Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Danh từ số nhiều là gì?
Khi nói từ 2 cái trở lên, danh từ đếm được phải chuyển sang số nhiều (thường thêm -s). Quy tắc tạo số nhiều:
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đa số danh từ | + s | cat → cats · book → books |
| Kết thúc s · ss · sh · ch · x | + es | box → boxes · watch → watches |
| Phụ âm + y | y → ies | baby → babies · city → cities |
| Nguyên âm + y | + s | boy → boys · day → days |
| Kết thúc f / fe | f → ves | knife → knives · leaf → leaves |
Danh từ kết thúc bằng -o
- Thường + es: tomato → tomatoes · potato → potatoes · hero → heroes · echo → echoes.
- Nhưng nhiều từ chỉ + s: photo → photos · piano → pianos · kilo → kilos · zoo → zoos · video → videos.
💡 Mẹo: nhớ 4 từ "+es" hay gặp (tomato, potato, hero, echo); còn lại đa số chỉ thêm s.
Lưu ý: f/fe → ves có ngoại lệ
Quy tắc f/fe → ves không áp dụng cho mọi từ. Một số từ chỉ thêm -s:
- roof → roofs · chief → chiefs · belief → beliefs · safe → safes · cliff → cliffs.
(So sánh: knife → knives, leaf → leaves, wife → wives — nhóm này đúng quy tắc -ves.)
Danh từ bất quy tắc (học thuộc)
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| man | men |
| woman | women |
| child | children |
| person | people |
| foot | feet |
| tooth | teeth |
| goose | geese |
| mouse | mice |
💡 Vài từ không đổi: sheep → sheep · fish → fish · deer → deer.
Cách phát âm đuôi -s / -es
Đuôi số nhiều viết là -s/-es nhưng đọc 3 cách tùy âm cuối của từ gốc:
| Đọc | Khi từ gốc kết thúc bằng | Ví dụ |
|---|---|---|
| /s/ | âm vô thanh (p, t, k, f) | cats · books · maps |
| /z/ | âm hữu thanh hoặc nguyên âm | dogs · pens · days |
| /ɪz/ | âm s, z, sh, ch, x (âm xuýt) | buses · watches · boxes |
💡 Đuôi /ɪz/ thêm 1 âm tiết (đọc "iz"): bus → buses (đọc "bus-iz").
Danh từ chỉ có số nhiều
Một số vật gồm "2 phần" luôn ở số nhiều, đi với are:
- scissors (cái kéo) · glasses (kính) · trousers / jeans (quần) · shorts (quần soóc).
- My glasses are new. (không "is").
Lưu ý quan trọng
- Sau số đếm > 1 và many / some / any / no → danh từ số nhiều: two cats · many students.
- Danh từ số nhiều đi với are: The dogs are big. (không "is").
- Danh từ KHÔNG đếm được (water, money, rice, information…) → KHÔNG thêm "s": Sai many informations → Đúng a lot of information.
Ghi nhớ nhanh
- Mặc định + s; nhớ riêng: x/ch/sh/s → + es · phụ âm + y → ies · f/fe → ves (trừ roof/chief/belief/safe/cliff).
- Đuôi -o: tomato/potato/hero/echo +es; photo/piano/kilo/zoo +s.
- Bất quy tắc: man–men · child–children · person–people · tooth–teeth · goose–geese · mouse–mice.
- Phát âm đuôi: /s/ (cats) · /z/ (dogs) · /ɪz/ (buses).
- Không đếm được → không có số nhiều.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.