Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Thì Quá khứ đơn là gì?
Diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ, thường có thời gian xác định (yesterday, last week, ago…). Động từ chuyển sang dạng quá khứ (V2):
| Loại | Cách tạo | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có quy tắc | + ed | watch → watched · visit → visited |
| Bất quy tắc | đổi dạng (học thuộc) | go → went · buy → bought · have → had · write → wrote |
💡 Dạng V2 dùng chung cho mọi chủ ngữ (I / he / they đều "went").
Cách thêm -ed cho động từ có quy tắc
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đa số | + ed | watch → watched · work → worked |
| Kết thúc e | + d | live → lived · like → liked |
| phụ âm + y | y → ied | study → studied · carry → carried |
| nguyên âm + y | + ed (giữ y) | play → played · enjoy → enjoyed |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm, trọng âm âm cuối | gấp đôi phụ âm + ed | stop → stopped · plan → planned |
Phát âm đuôi -ed
Đuôi -ed đọc theo 3 cách tùy âm cuối của động từ:
| Âm cuối động từ | Đọc đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Âm vô thanh (/p/ /k/ /s/ /ʃ/ /tʃ/ /f/) | /t/ | watched /wɒtʃt/ · stopped /stɒpt/ |
| Âm hữu thanh + nguyên âm | /d/ | played /pleɪd/ · lived /lɪvd/ |
| Âm /t/ hoặc /d/ | /ɪd/ (thêm 1 âm tiết) | wanted /ˈwɒntɪd/ · visited /ˈvɪzɪtɪd/ |
Động từ bất quy tắc — phải HỌC THUỘC
Động từ bất quy tắc không theo quy luật, mỗi từ một kiểu — bắt buộc học thuộc lòng:
| Nguyên mẫu | Quá khứ (V2) | Nghĩa |
|---|---|---|
| go | went | đi |
| see | saw | nhìn thấy |
| write | wrote | viết |
| meet | met | gặp |
| catch | caught | bắt / đón (xe) |
| have | had | có |
| eat | ate | ăn |
| buy | bought | mua |
Phủ định & Câu hỏi (dùng did)
- Phủ định: S + didn't + V (nguyên mẫu) → I didn't go (KHÔNG "didn't went").
- Câu hỏi: Did + S + V (nguyên mẫu)? → Did you finish?
⚠️ Sau didn't / Did, động từ về nguyên mẫu (vì "did" đã mang nghĩa quá khứ).
Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How…)
Wh- + did + S + V (nguyên mẫu)?
- Where did you go last night? → Tối qua bạn đã đi đâu? (KHÔNG "Where did you went")
- What did she say? → Cô ấy đã nói gì?
Câu trả lời ngắn (Yes/No)
| Câu hỏi | Trả lời CÓ | Trả lời KHÔNG |
|---|---|---|
| Did you…? | Yes, I did. | No, I didn't. |
| Did he/she/they…? | Yes, he did. | No, they didn't. |
Quá khứ của "to be": was / were
| Chủ ngữ | be (quá khứ) |
|---|---|
| I · He · She · It | was |
| You · We · They | were |
→ Câu hỏi/phủ định của "be" KHÔNG dùng did: Were you tired? (không "Did you tired?"); She wasn't here.
Dấu hiệu nhận biết
yesterday · last night/week/year · … ago · in 2010 · when I was a child.
Ghi nhớ nhanh
- Động từ thường → + ed (chú ý: live→lived, study→studied, stop→stopped) hoặc V2 bất quy tắc (go→went) — học thuộc.
- Đuôi -ed đọc /t/, /d/ hoặc /ɪd/ (wanted, visited).
- Phủ định/câu hỏi: didn't / Did + V nguyên mẫu (cả câu hỏi Wh-: Where did you go?).
- "to be" quá khứ: was / were (câu hỏi dùng Were/Was, không dùng Did).
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.