A1 Ngữ pháp IELTS 25 phút

Danh từ số nhiều

Plural Nouns (regular + irregular)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
8 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Danh từ số nhiều

Danh từ số nhiều là gì?

Khi nói từ 2 cái trở lên, danh từ đếm được phải chuyển sang số nhiều (thường thêm -s). Quy tắc tạo số nhiều:

Trường hợpCách thêmVí dụ
Đa số danh từ+ scat → cats · book → books
Kết thúc s · ss · sh · ch · x+ esbox → boxes · watch → watches
Phụ âm + yy → iesbaby → babies · city → cities
Nguyên âm + y+ sboy → boys · day → days
Kết thúc f / fef → vesknife → knives · leaf → leaves

Danh từ kết thúc bằng -o

  • Thường + es: tomato → tomatoes · potato → potatoes · hero → heroes · echo → echoes.
  • Nhưng nhiều từ chỉ + s: photo → photos · piano → pianos · kilo → kilos · zoo → zoos · video → videos.

💡 Mẹo: nhớ 4 từ "+es" hay gặp (tomato, potato, hero, echo); còn lại đa số chỉ thêm s.

Lưu ý: f/fe → ves có ngoại lệ

Quy tắc f/fe → ves không áp dụng cho mọi từ. Một số từ chỉ thêm -s:

  • roof → roofs · chief → chiefs · belief → beliefs · safe → safes · cliff → cliffs.

(So sánh: knife → knives, leaf → leaves, wife → wives — nhóm này đúng quy tắc -ves.)

Danh từ bất quy tắc (học thuộc)

Số ítSố nhiều
manmen
womanwomen
childchildren
personpeople
footfeet
toothteeth
goosegeese
mousemice

💡 Vài từ không đổi: sheep → sheep · fish → fish · deer → deer.

Cách phát âm đuôi -s / -es

Đuôi số nhiều viết là -s/-es nhưng đọc 3 cách tùy âm cuối của từ gốc:

ĐọcKhi từ gốc kết thúc bằngVí dụ
/s/âm vô thanh (p, t, k, f)cats · books · maps
/z/âm hữu thanh hoặc nguyên âmdogs · pens · days
/ɪz/âm s, z, sh, ch, x (âm xuýt)buses · watches · boxes

💡 Đuôi /ɪz/ thêm 1 âm tiết (đọc "iz"): bus → buses (đọc "bus-iz").

Danh từ chỉ có số nhiều

Một số vật gồm "2 phần" luôn ở số nhiều, đi với are:

  • scissors (cái kéo) · glasses (kính) · trousers / jeans (quần) · shorts (quần soóc).
  • My glasses are new. (không "is").

Lưu ý quan trọng

  • Sau số đếm > 1many / some / any / no → danh từ số nhiều: two cats · many students.
  • Danh từ số nhiều đi với are: The dogs are big. (không "is").
  • Danh từ KHÔNG đếm được (water, money, rice, information…) → KHÔNG thêm "s": Sai many informations → Đúng a lot of information.

Ghi nhớ nhanh

  • Mặc định + s; nhớ riêng: x/ch/sh/s → + es · phụ âm + y → ies · f/fe → ves (trừ roof/chief/belief/safe/cliff).
  • Đuôi -o: tomato/potato/hero/echo +es; photo/piano/kilo/zoo +s.
  • Bất quy tắc: man–men · child–children · person–people · tooth–teeth · goose–geese · mouse–mice.
  • Phát âm đuôi: /s/ (cats) · /z/ (dogs) · /ɪz/ (buses).
  • Không đếm được → không có số nhiều.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I have two cats.
Tôi có hai con mèo.
Sau số "two" (>1), danh từ "cat" thêm **s** → cats.
2
She has three books.
Cô ấy có ba quyển sách.
"three" (>1) → "book" thành **books**.
3
There are many students in the class.
Có nhiều học sinh trong lớp.
"many" + danh từ đếm được số nhiều → **students**; số nhiều đi với "are".
4
How many apples do you want?
Bạn muốn bao nhiêu quả táo?
"How many" luôn đi với danh từ **số nhiều** → apples.
5
The children are playing outside.
Những đứa trẻ đang chơi bên ngoài.
"children" là số nhiều **bất quy tắc** của "child" → đi với "are".
6
I like dogs.
Tôi thích chó.
Nói chung chung (thích cả loài) → dùng danh từ số nhiều **dogs**, không có a/the.
7
We have some eggs in the fridge.
Chúng tôi có vài quả trứng trong tủ lạnh.
"some" + danh từ đếm được số nhiều → **eggs**.
8
Are there any chairs in the room?
Có cái ghế nào trong phòng không?
"any" + số nhiều → **chairs** (câu hỏi).
9
The women are teachers.
Những người phụ nữ là giáo viên.
"women" là số nhiều **bất quy tắc** của "woman".
10
He has two children.
Anh ấy có hai đứa con.
"two" → "child" thành **children** (bất quy tắc).
11
There are no boxes on the shelf.
Không có cái hộp nào trên kệ.
"box" kết thúc bằng **x** → thêm **es** = boxes.
12
My teeth are white.
Răng của tôi trắng.
"teeth" là số nhiều **bất quy tắc** của "tooth".
13
The sheep are in the field.
Những con cừu ở trên cánh đồng.
"sheep" số nhiều **không đổi** (giống số ít) → vẫn đi với "are".
14
How many people are in your family?
Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?
"people" là số nhiều của "person".
15
I need two knives for cooking.
Tôi cần hai con dao để nấu ăn.
"knife" kết thúc **fe** → đổi thành **ves** = knives.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I have two child.
Đúng I have two children.
"Child" là bất quy tắc, số nhiều là "children", không thêm -s.
#2
Sai There are many informations.
Đúng There is a lot of information.
"Information" là danh từ không đếm được, không có số nhiều.
#3
Sai She has a books.
Đúng She has a book. / She has books.
Không dùng "a" với danh từ số nhiều. "A" chỉ đi với số ít.
#4
Sai The dogs is big.
Đúng The dogs are big.
Động từ "to be" với danh từ số nhiều phải là "are", không phải "is".
#5
Sai I have two mouses.
Đúng I have two mice.
"Mouse" là bất quy tắc, số nhiều là "mice", không thêm -s.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...