A2 Ngữ pháp IELTS 25 phút

Giới từ chỉ Thời gian và Nơi chốn

Prepositions of Time and Place

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Giới từ chỉ Thời gian và Nơi chốn

Giới từ chỉ Thời gian & Nơi chốn

1. Giới từ THỜI GIAN

Giới từDùng choVí dụ
atgiờ · at night · at noonat 6:30 · at night
onngày · thứ · ngày thángon Monday · on 15th May
intháng · năm · buổiin May · in 1998 · in the morning
forkhoảng thời gian (bao lâu)for five years
sincemốc bắt đầusince 2020
from … totừ … đếnfrom 7 pm to 9 pm

⚠️ KHÔNG dùng giới từ với next / last / this / every: I'll see you next Monday (không "at next Monday").

💡 sincefor thường đi với thì hiện tại hoàn thành (present perfect): She has lived here for five years. · He has worked there since 2020.

2. Giới từ NƠI CHỐN

Giới từNghĩaVí dụ
attại 1 điểmat the bus stop
inbên trong · thành phố/nướcin the room · in Hanoi
ontrên bề mặton the sofa · on the wall
underbên dướiunder the pillow
next tobên cạnhnext to the bank
betweenở giữa (2 vật)between A and B

Cụm "at" + nơi chốn quen thuộc (học thuộc)

Khi nói tới địa điểm như một hoạt động/điểm dừng (không nhấn "bên trong"), dùng at:

  • at home · at school · at work · at university
  • at the station · at the bus stop · at the airport
  • at the door · at the party

in vs at với tòa nhà / cơ quan

  • at = ở đó để làm việc / với mục đích chính: She's at the hospital (đi khám/làm việc).
  • in = nhấn mạnh bên trong tòa nhà: It's cold in the hospital (bên trong tòa nhà).
  • Tương tự: at school (đi học) ↔ in the school (bên trong trường).

Cụm chỉ vị trí (học thuộc)

  • on the left / on the right = bên trái / bên phải
  • on the corner = ở góc phố (ngoài) ↔ in the corner = ở góc (bên trong phòng)
  • on the beach = trên bãi biển

in vs on với phương tiện đi lại

Dùng INDùng ON
xe nhỏ, kín: in a car · in a taxixe lớn/công cộng: on a bus · on a train · on a plane
xe ta tự ngồi lên: on a bike · on a motorbike · on a boat

Get in/out of a car · get on/off a bus.

Ghi nhớ nhanh

  • Thời gian: at giờ · on ngày · in tháng/năm.
  • Nơi chốn: at điểm · in bên trong/thành phố · on bề mặt.
  • at home/school/work · in a car/taxi · on a bus/train/plane/bike.
  • "in Hanoi" (không "at Hanoi") · "in the morning" (không "on the morning") · "in 2005" (không "on 2005").
  • since/for → đi với hiện tại hoàn thành.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I usually wake up at 6:30 in the morning.
Tôi thường thức dậy lúc 6:30 vào buổi sáng.
"**at**" + giờ (6:30); "**in**" + buổi (the morning).
2
She has a meeting on Monday at 10 am.
Cô ấy có cuộc họp vào thứ Hai lúc 10 giờ sáng.
"**on**" + thứ (Monday); "**at**" + giờ (10 am).
3
They live in a small apartment in District 1.
Họ sống trong một căn hộ nhỏ ở Quận 1.
"**in**" + bên trong (apartment) và khu vực (District 1).
4
The cat is sleeping on the sofa.
Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
"**on**" + bề mặt (sofa).
5
I don't go to work on weekends.
Tôi không đi làm vào cuối tuần.
"**on**" + cuối tuần (weekends).
6
He was born in 1998 in Da Nang.
Anh ấy sinh năm 1998 tại Đà Nẵng.
"**in**" + năm (1998); "**in**" + thành phố (Da Nang).
7
We are waiting for the bus at the bus stop.
Chúng tôi đang đợi xe buýt ở trạm.
"**at**" + điểm cụ thể (bus stop); "wait **for**" là cụm động từ.
8
My English class is from 7 pm to 9 pm every Tuesday.
Lớp tiếng Anh của tôi từ 7 giờ tối đến 9 giờ tối mỗi thứ Ba.
"**from … to**" chỉ khoảng thời gian (7→9 pm).
9
She has studied French since 2020.
Cô ấy đã học tiếng Pháp từ năm 2020.
"**since**" + **mốc** bắt đầu (2020).
10
They have lived in this house for five years.
Họ đã sống trong ngôi nhà này được năm năm.
"**for**" + **khoảng** thời gian (5 năm).
11
Is there a pharmacy near here? It's next to the supermarket.
Có hiệu thuốc gần đây không? Nó ở bên cạnh siêu thị.
"**near**" = gần; "**next to**" = bên cạnh.
12
I put my keys under the pillow.
Tôi để chìa khóa dưới gối.
"**under**" = bên dưới (the pillow).
13
She doesn't like to go out at night.
Cô ấy không thích ra ngoài vào ban đêm.
"**at** night" là cụm cố định với "at".
14
The restaurant is between the bank and the post office.
Nhà hàng ở giữa ngân hàng và bưu điện.
"**between** A **and** B" = ở giữa 2 vật.
15
Are you free on Friday evening? Let's meet at 8 pm.
Bạn rảnh tối thứ Sáu không? Hãy gặp nhau lúc 8 giờ tối nhé.
"**on**" + buổi tối của thứ cụ thể (Friday evening); "**at**" + giờ (8 pm).

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I go to school on the morning.
Đúng I go to school in the morning.
Dùng 'in the morning' (buổi chung), không dùng 'on' trừ khi có ngày cụ thể.
#2
Sai She is waiting at the bus stop since 30 minutes.
Đúng She has been waiting at the bus stop for 30 minutes.
'Since' dùng với mốc thời gian (since 9 am), 'for' dùng với khoảng thời gian (for 30 minutes).
#3
Sai I live at Hanoi.
Đúng I live in Hanoi.
Với thành phố lớn, dùng 'in' (không gian), 'at' chỉ dùng cho địa điểm nhỏ/cụ thể.
#4
Sai He was born on 2005.
Đúng He was born in 2005.
Dùng 'in' với năm, 'on' với ngày cụ thể (on 15th June 2005).
#5
Sai I will see you at next Monday.
Đúng I will see you next Monday.
Không dùng giới từ 'at/in/on' trước 'this/that/next/last/every'.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...