Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Thì Hiện tại tiếp diễn là gì?
Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói (hoặc tạm thời / kế hoạch tương lai gần). Công thức: am / is / are + V-ing.
| Chủ ngữ | be + V-ing | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am + V-ing | I am reading. |
| He · She · It | is + V-ing | She is working. |
| You · We · They | are + V-ing | They are playing. |
Cách thêm -ing:
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đa số | + ing | play → playing |
| Kết thúc e (câm) | bỏ e + ing | have → having · write → writing |
| Kết thúc ie | ie → y + ing | lie → lying · die → dying |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm, trọng âm rơi vào âm cuối | gấp đôi phụ âm | run → running · sit → sitting · begin → beginning |
⚠️ Chỉ gấp đôi khi trọng âm rơi vào âm tiết cuối:
- beGIN (trọng âm cuối) → beginning ✓
- VISit (trọng âm đầu) → visiting (KHÔNG "visitting")
- Open (trọng âm đầu) → opening (KHÔNG "openning")
⚠️ Phụ âm cuối là w, x, y thì KHÔNG gấp đôi: snow → snowing · fix → fixing · play → playing.
Phủ định & Câu hỏi
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing → She isn't working.
- Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing? → Are you listening?
Câu trả lời ngắn (Yes/No)
| Câu hỏi | Trả lời CÓ | Trả lời KHÔNG |
|---|---|---|
| Are you…? | Yes, I am. | No, I'm not. |
| Is he/she…? | Yes, he is. | No, she isn't. |
| Are they…? | Yes, they are. | No, they aren't. |
"always" + V-ing — phàn nàn / chê trách
Khi muốn than phiền về một thói quen khó chịu (lặp đi lặp lại quá nhiều), dùng always + V-ing thay vì hiện tại đơn:
- She is always losing her keys! → Cô ấy lúc nào cũng làm mất chìa khóa (bực thật)!
- He is always complaining about everything. → Anh ấy lúc nào cũng kêu ca mọi thứ.
💡 Khác với hiện tại đơn trung tính: She always loses her keys chỉ nêu sự thật; thêm tiếp diễn → mang sắc thái khó chịu.
Dấu hiệu nhận biết
now · right now · at the moment · Look! · Listen! · currently · this week/month.
⚠️ Động từ trạng thái KHÔNG chia tiếp diễn (know, like, want, understand, have-sở hữu): Sai I am knowing → Đúng I know; Sai I am having a car → Đúng I have a car.
Ghi nhớ nhanh
- am/is/are + V-ing — chọn "be" theo chủ ngữ.
- Đang xảy ra lúc nói, hoặc kế hoạch tương lai gần (tonight, on Saturday).
- ie → ying (lie → lying); chỉ gấp đôi phụ âm khi trọng âm cuối (begin → beginning, NHƯNG visit → visiting).
- always + V-ing = than phiền thói quen khó chịu.
- Động từ trạng thái (know, like, have…) → dùng hiện tại đơn, không tiếp diễn.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.