Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) được hình thành với:
- Khẳng định: S + have/has + past participle (V3/ed)
- Phủ định: S + have/has + not + past participle
- Nghi vấn: Have/Has + S + past participle?
Ví dụ:
- I have visited Ha Long Bay twice. (Tôi đã đến Vịnh Hạ Long hai lần.)
- She has not finished her homework yet. (Cô ấy chưa làm xong bài tập.)
- Have you ever eaten pho in Hanoi? (Bạn đã từng ăn phở ở Hà Nội chưa?)
When to use
1. Kinh nghiệm / Trải nghiệm (Experience)
Dùng để nói về những điều đã xảy ra trong quá khứ, không quan trọng thời điểm cụ thể.
- I have tried Vietnamese egg coffee. (Tôi đã thử cà phê trứng Việt Nam.)
- She has never been to Da Lat. (Cô ấy chưa bao giờ đến Đà Lạt.)
2. Thay đổi theo thời gian (Change over time)
Dùng để nói về sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại.
- Your English has improved a lot since last year. (Tiếng Anh của bạn đã cải thiện nhiều từ năm ngoái.)
- The population of Ho Chi Minh City has grown rapidly. (Dân số TP. HCM đã tăng nhanh chóng.)
3. Thành tựu (Achievements)
Dùng để nói về những thành tựu không gắn với thời gian cụ thể.
- Scientists have discovered a new vaccine. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loại vắc-xin mới.)
- He has passed the IELTS exam with a band 7.5. (Anh ấy đã đỗ kỳ thi IELTS với band 7.5.)
4. Hành động chưa hoàn thành (Unfinished actions)
Dùng với "for" và "since" để nói về hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
- I have lived in Hanoi for 10 years. (Tôi đã sống ở Hà Nội được 10 năm.)
- They have known each other since primary school. (Họ đã biết nhau từ thời tiểu học.)
5. Hành động vừa mới xảy ra (Recent events)
Dùng với "just", "recently", "lately".
- I have just finished my report. (Tôi vừa mới hoàn thành báo cáo.)
- She has recently started a new job. (Cô ấy gần đây đã bắt đầu công việc mới.)
Present Perfect vs Past Simple — phân biệt CỐT LÕI
Đây là phần dễ sai nhất. Quy tắc gốc nằm ở thời gian:
| | Present Perfect | Past Simple | |--|--|--| | Thời điểm | Thời gian không xác định / chưa nói rõ | Thời gian đã xác định, đã kết thúc | | Liên hệ hiện tại | Có liên hệ / còn ảnh hưởng tới bây giờ | Sự việc đã khép lại, không nối với hiện tại | | Dấu hiệu | ever, never, just, already, yet, so far, recently | yesterday, last week, in 2019, ago, when... | | Ví dụ | I have lost my keys. (→ giờ vẫn chưa tìm thấy) | I lost my keys yesterday. (→ chỉ kể chuyện hôm qua) |
- I have been to Japan. (Tôi từng đến Nhật — không nói khi nào, chỉ nói có kinh nghiệm.)
- I went to Japan in 2019. (Tôi đến Nhật năm 2019 — có mốc thời gian cụ thể.)
Mẹo nhanh: hễ trong câu có mốc thời gian đã xong (yesterday, last..., in 2019, ... ago) thì dùng Past Simple, tuyệt đối không dùng Present Perfect.
Một số cấu trúc thường gặp
"How long...?" + for / since
Hỏi về khoảng thời gian một việc đã kéo dài đến nay.
- How long have you studied here? — I have studied here for two years. / since 2022. (Bạn học ở đây bao lâu rồi? — Tôi học ở đây được hai năm / từ năm 2022.)
- for + khoảng thời gian (for 5 years), since + mốc thời gian (since 2020).
"This is the first time + present perfect"
Diễn tả lần đầu tiên làm một việc gì đó.
- This is the first time I have eaten durian. (Đây là lần đầu tiên tôi ăn sầu riêng.)
- This is the second time she has visited Hue. (Đây là lần thứ hai cô ấy đến Huế.)
"the + so sánh nhất + present perfect"
Nhận xét đây là điều "nhất" mà ai đó từng trải qua, thường có ever.
- This is the best pho I have ever eaten. (Đây là tô phở ngon nhất tôi từng ăn.)
- She is the kindest person I have ever met. (Cô ấy là người tốt bụng nhất tôi từng gặp.)
Time markers / Signal words
- Already (đã... rồi): Dùng trong câu khẳng định, thường đứng giữa have/has và V3.
- We have already booked the hotel for our trip to Nha Trang.
- Yet (chưa): Dùng trong câu phủ định và câu hỏi, thường đứng cuối câu.
- Have you finished your IELTS essay yet?
- Ever (từng): Dùng trong câu hỏi.
- Have you ever tried Vietnamese street food?
- Never (chưa bao giờ): Dùng trong câu khẳng định với nghĩa phủ định.
- I have never seen such a beautiful sunset.
- Just (vừa mới): Chỉ hành động vừa xảy ra.
- The train has just left the station.
- For + khoảng thời gian (for 2 years, for a long time)
- Since + mốc thời gian (since 2020, since I was a child)
- So far / Up to now / Until now (cho đến bây giờ)
- Recently / Lately (gần đây)
Notes
- Không dùng Present Perfect với thời gian cụ thể trong quá khứ (yesterday, last week, in 2019). Khi có thời gian cụ thể, phải dùng Past Simple.
- Sai: I have visited Da Nang last summer.
- Đúng: I visited Da Nang last summer.
- Phân biệt "been" và "gone":
- Been: đã đến và đã về.
- She has been to Singapore. (Cô ấy đã đến Singapore và đã về.)
- Gone: đã đi và chưa về.
- She has gone to Singapore. (Cô ấy đã đi Singapore và chưa về.)
- Been: đã đến và đã về.
- Với "since" + mệnh đề quá khứ: Sau "since" dùng Past Simple, mệnh đề chính dùng Present Perfect.
- I have felt happier since I moved to this city.
- always / never với Present Perfect: Hai từ này vẫn dùng được với Present Perfect khi nói về kinh nghiệm cả đời (xuyên suốt từ trước đến nay).
- Đúng: I have always loved music. (Tôi luôn yêu âm nhạc — từ xưa đến giờ.)
- Đúng: She has never eaten durian. (Cô ấy chưa bao giờ ăn sầu riêng.)
Nhưng khi nói về thói quen, lịch sinh hoạt thường ngày thì dùng Present Simple, không dùng Present Perfect; và sau have/has phải là V3, không để nguyên mẫu.
- Sai: I have always go to school by bus. (sai cả thì lẫn động từ "go")
- Đúng (thói quen): I always go to school by bus. (Tôi luôn đi học bằng xe buýt.)
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.