B1 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Present Perfect Continuous Tense

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Khẳng định: S + have/has + been + V-ing

  • I/You/We/They → have been + V-ing
  • He/She/It → has been + V-ing

Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing

Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?

Ví dụ:

  • I have been studying English for 2 hours. (Tôi đã học tiếng Anh được 2 tiếng rồi.)
  • She has not been feeling well lately. (Gần đây cô ấy không được khỏe.)
  • Have they been waiting long? (Họ đã đợi lâu chưa?)

When to use

1. Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và vẫn còn tiếp diễn

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Nhấn mạnh vào quá trìnhtính liên tục của hành động.

  • He has been working at this company since 2019. (Anh ấy đã làm việc ở công ty này từ năm 2019 — và vẫn đang làm.)
  • We have been living in Ho Chi Minh City for 5 years. (Chúng tôi đã sống ở TP.HCM được 5 năm — và vẫn còn sống ở đó.)

2. Hành động vừa kết thúc, nhưng có kết quả/dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại

Nhấn mạnh vào kết quả có thể thấy/nghe/cảm nhận được ngay bây giờ.

  • You look tired. Have you been working all night? (Trông bạn mệt quá. Bạn đã làm việc cả đêm à?)
  • Why are you out of breath? — I have been running. (Sao bạn thở hổn hển vậy? — Tôi vừa chạy bộ về.)

3. Diễn tả sự việc lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian đến hiện tại

Dùng để nói về những hành động xảy ra nhiều lần, không nhất thiết liên tục.

  • She has been calling me every day this week. (Tuần này ngày nào cô ấy cũng gọi cho tôi.)
  • They have been traveling to different countries for their project. (Họ đã đi nhiều nước khác nhau cho dự án của họ.)

4. Nhấn mạnh thời gian kéo dài của hành động (thường với for/since)

Khi muốn nói rõ hành động đã diễn ra trong bao lâu.

  • I have been learning Japanese for 3 years. (Tôi đã học tiếng Nhật được 3 năm rồi.)
  • He has been playing the guitar since he was 10. (Anh ấy đã chơi guitar từ khi 10 tuổi.)

Time markers / Signal words

  • For + khoảng thời gian: for 2 hours, for a week, for a long time
  • Since + mốc thời gian: since Monday, since 2020, since I was a child
  • All day/week/month
  • Lately / Recently (gần đây)
  • How long...? (trong câu hỏi)

Notes

So sánh Present Perfect (SIMPLE) vs Present Perfect Continuous

Đây là phần quan trọng nhất. Điểm chung: cả hai đều nối quá khứ với hiện tại. Khác nhau ở chỗ nhấn mạnh kết quả hay quá trình.

Present Perfect (Simple)Present Perfect Continuous
Nhấn mạnh kết quả / việc đã hoàn tấtNhấn mạnh quá trình / tính liên tục
I have read that book. (Tôi đã đọc xong cuốn sách đó.)I have been reading that book. (Tôi đang đọc cuốn sách đó — chưa xong.)

a) Với for/since + động từ chỉ hành động: hai thì thường THAY THẾ được nhau và nghĩa gần như nhau.

  • I have lived here for 5 years. = ✅ I have been living here for 5 years. (Tôi đã sống ở đây được 5 năm — cả hai đều đúng, nghĩa tương đương.)
  • She has worked here since 2018. = ✅ She has been working here since 2018.

b) Khi nói RÕ SỐ LƯỢNG / KẾT QUẢ đếm được → BẮT BUỘC dùng dạng SIMPLE. Continuous nhấn mạnh quá trình nên không đi với con số kết quả "đã làm được bao nhiêu".

  • I have read three chapters today. (Tôi đã đọc được ba chương hôm nay.)
  • I have been reading three chapters today.
  • She has written five emails this morning.
  • She has been writing five emails this morning.

c) "Vừa làm xong, còn dấu hiệu ở hiện tại" → Continuous; "việc đã hoàn tất hẳn" → Simple.

