A2 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Thì Quá khứ đơn

Past Simple Tense

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
8 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Thì Quá khứ đơn

Thì Quá khứ đơn là gì?

Diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ, thường có thời gian xác định (yesterday, last week, ago…). Động từ chuyển sang dạng quá khứ (V2):

LoạiCách tạoVí dụ
Có quy tắc+ edwatch → watched · visit → visited
Bất quy tắcđổi dạng (học thuộc)go → went · buy → bought · have → had · write → wrote

💡 Dạng V2 dùng chung cho mọi chủ ngữ (I / he / they đều "went").

Cách thêm -ed cho động từ có quy tắc

Trường hợpCách thêmVí dụ
Đa số+ edwatch → watched · work → worked
Kết thúc e+ dlive → lived · like → liked
phụ âm + yy → iedstudy → studied · carry → carried
nguyên âm + y+ ed (giữ y)play → played · enjoy → enjoyed
1 nguyên âm + 1 phụ âm, trọng âm âm cuốigấp đôi phụ âm + edstop → stopped · plan → planned

Phát âm đuôi -ed

Đuôi -ed đọc theo 3 cách tùy âm cuối của động từ:

Âm cuối động từĐọc đuôiVí dụ
Âm vô thanh (/p/ /k/ /s/ /ʃ/ /tʃ/ /f/)/t/watched /wɒtʃt/ · stopped /stɒpt/
Âm hữu thanh + nguyên âm/d/played /pleɪd/ · lived /lɪvd/
Âm /t/ hoặc /d//ɪd/ (thêm 1 âm tiết)wanted /ˈwɒntɪd/ · visited /ˈvɪzɪtɪd/

Động từ bất quy tắc — phải HỌC THUỘC

Động từ bất quy tắc không theo quy luật, mỗi từ một kiểu — bắt buộc học thuộc lòng:

Nguyên mẫuQuá khứ (V2)Nghĩa
gowentđi
seesawnhìn thấy
writewroteviết
meetmetgặp
catchcaughtbắt / đón (xe)
havehad
eatateăn
buyboughtmua

Phủ định & Câu hỏi (dùng did)

  • Phủ định: S + didn't + V (nguyên mẫu) → I didn't go (KHÔNG "didn't went").
  • Câu hỏi: Did + S + V (nguyên mẫu)? → Did you finish?

⚠️ Sau didn't / Did, động từ về nguyên mẫu (vì "did" đã mang nghĩa quá khứ).

Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How…)

Wh- + did + S + V (nguyên mẫu)?

  • Where did you go last night? → Tối qua bạn đã đi đâu? (KHÔNG "Where did you went")
  • What did she say? → Cô ấy đã nói gì?

Câu trả lời ngắn (Yes/No)

Câu hỏiTrả lời CÓTrả lời KHÔNG
Did you…?Yes, I did.No, I didn't.
Did he/she/they…?Yes, he did.No, they didn't.

Quá khứ của "to be": was / were

Chủ ngữbe (quá khứ)
I · He · She · Itwas
You · We · Theywere

→ Câu hỏi/phủ định của "be" KHÔNG dùng did: Were you tired? (không "Did you tired?"); She wasn't here.

Dấu hiệu nhận biết

yesterday · last night/week/year · … ago · in 2010 · when I was a child.

Ghi nhớ nhanh

  • Động từ thường → + ed (chú ý: live→lived, study→studied, stop→stopped) hoặc V2 bất quy tắc (go→went) — học thuộc.
  • Đuôi -ed đọc /t/, /d/ hoặc /ɪd/ (wanted, visited).
  • Phủ định/câu hỏi: didn't / Did + V nguyên mẫu (cả câu hỏi Wh-: Where did you go?).
  • "to be" quá khứ: was / were (câu hỏi dùng Were/Was, không dùng Did).

