Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Giới từ chỉ Thời gian & Nơi chốn
1. Giới từ THỜI GIAN
| Giới từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | giờ · at night · at noon | at 6:30 · at night |
| on | ngày · thứ · ngày tháng | on Monday · on 15th May |
| in | tháng · năm · buổi | in May · in 1998 · in the morning |
| for | khoảng thời gian (bao lâu) | for five years |
| since | mốc bắt đầu | since 2020 |
| from … to | từ … đến | from 7 pm to 9 pm |
⚠️ KHÔNG dùng giới từ với next / last / this / every: I'll see you next Monday (không "at next Monday").
💡 since và for thường đi với thì hiện tại hoàn thành (present perfect): She has lived here for five years. · He has worked there since 2020.
2. Giới từ NƠI CHỐN
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | tại 1 điểm | at the bus stop |
| in | bên trong · thành phố/nước | in the room · in Hanoi |
| on | trên bề mặt | on the sofa · on the wall |
| under | bên dưới | under the pillow |
| next to | bên cạnh | next to the bank |
| between | ở giữa (2 vật) | between A and B |
Cụm "at" + nơi chốn quen thuộc (học thuộc)
Khi nói tới địa điểm như một hoạt động/điểm dừng (không nhấn "bên trong"), dùng at:
- at home · at school · at work · at university
- at the station · at the bus stop · at the airport
- at the door · at the party
in vs at với tòa nhà / cơ quan
- at = ở đó để làm việc / với mục đích chính: She's at the hospital (đi khám/làm việc).
- in = nhấn mạnh bên trong tòa nhà: It's cold in the hospital (bên trong tòa nhà).
- Tương tự: at school (đi học) ↔ in the school (bên trong trường).
Cụm chỉ vị trí (học thuộc)
- on the left / on the right = bên trái / bên phải
- on the corner = ở góc phố (ngoài) ↔ in the corner = ở góc (bên trong phòng)
- on the beach = trên bãi biển
in vs on với phương tiện đi lại
| Dùng IN | Dùng ON |
|---|---|
| xe nhỏ, kín: in a car · in a taxi | xe lớn/công cộng: on a bus · on a train · on a plane |
| xe ta tự ngồi lên: on a bike · on a motorbike · on a boat |
Get in/out of a car · get on/off a bus.
Ghi nhớ nhanh
- Thời gian: at giờ · on ngày · in tháng/năm.
- Nơi chốn: at điểm · in bên trong/thành phố · on bề mặt.
- at home/school/work · in a car/taxi · on a bus/train/plane/bike.
- "in Hanoi" (không "at Hanoi") · "in the morning" (không "on the morning") · "in 2005" (không "on 2005").
- since/for → đi với hiện tại hoàn thành.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.