tra lại khó đến vậy.
"We" → **were** + not + V-ing (lúc đó không hề trông đợi điều này).
14
Was he wearing a blue shirt at the party?
Lúc ở bữa tiệc anh ấy có mặc áo sơ mi xanh không?
Câu hỏi: **Was** + he + wearing.
15
I was trying to call you, but your phone was busy.
Tôi đang cố gọi cho bạn, nhưng điện thoại bạn lúc đó đang bận.
"was trying" (đang cố lúc đó); "was busy" là "be" quá khứ.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I watching TV last night at 8 PM.
Đúng I was watching TV last night at 8 PM.
Người Việt thường quên chia "to be" (was/were) vì tiếng Việt không có động từ "thì/là". Luôn nhớ: S + was/were + V-ing.
#2
Sai She was cook dinner when I came.
Đúng She was cooking dinner when I came.
Sau "was/were" phải là V-ing (động từ thêm -ing), không phải động từ nguyên mẫu. "Cook" → "cooking".
#3
Sai I was knowing the answer.
Đúng I knew the answer.
Động từ trạng thái như "know" (biết), "believe" (tin), "love" (yêu) không dùng ở thì tiếp diễn. Dùng quá khứ đơn thay thế.
#4
Sai While I watched TV, my mother cooked dinner.
Đúng While I was watching TV, my mother was cooking dinner.
"While" thường đi với quá khứ tiếp diễn để diễn tả hai hành động song song. Nếu dùng quá khứ đơn, câu mất ý nghĩa "đang diễn ra".
#5
Sai I was go to school when it rained.
Đúng I was going to school when it started raining.
Sai dạng V-ing: "go" → "going". Ngoài ra, hành động "mưa" thường dùng "started raining" (bắt đầu mưa) thay vì "rained" để rõ nghĩa hơn.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...