  • Why are you out of breath? — I have been running. (Nhấn mạnh hoạt động vừa diễn ra, để lại dấu hiệu: thở dốc.)
  • I have run 5 kilometres. (Nhấn mạnh thành quả đã đạt: chạy được 5 km.)

d) Khung câu hỏi hữu dụng nhất: "How long...?" + khoảng thời gian. Đây là dạng câu mà Present Perfect Continuous được dùng nhiều nhất.

  • How long have you been studying English?I have been studying it for three months.

Lưu ý với động từ không tiếp diễn (stative verbs)

Không dùng thì này với các động từ chỉ trạng thái như: know, believe, like, hate, want, need, understand, belong... — với những từ này, dùng Present Perfect Simple.

  • I have known her for 10 years.
  • I have been knowing her for 10 years.

Văn nói thường dùng hơn văn viết

Present Perfect Continuous rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày và IELTS Speaking Part 1-2. Trong IELTS Writing Task 1-2, bạn có thể dùng nhưng nên kết hợp với các thì khác để tránh lặp.

Lưu ý về "been"

Đừng quên been — đây là lỗi rất phổ biến của học sinh Việt Nam.

  • I have working here for 2 years.
  • I have been working here for 2 years.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I have been studying for the IELTS exam for 3 months.
Tôi đã học cho kỳ thi IELTS được 3 tháng rồi.
2
She has been working at the same company since 2018.
Cô ấy đã làm việc ở cùng một công ty từ năm 2018.
3
They have not been sleeping well lately.
Gần đây họ không ngủ ngon.
4
Have you been waiting here long?
Bạn đã đợi ở đây lâu chưa?
5
He has been feeling tired all week.
Anh ấy đã cảm thấy mệt mỏi cả tuần nay.
6
We have been living in Hanoi for 5 years.
Chúng tôi đã sống ở Hà Nội được 5 năm.
7
Why is your English so good? — I have been practicing every day.
Sao tiếng Anh của bạn giỏi thế? — Tôi đã luyện tập mỗi ngày.
8
The ground is wet. It has been raining all morning.
Mặt đất ướt. Trời đã mưa cả buổi sáng.
9
How long have you been learning Vietnamese?
Bạn đã học tiếng Việt được bao lâu rồi?
10
She has been calling me every day this week.
Tuần này ngày nào cô ấy cũng gọi cho tôi.
11
I have not been feeling well since I ate that street food.
Tôi đã không cảm thấy khỏe từ khi ăn món ăn đường phố đó.
12
Have they been working on the project together?
Họ đã cùng làm dự án với nhau à?
13
He has been traveling around Vietnam for the last 2 months.
Anh ấy đã đi du lịch vòng quanh Việt Nam trong 2 tháng qua.
14
My phone battery has been dying really fast recently.
Pin điện thoại của tôi gần đây hết rất nhanh.
15
We have been discussing this topic for over an hour.
Chúng tôi đã thảo luận về chủ đề này hơn một tiếng rồi.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I have working here for 2 years.
Đúng I have been working here for 2 years.
Thiếu 'been' — đây là lỗi rất phổ biến. Nhớ phải có 'been' sau have/has.
#2
Sai She has been knowing him since 2015.
Đúng She has known him since 2015.
Động từ 'know' là stative verb — không dùng ở dạng tiếp diễn.
#3
Sai I have been learning English since 2 years.
Đúng I have been learning English for 2 years.
Nhầm lẫn 'for' và 'since'. 'For' + khoảng thời gian (2 years), 'since' + mốc thời gian (2020).
#4
Sai He has been worked at the bank for 5 years.
Đúng He has been working at the bank for 5 years.
Sau 'been' phải là V-ing, không phải V-ed. Đây là hậu quả của việc nhầm với bị động.
#5
Sai They have been go to the gym every day.
Đúng They have been going to the gym every day.
Sau 'been' luôn là V-ing. Đừng dùng động từ nguyên mẫu.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...