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I watched a very interesting documentary about climate change last night.
Tôi đã xem một bộ phim tài liệu rất thú vị về biến đổi khí hậu tối qua.
"last night" (quá khứ); động từ thường +ed → **watched**.
2
She didn't go to school yesterday because she was sick.
Cô ấy đã không đi học hôm qua vì bị ốm.
Phủ định: **didn't** + go (nguyên mẫu, KHÔNG "didn't went"); "was" = be quá khứ.
3
Did you finish your homework before dinner?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà trước bữa tối chưa?
Câu hỏi: **Did** + you + finish (động từ về nguyên mẫu).
4
We visited Ha Long Bay last summer and it was amazing.
Chúng tôi đã thăm Vịnh Hạ Long mùa hè năm ngoái và nó thật tuyệt vời.
"last summer" → quá khứ; +ed → **visited**; "was" cho be.
5
He bought a new laptop for his online classes.
Anh ấy đã mua một máy tính xách tay mới cho các lớp học trực tuyến của mình.
"buy" là động từ **bất quy tắc** → **bought** (V2).
6
They didn't like the food at the new restaurant.
Họ đã không thích đồ ăn ở nhà hàng mới.
Phủ định: **didn't** + like (nguyên mẫu).
7
My mother cooked pho for breakfast this morning.
Mẹ tôi đã nấu phở cho bữa sáng sáng nay.
Quá khứ; +ed → **cooked**.
8
Did you see the latest movie with Tran Thanh?
Bạn đã xem bộ phim mới nhất với Trấn Thành chưa?
Câu hỏi: **Did** + you + see (nguyên mẫu, không "saw").
9
I lived in Ho Chi Minh City for five years when I was a child.
Tôi đã sống ở Thành phố Hồ Chí Minh trong năm năm khi còn nhỏ.
Quá khứ; +ed → **lived**; "when I was a child" dùng "was".
10
She didn't understand the lesson yesterday, so she asked the teacher.
Cô ấy đã không hiểu bài học hôm qua, nên đã hỏi giáo viên.
Phủ định **didn't** + understand; "asked" (+ed).
11
We had a great time at the team-building event last weekend.
Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời tại sự kiện xây dựng đội nhóm cuối tuần trước.
"have" bất quy tắc → **had**.
12
He wrote an email to his professor about the IELTS preparation course.
Anh ấy đã viết email cho giáo sư của mình về khóa học luyện thi IELTS.
"write" bất quy tắc → **wrote**.
13
The students didn't submit their assignments on time.
Các sinh viên đã không nộp bài tập đúng hạn.
Phủ định: **didn't** + submit (nguyên mẫu).
14
Did your parents travel to Da Nang last holiday?
Bố mẹ bạn đã đi du lịch Đà Nẵng kỳ nghỉ vừa rồi phải không?
Câu hỏi: **Did** + … + travel (nguyên mẫu).
15
I woke up late, missed the bus, and arrived at work very stressed.
Tôi đã thức dậy muộn, lỡ xe buýt, và đến nơi làm việc rất căng thẳng.
Chuỗi hành động quá khứ: woke (wake bất quy tắc) · missed (+ed) · arrived (+ed).

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I didn't went to school yesterday.
Đúng I didn't go to school yesterday.
Sau 'didn't' phải dùng động từ nguyên thể (V), không chia quá khứ.
#2
Sai She go to Hanoi last week.
Đúng She went to Hanoi last week.
Với thì quá khứ đơn, động từ bất quy tắc phải chuyển sang dạng quá khứ (go → went).
#3
Sai Did you tired after the exam?
Đúng Were you tired after the exam?
Với động từ 'to be', không dùng 'did'. Hỏi trực tiếp với 'was/were'.
#4
Sai I was not study English yesterday.
Đúng I didn't study English yesterday.
Phủ định của động từ thường dùng 'didn't + V', không dùng 'was not + V'.
#5
Sai He has visited his grandmother yesterday.
Đúng He visited his grandmother yesterday.
Có 'yesterday' (thời gian cụ thể) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...